Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

valuing

danh từ (n)

A2
/ˈvæljuɪŋ//ˈvæljuɪŋ/

Valuing có nghĩa là một đại lượng số được đo hoặc ấn định hoặc tính toán (dạng biến thể ngữ pháp của "value").

Định nghĩa Anh - Anh: A numerical quantity measured or assigned or computed.

Họ từ:value(danh từ (n))/valuable(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.valuingdanh từ (n)

    A numerical quantity measured or assigned or computed.

    Một đại lượng số được đo hoặc ấn định hoặc tính toán.

    Đồng nghĩa (SYN):value
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.valuingđộng từ (v)

    Fix or determine the value of.

    Chất lượng (tích cực hoặc tiêu cực) làm cho một cái gì đó mong muốn hoặc có giá trị.

    Đồng nghĩa (SYN):value
  3. 3.valuingdanh từ (n)

    The quality (positive or negative) that renders something desirable or valuable.

    Giá trị.

    Đồng nghĩa (SYN):value
  4. 4.valuingdanh từ (n)

    The amount (of money or goods or services) that is considered to be a fair equivalent for something else.

    Sửa chữa hoặc xác định giá trị.

    Đồng nghĩa (SYN):value/economic value
  5. 5.valuingđộng từ (v)

    Hold dear.

    Giữ lấy em yêu.

    Đồng nghĩa (SYN):value/prize/treasure/appreciate
  6. 6.valuingđộng từ (v)

    Regard highly; think much of.

    Đánh giá cao.

    Đồng nghĩa (SYN):value/respect/esteem/prize/prise
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): valuing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

value ↔ valuing

Mục từ "valuing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "value" (một đại lượng số được đo hoặc ấn định hoặc tính toán).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: valuing

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "valuing" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: value: danh từ (n), valuable: tính từ (adj).

valuedanh từ (n)/ˈvælju/

một đại lượng số được đo hoặc ấn định hoặc tính toán

•

Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh foods are.

Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Vegetarian supplement to Scientific feeding

valuabletính từ (adj)/ˈvæljəbəl/

có giá trị vật chất hoặc tiền tệ lớn, đặc biệt là để sử dụng hoặc trao đổi

•

Although she appreciated Mrs. Blake's valuable work for the cause, there never had been understanding or sympathy between them.

Nguồn: Lutz, Alma: Susan B. Anthony Rebel, Crusader, Humanitarian

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: valuing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "valuing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • absolute value
  • maximum value
  • intrinsic value
  • relative value

    In solving the following problems, both the upper and lower scales are used, and the relative value of the several scales must be observed throughout.

    Pickworth, Charles N. (Charles Newton): The slide rule

  • real value

    Their real value could only be proved by the test of experience.

    Stuart, Campbell: Secrets of Crewe House

  • market value
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: valuing

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "valuing" phân theo từng nét nghĩa (một đại lượng số được đo hoặc ấn định hoặc tính toán), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "valuing" ở nét nghĩa "một đại lượng số được đo hoặc ấn định hoặc tính toán" (ngoài ra "value" còn biểu thị: sửa chữa hoặc xác định giá trị của).

“Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh foods are.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "valuing" khi diễn đạt nét nghĩa: sửa chữa hoặc xác định giá trị.

Đồng nghĩa với "valuing" ở nét nghĩa "giữ lấy em yêu" (ngoài ra "prize" còn biểu thị: di chuyển hoặc ép buộc, đặc biệt là trong nỗ lực mở cái gì đó).

“Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "valuing" khi diễn đạt nét nghĩa: giữ lấy em yêu.

“Beautiful and ample as these three halls are in themselves, they are already too small to hold the rapidly accumulating treasures of the Library.”

Đồng nghĩa với "valuing" ở nét nghĩa "giữ lấy em yêu" (ngoài ra "appreciate" còn biểu thị: nhận ra với lòng biết ơn).

“The roast beef was nothing to him in comparison with the comfort of his under-vest; he appreciated the drawers more than the plum-pudding.”

Đồng nghĩa với "valuing" ở nét nghĩa "đánh giá cao" (ngoài ra "respect" còn biểu thị: điều kiện được tôn vinh (quý trọng hoặc tôn trọng hoặc được coi trọng)).

“You will be struck with the tradition of the Jews of the interior respecting the tribe of Naphtali, the tombs, &c.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: valuing

Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh foods are.
Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Vegetarian supplement to Scientific feeding, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There are no indications of any mineral deposits of value at El Ein in any of the beds exposed.
Sudan. Wizarat al-Naql wa-al-Muwasalat: The Anglo-Egyptian Sudan: a compendium prepared by officers of the Sudan government, Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
'What,' says Peders, 'without paying me the value of the good duds spoiled in your stinking horsepond?'--'Must I pay?' ...
Dehan, Richard: The Man of Iron, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Their lack of value as evidence was clearly set forth to the Tribunal by Schacht during his examination.
Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, volume 18, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Please remember I know nothing; I have not valued the necklace; it is merely a supposition.
Leblanc, Maurice: Arsène Lupin intervenes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In solving the following problems, both the upper and lower scales are used, and the relative value of the several scales must be observed throughout.
Pickworth, Charles N. (Charles Newton): The slide rule, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is not necessary to argue about the value of literature or even to define it.
Macy, John Albert: A child's guide to reading, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As was stated in Chapter ii, the corn measure of value was suggested by Smith to serve as a convenient index to the labor measure.
Whitaker, Albert C. (Albert Conser): History and criticism of the labor theory of value in English political economy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: valuing

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “valuing” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh foods are.”

Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Vegetarian supplement to Scientific feeding

“There are no indications of any mineral deposits of value at El Ein in any of the beds exposed.”

Nguồn: Sudan. Wizarat al-Naql wa-al-Muwasalat: The Anglo-Egyptian Sudan: a compendium prepared by officers of the Sudan government, Vol. 1 (of 2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “valuing”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “valuing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “valuing”

Dữ liệu từ nguyên: value ↔ valuing

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “valuing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “valuing” với tần suất cao:

5.578 lần trong kho sách
1.159 lần trong kho sách
709 lần trong kho sách
797 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “valuing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “valuing”:

“Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh foods are.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “valuing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvæljuɪŋ/; US /ˈvæljuɪŋ/.

valuing (danh từ): một đại lượng số được đo hoặc ấn định hoặc tính toán

Định nghĩa tiếng Anh: A numerical quantity measured or assigned or computed.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

value ↔ valuing

Họ từ trong dữ liệu: value: danh từ (n), valuable: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.578 lần trong kho sách

absolute value

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "valuing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.159 lần trong kho sách

maximum value

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "valuing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái709 lần trong kho sách

intrinsic value

Nét nghĩa mở rộng: fix or determine the value of (chất lượng (tích cực hoặc tiêu cực) làm cho một cái gì đó mong muốn hoặc có giá trị)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “valuing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: valuing

Hỏi đáp trọng tâm

valuing nghĩa là gì (meaning & definition)?

valuing (danh từ, phát âm Mỹ /ˈvæljuɪŋ/) có nghĩa là một đại lượng số được đo hoặc ấn định hoặc tính toán (dạng biến thể ngữ pháp của "value"). a numerical quantity measured or assigned or computed

Từ valuing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvæl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvæljuɪŋ/; US /ˈvæljuɪŋ/.

Từ valuing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "valuing" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ valuing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một đại lượng số được đo hoặc ấn định hoặc tính toán - Nét nghĩa 2 [A2]: chất lượng (tích cực hoặc tiêu cực) làm cho một cái gì đó mong muốn hoặc có giá trị - Nét nghĩa 3 [A2]: giá trị - Nét nghĩa 4 [A2]: sửa chữa hoặc xác định giá trị - Nét nghĩa 5 [A2]: giữ lấy em yêu - Nét nghĩa 6 [A2]: đánh giá cao

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ valuing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvæljuɪŋ/; US /ˈvæljuɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ valuing:

absolute value; maximum value; intrinsic value; relative value; real value

valuing được dùng trong câu như thế nào?

Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh foods are. (Dora C. C. L. Roper, Vegetarian supplement to Scientific feeding; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/valuing, mã đối chiếu EV-39251BFC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "valuing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "value".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

value