Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

truths

danh từ (n)

A2
/ˈtɹuθs//ˈtɹuθs/

Truths có nghĩa là sự thật đã được xác minh (dạng biến thể ngữ pháp của "truth").

Định nghĩa Anh - Anh: A fact that has been verified.

Họ từ:truth(danh từ (n))/truthful(tính từ (adj))/truthfulness(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sự thật đã được xác minh”:truthsA2/truthA2/the trueA2/verityA2/truenessA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.truthsdanh từ (n)

    A fact that has been verified.

    Sự thật đã được xác minh.

    • •

      He finally shows that these truths, materialized, form the world with which science deals, and therefore the harmony between spirit and matter.

    Đồng nghĩa (SYN):truth
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.truthsdanh từ (n)

    Conformity to reality or actuality.

    Sự phù hợp với thực tế hoặc thực tế.

    Đồng nghĩa (SYN):truth/the true/verity/trueness
    Trái nghĩa (OPP):falsity
  3. 3.truthsdanh từ (n)

    A true statement.

    Một tuyên bố đúng.

    Đồng nghĩa (SYN):truth/true statement
    Trái nghĩa (OPP):falsehood
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): truths

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

truth ↔ truths

Mục từ "truths" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "truth" (sự thật đã được xác minh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: truths

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "truths" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: truth: danh từ (n), truthful: tính từ (adj), truthfulness: danh từ (n).

truthdanh từ (n)/ˈtɹuθ/

sự thật đã được xác minh

•

To say that the upper classes were for the King, and the lower classes for the Commons, would contain rather more fiction than truth.

Nguồn: Davies, William Watkin: Wales

truthfultính từ (adj)/ˈtɹuθfəl/

bày tỏ hoặc đưa ra để thể hiện sự thật

•

And he’s a truthful man too, but there’s no refusing to believe in the utility of eight thousand roubles.

Và anh ấy cũng là người trung thực, nhưng không thể phủ nhận sự hữu ích của tám nghìn rúp.”

Nguồn: Tolstoy, Leo, graf: Anna Karenina

truthfulnessdanh từ (n)/ˈtɹuθfəlnəs/

phẩm chất của sự trung thực

•

They do not realize that it is merely a form of ordinary truthfulness, the truthfulness of the word about the thought.

Nguồn: Lynd, Robert: The Art of Letters

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: truths

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "truths". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • tell the truth

    But my Uncle Bill probably doesn't always tell the truth."

    Page, Brenda: Schoolgirl rivals

  • whole truth
  • speak the truth
  • telling the truth
  • simple truth
  • plain truth
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: truths

5 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "truths" phân theo từng nét nghĩa (sự thật đã được xác minh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "truths" ở nét nghĩa "sự thật đã được xác minh" (ngoài ra "truth" còn biểu thị: sự phù hợp với thực tế hoặc thực tế).

“To say that the upper classes were for the King, and the lower classes for the Commons, would contain rather more fiction than truth.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "truths" khi diễn đạt nét nghĩa: sự phù hợp với thực tế hoặc thực tế.

Đồng nghĩa trực tiếp với "truths" khi diễn đạt nét nghĩa: sự phù hợp với thực tế hoặc thực tế.

Đồng nghĩa trực tiếp với "truths" khi diễn đạt nét nghĩa: sự phù hợp với thực tế hoặc thực tế.

Đồng nghĩa trực tiếp với "truths" khi diễn đạt nét nghĩa: một tuyên bố đúng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: truths

To say that the upper classes were for the King, and the lower classes for the Commons, would contain rather more fiction than truth.
Davies, William Watkin: Wales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But my Uncle Bill probably doesn't always tell the truth."
Page, Brenda: Schoolgirl rivals, Nguyên văn tác phẩm
The truth is, that hardly anybody in Madrid knew of the Queen-mother’s going, until she had actually gone.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 76, No. 468, October, 1854, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Will you tell me the truth, Sir?" he said one day, as Dr. Bethune stood by his bedside.
Hellis, Nellie: Won over, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But, to say the very truth, If we have two names, we are well-nigh one thing.
Rossetti, William Michael, 1829-1919 [Translator]: Italian courtesy-books, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If communists can be so inspired from error, falsehood, and hate, just think what we could do with truth, justice, and love!
Hoover, J. Edgar (John Edgar): Masters of deceit, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For to think absolute truth and to will its realisation are but two sides of one and the same activity.
Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892
At first Dorothy dared to believe that the mist had simply thickened between, but by peering steadily she soon knew the amazing truth.
Marshall, Edison: The land of forgotten men, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: truths

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “truths” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“To say that the upper classes were for the King, and the lower classes for the Commons, would contain rather more fiction than truth.”

Nguồn: Davies, William Watkin: Wales

“But my Uncle Bill probably doesn't always tell the truth."”

Nguồn: Page, Brenda: Schoolgirl rivals

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “truths”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “truths” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “truths”

Dữ liệu từ nguyên: truth ↔ truths

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “truths”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “truths” với tần suất cao:

8.010 lần trong kho sách
3.796 lần trong kho sách
3.110 lần trong kho sách
1.362 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “truths”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “truths”:

“To say that the upper classes were for the King, and the lower classes for the Commons, would contain rather more fiction than truth.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “truths”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹuθs/; US /ˈtɹuθs/.

truths (danh từ): sự thật đã được xác minh

Định nghĩa tiếng Anh: A fact that has been verified.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

truth ↔ truths

Họ từ trong dữ liệu: truth: danh từ (n), truthful: tính từ (adj), truthfulness: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8.010 lần trong kho sách

tell the truth

“But my Uncle Bill probably doesn't always tell the truth."”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.796 lần trong kho sách

whole truth

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "truths" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.110 lần trong kho sách

speak the truth

Nét nghĩa mở rộng: conformity to reality or actuality (sự phù hợp với thực tế hoặc thực tế)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He finally shows that these _____, materialized, form the world with which science deals, and therefore the harmony between spirit and matter.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: truths

He finally shows that these truths, materialized, form the world with which science deals, and therefore the harmony between spirit and matter.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “truths”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: truths

Hỏi đáp trọng tâm

truths nghĩa là gì (meaning & definition)?

truths (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɹuθs/) có nghĩa là sự thật đã được xác minh (dạng biến thể ngữ pháp của "truth"). a fact that has been verified

Từ truths trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɹuθs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹuθs/; US /ˈtɹuθs/.

Từ truths là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "truths" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ truths theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: sự thật đã được xác minh (Ví dụ: “He finally shows that these truths, materialized, form the world with which science deals, and therefore the harmony between spirit and matter.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: sự phù hợp với thực tế hoặc thực tế - Nét nghĩa 3 [A2]: một tuyên bố đúng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ truths:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹuθs/; US /ˈtɹuθs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ truths:

tell the truth; whole truth; speak the truth; telling the truth; simple truth

truths được dùng trong câu như thế nào?

To say that the upper classes were for the King, and the lower classes for the Commons, would contain rather more fiction than truth. (William Watkin Davies, Wales; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/truths, mã đối chiếu EV-FA9CE979. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "truths" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "truth".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

truth