Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

falsity

danh từ (n)

B1
/ˈfɔlsəti//ˈfɔlsəti/

Falsity có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "truth" (sự phù hợp với thực tế hoặc thực tế).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to truth (conformity to reality or actuality).

Họ từ:truth(danh từ (n))/truthful(tính từ (adj))/truthfulness(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.falsitydanh từ (n)

    Opposite in meaning to truth (conformity to reality or actuality).

    Mang nghĩa đối lập với "truth" (sự phù hợp với thực tế hoặc thực tế).

    • •

      To say that the upper classes were for the King, and the lower classes for the Commons, would contain rather more fiction than truth.

    Trái nghĩa (OPP):truth
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): falsity

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

truth ↔ falsity

Mục từ "falsity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "truth" (Mang nghĩa đối lập với "truth" (sự phù hợp với thực tế hoặc thực tế)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: falsity

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "falsity" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: truth: danh từ (n), truthful: tính từ (adj), truthfulness: danh từ (n).

truthdanh từ (n)/ˈtɹuθ/

sự thật đã được xác minh

•

To say that the upper classes were for the King, and the lower classes for the Commons, would contain rather more fiction than truth.

Nguồn: Davies, William Watkin: Wales

truthfultính từ (adj)/ˈtɹuθfəl/

bày tỏ hoặc đưa ra để thể hiện sự thật

•

And he’s a truthful man too, but there’s no refusing to believe in the utility of eight thousand roubles.

Và anh ấy cũng là người trung thực, nhưng không thể phủ nhận sự hữu ích của tám nghìn rúp.”

Nguồn: Tolstoy, Leo, graf: Anna Karenina

truthfulnessdanh từ (n)/ˈtɹuθfəlnəs/

phẩm chất của sự trung thực

•

They do not realize that it is merely a form of ordinary truthfulness, the truthfulness of the word about the thought.

Nguồn: Lynd, Robert: The Art of Letters

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: falsity

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "falsity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: falsity

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "falsity" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "truth" (sự phù hợp với thực tế hoặc thực tế)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: falsity

To say that the upper classes were for the King, and the lower classes for the Commons, would contain rather more fiction than truth.
Davies, William Watkin: Wales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But my Uncle Bill probably doesn't always tell the truth."
Page, Brenda: Schoolgirl rivals, Nguyên văn tác phẩm
The truth is, that hardly anybody in Madrid knew of the Queen-mother’s going, until she had actually gone.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 76, No. 468, October, 1854, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Will you tell me the truth, Sir?" he said one day, as Dr. Bethune stood by his bedside.
Hellis, Nellie: Won over, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But, to say the very truth, If we have two names, we are well-nigh one thing.
Rossetti, William Michael, 1829-1919 [Translator]: Italian courtesy-books, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If communists can be so inspired from error, falsehood, and hate, just think what we could do with truth, justice, and love!
Hoover, J. Edgar (John Edgar): Masters of deceit, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For to think absolute truth and to will its realisation are but two sides of one and the same activity.
Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892
At first Dorothy dared to believe that the mist had simply thickened between, but by peering steadily she soon knew the amazing truth.
Marshall, Edison: The land of forgotten men, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: falsity

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “falsity” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“To say that the upper classes were for the King, and the lower classes for the Commons, would contain rather more fiction than truth.”

Nguồn: Davies, William Watkin: Wales

“But my Uncle Bill probably doesn't always tell the truth."”

Nguồn: Page, Brenda: Schoolgirl rivals

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “falsity”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “falsity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “falsity”

Dữ liệu từ nguyên: truth ↔ falsity

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “falsity”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “falsity”:

“To say that the upper classes were for the King, and the lower classes for the Commons, would contain rather more fiction than truth.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “falsity”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔlsəti/; US /ˈfɔlsəti/.

falsity (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "truth" (sự phù hợp với thực tế hoặc thực tế)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to truth (conformity to reality or actuality).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

truth ↔ falsity

Họ từ trong dữ liệu: truth: danh từ (n), truthful: tính từ (adj), truthfulness: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

falsity: Mang nghĩa đối lập với "truth" (sự phù hợp với thực tế hoặc thực tế)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "falsity" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

falsity (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "falsity" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

falsity (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "falsity".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “falsity”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: falsity

Hỏi đáp trọng tâm

falsity nghĩa là gì (meaning & definition)?

falsity (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɔlsəti/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "truth" (sự phù hợp với thực tế hoặc thực tế) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "truth"). Opposite in meaning to truth (conformity to reality or actuality)

Từ falsity trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɔl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔlsəti/; US /ˈfɔlsəti/.

Từ falsity là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "falsity" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ falsity theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "truth" (sự phù hợp với thực tế hoặc thực tế) (Ví dụ: “To say that the upper classes were for the King, and the lower classes for the Commons, would contain rather more fiction than truth.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ falsity:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɔlsəti/; US /ˈfɔlsəti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

falsity được dùng trong câu như thế nào?

To say that the upper classes were for the King, and the lower classes for the Commons, would contain rather more fiction than truth. (William Watkin Davies, Wales; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/falsity, mã đối chiếu EV-C47F1AAE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "falsity" được liên kết từ mục từ "truth".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

truth