Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

trued

tính từ (adj)

A1

Trued có nghĩa là trued (tính từ) có nghĩa là phù hợp với thực tế hoặc thực tế (dạng biến thể ngữ pháp của "true"), phù hợp với thực tế hoặc thực tế.

Định nghĩa Anh - Anh: Consistent with fact or reality.

Họ từ:true(tính từ (adj))/truly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phù hợp với thực tế hoặc thực tế”:truedA1/trueA1/dead on targetA1/admittedlyB2/avowedlyA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.truedtính từ (adj)

    Consistent with fact or reality.

    Phù hợp với thực tế hoặc thực tế.

    Đồng nghĩa (SYN):true
    Trái nghĩa (OPP):false
  2. 2.truedtính từ (adj)

    Accurately placed or thrown.

    Đặt hoặc ném chính xác.

    Đồng nghĩa (SYN):true/dead on target
  3. 3.truedtính từ (adj)

    Devoted (sometimes fanatically) to a cause or concept or truth.

    Cống hiến (đôi khi cuồng nhiệt) cho một nguyên nhân hoặc khái niệm hoặc sự thật.

    Đồng nghĩa (SYN):true
  4. 4.truedtrạng từ (adv)

    As acknowledged.

    Như đã thừa nhận.

    Đồng nghĩa (SYN):true/admittedly/avowedly/confessedly
  5. 5.trueddanh từ (n)

    Proper alignment; the property possessed by something that is in correct or proper alignment.

    Đúng.

    Đồng nghĩa (SYN):true
  6. 6.truedđộng từ (v)

    Make level, square, balanced, or concentric.

    Đúng.

    Đồng nghĩa (SYN):true/true up
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): trued

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

true ↔ trued

Mục từ "trued" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "true" (phù hợp với thực tế hoặc thực tế).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: trued

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "trued" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: true: tính từ (adj), truly: trạng từ (adv).

truetính từ (adj)/ˈtɹu/

phù hợp với thực tế hoặc thực tế

•

When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

trulytrạng từ (adv)/ˈtɹuli/

phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế

•

Well, truly!” repeated Mrs. Nocar, and sank back in her chair in meditation.

Nguồn: Underwood, Edna Worthley, 1873-1961 [Translator]: Short stories from the Balkans

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: trued

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "trued". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • that's true
  • tis true
  • it's true
  • true enough
  • true friend
  • true love
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: trued

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "trued" phân theo từng nét nghĩa (phù hợp với thực tế hoặc thực tế), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "trued" ở nét nghĩa "phù hợp với thực tế hoặc thực tế" (ngoài ra "true" còn biểu thị: đặt hoặc ném chính xác).

“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "trued" khi diễn đạt nét nghĩa: đặt hoặc ném chính xác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "trued" khi diễn đạt nét nghĩa: như đã thừa nhận.

“But if he prefers the dramatic way, admittedly the more effective, there is nothing to prevent him from taking it.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "trued" khi diễn đạt nét nghĩa: như đã thừa nhận.

Đồng nghĩa trực tiếp với "trued" khi diễn đạt nét nghĩa: như đã thừa nhận.

Đồng nghĩa trực tiếp với "trued" khi diễn đạt nét nghĩa: đúng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: trued

This is true whether or not the information is correct.

Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.

Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Rhetorical Framework
This therefore suggests that compounds of zinc and scandium will not have colour - this is true.

Do đó, điều này gợi ý rằng các hợp chất của kẽm và scandium sẽ không có màu - điều này đúng.

Tác phẩm mở: OCR Advanced GCE in Chemistry/Periodic Table: Transition elements
If one is true, the other is automatically true too.

Nếu một cái đúng thì cái kia cũng tự động đúng.

Tác phẩm mở: Trigonometry/Similar, Congruent, Isosceles, and Equilateral
When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
If its information is in a sense not always new, its facts are true and trustworthy.”
Various: The book review digest, volume 05, 1909
A holy confidence in Jehovah is the true mother of victories.
Spurgeon, C. H. (Charles Haddon): The treasury of David, Volume 1 (of 6), Psalm 1-26, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Notice that if the first expression is true Python doesn't check the second expression since it knows the whole expression is true.
Tác phẩm mở: Non-Programmer's Tutorial for Python 3/Boolean Expressions
Once one of the handle method return True, the message is considered handled and thus not passed to the other apps.
Tác phẩm mở: RapidSMS Developers Guide/Creating a RapidSMS App
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: trued

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “trued” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“This is true whether or not the information is correct.”

Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.

Nguồn: Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Rhetorical Framework

“This therefore suggests that compounds of zinc and scandium will not have colour - this is true.”

Do đó, điều này gợi ý rằng các hợp chất của kẽm và scandium sẽ không có màu - điều này đúng.

Nguồn: Tác phẩm mở: OCR Advanced GCE in Chemistry/Periodic Table: Transition elements

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “trued”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “trued” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “trued”

Dữ liệu từ nguyên: true ↔ trued

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “trued”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “trued” với tần suất cao:

2.737 lần trong kho sách
2.046 lần trong kho sách
2.868 lần trong kho sách
3.340 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “trued”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “trued”:

“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “trued”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

trued (tính từ): phù hợp với thực tế hoặc thực tế

Định nghĩa tiếng Anh: Consistent with fact or reality.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

true ↔ trued

Họ từ trong dữ liệu: true: tính từ (adj), truly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.737 lần trong kho sách

that's true

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "trued" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.046 lần trong kho sách

tis true

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "trued" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.868 lần trong kho sách

it's true

Nét nghĩa mở rộng: accurately placed or thrown (đặt hoặc ném chính xác)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “trued”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: trued

Hỏi đáp trọng tâm

trued nghĩa là gì (meaning & definition)?

trued (tính từ) có nghĩa là phù hợp với thực tế hoặc thực tế (dạng biến thể ngữ pháp của "true"). consistent with fact or reality

Từ trued là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "trued" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ trued theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: phù hợp với thực tế hoặc thực tế - Nét nghĩa 2 [A1]: đặt hoặc ném chính xác - Nét nghĩa 3 [A1]: cống hiến (đôi khi cuồng nhiệt) cho một nguyên nhân hoặc khái niệm hoặc sự thật - Nét nghĩa 4 [A1]: như đã thừa nhận - Nét nghĩa 5 [A1]: đúng - Nét nghĩa 6 [A1]: đúng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ trued:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ trued:

that's true; tis true; it's true; true enough; true friend

trued được dùng trong câu như thế nào?

When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/trued, mã đối chiếu EV-528238B0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "trued" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "true".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

true