Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

avowedly

trạng từ (adv)

B2
/əˈvaʊədli//əˈvaʊədli/

Avowedly có nghĩa là như đã thừa nhận.

Định nghĩa Anh - Anh: As acknowledged.

Họ từ:admittedly(trạng từ (adv))/true(tính từ (adj))/truly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “như đã thừa nhận”:avowedlyB2/admittedlyB2/trueA1/confessedlyB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.avowedlytrạng từ (adv)

    As acknowledged.

    Như đã thừa nhận.

    • •

      But if he prefers the dramatic way, admittedly the more effective, there is nothing to prevent him from taking it.

    Đồng nghĩa (SYN):admittedly/true/confessedly
  2. 2.avowedlytrạng từ (adv)

    As acknowledged.

    Như đã thừa nhận.

    Đồng nghĩa (SYN):true/admittedly/confessedly
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): avowedly

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

admittedly ↔ avowedly

Mục từ "avowedly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "admittedly, true" (như đã thừa nhận).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: avowedly

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "avowedly" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: admittedly: trạng từ (adv), true: tính từ (adj), truly: trạng từ (adv).

admittedlytrạng từ (adv)/ædˈmɪtɪdli/

như đã thừa nhận

•

But if he prefers the dramatic way, admittedly the more effective, there is nothing to prevent him from taking it.

Nguồn: Lubbock, Percy: The Craft of Fiction

truetính từ (adj)/ˈtɹu/

phù hợp với thực tế hoặc thực tế

•

When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

trulytrạng từ (adv)/ˈtɹuli/

phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế

•

Well, truly!” repeated Mrs. Nocar, and sank back in her chair in meditation.

Nguồn: Underwood, Edna Worthley, 1873-1961 [Translator]: Short stories from the Balkans

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: avowedly

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "avowedly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: avowedly

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "avowedly" phân theo từng nét nghĩa (như đã thừa nhận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "avowedly" khi diễn đạt nét nghĩa: như đã thừa nhận.

“But if he prefers the dramatic way, admittedly the more effective, there is nothing to prevent him from taking it.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "avowedly" khi diễn đạt nét nghĩa: như đã thừa nhận.

“When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "avowedly" khi diễn đạt nét nghĩa: như đã thừa nhận.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: avowedly

But if he prefers the dramatic way, admittedly the more effective, there is nothing to prevent him from taking it.
Lubbock, Percy: The Craft of Fiction, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Jews are in these countries admittedly a separate nation.
Belloc, Hilaire: The Jews
Admittedly, Pyrrus is an unusual island with a lot of high-power problems that you are an expert at solving.
Harrison, Harry: Deathworld, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Their differences are merely superficial and their programmes admittedly offer no solution of the problems of poverty.
Barker, J. Ellis: British Socialism An Examination of Its Doctrines, Policy, Aims and Practical Proposals, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Skepticism was admittedly abundant; and Leonardo of all men can least have failed to reckon with its motives.
Robertson, J. M. (John Mackinnon): A Short History of Freethought Ancient and Modern, Volume 1 of 2 Third edition, Revised and Expanded, in two volumes
Good leads, admittedly, but proving them was going to be a bitch.
Schwartau, Winn: Terminal Compromise, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The political unrest has at last resulted in a new and larger cabinet, admittedly the most representative body that France could have.
Herrick, Robert: The World Decision, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
How can we be reconciled to things that are admittedly incongruous with our standards?
Parker, De Witt H. (De Witt Henry): The Principles of Aesthetics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: avowedly

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “avowedly” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“But if he prefers the dramatic way, admittedly the more effective, there is nothing to prevent him from taking it.”

Nguồn: Lubbock, Percy: The Craft of Fiction

“The Jews are in these countries admittedly a separate nation.”

Nguồn: Belloc, Hilaire: The Jews

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “avowedly”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “avowedly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “avowedly”

Dữ liệu từ nguyên: admittedly ↔ avowedly

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “avowedly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “avowedly”:

“But if he prefers the dramatic way, admittedly the more effective, there is nothing to prevent him from taking it.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “avowedly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈvaʊədli/; US /əˈvaʊədli/.

avowedly (trạng từ): như đã thừa nhận

Định nghĩa tiếng Anh: As acknowledged.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

admittedly ↔ avowedly

Họ từ trong dữ liệu: admittedly: trạng từ (adv), true: tính từ (adj), truly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

avowedly: như đã thừa nhận

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "avowedly" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: admittedly, true, confessedly

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "avowedly" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

avowedly ↔ admittedly, true, confessedly

Nét nghĩa mở rộng: as acknowledged (như đã thừa nhận)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “avowedly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: avowedly

Hỏi đáp trọng tâm

avowedly nghĩa là gì (meaning & definition)?

avowedly (trạng từ, phát âm Mỹ /əˈvaʊədli/) có nghĩa là như đã thừa nhận (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "admittedly"). as acknowledged

Từ avowedly trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvaʊəd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈvaʊədli/; US /əˈvaʊədli/.

Từ avowedly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "avowedly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ avowedly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: như đã thừa nhận (Ví dụ: “But if he prefers the dramatic way, admittedly the more effective, there is nothing to prevent him from taking it.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: như đã thừa nhận

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ avowedly:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈvaʊədli/; US /əˈvaʊədli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

avowedly được dùng trong câu như thế nào?

But if he prefers the dramatic way, admittedly the more effective, there is nothing to prevent him from taking it. (Percy Lubbock, The Craft of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/avowedly, mã đối chiếu EV-E9F8541A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "avowedly" được liên kết từ mục từ "admittedly, true".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

admittedly, true