Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

traveled

động từ (v)

A1
/ˈtɹævəld//ˈtɹævəld/

Traveled có nghĩa là hành động đi từ nơi này đến nơi khác (dạng biến thể ngữ pháp của "travel").

Định nghĩa Anh - Anh: Change location; move, travel, or proceed, also metaphorically.

Họ từ:travel(động từ (v))/traveler(danh từ (n))/traveller(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động đi từ nơi này đến nơi khác”:traveledA1/travelA1/goA1/moveA1/locomoteA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.traveledđộng từ (v)

    Change location; move, travel, or proceed, also metaphorically.

    Hành động đi từ nơi này đến nơi khác.

    Đồng nghĩa (SYN):travel/go/move/locomote
    Trái nghĩa (OPP):stay in place
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.traveleddanh từ (n)

    The act of going from one place to another.

    Một chuyển động trong không gian làm thay đổi vị trí của một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):travel/traveling/travelling
  3. 3.traveledđộng từ (v)

    Undertake a journey or trip.

    Chuyển động tự hành.

    Đồng nghĩa (SYN):travel/journey
  4. 4.traveledđộng từ (v)

    Make a trip for pleasure.

    Thay đổi vị trí.

    Đồng nghĩa (SYN):travel/trip/jaunt
  5. 5.traveleddanh từ (n)

    A movement through space that changes the location of something.

    Thực hiện một cuộc hành trình hoặc chuyến đi.

    Đồng nghĩa (SYN):travel/change of location
  6. 6.traveleddanh từ (n)

    Self-propelled movement.

    Thực hiện một chuyến đi cho vui.

    Đồng nghĩa (SYN):travel/locomotion
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): traveled

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

travel ↔ traveled

Mục từ "traveled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "travel" (hành động đi từ nơi này đến nơi khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: traveled

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "traveled" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: travel: động từ (v), traveler: danh từ (n), traveller: danh từ (n).

travelđộng từ (v)/ˈtɹævəl/

hành động đi từ nơi này đến nơi khác

•

This shows when one travels around the country and listens to people speak.

Điều này thể hiện khi một người đi du lịch khắp đất nước và lắng nghe mọi người nói chuyện.

Nguồn: Cultural Anthropology/Communication and Language

travelerdanh từ (n)/ˈtɹævəlɚ/

một người thay đổi vị trí

•

It is a good stopping station for all travellers from the coast; and the first resting-place to others journeying from the Capital.

Nguồn: Mullens, Joseph: Twelve months in Madagascar

travellerdanh từ (n)/ˈtɹævəlɚ/

một người thay đổi vị trí

•

Bosses and spies are a bit stale, and we are going slow on commercial travellers and advertising managers.

Nguồn: Furst, Clyde: The Observations of Professor Maturin

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: traveled

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "traveled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • travel expenses
  • travel through
  • travel stained
  • mode of travel

    Furthermore, the use of tracks allowed trains to have total dominion over their mode of travel.

    Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/2018/Sydney Trains

  • foreign travel
  • travel abroad
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: traveled

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "traveled" phân theo từng nét nghĩa (hành động đi từ nơi này đến nơi khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "traveled" ở nét nghĩa "hành động đi từ nơi này đến nơi khác" (ngoài ra "travel" còn biểu thị: chuyển động tự hành).

“This shows when one travels around the country and listens to people speak.”

Đồng nghĩa với "traveled" ở nét nghĩa "hành động đi từ nơi này đến nơi khác" (ngoài ra "go" còn biểu thị: thời gian để làm việc (sau đó bạn sẽ được người khác thay thế)).

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Đồng nghĩa với "traveled" ở nét nghĩa "hành động đi từ nơi này đến nơi khác" (ngoài ra "move" còn biểu thị: hành động quyết định làm điều gì đó).

“It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "traveled" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động đi từ nơi này đến nơi khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "traveled" khi diễn đạt nét nghĩa: một chuyển động trong không gian làm thay đổi vị trí của một cái gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "traveled" khi diễn đạt nét nghĩa: một chuyển động trong không gian làm thay đổi vị trí của một cái gì đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: traveled

This shows when one travels around the country and listens to people speak.

Điều này thể hiện khi một người đi du lịch khắp đất nước và lắng nghe mọi người nói chuyện.

Tác phẩm mở: Cultural Anthropology/Communication and Language
People who move around a lot may develop a multicultural identity as a result of their extensive international travel.

Những người di chuyển nhiều nơi có thể phát triển bản sắc đa văn hóa nhờ chuyến du lịch quốc tế rộng rãi của họ.

Tác phẩm mở: Survey of Communication Study/Chapter 12 - Intercultural Communication
Both fixed-route bus and rail are characterized by a given, or “fixed”, route on which the bus or train travels.

Cả xe buýt và đường sắt tuyến cố định đều được đặc trưng bởi một tuyến đường nhất định hoặc "cố định" mà xe buýt hoặc xe lửa đi qua.

Tác phẩm mở: Fundamentals of Transportation/Transit
Airline and travel sites are some businesses currently taking advantage of this method.

Các trang web hàng không và du lịch là một số doanh nghiệp hiện đang tận dụng phương pháp này.

Tác phẩm mở: Introduction to Computer Information Systems/E-Commerce
To an extent, these findings contradict the findings of the city which stated replacing the viaduct with a comparable structure would decrease travel times.

Ở một mức độ nào đó, những phát hiện này mâu thuẫn với những phát hiện của thành phố cho rằng việc thay thế cầu cạn bằng một cấu trúc tương đương sẽ làm giảm thời gian đi lại.

Tác phẩm mở: Transportation Planning Casebook/Alaska Way Viaduct in Seattle
A tree growing near a path where animals travel will grow more branches on the sides not facing the path.

Một cái cây mọc gần lối đi nơi động vật di chuyển sẽ mọc thêm nhiều cành ở hai bên không hướng về phía lối đi.

Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Haptics
Air travel overcomes physical land barriers (bodies of water, mountain ranges) and offers a high speed method of travel.

Du lịch hàng không vượt qua các rào cản vật lý trên đất liền (vùng nước, dãy núi) và mang đến phương thức di chuyển tốc độ cao.

Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/2018/Global commercial aviation
This is because the train is traveling at a constant velocity, and hence has zero acceleration.

Điều này là do tàu đang chuyển động với vận tốc không đổi và do đó có gia tốc bằng không.

Tác phẩm mở: Planet Earth/1g. Coriolis Effect: How Earth’s Spin Affects Motion Across its Surface
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: traveled

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “traveled” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“This shows when one travels around the country and listens to people speak.”

Điều này thể hiện khi một người đi du lịch khắp đất nước và lắng nghe mọi người nói chuyện.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cultural Anthropology/Communication and Language

“People who move around a lot may develop a multicultural identity as a result of their extensive international travel.”

Những người di chuyển nhiều nơi có thể phát triển bản sắc đa văn hóa nhờ chuyến du lịch quốc tế rộng rãi của họ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Survey of Communication Study/Chapter 12 - Intercultural Communication

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “traveled”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “traveled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “traveled”

Dữ liệu từ nguyên: travel ↔ traveled

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “traveled”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “traveled” với tần suất cao:

569 lần trong kho sách
3.580 lần trong kho sách
479 lần trong kho sách
466 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “traveled”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “traveled”:

Đồng nghĩa:travelgomovelocomote

“This shows when one travels around the country and listens to people speak.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “traveled”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹævəld/; US /ˈtɹævəld/.

traveled (động từ): hành động đi từ nơi này đến nơi khác

Định nghĩa tiếng Anh: Change location; move, travel, or proceed, also metaphorically.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

travel ↔ traveled

Họ từ trong dữ liệu: travel: động từ (v), traveler: danh từ (n), traveller: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi569 lần trong kho sách

travel expenses

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "traveled" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.580 lần trong kho sách

travel through

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "traveled" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái479 lần trong kho sách

travel stained

Nét nghĩa mở rộng: the act of going from one place to another (một chuyển động trong không gian làm thay đổi vị trí của một cái gì đó)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “traveled”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: traveled

Hỏi đáp trọng tâm

traveled nghĩa là gì (meaning & definition)?

traveled (động từ, phát âm Mỹ /ˈtɹævəld/) có nghĩa là hành động đi từ nơi này đến nơi khác (dạng biến thể ngữ pháp của "travel"). change location; move, travel, or proceed, also metaphorically

Từ traveled trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɹæv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹævəld/; US /ˈtɹævəld/.

Từ traveled là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "traveled" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ traveled theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: hành động đi từ nơi này đến nơi khác - Nét nghĩa 2 [A1]: một chuyển động trong không gian làm thay đổi vị trí của một cái gì đó - Nét nghĩa 3 [A1]: chuyển động tự hành - Nét nghĩa 4 [A1]: thay đổi vị trí - Nét nghĩa 5 [A1]: thực hiện một cuộc hành trình hoặc chuyến đi - Nét nghĩa 6 [A1]: thực hiện một chuyến đi cho vui

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ traveled:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹævəld/; US /ˈtɹævəld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ traveled:

travel expenses; travel through; travel stained; mode of travel; foreign travel

traveled được dùng trong câu như thế nào?

This shows when one travels around the country and listens to people speak. («Cultural Anthropology/Communication and Language», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=182261 (bản sửa đổi 4482220); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/traveled, mã đối chiếu EV-2465757F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "traveled" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "travel".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

travel