Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

tortuous

tính từ (adj)

C1
/ˈtɔɹtʃəwəs//ˈtɔɹtʃəwəs/

Tortuous có nghĩa là rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc.

Định nghĩa Anh - Anh: Highly complex or intricate and occasionally devious.

Họ từ:convoluted(tính từ (adj))/tangled(tính từ (adj))/winding(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tortuoustính từ (adj)

    Highly complex or intricate and occasionally devious.

    Rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc.

    • •

      How good her complexion was, the outline of her soft cheek and the small convoluted conch of her rosy ear!

      Nước da của cô ấy mới đẹp biết bao, đường nét của đôi má mềm mại và chiếc ốc xà cừ nhỏ cuộn tròn trên đôi tai hồng hào của cô ấy!

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.tortuoustính từ (adj)

    Highly complex or intricate and occasionally devious.

    Rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc.

  3. 3.tortuoustính từ (adj)

    Marked by repeated turns and bends.

    Được đánh dấu bằng những khúc cua và khúc cua lặp đi lặp lại.

    Đồng nghĩa (SYN):winding/twisting/twisty/voluminous
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): tortuous

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

convoluted ↔ tortuous

Mục từ "tortuous" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "convoluted, tangled, winding" (rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: tortuous

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "tortuous" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: convoluted: tính từ (adj), tangled: tính từ (adj), winding: tính từ (adj).

convolutedtính từ (adj)/ˈkɑnvəˌlutəd/

lăn theo chiều dọc lên chính nó

•

Martin thought of the dark, convoluted land outside the city.

Nguồn: Hinckley, Lyman D.: Dust Unto Dust

tangledtính từ (adj)/ˈtæŋɡəld/

trong một khối hỗn loạn

•

He thrust himself through the scrub growth, opening a way with the motions of a swimmer, his hands scarred by the tangled branches.

Nguồn: Day, Holman: When Egypt Went Broke: A Novel

windingtính từ (adj)/ˈwaɪndɪŋ/

được đánh dấu bằng những khúc cua và khúc cua lặp đi lặp lại

•

Then more winding was done so as to leave only the tips exposed.

Nguồn: Baker, Walter Davis: Batik and other pattern dyeing

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: tortuous

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "tortuous". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • convoluted tubule
  • proximal convoluted
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: tortuous

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tortuous" phân theo từng nét nghĩa (rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "tortuous" ở nét nghĩa "rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc" (ngoài ra "convoluted" còn biểu thị: lăn theo chiều dọc lên chính nó).

“Martin thought of the dark, convoluted land outside the city.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tortuous" khi diễn đạt nét nghĩa: rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc.

Đồng nghĩa với "tortuous" ở nét nghĩa "rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc" (ngoài ra "involved" còn biểu thị: được kết nối bằng sự tham gia hoặc liên kết hoặc sử dụng).

“While he waited for further orders from his captor, he tried to get a line on the mystery he was involved in.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tortuous" khi diễn đạt nét nghĩa: rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc.

Đồng nghĩa với "tortuous" ở nét nghĩa "rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc" (ngoài ra "tangled" còn biểu thị: trong một khối hỗn loạn).

“He thrust himself through the scrub growth, opening a way with the motions of a swimmer, his hands scarred by the tangled branches.”

Đồng nghĩa với "tortuous" ở nét nghĩa "được đánh dấu bằng những khúc cua và khúc cua lặp đi lặp lại" (ngoài ra "winding" còn biểu thị: của một con đường, ví dụ:).

“Then more winding was done so as to leave only the tips exposed.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: tortuous

How good her complexion was, the outline of her soft cheek and the small convoluted conch of her rosy ear!

Nước da của cô ấy mới đẹp biết bao, đường nét của đôi má mềm mại và chiếc ốc xà cừ nhỏ cuộn tròn trên đôi tai hồng hào của cô ấy!

Conrad, Joseph: Falk: A Reminiscence, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The standardized test was full of long, convoluted reading passages.

Bài kiểm tra tiêu chuẩn có rất nhiều đoạn đọc dài và phức tạp.

Tác phẩm mở: A Guide to the GRE/Vocabulary List 5
Martin thought of the dark, convoluted land outside the city.
Hinckley, Lyman D.: Dust Unto Dust, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Even a much convoluted brain surface may accompany a mediocre mind.
Kroeber, A. L. (Alfred Louis): Anthropology, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All rings of the disk spirally convoluted around the central chamber, spiral line regular, simple.
Haeckel, Ernst: Report on the Radiolaria Collected by H.M.S. Challenger During the Years 1873-1876, First Part: Porulosa (Spumellaria and Acantharia) Report on the Scientific Results of the Voyage of H.M.S. Challenger During the Years 1873-76, Vol. XVIII, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Another climber is like the leaf of an aloe, but convoluted as strangely as shavings from the plane of a carpenter.
Livingstone, David: The Last Journals of David Livingstone, in Central Africa, from 1865 to His Death, Volume I (of 2), 1866-1868, Tiếng Anh (Anh - Anh)
All rings of the disk not concentric, convoluted in a simple, regular, spiral line; all nearly of equal breadth.
Haeckel, Ernst: Report on the Radiolaria Collected by H.M.S. Challenger During the Years 1873-1876, First Part: Porulosa (Spumellaria and Acantharia) Report on the Scientific Results of the Voyage of H.M.S. Challenger During the Years 1873-76, Vol. XVIII, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We ate lunch under the convoluted branches of a vinetree, having left the tractor on a trail a kilometer away.
Gilbert, Robert E.: Hunt the Hog of Joe, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: tortuous

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “tortuous” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“How good her complexion was, the outline of her soft cheek and the small convoluted conch of her rosy ear!”

Nước da của cô ấy mới đẹp biết bao, đường nét của đôi má mềm mại và chiếc ốc xà cừ nhỏ cuộn tròn trên đôi tai hồng hào của cô ấy!

Nguồn: Conrad, Joseph: Falk: A Reminiscence

“The standardized test was full of long, convoluted reading passages.”

Bài kiểm tra tiêu chuẩn có rất nhiều đoạn đọc dài và phức tạp.

Nguồn: Tác phẩm mở: A Guide to the GRE/Vocabulary List 5

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “tortuous”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tortuous” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “tortuous”

Dữ liệu từ nguyên: convoluted ↔ tortuous

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tortuous”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tortuous” với tần suất cao:

25 lần trong kho sách
13 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tortuous”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tortuous”:

“Martin thought of the dark, convoluted land outside the city.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “tortuous”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɔɹtʃəwəs/; US /ˈtɔɹtʃəwəs/.

tortuous (tính từ): rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc

Định nghĩa tiếng Anh: Highly complex or intricate and occasionally devious.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

convoluted ↔ tortuous

Họ từ trong dữ liệu: convoluted: tính từ (adj), tangled: tính từ (adj), winding: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi25 lần trong kho sách

convoluted tubule

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tortuous" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm13 lần trong kho sách

proximal convoluted

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tortuous" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái25 lần trong kho sách

convoluted tubule

Nét nghĩa mở rộng: highly complex or intricate and occasionally devious (rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “tortuous”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: tortuous

Hỏi đáp trọng tâm

tortuous nghĩa là gì (meaning & definition)?

tortuous (tính từ, phát âm Mỹ /ˈtɔɹtʃəwəs/) có nghĩa là rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "convoluted"). highly complex or intricate and occasionally devious

Từ tortuous trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɔɹtʃəwəs/; US /ˈtɔɹtʃəwəs/.

Từ tortuous là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "tortuous" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ tortuous theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc (Ví dụ: “How good her complexion was, the outline of her soft cheek and the small convoluted conch of her rosy ear!”) - Nét nghĩa 2 [C1]: rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc - Nét nghĩa 3 [B2]: được đánh dấu bằng những khúc cua và khúc cua lặp đi lặp lại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tortuous:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɔɹtʃəwəs/; US /ˈtɔɹtʃəwəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tortuous:

convoluted tubule; proximal convoluted

tortuous được dùng trong câu như thế nào?

Martin thought of the dark, convoluted land outside the city. (Lyman D. Hinckley, Dust Unto Dust; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/tortuous, mã đối chiếu EV-83A3BB41. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "tortuous" được liên kết từ mục từ "convoluted, tangled, winding".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

convoluted, tangled, winding