byzantine
tính từ (adj)
Byzantine có nghĩa là rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc.
Định nghĩa Anh - Anh: Highly complex or intricate and occasionally devious.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.byzantinetính từ (adj)
Highly complex or intricate and occasionally devious.
Rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc.
- •
How good her complexion was, the outline of her soft cheek and the small convoluted conch of her rosy ear!
Nước da của cô ấy mới đẹp biết bao, đường nét của đôi má mềm mại và chiếc ốc xà cừ nhỏ cuộn tròn trên đôi tai hồng hào của cô ấy!
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •convoluted tubule25 lần trong kho sách
- •proximal convoluted13 lần trong kho sách
- •
- 2.byzantinetính từ (adj)
Highly complex or intricate and occasionally devious.
Rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc.
Từ nguyên học (Etymology): byzantine
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
convoluted ↔ byzantine
Mục từ "byzantine" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "convoluted, tangled" (rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc).
Họ từ & Biến thể từ loại: byzantine
Họ từ của "byzantine" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: convoluted: tính từ (adj), tangled: tính từ (adj).
lăn theo chiều dọc lên chính nó
Martin thought of the dark, convoluted land outside the city.
Nguồn: Hinckley, Lyman D.: Dust Unto Dust
trong một khối hỗn loạn
He thrust himself through the scrub growth, opening a way with the motions of a swimmer, his hands scarred by the tangled branches.
Nguồn: Day, Holman: When Egypt Went Broke: A Novel
Cụm từ & Collocations: byzantine
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "byzantine". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- convoluted tubule
- proximal convoluted
Đồng nghĩa & Sắc thái: byzantine
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "byzantine" phân theo từng nét nghĩa (rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "byzantine" ở nét nghĩa "rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc" (ngoài ra "convoluted" còn biểu thị: lăn theo chiều dọc lên chính nó).
“Martin thought of the dark, convoluted land outside the city.”
Đồng nghĩa với "byzantine" ở nét nghĩa "rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc" (ngoài ra "involved" còn biểu thị: được kết nối bằng sự tham gia hoặc liên kết hoặc sử dụng).
“While he waited for further orders from his captor, he tried to get a line on the mystery he was involved in.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "byzantine" khi diễn đạt nét nghĩa: rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc.
Đồng nghĩa với "byzantine" ở nét nghĩa "rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc" (ngoài ra "tangled" còn biểu thị: trong một khối hỗn loạn).
“He thrust himself through the scrub growth, opening a way with the motions of a swimmer, his hands scarred by the tangled branches.”
Câu dẫn chứng văn học: byzantine
How good her complexion was, the outline of her soft cheek and the small convoluted conch of her rosy ear!Nước da của cô ấy mới đẹp biết bao, đường nét của đôi má mềm mại và chiếc ốc xà cừ nhỏ cuộn tròn trên đôi tai hồng hào của cô ấy!
The standardized test was full of long, convoluted reading passages.Bài kiểm tra tiêu chuẩn có rất nhiều đoạn đọc dài và phức tạp.
Martin thought of the dark, convoluted land outside the city.Even a much convoluted brain surface may accompany a mediocre mind.All rings of the disk spirally convoluted around the central chamber, spiral line regular, simple.Another climber is like the leaf of an aloe, but convoluted as strangely as shavings from the plane of a carpenter.All rings of the disk not concentric, convoluted in a simple, regular, spiral line; all nearly of equal breadth.We ate lunch under the convoluted branches of a vinetree, having left the tractor on a trail a kilometer away.Đọc mở rộng theo CEFR: byzantine
Từ vựng bậcC1→“How good her complexion was, the outline of her soft cheek and the small convoluted conch of her rosy ear!”
Nước da của cô ấy mới đẹp biết bao, đường nét của đôi má mềm mại và chiếc ốc xà cừ nhỏ cuộn tròn trên đôi tai hồng hào của cô ấy!
Nguồn: Conrad, Joseph: Falk: A Reminiscence
“The standardized test was full of long, convoluted reading passages.”
Bài kiểm tra tiêu chuẩn có rất nhiều đoạn đọc dài và phức tạp.
Nguồn: Tác phẩm mở: A Guide to the GRE/Vocabulary List 5
Cấu trúc & Vận dụng: “byzantine”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “byzantine” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “byzantine”
Dữ liệu từ nguyên: convoluted ↔ byzantine
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “byzantine”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “byzantine” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “byzantine”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “byzantine”:
“Martin thought of the dark, convoluted land outside the city.”
Gợi ý luyện tập với “byzantine”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
byzantine (tính từ): rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc
Định nghĩa tiếng Anh: Highly complex or intricate and occasionally devious.
convoluted ↔ byzantine
Họ từ trong dữ liệu: convoluted: tính từ (adj), tangled: tính từ (adj)
convoluted tubule
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "byzantine" trong câu.
proximal convoluted
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "byzantine" trong câu.
convoluted tubule
Nét nghĩa mở rộng: highly complex or intricate and occasionally devious (rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc)
Ứng dụng & Mở rộng: “byzantine”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “byzantine”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “byzantine”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “byzantine” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “byzantine” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: byzantine
Hỏi đáp trọng tâmbyzantine nghĩa là gì (meaning & definition)?
byzantine (tính từ, phát âm Mỹ /ˈbɪzənˌtaɪn/) có nghĩa là rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "convoluted"). highly complex or intricate and occasionally devious
Từ byzantine trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɪz/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪzənˌtaɪn/; US /ˈbɪzənˌtaɪn/.
Từ byzantine là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "byzantine" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ byzantine theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc (Ví dụ: “How good her complexion was, the outline of her soft cheek and the small convoluted conch of her rosy ear!”) - Nét nghĩa 2 [C1]: rất phức tạp hoặc phức tạp và đôi khi lệch lạc
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ byzantine:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪzənˌtaɪn/; US /ˈbɪzənˌtaɪn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ byzantine:
convoluted tubule; proximal convoluted
byzantine được dùng trong câu như thế nào?
Martin thought of the dark, convoluted land outside the city. (Lyman D. Hinckley, Dust Unto Dust; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)