teaser
danh từ (n)
Teaser có nghĩa là là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.
Định nghĩa Anh - Anh: A particularly baffling problem that is said to have a correct solution.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.teaserdanh từ (n)
A particularly baffling problem that is said to have a correct solution.
Là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.
- •
He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.
- •
- 2.teaserdanh từ (n)
Someone given to teasing (as by mocking or stirring curiosity).
Một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông.
Từ nguyên học (Etymology): teaser
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
puzzle ↔ teaser
Mục từ "teaser" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "puzzle, tease" (là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho).
Họ từ & Biến thể từ loại: teaser
Họ từ của "teaser" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: puzzle: động từ (v), tease: động từ (v).
một vấn đề đặc biệt khó hiểu được cho là có giải pháp chính xác
He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.
Nguồn: Dodge, Louis: Bonnie May
ai đó thích trêu chọc (như bằng cách chế giễu hoặc khuấy động sự tò mò)
She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it, as an angry, over-teased child will do.
Nguồn: Marchmont, Arthur W.: By Wit of Woman
Cụm từ & Collocations: teaser
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "teaser". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: teaser
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "teaser" phân theo từng nét nghĩa (là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "teaser" ở nét nghĩa "là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho" (ngoài ra "puzzle" còn biểu thị: không chắc chắn về).
“He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "teaser" khi diễn đạt nét nghĩa: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.
Đồng nghĩa trực tiếp với "teaser" khi diễn đạt nét nghĩa: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.
Đồng nghĩa với "teaser" ở nét nghĩa "một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông" (ngoài ra "tease" còn biểu thị: quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng).
“She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it, as an angry, over-teased child will do.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "teaser" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông.
Câu dẫn chứng văn học: teaser
He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.“Why do you call me ‘Prince’ Ardram?” asked the student, looking puzzled.The detective was thinking deeply, it was a puzzling situation.I don’t know what it is, sir, but this case has got a nasty, puzzling sort of feel about it, so to speak.”From a great distance, she watched him and even herself, confused, puzzled, but profoundly interested.Jeremy stared at her a moment, puzzled; then, following the direction of her finger, saw hanging on the wall an old-fashioned bell-pull.Robert explained some of his perplexities, the questions over which he had puzzled on the train.It puzzled me at the time, but I'll know all about it in a little while.Đọc mở rộng theo CEFR: teaser
Từ vựng bậcB1→“He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.”
Nguồn: Dodge, Louis: Bonnie May
““Why do you call me ‘Prince’ Ardram?” asked the student, looking puzzled.”
Nguồn: Hume, Fergus: The chronicles of Fairy land
Cấu trúc & Vận dụng: “teaser”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “teaser” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “teaser”
Dữ liệu từ nguyên: puzzle ↔ teaser
Gợi ý luyện tập với “teaser”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
teaser (danh từ): là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho
Định nghĩa tiếng Anh: A particularly baffling problem that is said to have a correct solution.
puzzle ↔ teaser
Họ từ trong dữ liệu: puzzle: động từ (v), tease: động từ (v)
teaser: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "teaser" trong câu.
Đồng nghĩa: puzzle, puzzler, mystifier, tease
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "teaser" trong câu.
teaser ↔ puzzle, puzzler, mystifier, tease
Nét nghĩa mở rộng: someone given to teasing (as by mocking or stirring curiosity) (một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông)
Ứng dụng & Mở rộng: “teaser”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “teaser”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “teaser”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “teaser” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “teaser” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: teaser
Hỏi đáp trọng tâmteaser nghĩa là gì (meaning & definition)?
teaser (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtizɚ/) có nghĩa là là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "puzzle"). a particularly baffling problem that is said to have a correct solution
Từ teaser trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtiz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtizɚ/; US /ˈtizɚ/.
Từ teaser là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "teaser" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ teaser theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho (Ví dụ: “He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ teaser:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtizɚ/; US /ˈtizɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
teaser được dùng trong câu như thế nào?
He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner. (Louis Dodge, Bonnie May; Nguyên văn tiếng Anh)