annoyer
danh từ (n)
Annoyer có nghĩa là annoyer (danh từ) có nghĩa là một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông, một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông.
Định nghĩa Anh - Anh: Someone given to teasing (as by mocking or stirring curiosity).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.annoyerdanh từ (n)
Someone given to teasing (as by mocking or stirring curiosity).
Một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông.
- •
She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it--as an angry, over-teased child will do.
- •
Từ nguyên học (Etymology): annoyer
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
tease ↔ annoyer
Mục từ "annoyer" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tease" (một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông).
Họ từ & Biến thể từ loại: annoyer
Họ từ của "annoyer" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: tease: động từ (v).
ai đó thích trêu chọc (như bằng cách chế giễu hoặc khuấy động sự tò mò)
She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it, as an angry, over-teased child will do.
Nguồn: Marchmont, Arthur W.: By Wit of Woman
Cụm từ & Collocations: annoyer
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "annoyer". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: annoyer
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "annoyer" phân theo từng nét nghĩa (một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "annoyer" ở nét nghĩa "một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông" (ngoài ra "tease" còn biểu thị: quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng).
“She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it, as an angry, over-teased child will do.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "annoyer" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông.
Câu dẫn chứng văn học: annoyer
She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it--as an angry, over-teased child will do.Out they came to tease the old woman, to pull her and to poke her, to push her and to pinch her.Now, as always, she found it difficult to reply to Martine's teasing.Her shrewd eyes reflected a teasing spark which when she was young must have been as effectual as Henriette's.“If I didn’t know you were teasing, I should really be hurt.To tease her for this, he drew back, grinning with elation."But don't naughty children mock at him and tease him sometimes?""Don't say you have offered love to me, who am the same with the child you teased at Breistolen.Đọc mở rộng theo CEFR: annoyer
Từ vựng bậcB1→“She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it--as an angry, over-teased child will do.”
Nguồn: Marchmont, Arthur W.: By Wit of Woman
“Out they came to tease the old woman, to pull her and to poke her, to push her and to pinch her.”
Nguồn: James, Grace: Japanese Fairy Tales
Cấu trúc & Vận dụng: “annoyer”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “annoyer” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “annoyer”
Dữ liệu từ nguyên: tease ↔ annoyer
Gợi ý luyện tập với “annoyer”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
annoyer (danh từ): một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông
Định nghĩa tiếng Anh: Someone given to teasing (as by mocking or stirring curiosity).
tease ↔ annoyer
Họ từ trong dữ liệu: tease: động từ (v)
annoyer: một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "annoyer" trong câu.
Đồng nghĩa: tease, teaser, vexer
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "annoyer" trong câu.
annoyer ↔ tease, teaser, vexer
Mở rộng biên độ diễn đạt với "annoyer".
Ứng dụng & Mở rộng: “annoyer”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “annoyer”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “annoyer”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “annoyer” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “annoyer” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: annoyer
Hỏi đáp trọng tâmannoyer nghĩa là gì (meaning & definition)?
annoyer (danh từ) có nghĩa là một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "tease"). someone given to teasing (as by mocking or stirring curiosity)
Từ annoyer là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "annoyer" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ annoyer theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông (Ví dụ: “She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it--as an angry, over-teased child will do.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ annoyer:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
annoyer được dùng trong câu như thế nào?
She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it--as an angry, over-teased child will do. (Arthur W. Marchmont, By Wit of Woman; Nguyên văn tiếng Anh)