Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

annoyer

danh từ (n)

B1

Annoyer có nghĩa là annoyer (danh từ) có nghĩa là một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông, một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông.

Định nghĩa Anh - Anh: Someone given to teasing (as by mocking or stirring curiosity).

Họ từ:tease(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.annoyerdanh từ (n)

    Someone given to teasing (as by mocking or stirring curiosity).

    Một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông.

    • •

      She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it--as an angry, over-teased child will do.

    Đồng nghĩa (SYN):tease/teaser/vexer
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): annoyer

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

tease ↔ annoyer

Mục từ "annoyer" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tease" (một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: annoyer

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "annoyer" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: tease: động từ (v).

teaseđộng từ (v)/ˈtiz/

ai đó thích trêu chọc (như bằng cách chế giễu hoặc khuấy động sự tò mò)

•

She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it, as an angry, over-teased child will do.

Nguồn: Marchmont, Arthur W.: By Wit of Woman

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: annoyer

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "annoyer". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: annoyer

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "annoyer" phân theo từng nét nghĩa (một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "annoyer" ở nét nghĩa "một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông" (ngoài ra "tease" còn biểu thị: quấy rối bằng những lời chỉ trích hoặc đả kích dai dẳng).

“She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it, as an angry, over-teased child will do.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "annoyer" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông.

Đồng nghĩa trực tiếp với "annoyer" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: annoyer

She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it--as an angry, over-teased child will do.
Marchmont, Arthur W.: By Wit of Woman, Nguyên văn tác phẩm
Out they came to tease the old woman, to pull her and to poke her, to push her and to pinch her.
James, Grace: Japanese Fairy Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Now, as always, she found it difficult to reply to Martine's teasing.
Reed, Helen Leah, 1860?-1926: Brenda's Ward A Sequel to 'Amy in Acadia', Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her shrewd eyes reflected a teasing spark which when she was young must have been as effectual as Henriette's.
Palmer, Frederick: The Old Blood, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“If I didn’t know you were teasing, I should really be hurt.
Ford, Paul Leicester: The Story of an Untold Love, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To tease her for this, he drew back, grinning with elation.
Johnson, Owen: The Sixty-First Second, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"But don't naughty children mock at him and tease him sometimes?"
Molesworth, Mrs.: The Man with the Pan-Pipes, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Don't say you have offered love to me, who am the same with the child you teased at Breistolen.
Weyman, Stanley John: Laid up in Lavender, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: annoyer

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “annoyer” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it--as an angry, over-teased child will do.”

Nguồn: Marchmont, Arthur W.: By Wit of Woman

“Out they came to tease the old woman, to pull her and to poke her, to push her and to pinch her.”

Nguồn: James, Grace: Japanese Fairy Tales

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “annoyer”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “annoyer” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “annoyer”

Dữ liệu từ nguyên: tease ↔ annoyer

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “annoyer”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “annoyer”:

Đồng nghĩa:teaseteaservexer

“She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it--as an angry, over-teased child will do.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “annoyer”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

annoyer (danh từ): một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông

Định nghĩa tiếng Anh: Someone given to teasing (as by mocking or stirring curiosity).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

tease ↔ annoyer

Họ từ trong dữ liệu: tease: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

annoyer: một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "annoyer" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: tease, teaser, vexer

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "annoyer" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

annoyer ↔ tease, teaser, vexer

Mở rộng biên độ diễn đạt với "annoyer".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “annoyer”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: annoyer

Hỏi đáp trọng tâm

annoyer nghĩa là gì (meaning & definition)?

annoyer (danh từ) có nghĩa là một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "tease"). someone given to teasing (as by mocking or stirring curiosity)

Từ annoyer là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "annoyer" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ annoyer theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một người phụ nữ quyến rũ sử dụng sức hấp dẫn giới tính của mình để lợi dụng đàn ông (Ví dụ: “She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it--as an angry, over-teased child will do.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ annoyer:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

annoyer được dùng trong câu như thế nào?

She jumped up and rushed to the door and stood with her back against it--as an angry, over-teased child will do. (Arthur W. Marchmont, By Wit of Woman; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/annoyer, mã đối chiếu EV-3E9090E5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "annoyer" được liên kết từ mục từ "tease".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

tease