puzzler
danh từ (n)
Puzzler có nghĩa là là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.
Định nghĩa Anh - Anh: A particularly baffling problem that is said to have a correct solution.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.puzzlerdanh từ (n)
A particularly baffling problem that is said to have a correct solution.
Là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.
- •
He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.
- •
Từ nguyên học (Etymology): puzzler
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
puzzle ↔ puzzler
Mục từ "puzzler" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "puzzle" (là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho).
Họ từ & Biến thể từ loại: puzzler
Họ từ của "puzzler" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: puzzle: động từ (v).
một vấn đề đặc biệt khó hiểu được cho là có giải pháp chính xác
He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.
Nguồn: Dodge, Louis: Bonnie May
Cụm từ & Collocations: puzzler
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "puzzler". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: puzzler
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "puzzler" phân theo từng nét nghĩa (là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "puzzler" ở nét nghĩa "là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho" (ngoài ra "puzzle" còn biểu thị: không chắc chắn về).
“He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "puzzler" khi diễn đạt nét nghĩa: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.
Câu dẫn chứng văn học: puzzler
He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.“Why do you call me ‘Prince’ Ardram?” asked the student, looking puzzled.The detective was thinking deeply, it was a puzzling situation.I don’t know what it is, sir, but this case has got a nasty, puzzling sort of feel about it, so to speak.”From a great distance, she watched him and even herself, confused, puzzled, but profoundly interested.Jeremy stared at her a moment, puzzled; then, following the direction of her finger, saw hanging on the wall an old-fashioned bell-pull.Robert explained some of his perplexities, the questions over which he had puzzled on the train.It puzzled me at the time, but I'll know all about it in a little while.Đọc mở rộng theo CEFR: puzzler
Từ vựng bậcB1→“He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.”
Nguồn: Dodge, Louis: Bonnie May
““Why do you call me ‘Prince’ Ardram?” asked the student, looking puzzled.”
Nguồn: Hume, Fergus: The chronicles of Fairy land
Cấu trúc & Vận dụng: “puzzler”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “puzzler” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “puzzler”
Dữ liệu từ nguyên: puzzle ↔ puzzler
Gợi ý luyện tập với “puzzler”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
puzzler (danh từ): là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho
Định nghĩa tiếng Anh: A particularly baffling problem that is said to have a correct solution.
puzzle ↔ puzzler
Họ từ trong dữ liệu: puzzle: động từ (v)
puzzler: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "puzzler" trong câu.
Đồng nghĩa: puzzle, mystifier, teaser
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "puzzler" trong câu.
puzzler ↔ puzzle, mystifier, teaser
Mở rộng biên độ diễn đạt với "puzzler".
Ứng dụng & Mở rộng: “puzzler”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “puzzler”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “puzzler”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “puzzler” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “puzzler” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: puzzler
Hỏi đáp trọng tâmpuzzler nghĩa là gì (meaning & definition)?
puzzler (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpʌzlɚ/) có nghĩa là là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "puzzle"). a particularly baffling problem that is said to have a correct solution
Từ puzzler trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpʌz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpʌzlɚ/; US /ˈpʌzlɚ/.
Từ puzzler là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "puzzler" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ puzzler theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho (Ví dụ: “He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ puzzler:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpʌzlɚ/; US /ˈpʌzlɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
puzzler được dùng trong câu như thế nào?
He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner. (Louis Dodge, Bonnie May; Nguyên văn tiếng Anh)