Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

puzzler

danh từ (n)

B1
/ˈpʌzlɚ//ˈpʌzlɚ/

Puzzler có nghĩa là là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.

Định nghĩa Anh - Anh: A particularly baffling problem that is said to have a correct solution.

Họ từ:puzzle(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho”:puzzlerB1/puzzleB1/mystifierB1/teaserB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.puzzlerdanh từ (n)

    A particularly baffling problem that is said to have a correct solution.

    Là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.

    • •

      He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.

    Đồng nghĩa (SYN):puzzle/mystifier/teaser
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): puzzler

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

puzzle ↔ puzzler

Mục từ "puzzler" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "puzzle" (là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: puzzler

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "puzzler" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: puzzle: động từ (v).

puzzleđộng từ (v)/ˈpʌzəl/

một vấn đề đặc biệt khó hiểu được cho là có giải pháp chính xác

•

He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.

Nguồn: Dodge, Louis: Bonnie May

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: puzzler

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "puzzler". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: puzzler

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "puzzler" phân theo từng nét nghĩa (là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "puzzler" ở nét nghĩa "là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho" (ngoài ra "puzzle" còn biểu thị: không chắc chắn về).

“He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "puzzler" khi diễn đạt nét nghĩa: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.

Đồng nghĩa trực tiếp với "puzzler" khi diễn đạt nét nghĩa: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: puzzler

He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.
Dodge, Louis: Bonnie May, Nguyên văn tác phẩm
“Why do you call me ‘Prince’ Ardram?” asked the student, looking puzzled.
Hume, Fergus: The chronicles of Fairy land, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The detective was thinking deeply, it was a puzzling situation.
Le Queux, William: A woman's debt, Nguyên văn tác phẩm
I don’t know what it is, sir, but this case has got a nasty, puzzling sort of feel about it, so to speak.”
MacDonald, Philip, 1901?-1980: The rasp, Tiếng Anh (Anh - Anh)
From a great distance, she watched him and even herself, confused, puzzled, but profoundly interested.
Bromfield, Louis: Possession, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Jeremy stared at her a moment, puzzled; then, following the direction of her finger, saw hanging on the wall an old-fashioned bell-pull.
Shanks, Edward: The people of the ruins, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Robert explained some of his perplexities, the questions over which he had puzzled on the train.
Rubin, Victor: Tar and feathers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It puzzled me at the time, but I'll know all about it in a little while.
Bartimeus: An awfully big adventure, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: puzzler

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “puzzler” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.”

Nguồn: Dodge, Louis: Bonnie May

““Why do you call me ‘Prince’ Ardram?” asked the student, looking puzzled.”

Nguồn: Hume, Fergus: The chronicles of Fairy land

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “puzzler”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “puzzler” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “puzzler”

Dữ liệu từ nguyên: puzzle ↔ puzzler

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “puzzler”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “puzzler”:

Đồng nghĩa:puzzlemystifierteaser

“He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “puzzler”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpʌzlɚ/; US /ˈpʌzlɚ/.

puzzler (danh từ): là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho

Định nghĩa tiếng Anh: A particularly baffling problem that is said to have a correct solution.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

puzzle ↔ puzzler

Họ từ trong dữ liệu: puzzle: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

puzzler: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "puzzler" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: puzzle, mystifier, teaser

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "puzzler" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

puzzler ↔ puzzle, mystifier, teaser

Mở rộng biên độ diễn đạt với "puzzler".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “puzzler”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: puzzler

Hỏi đáp trọng tâm

puzzler nghĩa là gì (meaning & definition)?

puzzler (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpʌzlɚ/) có nghĩa là là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "puzzle"). a particularly baffling problem that is said to have a correct solution

Từ puzzler trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpʌz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpʌzlɚ/; US /ˈpʌzlɚ/.

Từ puzzler là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "puzzler" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ puzzler theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: là một điều bí ẩn hoặc gây hoang mang cho (Ví dụ: “He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ puzzler:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpʌzlɚ/; US /ˈpʌzlɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

puzzler được dùng trong câu như thế nào?

He was not a little puzzled by something in Mrs. Thornburg’s manner. (Louis Dodge, Bonnie May; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/puzzler, mã đối chiếu EV-DA3E53C5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "puzzler" được liên kết từ mục từ "puzzle".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

puzzle