sufferred
động từ (v)
Sufferred có nghĩa là sufferred (động từ) có nghĩa là trải qua hoặc phải chịu (dạng biến thể ngữ pháp của "suffer"), trải qua hoặc phải chịu.
Định nghĩa Anh - Anh: Undergo or be subjected to.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sufferredđộng từ (v)
Undergo or be subjected to.
Trải qua hoặc phải chịu.
- •
In a dozen years, not one of my numerous brothers and sisters (although I was the only goody-goody one) suffered such a thrashing.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •suffer greatly935 lần trong kho sách
- •suffer terribly648 lần trong kho sách
- •suffer much3.121 lần trong kho sách
- •
- 2.sufferredđộng từ (v)
Undergo (as of injuries and illnesses).
Trải qua (như chấn thương và bệnh tật).
- 3.sufferredđộng từ (v)
Experience (emotional) pain.
Trải nghiệm nỗi đau (tình cảm).
Đồng nghĩa (SYN):suffer
Từ nguyên học (Etymology): sufferred
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
suffer ↔ sufferred
Mục từ "sufferred" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "suffer" (trải qua hoặc phải chịu).
Họ từ & Biến thể từ loại: sufferred
Họ từ của "sufferred" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: suffer: động từ (v).
trải qua hoặc phải chịu
In a dozen years, not one of my numerous brothers and sisters (although I was the only goody-goody one) suffered such a thrashing.
Nguồn: Werther, Ralph: The female-impersonators
Cụm từ & Collocations: sufferred
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "sufferred". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- suffer greatly
- suffer terribly
- suffer much
Đồng nghĩa & Sắc thái: sufferred
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sufferred" phân theo từng nét nghĩa (trải qua hoặc phải chịu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sufferred" ở nét nghĩa "trải qua hoặc phải chịu" (ngoài ra "suffer" còn biểu thị: trải qua (như chấn thương và bệnh tật)).
“In a dozen years, not one of my numerous brothers and sisters (although I was the only goody-goody one) suffered such a thrashing.”
Đồng nghĩa với "sufferred" ở nét nghĩa "trải qua hoặc phải chịu" (ngoài ra "endure" còn biểu thị: chịu đựng điều gì đó hoặc ai đó khó chịu).
“To a sensitive and proud man the comment which it would excite was worse to endure than all the blows of adversity.”
Đồng nghĩa với "sufferred" ở nét nghĩa "trải qua (như chấn thương và bệnh tật)" (ngoài ra "sustain" còn biểu thị: kéo dài hoặc kéo dài về thời lượng hoặc không gian).
“Nevertheless, it aroused and sustained a liberty of thought in Germany greater perhaps than anywhere else.”
Đồng nghĩa với "sufferred" ở nét nghĩa "trải qua (như chấn thương và bệnh tật)" (ngoài ra "have" còn biểu thị: có, sở hữu; trải nghiệm, dùng bữa; trợ động từ kết hợp với V3/ed tạo các thì hoàn thành).
“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”
Câu dẫn chứng văn học: sufferred
In a dozen years, not one of my numerous brothers and sisters (although I was the only goody-goody one) suffered such a thrashing.But they were not prepared for the torments and humiliation that they were made to suffer by our own men.The latter were repairing the fortifications of the bridge, which had suffered in the last night’s attack.We find him suffering keenly from the roughness and cruelty of public school life.In this composition, as it appears to us, Mr Arnold again suffers through imitation.And no woman who is a woman can stand the sight of any man suffering thus!"I'm sure that after he has suffered so much, and uselessly, he will give up.But he was in for it, and Hiram Strong had suffered a searing of his pride before.Đọc mở rộng theo CEFR: sufferred
Từ vựng bậcB1→“In a dozen years, not one of my numerous brothers and sisters (although I was the only goody-goody one) suffered such a thrashing.”
Nguồn: Werther, Ralph: The female-impersonators
“But they were not prepared for the torments and humiliation that they were made to suffer by our own men.”
Nguồn: Bochkareva, Mariia: Yashka
Cấu trúc & Vận dụng: “sufferred”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sufferred” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sufferred”
Dữ liệu từ nguyên: suffer ↔ sufferred
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sufferred”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sufferred” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “sufferred”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sufferred (động từ): trải qua hoặc phải chịu
Định nghĩa tiếng Anh: Undergo or be subjected to.
suffer ↔ sufferred
Họ từ trong dữ liệu: suffer: động từ (v)
suffer greatly
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sufferred" trong câu.
suffer terribly
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sufferred" trong câu.
suffer much
Nét nghĩa mở rộng: undergo (as of injuries and illnesses) (trải qua (như chấn thương và bệnh tật))
Ứng dụng & Mở rộng: “sufferred”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sufferred”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sufferred”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sufferred” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “sufferred” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sufferred
Hỏi đáp trọng tâmsufferred nghĩa là gì (meaning & definition)?
sufferred (động từ) có nghĩa là trải qua hoặc phải chịu (dạng biến thể ngữ pháp của "suffer"). undergo or be subjected to
Từ sufferred là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sufferred" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ sufferred theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: trải qua hoặc phải chịu (Ví dụ: “In a dozen years, not one of my numerous brothers and sisters (although I was the only goody-goody one) suffered such a thrashing.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: trải qua (như chấn thương và bệnh tật) - Nét nghĩa 3 [B1]: trải nghiệm nỗi đau (tình cảm)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sufferred:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sufferred:
suffer greatly; suffer terribly; suffer much
sufferred được dùng trong câu như thế nào?
In a dozen years, not one of my numerous brothers and sisters (although I was the only goody-goody one) suffered such a thrashing. (Ralph Werther, The female-impersonators; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)