storys
danh từ (n)
Storys có nghĩa là storys (danh từ) có nghĩa là một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện (dạng biến thể ngữ pháp của "story"), một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện.
Định nghĩa Anh - Anh: A message that tells the particulars of an act or occurrence or course of events.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.storysdanh từ (n)
A message that tells the particulars of an act or occurrence or course of events.
Một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện.
- •
The movie is a series of pornographic stories related to high school students.
Phim là chuỗi câu chuyện khiêu dâm liên quan đến học sinh trung học.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •whole story6.605 lần trong kho sách
- •upper story1.930 lần trong kho sách
- •sad story1.639 lần trong kho sách
- •story teller1.264 lần trong kho sách
- •short story2.319 lần trong kho sách
- •strange story2.014 lần trong kho sách
- •
- 2.storysdanh từ (n)
A piece of fiction that narrates a chain of related events.
Một đoạn hư cấu kể lại một chuỗi các sự kiện liên quan.
Đồng nghĩa (SYN):story - 3.storysdanh từ (n)
A structure consisting of a room or set of rooms at a single position along a vertical scale.
Một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng.
Từ nguyên học (Etymology): storys
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
story ↔ storys
Mục từ "storys" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "story" (một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện).
Họ từ & Biến thể từ loại: storys
Họ từ của "storys" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: story: danh từ (n).
một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
Cụm từ & Collocations: storys
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "storys". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- whole story
- upper story
- sad story
- story teller
- short story
- strange story
Đồng nghĩa & Sắc thái: storys
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "storys" phân theo từng nét nghĩa (một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "storys" ở nét nghĩa "một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện" (ngoài ra "story" còn biểu thị: một đoạn hư cấu kể lại một chuỗi các sự kiện liên quan).
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "storys" khi diễn đạt nét nghĩa: một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện.
“But with these squabbles the present narrative has nothing to do.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "storys" khi diễn đạt nét nghĩa: một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện.
Đồng nghĩa với "storys" ở nét nghĩa "một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện" (ngoài ra "tale" còn biểu thị: một lời nói dối tầm thường).
“Men heard such tales more calmly then than now, and seldom sought the coward’s refuge, incredulity.”
Đồng nghĩa với "storys" ở nét nghĩa "một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng" (ngoài ra "floor" còn biểu thị: bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)).
“Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.”
Đồng nghĩa với "storys" ở nét nghĩa "một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng" (ngoài ra "level" còn biểu thị: có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác).
“The Captain himself leveled his revolver, but it was a guard who fired the shot straight at the Toper’s heart.”
Câu dẫn chứng văn học: storys
The movie is a series of pornographic stories related to high school students.Phim là chuỗi câu chuyện khiêu dâm liên quan đến học sinh trung học.
Isaac Asimov planned to continue the stories, but was unable to do so.Isaac Asimov định tiếp tục câu chuyện nhưng không thể thực hiện được.
Some programs use both serial programming, where each episode it part of a bigger story, and anthology episodes.Một số chương trình sử dụng cả chương trình nối tiếp, trong đó mỗi tập là một phần của một câu chuyện lớn hơn và các tập tuyển tập.
Although he didn’t directly deal with serious social or political issues, he created a romantic story with a subtle message.Dù không trực tiếp giải quyết các vấn đề xã hội hay chính trị nghiêm trọng nhưng ông đã tạo ra một câu chuyện lãng mạn với thông điệp tinh tế.
Citizen reporters writing in English exchange ideas and stories, and try to understand the inner workings of the Korean edition.Các phóng viên công dân viết bằng tiếng Anh trao đổi ý tưởng và câu chuyện, đồng thời cố gắng hiểu hoạt động bên trong của ấn bản tiếng Hàn.
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.The chapters connect in forming a continued chain of historical stories.My ghost story (as it was called) was the subject of our whole conversation.Đọc mở rộng theo CEFR: storys
Từ vựng bậcA1→“The movie is a series of pornographic stories related to high school students.”
Phim là chuỗi câu chuyện khiêu dâm liên quan đến học sinh trung học.
Nguồn: Wikipedia contributors: Candy (1968 movie)
“Isaac Asimov planned to continue the stories, but was unable to do so.”
Isaac Asimov định tiếp tục câu chuyện nhưng không thể thực hiện được.
Nguồn: Wikipedia contributors: Foundation series
Cấu trúc & Vận dụng: “storys”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “storys” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “storys”
Dữ liệu từ nguyên: story ↔ storys
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “storys”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “storys” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “storys”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
storys (danh từ): một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện
Định nghĩa tiếng Anh: A message that tells the particulars of an act or occurrence or course of events.
story ↔ storys
Họ từ trong dữ liệu: story: danh từ (n)
whole story
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "storys" trong câu.
upper story
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "storys" trong câu.
sad story
Nét nghĩa mở rộng: a piece of fiction that narrates a chain of related events (một đoạn hư cấu kể lại một chuỗi các sự kiện liên quan)
Ứng dụng & Mở rộng: “storys”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “storys”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “storys”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “storys” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “storys” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: storys
Hỏi đáp trọng tâmstorys nghĩa là gì (meaning & definition)?
storys (danh từ) có nghĩa là một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện (dạng biến thể ngữ pháp của "story"). a message that tells the particulars of an act or occurrence or course of events
Từ storys là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "storys" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ storys theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện (Ví dụ: “The movie is a series of pornographic stories related to high school students.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một đoạn hư cấu kể lại một chuỗi các sự kiện liên quan - Nét nghĩa 3 [A1]: một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ storys:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ storys:
whole story; upper story; sad story; story teller; short story
storys được dùng trong câu như thế nào?
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)