Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

storied

danh từ (n)

A1
/ˈstɔɹid//ˈstɔɹid/

Storied có nghĩa là một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện (dạng biến thể ngữ pháp của "story").

Định nghĩa Anh - Anh: A message that tells the particulars of an act or occurrence or course of events.

Họ từ:story(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.storieddanh từ (n)

    A message that tells the particulars of an act or occurrence or course of events.

    Một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện.

    • •

      The movie is a series of pornographic stories related to high school students.

      Phim là chuỗi câu chuyện khiêu dâm liên quan đến học sinh trung học.

    Đồng nghĩa (SYN):story/narrative/narration/tale
  2. 2.storieddanh từ (n)

    A piece of fiction that narrates a chain of related events.

    Một đoạn hư cấu kể lại một chuỗi các sự kiện liên quan.

    Đồng nghĩa (SYN):story
  3. 3.storieddanh từ (n)

    A structure consisting of a room or set of rooms at a single position along a vertical scale.

    Một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng.

    Đồng nghĩa (SYN):story/floor/level/storey
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): storied

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

story ↔ storied

Mục từ "storied" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "story" (một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: storied

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "storied" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: story: danh từ (n).

storydanh từ (n)/ˈstɔɹi/

một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện

•

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: storied

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "storied". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • whole story
  • upper story
  • sad story
  • story teller
  • short story
  • strange story
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: storied

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "storied" phân theo từng nét nghĩa (một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "storied" ở nét nghĩa "một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện" (ngoài ra "story" còn biểu thị: một đoạn hư cấu kể lại một chuỗi các sự kiện liên quan).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "storied" khi diễn đạt nét nghĩa: một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện.

“But with these squabbles the present narrative has nothing to do.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "storied" khi diễn đạt nét nghĩa: một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện.

Đồng nghĩa với "storied" ở nét nghĩa "một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện" (ngoài ra "tale" còn biểu thị: một lời nói dối tầm thường).

“Men heard such tales more calmly then than now, and seldom sought the coward’s refuge, incredulity.”

Đồng nghĩa với "storied" ở nét nghĩa "một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng" (ngoài ra "floor" còn biểu thị: bề mặt ngang phía dưới bên trong (như của một căn phòng, hành lang, lều hoặc cấu trúc khác)).

“Platforms are ranged about the floor, on which the gods stand close together.”

Đồng nghĩa với "storied" ở nét nghĩa "một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng" (ngoài ra "level" còn biểu thị: có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác).

“The Captain himself leveled his revolver, but it was a guard who fired the shot straight at the Toper’s heart.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: storied

The movie is a series of pornographic stories related to high school students.

Phim là chuỗi câu chuyện khiêu dâm liên quan đến học sinh trung học.

Wikipedia contributors: Candy (1968 movie)
Isaac Asimov planned to continue the stories, but was unable to do so.

Isaac Asimov định tiếp tục câu chuyện nhưng không thể thực hiện được.

Wikipedia contributors: Foundation series
Some programs use both serial programming, where each episode it part of a bigger story, and anthology episodes.

Một số chương trình sử dụng cả chương trình nối tiếp, trong đó mỗi tập là một phần của một câu chuyện lớn hơn và các tập tuyển tập.

Wikipedia contributors: Anthology
Although he didn’t directly deal with serious social or political issues, he created a romantic story with a subtle message.

Dù không trực tiếp giải quyết các vấn đề xã hội hay chính trị nghiêm trọng nhưng ông đã tạo ra một câu chuyện lãng mạn với thông điệp tinh tế.

Wikipedia contributors: Modern Meitei novel
Citizen reporters writing in English exchange ideas and stories, and try to understand the inner workings of the Korean edition.

Các phóng viên công dân viết bằng tiếng Anh trao đổi ý tưởng và câu chuyện, đồng thời cố gắng hiểu hoạt động bên trong của ấn bản tiếng Hàn.

Tác phẩm mở: OhmyNews citizen reporters meet in Seoul, Korea
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The chapters connect in forming a continued chain of historical stories.
White, James Edson, 1849-1928 [Editor]: The man that rum made, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My ghost story (as it was called) was the subject of our whole conversation.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 1, March 30, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: storied

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “storied” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The movie is a series of pornographic stories related to high school students.”

Phim là chuỗi câu chuyện khiêu dâm liên quan đến học sinh trung học.

Nguồn: Wikipedia contributors: Candy (1968 movie)

“Isaac Asimov planned to continue the stories, but was unable to do so.”

Isaac Asimov định tiếp tục câu chuyện nhưng không thể thực hiện được.

Nguồn: Wikipedia contributors: Foundation series

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “storied”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “storied” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “storied”

Dữ liệu từ nguyên: story ↔ storied

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “storied”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “storied” với tần suất cao:

6.605 lần trong kho sách
1.930 lần trong kho sách
1.639 lần trong kho sách
1.264 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “storied”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “storied”:

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “storied”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɔɹid/; US /ˈstɔɹid/.

storied (danh từ): một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện

Định nghĩa tiếng Anh: A message that tells the particulars of an act or occurrence or course of events.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

story ↔ storied

Họ từ trong dữ liệu: story: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.605 lần trong kho sách

whole story

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "storied" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.930 lần trong kho sách

upper story

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "storied" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.639 lần trong kho sách

sad story

Nét nghĩa mở rộng: a piece of fiction that narrates a chain of related events (một đoạn hư cấu kể lại một chuỗi các sự kiện liên quan)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “storied”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: storied

Hỏi đáp trọng tâm

storied nghĩa là gì (meaning & definition)?

storied (danh từ, phát âm Mỹ /ˈstɔɹid/) có nghĩa là một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện (dạng biến thể ngữ pháp của "story"). a message that tells the particulars of an act or occurrence or course of events

Từ storied trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɔɹid/; US /ˈstɔɹid/.

Từ storied là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "storied" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ storied theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một thông điệp cho biết chi tiết về một hành động hoặc sự kiện hoặc diễn biến của sự kiện (Ví dụ: “The movie is a series of pornographic stories related to high school students.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một đoạn hư cấu kể lại một chuỗi các sự kiện liên quan - Nét nghĩa 3 [A1]: một cấu trúc bao gồm một phòng hoặc một tập hợp các phòng ở một vị trí duy nhất dọc theo tỷ lệ thẳng đứng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ storied:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɔɹid/; US /ˈstɔɹid/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ storied:

whole story; upper story; sad story; story teller; short story

storied được dùng trong câu như thế nào?

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/storied, mã đối chiếu EV-54E0ECA3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "storied" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "story".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

story