Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

stores

danh từ (n)

A1
/ˈstɔɹz//ˈstɔɹz/

Stores có nghĩa là cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ (dạng biến thể ngữ pháp của "store").

Định nghĩa Anh - Anh: A mercantile establishment for the retail sale of goods or services.

Họ từ:store(danh từ (n))/storage(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.storesdanh từ (n)

    A mercantile establishment for the retail sale of goods or services.

    Cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ.

    Đồng nghĩa (SYN):store/shop
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.storesđộng từ (v)

    Keep or lay aside for future use.

    Một nguồn cung cấp một cái gì đó có sẵn để sử dụng trong tương lai.

  3. 3.storesdanh từ (n)

    A supply of something available for future use.

    Một thiết bị bộ nhớ điện tử.

    Đồng nghĩa (SYN):store/stock/fund
  4. 4.storesdanh từ (n)

    An electronic memory device.

    Giữ hoặc đặt sang một bên để sử dụng trong tương lai.

  5. 5.storesđộng từ (v)

    Find a place for and put away for storage.

    Tìm một nơi và cất đi để cất giữ.

    Đồng nghĩa (SYN):store
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): stores

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

store ↔ stores

Mục từ "stores" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "store" (cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: stores

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "stores" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: store: danh từ (n), storage: danh từ (n).

storedanh từ (n)/ˈstɔɹ/

cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ

•

Rice, without demand for it, is unsalable grain in store and on the field.

Nguồn: Morris, Charles, 1833-1922 [Editor]: With the World's Great Travellers, Volume 1

storagedanh từ (n)/ˈstɔɹədʒ/

hành động lưu trữ một cái gì đó

•

All the storage places inside the city were rapidly filling with grain, which poured in at every gate on tens of thousands of mules.

Nguồn: Douglass, Ellsworth: Pharaoh's Broker Being the Very Remarkable Experiences in Another World of Isidor Werner

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: stores

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "stores". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • grocery store
  • drug store
  • store of provisions
  • department store
  • goods store
  • store keeper
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: stores

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stores" phân theo từng nét nghĩa (cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "stores" ở nét nghĩa "cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ" (ngoài ra "store" còn biểu thị: một thiết bị bộ nhớ điện tử).

“Rice, without demand for it, is unsalable grain in store and on the field.”

Đồng nghĩa với "stores" ở nét nghĩa "cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ" (ngoài ra "shop" còn biểu thị: một khóa học hướng dẫn buôn bán (như nghề mộc hoặc điện)).

“In all these shops, there is a whirligig round which an incense-burning tube is smouldering, and which marks the flight of time.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "stores" khi diễn đạt nét nghĩa: một nguồn cung cấp một cái gì đó có sẵn để sử dụng trong tương lai.

Đồng nghĩa trực tiếp với "stores" khi diễn đạt nét nghĩa: một nguồn cung cấp một cái gì đó có sẵn để sử dụng trong tương lai.

Đồng nghĩa trực tiếp với "stores" khi diễn đạt nét nghĩa: một nguồn cung cấp một cái gì đó có sẵn để sử dụng trong tương lai.

Đồng nghĩa trực tiếp với "stores" khi diễn đạt nét nghĩa: một nguồn cung cấp một cái gì đó có sẵn để sử dụng trong tương lai.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: stores

Rice, without demand for it, is unsalable grain in store and on the field.
Morris, Charles, 1833-1922 [Editor]: With the World's Great Travellers, Volume 1
Not only did Rochdale store grow amazingly, but its example spread far and near.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Convention" to "Copyright" Volume 7, Slice 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It had been captured by the Turks, and they had accumulated there immense magazines of military stores.
Harper's New Monthly Magazine, February, 1852, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This store discharged its buyer, and yet the proprietor of the store doubtless tipped the waiter at lunch the same day he so acted!
Scott, William R. (William Rufus): The Itching Palm: A Study of the Habit of Tipping in America, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
An archive of the web is stored every two months or so.
Lebert, Marie: Booknology: The eBook (1971-2010), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He spoke to me through the small iron-barred window which was in the partition on the store-room side.
Waterloo, Stanley, 1846-1913 [Editor]: The Story of a Strange Career: Being the Autobiography of a Convict An Authentic Document, Tiếng Anh (Anh - Anh)
My name is Riches, and I offer thee A store of wealth exhaustless as the sand.
Cohen, Helen Louise, 1882-1957 [Editor]: One-Act Plays by Modern Authors, Nguyên văn tác phẩm
But who can look into futurity? who can tell what may be in store for him?
Lanaghan, Mrs.: Antigua and the Antiguans, Volume 1 (of 2) A full account of the colony and its inhabitants from the time of the Caribs to the present day, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: stores

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “stores” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Rice, without demand for it, is unsalable grain in store and on the field.”

Nguồn: Morris, Charles, 1833-1922 [Editor]: With the World's Great Travellers, Volume 1

“Not only did Rochdale store grow amazingly, but its example spread far and near.”

Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Convention" to "Copyright" Volume 7, Slice 3

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “stores”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stores” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “stores”

Dữ liệu từ nguyên: store ↔ stores

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stores”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stores” với tần suất cao:

898 lần trong kho sách
865 lần trong kho sách
533 lần trong kho sách
489 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stores”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stores”:

“Rice, without demand for it, is unsalable grain in store and on the field.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “stores”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɔɹz/; US /ˈstɔɹz/.

stores (danh từ): cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ

Định nghĩa tiếng Anh: A mercantile establishment for the retail sale of goods or services.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

store ↔ stores

Họ từ trong dữ liệu: store: danh từ (n), storage: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi898 lần trong kho sách

grocery store

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stores" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm865 lần trong kho sách

drug store

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stores" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái533 lần trong kho sách

store of provisions

Nét nghĩa mở rộng: keep or lay aside for future use (một nguồn cung cấp một cái gì đó có sẵn để sử dụng trong tương lai)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“It had been captured by the Turks, and they had accumulated there immense magazines of military _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: stores

It had been captured by the Turks, and they had accumulated there immense magazines of military stores.

Nguồn: Harper's New Monthly Magazine, February, 1852

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The honey-bee's great ambition is to be rich, to lay up great _____, to possess the sweet of every flower that blooms.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: stores

The honey-bee's great ambition is to be rich, to lay up great stores, to possess the sweet of every flower that blooms.

Nguồn: Matthews, Brander, 1852-1929 [Editor]: The Oxford Book of American Essays

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “stores”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: stores

Hỏi đáp trọng tâm

stores nghĩa là gì (meaning & definition)?

stores (danh từ, phát âm Mỹ /ˈstɔɹz/) có nghĩa là cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ (dạng biến thể ngữ pháp của "store"). a mercantile establishment for the retail sale of goods or services

Từ stores trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstɔɹz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɔɹz/; US /ˈstɔɹz/.

Từ stores là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "stores" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ stores theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ - Nét nghĩa 2 [A1]: một nguồn cung cấp một cái gì đó có sẵn để sử dụng trong tương lai - Nét nghĩa 3 [A1]: một thiết bị bộ nhớ điện tử - Nét nghĩa 4 [A1]: giữ hoặc đặt sang một bên để sử dụng trong tương lai - Nét nghĩa 5 [A1]: tìm một nơi và cất đi để cất giữ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stores:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɔɹz/; US /ˈstɔɹz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stores:

grocery store; drug store; store of provisions; department store; goods store

stores được dùng trong câu như thế nào?

Rice, without demand for it, is unsalable grain in store and on the field. (Charles, 1833-1922 [Editor] Morris, With the World's Great Travellers, Volume 1; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/stores, mã đối chiếu EV-130A7C08. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "stores" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "store".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

store