stored
danh từ (n)
Stored có nghĩa là cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ (dạng biến thể ngữ pháp của "store").
Định nghĩa Anh - Anh: A mercantile establishment for the retail sale of goods or services.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.storeddanh từ (n)
A mercantile establishment for the retail sale of goods or services.
Cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •grocery store898 lần trong kho sách
- •drug store865 lần trong kho sách
- •store of provisions533 lần trong kho sách
- •department store489 lần trong kho sách
- •goods store400 lần trong kho sách
- •store keeper290 lần trong kho sách
- 2.storedđộng từ (v)
Keep or lay aside for future use.
Một nguồn cung cấp một cái gì đó có sẵn để sử dụng trong tương lai.
- 3.storeddanh từ (n)
A supply of something available for future use.
Một thiết bị bộ nhớ điện tử.
- 4.storeddanh từ (n)
An electronic memory device.
Giữ hoặc đặt sang một bên để sử dụng trong tương lai.
- 5.storedđộng từ (v)
Find a place for and put away for storage.
Tìm một nơi và cất đi để cất giữ.
Đồng nghĩa (SYN):store
Từ nguyên học (Etymology): stored
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
store ↔ stored
Mục từ "stored" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "store" (cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ).
Họ từ & Biến thể từ loại: stored
Họ từ của "stored" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: store: danh từ (n), storage: danh từ (n).
cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ
Rice, without demand for it, is unsalable grain in store and on the field.
Nguồn: Morris, Charles, 1833-1922 [Editor]: With the World's Great Travellers, Volume 1
hành động lưu trữ một cái gì đó
All the storage places inside the city were rapidly filling with grain, which poured in at every gate on tens of thousands of mules.
Nguồn: Douglass, Ellsworth: Pharaoh's Broker Being the Very Remarkable Experiences in Another World of Isidor Werner
Cụm từ & Collocations: stored
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "stored". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- grocery store
- drug store
- store of provisions
- department store
- goods store
- store keeper
Đồng nghĩa & Sắc thái: stored
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stored" phân theo từng nét nghĩa (cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "stored" ở nét nghĩa "cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ" (ngoài ra "store" còn biểu thị: một thiết bị bộ nhớ điện tử).
“Rice, without demand for it, is unsalable grain in store and on the field.”
Đồng nghĩa với "stored" ở nét nghĩa "cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ" (ngoài ra "shop" còn biểu thị: một khóa học hướng dẫn buôn bán (như nghề mộc hoặc điện)).
“In all these shops, there is a whirligig round which an incense-burning tube is smouldering, and which marks the flight of time.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "stored" khi diễn đạt nét nghĩa: một nguồn cung cấp một cái gì đó có sẵn để sử dụng trong tương lai.
Đồng nghĩa trực tiếp với "stored" khi diễn đạt nét nghĩa: một nguồn cung cấp một cái gì đó có sẵn để sử dụng trong tương lai.
Đồng nghĩa trực tiếp với "stored" khi diễn đạt nét nghĩa: một nguồn cung cấp một cái gì đó có sẵn để sử dụng trong tương lai.
Đồng nghĩa trực tiếp với "stored" khi diễn đạt nét nghĩa: một nguồn cung cấp một cái gì đó có sẵn để sử dụng trong tương lai.
Câu dẫn chứng văn học: stored
Rice, without demand for it, is unsalable grain in store and on the field.Not only did Rochdale store grow amazingly, but its example spread far and near.It had been captured by the Turks, and they had accumulated there immense magazines of military stores.This store discharged its buyer, and yet the proprietor of the store doubtless tipped the waiter at lunch the same day he so acted!An archive of the web is stored every two months or so.He spoke to me through the small iron-barred window which was in the partition on the store-room side.My name is Riches, and I offer thee A store of wealth exhaustless as the sand.But who can look into futurity? who can tell what may be in store for him?Đọc mở rộng theo CEFR: stored
Từ vựng bậcA1→“Rice, without demand for it, is unsalable grain in store and on the field.”
Nguồn: Morris, Charles, 1833-1922 [Editor]: With the World's Great Travellers, Volume 1
“Not only did Rochdale store grow amazingly, but its example spread far and near.”
Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Convention" to "Copyright" Volume 7, Slice 3
Cấu trúc & Vận dụng: “stored”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stored” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “stored”
Dữ liệu từ nguyên: store ↔ stored
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stored”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stored” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “stored”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
stored (danh từ): cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ
Định nghĩa tiếng Anh: A mercantile establishment for the retail sale of goods or services.
store ↔ stored
Họ từ trong dữ liệu: store: danh từ (n), storage: danh từ (n)
grocery store
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stored" trong câu.
drug store
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stored" trong câu.
store of provisions
Nét nghĩa mở rộng: keep or lay aside for future use (một nguồn cung cấp một cái gì đó có sẵn để sử dụng trong tương lai)
“An archive of the web is _____ every two months or so.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: stored
An archive of the web is stored every two months or so.
Nguồn: Lebert, Marie: Booknology: The eBook (1971-2010)
Ứng dụng & Mở rộng: “stored”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “stored”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “stored”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “stored” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “stored” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: stored
Hỏi đáp trọng tâmstored nghĩa là gì (meaning & definition)?
stored (danh từ, phát âm Mỹ /ˈstɔɹd/) có nghĩa là cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ (dạng biến thể ngữ pháp của "store"). a mercantile establishment for the retail sale of goods or services
Từ stored trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstɔɹd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɔɹd/; US /ˈstɔɹd/.
Từ stored là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "stored" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ stored theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cơ sở thương mại để bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ - Nét nghĩa 2 [A1]: một nguồn cung cấp một cái gì đó có sẵn để sử dụng trong tương lai - Nét nghĩa 3 [A1]: một thiết bị bộ nhớ điện tử - Nét nghĩa 4 [A1]: giữ hoặc đặt sang một bên để sử dụng trong tương lai - Nét nghĩa 5 [A1]: tìm một nơi và cất đi để cất giữ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stored:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɔɹd/; US /ˈstɔɹd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stored:
grocery store; drug store; store of provisions; department store; goods store
stored được dùng trong câu như thế nào?
Rice, without demand for it, is unsalable grain in store and on the field. (Charles, 1833-1922 [Editor] Morris, With the World's Great Travellers, Volume 1; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))