Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sold

động từ (v)

A1
/ˈsoʊld//ˈsoʊld/

Sold có nghĩa là trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương (dạng biến thể ngữ pháp của "sell").

Định nghĩa Anh - Anh: Exchange or deliver for money or its equivalent.

Họ từ:sell(động từ (v))/seller(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương”:soldA1/sellA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.soldđộng từ (v)

    Exchange or deliver for money or its equivalent.

    Trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương.

    Đồng nghĩa (SYN):sell
    Trái nghĩa (OPP):buy
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.soldđộng từ (v)

    Be sold at a certain price or in a certain way.

    Được bán ở một mức giá nhất định hoặc theo một cách nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):sell
  3. 3.soldđộng từ (v)

    Persuade somebody to accept something.

    Thuyết phục ai đó chấp nhận cái gì.

    Đồng nghĩa (SYN):sell
  4. 4.solddanh từ (n)

    The activity of persuading someone to buy.

    Bán.

    Đồng nghĩa (SYN):sell
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sold

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sell ↔ sold

Mục từ "sold" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sell" (trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sold

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sold" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: sell: động từ (v), seller: danh từ (n).

sellđộng từ (v)/ˈsɛl/

trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương

•

I will seek the Bargain House and buy back the Sense he sold.

Nguồn: Asquith, Cynthia, Lady, 1887-1960 [Editor]: The flying carpet

sellerdanh từ (n)/ˈsɛlɚ/

ai đó khuyến khích hoặc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ để lấy tiền

•

The seller slammed down a plan of the house in front of him and began to explain excitedly.

Nguồn: Norris, Frank: McTeague: A Story of San Francisco

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sold

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "sold". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sell em
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sold

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sold" phân theo từng nét nghĩa (trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sold" ở nét nghĩa "trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương" (ngoài ra "sell" còn biểu thị: được bán ở một mức giá nhất định hoặc theo một cách nhất định).

“I will seek the Bargain House and buy back the Sense he sold.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sold

I will seek the Bargain House and buy back the Sense he sold.
Asquith, Cynthia, Lady, 1887-1960 [Editor]: The flying carpet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Was it picked up on the field after the battle by some camp-follower and sold?
Fraser, Edward, 1859?-: The war drama of the Eagles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Yes, he has a hundred pounds, and expects to sell his mare for ninety at least.
Various: The Cornhill Magazine (Vol. IV, No. 2, August 1861), Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is a very different matter when one approaches with the intent of selling, and selling the appealing article,--space.
Crane, Hart: The letters of Hart Crane, 1916-1932, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He sold it to the planter for one and three fourth cents, and when the casks were opened they were literally alive with maggots.
Anonymous: New Orleans as it is
Mrs. Pelumpton was filled with honest wonder at a world in which so many different things were bought and sold.
Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“And I couldn’t very well be offered less than for selling it,” she observed cheerfully.
Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star, Nguyên văn tác phẩm
“Well, you will understand then, Miss North, how I felt at seeing ‘Under Dog’ cigars selling at thirty cents apiece.”
Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sold

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sold” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I will seek the Bargain House and buy back the Sense he sold.”

Nguồn: Asquith, Cynthia, Lady, 1887-1960 [Editor]: The flying carpet

“Was it picked up on the field after the battle by some camp-follower and sold?”

Nguồn: Fraser, Edward, 1859?-: The war drama of the Eagles

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sold”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sold” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sold”

Dữ liệu từ nguyên: sell ↔ sold

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sold”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sold” với tần suất cao:

394 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sold”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sold”:

Đồng nghĩa:sell

“I will seek the Bargain House and buy back the Sense he sold.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sold”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsoʊld/; US /ˈsoʊld/.

sold (động từ): trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương

Định nghĩa tiếng Anh: Exchange or deliver for money or its equivalent.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sell ↔ sold

Họ từ trong dữ liệu: sell: động từ (v), seller: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi394 lần trong kho sách

sell em

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sold" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm394 lần trong kho sách

sell em

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sold" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái394 lần trong kho sách

sell em

Nét nghĩa mở rộng: be sold at a certain price or in a certain way (được bán ở một mức giá nhất định hoặc theo một cách nhất định)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I will seek the Bargain House and buy back the Sense he _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sold

I will seek the Bargain House and buy back the Sense he sold.

Nguồn: Asquith, Cynthia, Lady, 1887-1960 [Editor]: The flying carpet

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Was it picked up on the field after the battle by some camp-follower and _____?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sold

Was it picked up on the field after the battle by some camp-follower and sold?

Nguồn: Fraser, Edward, 1859?-: The war drama of the Eagles

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sold”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sold

Hỏi đáp trọng tâm

sold nghĩa là gì (meaning & definition)?

sold (động từ, phát âm Mỹ /ˈsoʊld/) có nghĩa là trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương (dạng biến thể ngữ pháp của "sell"). exchange or deliver for money or its equivalent

Từ sold trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsoʊld/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsoʊld/; US /ˈsoʊld/.

Từ sold là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sold" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ sold theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: trao đổi hoặc giao tiền hoặc tương đương - Nét nghĩa 2 [A1]: được bán ở một mức giá nhất định hoặc theo một cách nhất định - Nét nghĩa 3 [A1]: thuyết phục ai đó chấp nhận cái gì - Nét nghĩa 4 [A1]: bán

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sold:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsoʊld/; US /ˈsoʊld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sold:

sell em

sold được dùng trong câu như thế nào?

I will seek the Bargain House and buy back the Sense he sold. (Cynthia, Lady, 1887-1960 [Editor] Asquith, The flying carpet; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sold, mã đối chiếu EV-418F2EB9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sold" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "sell".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

sell