Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

snarf

động từ (v)

B2
Biến thể:
snarfs
(Ngôi thứ 3 số ít)
snarfed
(Quá khứ / Phân từ)
snarfing
(Dạng V-ing)

Snarf có nghĩa là snarf (động từ) có nghĩa là chiếm đoạt đồ đạc của người khác, chiếm đoạt đồ đạc của người khác.

Định nghĩa Anh - Anh: Make off with belongings of others.

Họ từ:abstract(tính từ (adj))/abstraction(danh từ (n))/cabbage(danh từ (n))/sneak(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chiếm đoạt đồ đạc của người khác”:snarfB2/abstractB1/pilferB1/cabbageB1/purloinB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.snarfđộng từ (v)

    Make off with belongings of others.

    Chiếm đoạt đồ đạc của người khác.

    • •

      Language, consisting as it does almost entirely of abstract terms, furnishes the materials out of which alone such an ideal union can be framed.

    Đồng nghĩa (SYN):abstract/pilfer/cabbage/purloin/pinch/swipe
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.snarfđộng từ (v)

    Make off with belongings of others.

    Chiếm đoạt đồ đạc của người khác.

    Đồng nghĩa (SYN):cabbage/pilfer/purloin/pinch/abstract/swipe
  3. 3.snarfđộng từ (v)

    Make off with belongings of others.

    Chiếm đoạt đồ đạc của người khác.

    Đồng nghĩa (SYN):sneak/pilfer/cabbage/purloin/pinch/abstract
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): snarf

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

abstract ↔ snarf

Mục từ "snarf" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "abstract, cabbage, sneak" (chiếm đoạt đồ đạc của người khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: snarf

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "snarf" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: abstract: tính từ (adj), abstraction: danh từ (n), cabbage: danh từ (n), sneak: động từ (v).

abstracttính từ (adj)/æbˈstɹækt/

chỉ tồn tại trong tâm trí

•

Language, consisting as it does almost entirely of abstract terms, furnishes the materials out of which alone such an ideal union can be framed.

Nguồn: Benn, Alfred William: The Greek Philosophers, Vol. 1 (of 2)

abstractiondanh từ (n)/æbˈstɹækʃən/

một khái niệm hoặc ý tưởng không liên quan đến bất kỳ trường hợp cụ thể nào

•

She was conscious in a nice, sympathetic way that her hand had been taken, but it was lost in the abstraction of her emotion.

Nguồn: Parker, Gilbert: The Complete Works of Gilbert Parker

cabbagedanh từ (n)/ˈkæbədʒ/

bất kỳ loại bắp cải nào

•

There are also several species of land- cress, and plants resembling some of the cabbage tribes, that might be used as spring vegetables.

Nguồn: Traill, Catharine Parr Strickland: The Backwoods of Canada Being Letters from the Wife of an Emigrant Officer, Illustrative of the Domestic Economy of British America

sneakđộng từ (v)/ˈsnik/

đi lén lút hoặc lén lút

•

They were born laggards and sneaks, throwing all the work they could shirk on others who were honestly trying to do their best.

Nguồn: Flynt, Josiah: My Life

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: snarf

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "snarf". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • abstract concepts
  • abstract ideas
  • abstract algebra
  • abstract reasoning
  • abstract principles
  • abstract speculation
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: snarf

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "snarf" phân theo từng nét nghĩa (chiếm đoạt đồ đạc của người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "snarf" khi diễn đạt nét nghĩa: chiếm đoạt đồ đạc của người khác.

“Language, consisting as it does almost entirely of abstract terms, furnishes the materials out of which alone such an ideal union can be framed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "snarf" khi diễn đạt nét nghĩa: chiếm đoạt đồ đạc của người khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "snarf" khi diễn đạt nét nghĩa: chiếm đoạt đồ đạc của người khác.

“There are also several species of land- cress, and plants resembling some of the cabbage tribes, that might be used as spring vegetables.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "snarf" khi diễn đạt nét nghĩa: chiếm đoạt đồ đạc của người khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "snarf" khi diễn đạt nét nghĩa: chiếm đoạt đồ đạc của người khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "snarf" khi diễn đạt nét nghĩa: chiếm đoạt đồ đạc của người khác.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: snarf

Language, consisting as it does almost entirely of abstract terms, furnishes the materials out of which alone such an ideal union can be framed.
Benn, Alfred William: The Greek Philosophers, Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Maxim grew suddenly abstracted, and replied at random when a question was directly addressed to him.
Korolenko, Vladimir Galaktionovich: The Blind Musician, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One of his last novels, "Hard Times," is an abstract of all the rest.
Taine, Hippolyte: History of English Literature Volume 3 (of 3)
These abstracts she always read to me, the next morning.
Dall, Caroline Wells Healey: Margaret and Her Friends or, Ten conversations with Margaret Fuller upon the mythology of the Greeks and its expression in art, held at the house of the Rev. George Ripley, Bedford Place, Boston, beginning March 1, 1841, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But while educationalists were discussing matters in the abstract, the necessities of the case were compelling the existing schools to build their own top story.
Zimmern, Alice: The Renaissance of Girls' Education in England: A Record of Fifty Years' Progress, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He seemed more abstracted than this anticlimax justified, and we drank coffee again, in silence.
Lane, Rose Wilder: Peaks of Shala, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The face of Morrissey, intent and abstracted, hung over him.
Kuttner, Henry: Dream's end, Nguyên văn tác phẩm
He speaks of the ordinals seventh and eighth in the abstract, but probably with reference to the days of the week.
Andrews, John Nevins: History of the Sabbath and first day of the week, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: snarf

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “snarf” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Language, consisting as it does almost entirely of abstract terms, furnishes the materials out of which alone such an ideal union can be framed.”

Nguồn: Benn, Alfred William: The Greek Philosophers, Vol. 1 (of 2)

“Maxim grew suddenly abstracted, and replied at random when a question was directly addressed to him.”

Nguồn: Korolenko, Vladimir Galaktionovich: The Blind Musician

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “snarf”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “snarf” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “snarf”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “snarf” với tần suất cao:

124 lần trong kho sách
379 lần trong kho sách
79 lần trong kho sách
91 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “snarf”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “snarf”:

“Language, consisting as it does almost entirely of abstract terms, furnishes the materials out of which alone such an ideal union can be framed.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “snarf”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

snarf (động từ): chiếm đoạt đồ đạc của người khác

Định nghĩa tiếng Anh: Make off with belongings of others.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

abstract ↔ snarf

Họ từ trong dữ liệu: abstract: tính từ (adj), abstraction: danh từ (n), cabbage: danh từ (n), sneak: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi124 lần trong kho sách

abstract concepts

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "snarf" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm379 lần trong kho sách

abstract ideas

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "snarf" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái79 lần trong kho sách

abstract algebra

Nét nghĩa mở rộng: make off with belongings of others (chiếm đoạt đồ đạc của người khác)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “snarf”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: snarf

Hỏi đáp trọng tâm

snarf nghĩa là gì (meaning & definition)?

snarf (động từ) có nghĩa là chiếm đoạt đồ đạc của người khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "abstract"). make off with belongings of others

Từ snarf là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "snarf" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: snarfs; Quá khứ / Phân từ: snarfed; Dạng V-ing: snarfing.

Các nét nghĩa của từ snarf theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: chiếm đoạt đồ đạc của người khác (Ví dụ: “Language, consisting as it does almost entirely of abstract terms, furnishes the materials out of which alone such an ideal union can be framed.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: chiếm đoạt đồ đạc của người khác - Nét nghĩa 3 [B2]: chiếm đoạt đồ đạc của người khác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ snarf:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: snarfs; Quá khứ / Phân từ: snarfed; Dạng V-ing: snarfing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ snarf:

abstract concepts; abstract ideas; abstract algebra; abstract reasoning; abstract principles

snarf được dùng trong câu như thế nào?

Language, consisting as it does almost entirely of abstract terms, furnishes the materials out of which alone such an ideal union can be framed. (Alfred William Benn, The Greek Philosophers, Vol. 1 (of 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/snarf, mã đối chiếu EV-FE449981. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "snarf" được liên kết từ mục từ "abstract, cabbage, sneak".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

abstract, cabbage, sneak