Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shivering

danh từ (n)

C1
/ˈʃɪvɚɪŋ//ˈʃɪvɚɪŋ/

Shivering có nghĩa là chán nản hoặc nản lòng.

Định nghĩa Anh - Anh: A sensation of cold that often marks the start of an infection and the development of a fever.

Họ từ:chill(danh từ (n))/chilly(tính từ (adj))/shaky(tính từ (adj))/shake(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chán nản hoặc nản lòng”:shiveringC1/chillC1/shakyB2/tremblingB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shiveringdanh từ (n)

    A sensation of cold that often marks the start of an infection and the development of a fever.

    Chán nản hoặc nản lòng.

    Đồng nghĩa (SYN):chill
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.shiveringtính từ (adj)

    Vibrating slightly and irregularly.

    Rung nhẹ và không đều.

    Đồng nghĩa (SYN):shaky/trembling
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shivering

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

chill ↔ shivering

Mục từ "shivering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "chill, shaky" (chán nản hoặc nản lòng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: shivering

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "shivering" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: chill: danh từ (n), chilly: tính từ (adj), shaky: tính từ (adj), shake: động từ (v).

chilldanh từ (n)/ˈtʃɪl/

cảm lạnh do môi trường lạnh

•

There are flowers that close their calyx every evening and snuggle down inside to keep from getting chilled.

Nguồn: Fabre, Jean-Henri: Field, Forest and Farm Things interesting to young nature-lovers, including some matters of moment to gardeners and fruit-growers

chillytính từ (adj)/ˈtʃɪli/

không đặc trưng bởi cảm xúc

•

She got out of bed, tottering a little, and shivering in the chilly air of the room.

Nguồn: Taylor, C. Bryson: Nicanor - Teller of Tales : A Story of Roman Britain

shakytính từ (adj)/ˈʃeɪki/

có xu hướng run rẩy vì yếu đuối hoặc khiếm khuyết

•

Every girl in the room is absolutely shaky with thrills at this particular moment,” she said.

Cô nói: “Mọi cô gái trong phòng đều hoàn toàn run rẩy vì hồi hộp vào thời điểm đặc biệt này.

Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: The Head of the House of Coombe

shakeđộng từ (v)/ˈʃeɪk/

lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động

•

He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.

Nguồn: Wallace, Edgar: The clue of the silver key

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shivering

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "shivering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cold chill
  • deadly chill
  • chill winds
  • sudden chill
  • chill damp
  • chill of horror
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: shivering

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shivering" phân theo từng nét nghĩa (chán nản hoặc nản lòng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "shivering" ở nét nghĩa "chán nản hoặc nản lòng" (ngoài ra "chill" còn biểu thị: cảm lạnh do môi trường lạnh).

“There are flowers that close their calyx every evening and snuggle down inside to keep from getting chilled.”

Đồng nghĩa với "shivering" ở nét nghĩa "rung nhẹ và không đều" (ngoài ra "shaky" còn biểu thị: có xu hướng run rẩy vì yếu đuối hoặc khiếm khuyết).

““Every girl in the room is absolutely shaky with thrills at this particular moment,” she said.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shivering" khi diễn đạt nét nghĩa: rung nhẹ và không đều.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: shivering

There are flowers that close their calyx every evening and snuggle down inside to keep from getting chilled.
Fabre, Jean-Henri: Field, Forest and Farm Things interesting to young nature-lovers, including some matters of moment to gardeners and fruit-growers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Come; what shall we do to shake off this deathly chill that freezes one's shoulders?
Sand, George: She and he; Lavinia; Memoir, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The run down the hill had put her in a glow; the entrance into this mouldy old chamber chilled her.
Warden, Florence: St. Cuthbert's tower, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He didn’t even smile, he just bowed from the waistline in a manner that was very impressive, and yet chilling.
Haviland-Taylor, Katharine: A modern trio in an old town, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
George was all horror, expecting, in chill desperation, a terrible tragedy.
Howitt, William: Woodburn Grange: A story of English country life; vol. 2 of 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
With hot and burning eyes the young man stooped over his friend, and took and pressed one chilling hand to his breast.
Capes, Bernard: Where England sets her feet: a romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Stir well, remove from the fire and then chill before using.
Davis, Kate Buffington, 1856- [Editor]: Practical vegetarian cookery
The night air was chill, so presently she shut the window and commenced to undress.
Stooke, Eleanora H.: Angel's Brother, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shivering

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shivering” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“There are flowers that close their calyx every evening and snuggle down inside to keep from getting chilled.”

Nguồn: Fabre, Jean-Henri: Field, Forest and Farm Things interesting to young nature-lovers, including some matters of moment to gardeners and fruit-growers

“"Come; what shall we do to shake off this deathly chill that freezes one's shoulders?”

Nguồn: Sand, George: She and he; Lavinia; Memoir

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shivering”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shivering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shivering”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shivering” với tần suất cao:

753 lần trong kho sách
105 lần trong kho sách
95 lần trong kho sách
300 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shivering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shivering”:

Đồng nghĩa:chillshakytrembling

“There are flowers that close their calyx every evening and snuggle down inside to keep from getting chilled.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shivering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɪvɚɪŋ/; US /ˈʃɪvɚɪŋ/.

shivering (danh từ): chán nản hoặc nản lòng

Định nghĩa tiếng Anh: A sensation of cold that often marks the start of an infection and the development of a fever.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

chill ↔ shivering

Họ từ trong dữ liệu: chill: danh từ (n), chilly: tính từ (adj), shaky: tính từ (adj), shake: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi753 lần trong kho sách

cold chill

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shivering" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm105 lần trong kho sách

deadly chill

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shivering" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái95 lần trong kho sách

chill winds

Nét nghĩa mở rộng: vibrating slightly and irregularly (rung nhẹ và không đều)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shivering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shivering

Hỏi đáp trọng tâm

shivering nghĩa là gì (meaning & definition)?

shivering (danh từ, phát âm Mỹ /ˈʃɪvɚɪŋ/) có nghĩa là chán nản hoặc nản lòng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "chill"). a sensation of cold that often marks the start of an infection and the development of a fever

Từ shivering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɪvɚɪŋ/; US /ˈʃɪvɚɪŋ/.

Từ shivering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shivering" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ shivering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: chán nản hoặc nản lòng - Nét nghĩa 2 [B2]: rung nhẹ và không đều

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shivering:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɪvɚɪŋ/; US /ˈʃɪvɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shivering:

cold chill; deadly chill; chill winds; sudden chill; chill damp

shivering được dùng trong câu như thế nào?

There are flowers that close their calyx every evening and snuggle down inside to keep from getting chilled. (Jean-Henri Fabre, Field, Forest and Farm Things interesting to young nature-lovers, including some matters of moment to gardeners and fruit-growers; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shivering, mã đối chiếu EV-6EE9FC44. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "shivering" được liên kết từ mục từ "chill, shaky".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

chill, shaky