shivering
danh từ (n)
Shivering có nghĩa là chán nản hoặc nản lòng.
Định nghĩa Anh - Anh: A sensation of cold that often marks the start of an infection and the development of a fever.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.shiveringdanh từ (n)
A sensation of cold that often marks the start of an infection and the development of a fever.
Chán nản hoặc nản lòng.
Đồng nghĩa (SYN):chillCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •cold chill753 lần trong kho sách
- •deadly chill105 lần trong kho sách
- •chill winds95 lần trong kho sách
- •sudden chill300 lần trong kho sách
- •chill damp73 lần trong kho sách
- •chill of horror137 lần trong kho sách
- 2.shiveringtính từ (adj)
Vibrating slightly and irregularly.
Rung nhẹ và không đều.
Từ nguyên học (Etymology): shivering
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
chill ↔ shivering
Mục từ "shivering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "chill, shaky" (chán nản hoặc nản lòng).
Họ từ & Biến thể từ loại: shivering
Họ từ của "shivering" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: chill: danh từ (n), chilly: tính từ (adj), shaky: tính từ (adj), shake: động từ (v).
cảm lạnh do môi trường lạnh
There are flowers that close their calyx every evening and snuggle down inside to keep from getting chilled.
Nguồn: Fabre, Jean-Henri: Field, Forest and Farm Things interesting to young nature-lovers, including some matters of moment to gardeners and fruit-growers
không đặc trưng bởi cảm xúc
She got out of bed, tottering a little, and shivering in the chilly air of the room.
Nguồn: Taylor, C. Bryson: Nicanor - Teller of Tales : A Story of Roman Britain
có xu hướng run rẩy vì yếu đuối hoặc khiếm khuyết
Every girl in the room is absolutely shaky with thrills at this particular moment,” she said.
Cô nói: “Mọi cô gái trong phòng đều hoàn toàn run rẩy vì hồi hộp vào thời điểm đặc biệt này.
Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: The Head of the House of Coombe
lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động
He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.
Nguồn: Wallace, Edgar: The clue of the silver key
Cụm từ & Collocations: shivering
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "shivering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- cold chill
- deadly chill
- chill winds
- sudden chill
- chill damp
- chill of horror
Đồng nghĩa & Sắc thái: shivering
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shivering" phân theo từng nét nghĩa (chán nản hoặc nản lòng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "shivering" ở nét nghĩa "chán nản hoặc nản lòng" (ngoài ra "chill" còn biểu thị: cảm lạnh do môi trường lạnh).
“There are flowers that close their calyx every evening and snuggle down inside to keep from getting chilled.”
Đồng nghĩa với "shivering" ở nét nghĩa "rung nhẹ và không đều" (ngoài ra "shaky" còn biểu thị: có xu hướng run rẩy vì yếu đuối hoặc khiếm khuyết).
““Every girl in the room is absolutely shaky with thrills at this particular moment,” she said.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "shivering" khi diễn đạt nét nghĩa: rung nhẹ và không đều.
Câu dẫn chứng văn học: shivering
There are flowers that close their calyx every evening and snuggle down inside to keep from getting chilled."Come; what shall we do to shake off this deathly chill that freezes one's shoulders?The run down the hill had put her in a glow; the entrance into this mouldy old chamber chilled her.He didn’t even smile, he just bowed from the waistline in a manner that was very impressive, and yet chilling.George was all horror, expecting, in chill desperation, a terrible tragedy.With hot and burning eyes the young man stooped over his friend, and took and pressed one chilling hand to his breast.Stir well, remove from the fire and then chill before using.The night air was chill, so presently she shut the window and commenced to undress.Đọc mở rộng theo CEFR: shivering
Từ vựng bậcC1→“There are flowers that close their calyx every evening and snuggle down inside to keep from getting chilled.”
Nguồn: Fabre, Jean-Henri: Field, Forest and Farm Things interesting to young nature-lovers, including some matters of moment to gardeners and fruit-growers
“"Come; what shall we do to shake off this deathly chill that freezes one's shoulders?”
Nguồn: Sand, George: She and he; Lavinia; Memoir
Cấu trúc & Vận dụng: “shivering”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shivering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “shivering”
Dữ liệu từ nguyên: chill ↔ shivering
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shivering”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shivering” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “shivering”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
shivering (danh từ): chán nản hoặc nản lòng
Định nghĩa tiếng Anh: A sensation of cold that often marks the start of an infection and the development of a fever.
chill ↔ shivering
Họ từ trong dữ liệu: chill: danh từ (n), chilly: tính từ (adj), shaky: tính từ (adj), shake: động từ (v)
cold chill
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shivering" trong câu.
deadly chill
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shivering" trong câu.
chill winds
Nét nghĩa mở rộng: vibrating slightly and irregularly (rung nhẹ và không đều)
Ứng dụng & Mở rộng: “shivering”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “shivering”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “shivering”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “shivering” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “shivering” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: shivering
Hỏi đáp trọng tâmshivering nghĩa là gì (meaning & definition)?
shivering (danh từ, phát âm Mỹ /ˈʃɪvɚɪŋ/) có nghĩa là chán nản hoặc nản lòng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "chill"). a sensation of cold that often marks the start of an infection and the development of a fever
Từ shivering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃɪv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɪvɚɪŋ/; US /ˈʃɪvɚɪŋ/.
Từ shivering là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "shivering" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ shivering theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: chán nản hoặc nản lòng - Nét nghĩa 2 [B2]: rung nhẹ và không đều
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shivering:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɪvɚɪŋ/; US /ˈʃɪvɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shivering:
cold chill; deadly chill; chill winds; sudden chill; chill damp
shivering được dùng trong câu như thế nào?
There are flowers that close their calyx every evening and snuggle down inside to keep from getting chilled. (Jean-Henri Fabre, Field, Forest and Farm Things interesting to young nature-lovers, including some matters of moment to gardeners and fruit-growers; Bản dịch tiếng Anh - en-US)