sees
động từ (v)
Sees có nghĩa là nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác (dạng biến thể ngữ pháp của "see").
Định nghĩa Anh - Anh: Perceive by sight or have the power to perceive by sight.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.seesđộng từ (v)
Perceive by sight or have the power to perceive by sight.
Nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác.
Đồng nghĩa (SYN):seeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •glad to see18.673 lần trong kho sách
- •don't see15.727 lần trong kho sách
- •want to see11.527 lần trong kho sách
- •see nothing12.221 lần trong kho sách
- •like to see14.244 lần trong kho sách
- •see anything8.951 lần trong kho sách
- 2.seesđộng từ (v)
Perceive (an idea or situation) mentally.
Nhận thức (một ý tưởng hoặc tình huống) về mặt tinh thần.
- 3.seesđộng từ (v)
Perceive or be contemporaneous with.
Nhận thức hoặc đồng thời với.
- 4.seesdanh từ (n)
The seat within a bishop's diocese where his cathedral is located.
Xem.
Đồng nghĩa (SYN):see
Từ nguyên học (Etymology): sees
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
see ↔ sees
Mục từ "sees" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "see" (nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác).
Họ từ & Biến thể từ loại: sees
Họ từ của "sees" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: see: động từ (v).
nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác
Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other.
Nguồn: Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats
Cụm từ & Collocations: sees
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sees". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- glad to see
- don't see
- want to see
- see nothing
- like to see
- see anything
Đồng nghĩa & Sắc thái: sees
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sees" phân theo từng nét nghĩa (nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sees" ở nét nghĩa "nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức (một ý tưởng hoặc tình huống) về mặt tinh thần).
“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”
Đồng nghĩa với "sees" ở nét nghĩa "nhận thức (một ý tưởng hoặc tình huống) về mặt tinh thần" (ngoài ra "understand" còn biểu thị: biết và hiểu bản chất hoặc ý nghĩa của).
“The difference between good and evil must be a difference which men themselves recognize and understand.”
Đồng nghĩa với "sees" ở nét nghĩa "nhận thức (một ý tưởng hoặc tình huống) về mặt tinh thần" (ngoài ra "realize" còn biểu thị: nhận thức đầy đủ hoặc nhận thức được).
“But now the time is ripe because the newly gained philosophy of life may be realized.”
Đồng nghĩa với "sees" ở nét nghĩa "nhận thức (một ý tưởng hoặc tình huống) về mặt tinh thần" (ngoài ra "realise" còn biểu thị: kiếm được từ một số giao dịch thương mại hoặc kinh doanh).
“Only recently have biographers realised the true scope of their task.”
Đồng nghĩa với "sees" ở nét nghĩa "nhận thức hoặc đồng thời với" (ngoài ra "witness" còn biểu thị: một người quan sát chặt chẽ).
“We shall have to consider these documents, you know, and the witness ought to be able to give his answer.”
Câu dẫn chứng văn học: sees
Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."“And you, porpoise,” asked the king of him, “have you not seen the castle hung in the air by four golden chains?”The first time I saw him, he gave me a real fright.You see, I sent you over there on the street so that them two cowboys would think you fell for this other feller’s game.“I’d hate to see an innocent man hanged,” he said slowly.As if, though trained in skepticism for a lifetime, they would make an error that any fledgeling reviewer could see!I’ll never see forty-five again and when a guy’s that old he ain’t worth much.”"But your suggestion, by the law that action and reaction are equal and opposite, recalls the place where I did see this plant growing.Đọc mở rộng theo CEFR: sees
Từ vựng bậcA1→“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”
Nguồn: Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats
““And you, porpoise,” asked the king of him, “have you not seen the castle hung in the air by four golden chains?””
Nguồn: Carey, Martha Ward, 1837-1921 [Translator]: French fairy tales
Cấu trúc & Vận dụng: “sees”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sees” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sees”
Dữ liệu từ nguyên: see ↔ sees
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sees”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sees” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sees”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sees”:
“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”
Gợi ý luyện tập với “sees”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sees (động từ): nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác
Định nghĩa tiếng Anh: Perceive by sight or have the power to perceive by sight.
see ↔ sees
Họ từ trong dữ liệu: see: động từ (v)
glad to see
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sees" trong câu.
don't see
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sees" trong câu.
want to see
Nét nghĩa mở rộng: perceive (an idea or situation) mentally (nhận thức (một ý tưởng hoặc tình huống) về mặt tinh thần)
Ứng dụng & Mở rộng: “sees”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sees”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sees”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sees” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “sees” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sees
Hỏi đáp trọng tâmsees nghĩa là gì (meaning & definition)?
sees (động từ, phát âm Mỹ /ˈsiz/) có nghĩa là nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác (dạng biến thể ngữ pháp của "see"). perceive by sight or have the power to perceive by sight
Từ sees trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsiz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsiz/; US /ˈsiz/.
Từ sees là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sees" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ sees theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác - Nét nghĩa 2 [A1]: nhận thức (một ý tưởng hoặc tình huống) về mặt tinh thần - Nét nghĩa 3 [A1]: nhận thức hoặc đồng thời với - Nét nghĩa 4 [A1]: xem
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sees:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsiz/; US /ˈsiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sees:
glad to see; don't see; want to see; see nothing; like to see
sees được dùng trong câu như thế nào?
Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other." (F. E. Baily, Virginia's wild oats; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)