Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

seeming

tính từ (adj)

A2
/ˈsimɪŋ//ˈsimɪŋ/

Seeming có nghĩa là xuất hiện như vậy nhưng không nhất thiết phải như vậy (dạng biến thể ngữ pháp của "seem").

Định nghĩa Anh - Anh: Appearing as such but not necessarily so.

Họ từ:apparent(tính từ (adj))/apparently(trạng từ (adv))/appear(động từ (v))/appearance(danh từ (n))/ostensible(tính từ (adj))/ostensibly(trạng từ (adv))/seem(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.seemingtính từ (adj)

    Appearing as such but not necessarily so.

    Xuất hiện như vậy nhưng không nhất thiết phải như vậy.

    Đồng nghĩa (SYN):apparent/ostensible
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.seemingtính từ (adj)

    Appearing as such but not necessarily so.

    Xuất hiện như vậy nhưng không nhất thiết phải như vậy.

    Đồng nghĩa (SYN):ostensible/apparent
  3. 3.seemingđộng từ (v)

    Give a certain impression or have a certain outward aspect.

    Đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):seem/look/appear
  4. 4.seemingđộng từ (v)

    Seem to be true, probable, or apparent.

    Dường như là đúng, có thể xảy ra hoặc rõ ràng.

    Đồng nghĩa (SYN):seem/appear
  5. 5.seemingđộng từ (v)

    Appear to exist.

    Dường như tồn tại.

    Đồng nghĩa (SYN):seem
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): seeming

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

apparent ↔ seeming

Mục từ "seeming" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "apparent, ostensible, seem" (xuất hiện như vậy nhưng không nhất thiết phải như vậy).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: seeming

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "seeming" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: apparent: tính từ (adj), apparently: trạng từ (adv), appear: động từ (v), appearance: danh từ (n), ostensible: tính từ (adj), ostensibly: trạng từ (adv), seem: động từ (v).

apparenttính từ (adj)/əˈpɛɹənt/

được tiết lộ rõ ràng cho tâm trí hoặc các giác quan hoặc phán đoán

•

But even this did not always succeed, and we were necessitated to submit with an apparent good grace to their importunities for presents.

Nguồn: Gray, William, Major: Travels in Western Africa, in the years 1818, 19, 20, and 21, from the river Gambia, through Woolli, Bondoo, Galam, Kasson, Kaarta, and Foolidoo, to the river Niger

apparentlytrạng từ (adv)/əˈpɛɹəntli/

chỉ từ sự xuất hiện

•

Fulvia's wandering gaze concentrated itself on him, while he stood, resting one arm on the back of a chair, apparently not even seeing her.

Nguồn: Giberne, Agnes: Nigel Browning

appearđộng từ (v)/əˈpɪɹ/

đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định

•

Mr. Raffles appeared very nervous about having to take my statement.

Nguồn: Butler, Josephine Elizabeth Grey: Personal reminiscences of a great crusade

appearancedanh từ (n)/əˈpɪɹəns/

khía cạnh bên ngoài hoặc có thể nhìn thấy của một người hoặc vật

•

The garden was active, every appearance of bustling, feverish haste.

Nguồn: Cummings, Ray: The sea girl

ostensibletính từ (adj)/ɑˈstɛnsəbəl/

xuất hiện như vậy nhưng không nhất thiết phải như vậy

•

And she had remembered, at the end, to include her ostensible reason for telling the story.

Nguồn: Piper, H. Beam: Murder in the Gunroom

ostensiblytrạng từ (adv)/ɑˈstɛnsəbli/

chỉ từ sự xuất hiện

•

Then Mrs. Bland uttered an exclamation, ostensibly meant to express surprise, and hurried out to meet them.

Nguồn: Grey, Zane: The Lone Star Ranger: A Romance of the Border

seemđộng từ (v)/ˈsim/

đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định

•

It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: seeming

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "seeming". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • heir apparent
  • apparent indifference
  • became apparent
  • apparent carelessness
  • apparent calmness
  • apparent reluctance

    "Well, suppose we talk it over a bit," she said in apparent reluctance.

    Leslie, Emma: A gypsy against her will

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: seeming

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "seeming" phân theo từng nét nghĩa (xuất hiện như vậy nhưng không nhất thiết phải như vậy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "seeming" ở nét nghĩa "xuất hiện như vậy nhưng không nhất thiết phải như vậy" (ngoài ra "apparent" còn biểu thị: được tiết lộ rõ ràng cho tâm trí hoặc các giác quan hoặc phán đoán).

“But even this did not always succeed, and we were necessitated to submit with an apparent good grace to their importunities for presents.”

Đồng nghĩa với "seeming" ở nét nghĩa "xuất hiện như vậy nhưng không nhất thiết phải như vậy" (ngoài ra "ostensible" còn biểu thị: đại diện hoặc xuất hiện như vậy).

“And she had remembered, at the end, to include her ostensible reason for telling the story.”

Đồng nghĩa với "seeming" ở nét nghĩa "đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định" (ngoài ra "seem" còn biểu thị: dường như là đúng, có thể xảy ra hoặc rõ ràng).

“It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.”

Đồng nghĩa với "seeming" ở nét nghĩa "đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định" (ngoài ra "look" còn biểu thị: cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người).

“It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl.”

Đồng nghĩa với "seeming" ở nét nghĩa "đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định" (ngoài ra "appear" còn biểu thị: đi vào tầm nhìn hoặc xem).

“Mr. Raffles appeared very nervous about having to take my statement.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: seeming

But even this did not always succeed, and we were necessitated to submit with an apparent good grace to their importunities for presents.
Gray, William, Major: Travels in Western Africa, in the years 1818, 19, 20, and 21, from the river Gambia, through Woolli, Bondoo, Galam, Kasson, Kaarta, and Foolidoo, to the river Niger, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This is an apparent displacement of a celestial object due to the motion of the earth in its orbit.
Serviss, Garrett Putman: Astronomy in a nutshell, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The cause is not apparent, but we have ample evidence of the fact.
Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 04 (of 14)
Other trees, like the American elm, wave their branches gracefully, with but little apparent motion of their leaves.
Flagg, Wilson: A year among the trees, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When he turned it suddenly upon her, she averted her face, unable to meet its perfectly apparent suspicion.
Taylor, Mary Imlay: A candle in the wind, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They may dimly realize that an apparent murder may sometimes be a just execution.
Rhode, John: The murders in Praed Street, Nguyên văn tác phẩm
"Well, suppose we talk it over a bit," she said in apparent reluctance.
Leslie, Emma: A gypsy against her will, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was an undertone of impatience running through the apparent kindness of his words.
Doudney, Sarah: Louie's married life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: seeming

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “seeming” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“But even this did not always succeed, and we were necessitated to submit with an apparent good grace to their importunities for presents.”

Nguồn: Gray, William, Major: Travels in Western Africa, in the years 1818, 19, 20, and 21, from the river Gambia, through Woolli, Bondoo, Galam, Kasson, Kaarta, and Foolidoo, to the river Niger

“This is an apparent displacement of a celestial object due to the motion of the earth in its orbit.”

Nguồn: Serviss, Garrett Putman: Astronomy in a nutshell

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “seeming”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “seeming” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “seeming”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “seeming” với tần suất cao:

796 lần trong kho sách
463 lần trong kho sách
1.453 lần trong kho sách
120 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “seeming”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “seeming”:

“But even this did not always succeed, and we were necessitated to submit with an apparent good grace to their importunities for presents.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “seeming”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsimɪŋ/; US /ˈsimɪŋ/.

seeming (tính từ): xuất hiện như vậy nhưng không nhất thiết phải như vậy

Định nghĩa tiếng Anh: Appearing as such but not necessarily so.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

apparent ↔ seeming

Họ từ trong dữ liệu: apparent: tính từ (adj), apparently: trạng từ (adv), appear: động từ (v), appearance: danh từ (n), ostensible: tính từ (adj), ostensibly: trạng từ (adv), seem: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi796 lần trong kho sách

heir apparent

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "seeming" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm463 lần trong kho sách

apparent indifference

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "seeming" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.453 lần trong kho sách

became apparent

Nét nghĩa mở rộng: appearing as such but not necessarily so (xuất hiện như vậy nhưng không nhất thiết phải như vậy)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “seeming”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: seeming

Hỏi đáp trọng tâm

seeming nghĩa là gì (meaning & definition)?

seeming (tính từ, phát âm Mỹ /ˈsimɪŋ/) có nghĩa là xuất hiện như vậy nhưng không nhất thiết phải như vậy (dạng biến thể ngữ pháp của "seem"). appearing as such but not necessarily so

Từ seeming trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsim/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsimɪŋ/; US /ˈsimɪŋ/.

Từ seeming là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "seeming" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ seeming theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: xuất hiện như vậy nhưng không nhất thiết phải như vậy - Nét nghĩa 2 [C2]: xuất hiện như vậy nhưng không nhất thiết phải như vậy - Nét nghĩa 3 [A2]: đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định - Nét nghĩa 4 [A2]: dường như là đúng, có thể xảy ra hoặc rõ ràng - Nét nghĩa 5 [A2]: dường như tồn tại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ seeming:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsimɪŋ/; US /ˈsimɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ seeming:

heir apparent; apparent indifference; became apparent; apparent carelessness; apparent calmness

seeming được dùng trong câu như thế nào?

But even this did not always succeed, and we were necessitated to submit with an apparent good grace to their importunities for presents. (William, Major Gray, Travels in Western Africa, in the years 1818, 19, 20, and 21, from the river Gambia, through Woolli, Bondoo, Galam, Kasson, Kaarta, and Foolidoo, to the river Niger; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/seeming, mã đối chiếu EV-FD8008F0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "seeming" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "seem".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

apparent, ostensible, seem