scrimpy
tính từ (adj)
Scrimpy có nghĩa là scrimpy (tính từ) có nghĩa là thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ, thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.
Định nghĩa Anh - Anh: Deficient in amount or quality or extent.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.scrimpytính từ (adj)
Deficient in amount or quality or extent.
Thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.
- •
Since Antelope had received the degree of war-bonnet, his father had spared neither time nor his meager means in his behalf.
- •
- 2.scrimpytính từ (adj)
Deficient in amount or quality or extent.
Thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.
- 3.scrimpytính từ (adj)
Deficient in amount or quality or extent.
Thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.
Từ nguyên học (Etymology): scrimpy
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
meager ↔ scrimpy
Mục từ "scrimpy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "meager, meagre, stingy" (thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ).
Họ từ & Biến thể từ loại: scrimpy
Họ từ của "scrimpy" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: meager: tính từ (adj), meagre: tính từ (adj), stingy: tính từ (adj).
thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ
Since Antelope had received the degree of war-bonnet, his father had spared neither time nor his meager means in his behalf.
Nguồn: Eastman, Charles A.: Old Indian Days
thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ
It was his watch below, and his sleep was meagre in this perpetual bad weather, yet he was going on deck.
Nguồn: London, Jack: The Mutiny of the Elsinore
không muốn chi tiêu
If he had money he would share with me in a moment and I have no disposition to be stingy with him.
Nguồn: Twain, Mark: The Entire Works of Mark Twain
Cụm từ & Collocations: scrimpy
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "scrimpy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: scrimpy
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "scrimpy" phân theo từng nét nghĩa (thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "scrimpy" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.
“Since Antelope had received the degree of war-bonnet, his father had spared neither time nor his meager means in his behalf.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "scrimpy" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.
“It was his watch below, and his sleep was meagre in this perpetual bad weather, yet he was going on deck.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "scrimpy" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.
Câu dẫn chứng văn học: scrimpy
Since Antelope had received the degree of war-bonnet, his father had spared neither time nor his meager means in his behalf.To raise the scattered and meager neighborhood would consume an entire day.She looked about her at the cheap, meager furniture, the small mirror that distorted her face, the bare outlook from the window.The accommodations were meager, but the boat itself was a strong, lusty little fellow, and well fitted for the life it leads.The bases were filled and Billy’s good nature was restored by the prospect of adding a few runs to their meager score.How could he consent to cut himself from all this and take Joanna's meager and unlovely body in his arms?The lines beneath were meager as to details, but Dorothy absorbed the printed words a dozen times before their whole meaning dawned upon her.Her pale eyes squinting from a meager, desiccated face, white as wax, listlessly met the quick young eyes of her daughter.Đọc mở rộng theo CEFR: scrimpy
Từ vựng bậcC2→“Since Antelope had received the degree of war-bonnet, his father had spared neither time nor his meager means in his behalf.”
Nguồn: Eastman, Charles A.: Old Indian Days
“To raise the scattered and meager neighborhood would consume an entire day.”
Nguồn: Hergesheimer, Joseph: Wild Oranges
Cấu trúc & Vận dụng: “scrimpy”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “scrimpy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “scrimpy”
Dữ liệu từ nguyên: meager ↔ scrimpy
Gợi ý luyện tập với “scrimpy”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
scrimpy (tính từ): thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ
Định nghĩa tiếng Anh: Deficient in amount or quality or extent.
meager ↔ scrimpy
Họ từ trong dữ liệu: meager: tính từ (adj), meagre: tính từ (adj), stingy: tính từ (adj)
scrimpy: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "scrimpy" trong câu.
Đồng nghĩa: meager, meagre, meagerly, stingy
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "scrimpy" trong câu.
scrimpy ↔ meager, meagre, meagerly, stingy
Nét nghĩa mở rộng: deficient in amount or quality or extent (thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ)
Ứng dụng & Mở rộng: “scrimpy”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “scrimpy”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “scrimpy”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “scrimpy” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “scrimpy” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: scrimpy
Hỏi đáp trọng tâmscrimpy nghĩa là gì (meaning & definition)?
scrimpy (tính từ) có nghĩa là thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "meager"). deficient in amount or quality or extent
Từ scrimpy là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "scrimpy" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ scrimpy theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ (Ví dụ: “Since Antelope had received the degree of war-bonnet, his father had spared neither time nor his meager means in his behalf.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ - Nét nghĩa 3 [B2]: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ scrimpy:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
scrimpy được dùng trong câu như thế nào?
Since Antelope had received the degree of war-bonnet, his father had spared neither time nor his meager means in his behalf. (Charles A. Eastman, Old Indian Days; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)