Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

scrimpy

tính từ (adj)

C2

Scrimpy có nghĩa là scrimpy (tính từ) có nghĩa là thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ, thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.

Định nghĩa Anh - Anh: Deficient in amount or quality or extent.

Họ từ:meager(tính từ (adj))/meagre(tính từ (adj))/stingy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ”:scrimpyC2/meagerC2/meagreC2/meagerlyC2/stingyB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.scrimpytính từ (adj)

    Deficient in amount or quality or extent.

    Thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.

    • •

      Since Antelope had received the degree of war-bonnet, his father had spared neither time nor his meager means in his behalf.

    Đồng nghĩa (SYN):meager/meagre/meagerly/stingy
    Trái nghĩa (OPP):ample
  2. 2.scrimpytính từ (adj)

    Deficient in amount or quality or extent.

    Thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.

    Đồng nghĩa (SYN):meagre/meager/meagerly/stingy
  3. 3.scrimpytính từ (adj)

    Deficient in amount or quality or extent.

    Thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.

    Đồng nghĩa (SYN):stingy/meager/meagre/meagerly
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): scrimpy

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

meager ↔ scrimpy

Mục từ "scrimpy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "meager, meagre, stingy" (thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: scrimpy

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "scrimpy" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: meager: tính từ (adj), meagre: tính từ (adj), stingy: tính từ (adj).

meagertính từ (adj)/ˈmiɡɚ/

thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ

•

Since Antelope had received the degree of war-bonnet, his father had spared neither time nor his meager means in his behalf.

Nguồn: Eastman, Charles A.: Old Indian Days

meagretính từ (adj)

thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ

•

It was his watch below, and his sleep was meagre in this perpetual bad weather, yet he was going on deck.

Nguồn: London, Jack: The Mutiny of the Elsinore

stingytính từ (adj)/ˈstɪndʒi/

không muốn chi tiêu

•

If he had money he would share with me in a moment and I have no disposition to be stingy with him.

Nguồn: Twain, Mark: The Entire Works of Mark Twain

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: scrimpy

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "scrimpy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: scrimpy

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "scrimpy" phân theo từng nét nghĩa (thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "scrimpy" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.

“Since Antelope had received the degree of war-bonnet, his father had spared neither time nor his meager means in his behalf.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "scrimpy" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.

“It was his watch below, and his sleep was meagre in this perpetual bad weather, yet he was going on deck.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "scrimpy" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.

Đồng nghĩa với "scrimpy" ở nét nghĩa "thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ" (ngoài ra "stingy" còn biểu thị: không muốn chi tiêu).

“If he had money he would share with me in a moment and I have no disposition to be stingy with him.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: scrimpy

Since Antelope had received the degree of war-bonnet, his father had spared neither time nor his meager means in his behalf.
Eastman, Charles A.: Old Indian Days, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To raise the scattered and meager neighborhood would consume an entire day.
Hergesheimer, Joseph: Wild Oranges, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She looked about her at the cheap, meager furniture, the small mirror that distorted her face, the bare outlook from the window.
Burnham, Clara Louise: In Apple-Blossom Time: A Fairy-Tale to Date, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The accommodations were meager, but the boat itself was a strong, lusty little fellow, and well fitted for the life it leads.
Bartlett, D. W. (David W.): Paris: With Pen and Pencil Its People and Literature, Its Life and Business, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The bases were filled and Billy’s good nature was restored by the prospect of adding a few runs to their meager score.
Barbour, Ralph Henry: Danforth Plays the Game: Stories for Boys Little and Big, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
How could he consent to cut himself from all this and take Joanna's meager and unlovely body in his arms?
Malet, Lucas: Adrian Savage: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The lines beneath were meager as to details, but Dorothy absorbed the printed words a dozen times before their whole meaning dawned upon her.
Lincoln, Natalie Sumner: The moving finger, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her pale eyes squinting from a meager, desiccated face, white as wax, listlessly met the quick young eyes of her daughter.
Bartlett, Frederick Orin: Big Laurel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: scrimpy

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “scrimpy” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Since Antelope had received the degree of war-bonnet, his father had spared neither time nor his meager means in his behalf.”

Nguồn: Eastman, Charles A.: Old Indian Days

“To raise the scattered and meager neighborhood would consume an entire day.”

Nguồn: Hergesheimer, Joseph: Wild Oranges

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “scrimpy”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “scrimpy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “scrimpy”

Dữ liệu từ nguyên: meager ↔ scrimpy

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “scrimpy”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “scrimpy”:

“Since Antelope had received the degree of war-bonnet, his father had spared neither time nor his meager means in his behalf.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “scrimpy”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

scrimpy (tính từ): thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ

Định nghĩa tiếng Anh: Deficient in amount or quality or extent.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

meager ↔ scrimpy

Họ từ trong dữ liệu: meager: tính từ (adj), meagre: tính từ (adj), stingy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

scrimpy: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "scrimpy" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: meager, meagre, meagerly, stingy

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "scrimpy" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

scrimpy ↔ meager, meagre, meagerly, stingy

Nét nghĩa mở rộng: deficient in amount or quality or extent (thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “scrimpy”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: scrimpy

Hỏi đáp trọng tâm

scrimpy nghĩa là gì (meaning & definition)?

scrimpy (tính từ) có nghĩa là thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "meager"). deficient in amount or quality or extent

Từ scrimpy là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "scrimpy" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ scrimpy theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ (Ví dụ: “Since Antelope had received the degree of war-bonnet, his father had spared neither time nor his meager means in his behalf.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ - Nét nghĩa 3 [B2]: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ scrimpy:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

scrimpy được dùng trong câu như thế nào?

Since Antelope had received the degree of war-bonnet, his father had spared neither time nor his meager means in his behalf. (Charles A. Eastman, Old Indian Days; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/scrimpy, mã đối chiếu EV-E0678FF8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "scrimpy" được liên kết từ mục từ "meager, meagre, stingy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

meager, meagre, stingy