Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

meagerly

trạng từ (adv)

C2

Meagerly có nghĩa là meagerly (trạng từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "amply" (ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú), mang nghĩa đối lập với "amply" (ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to amply (to an ample degree or in an ample manner).

Họ từ:amply(trạng từ (adv))/ample(tính từ (adj))/meager(tính từ (adj))/meagre(tính từ (adj))/stingy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.meagerlytrạng từ (adv)

    Opposite in meaning to amply (to an ample degree or in an ample manner).

    Mang nghĩa đối lập với "amply" (ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú).

    Trái nghĩa (OPP):amply
  2. 2.meagerlytrạng từ (adv)

    Opposite in meaning to amply (sufficiently; more than adequately).

    Từ mang nghĩa đối lập với "amply".

    Trái nghĩa (OPP):amply
  3. 3.meagerlytính từ (adj)

    Deficient in amount or quality or extent.

    Thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.

    Đồng nghĩa (SYN):meager/meagre/stingy/scrimpy
    Trái nghĩa (OPP):ample
  4. 4.meagerlytính từ (adj)

    Deficient in amount or quality or extent.

    Thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.

    Đồng nghĩa (SYN):meagre/meager/stingy/scrimpy
  5. 5.meagerlytính từ (adj)

    Deficient in amount or quality or extent.

    Thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.

    Đồng nghĩa (SYN):stingy/meager/meagre/scrimpy
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): meagerly

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

amply ↔ meagerly

Mục từ "meagerly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "amply, meager, meagre, stingy" (Mang nghĩa đối lập với "amply" (ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: meagerly

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "meagerly" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: amply: trạng từ (adv), ample: tính từ (adj), meager: tính từ (adj), meagre: tính từ (adj), stingy: tính từ (adj).

amplytrạng từ (adv)/ˈæmpli/

ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú

•

This should be amply sufficient for the expenses of an experimental voyage.

Số tiền này đủ để trang trải chi phí cho một chuyến đi thử nghiệm.

Nguồn: Butler, Samuel: Erewhon; Or, Over the Range

ampletính từ (adj)/ˈæmpəl/

quá đủ về quy mô, phạm vi hoặc năng lực

•

Gysbert had ample time to note what manner of man was this his idol.

Nguồn: Seaman, Augusta Huiell: Jacqueline of the Carrier Pigeons

meagertính từ (adj)/ˈmiɡɚ/

thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ

•

Since Antelope had received the degree of war-bonnet, his father had spared neither time nor his meager means in his behalf.

Nguồn: Eastman, Charles A.: Old Indian Days

meagretính từ (adj)

thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ

•

It was his watch below, and his sleep was meagre in this perpetual bad weather, yet he was going on deck.

Nguồn: London, Jack: The Mutiny of the Elsinore

stingytính từ (adj)/ˈstɪndʒi/

không muốn chi tiêu

•

If he had money he would share with me in a moment and I have no disposition to be stingy with him.

Nguồn: Twain, Mark: The Entire Works of Mark Twain

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: meagerly

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "meagerly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: meagerly

4 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "meagerly" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "amply" (ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "meagerly" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.

“Since Antelope had received the degree of war-bonnet, his father had spared neither time nor his meager means in his behalf.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "meagerly" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.

“It was his watch below, and his sleep was meagre in this perpetual bad weather, yet he was going on deck.”

Đồng nghĩa với "meagerly" ở nét nghĩa "thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ" (ngoài ra "stingy" còn biểu thị: không muốn chi tiêu).

“If he had money he would share with me in a moment and I have no disposition to be stingy with him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "meagerly" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: meagerly

This should be amply sufficient for the expenses of an experimental voyage.

Số tiền này đủ để trang trải chi phí cho một chuyến đi thử nghiệm.

Butler, Samuel: Erewhon; Or, Over the Range, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“My pay is amply sufficient for all my wants,” he said; “but everything is expensive out there, and I have had no occasion to save.

“Tiền lương của tôi đủ đáp ứng mọi nhu cầu của tôi,” anh nói; “Nhưng ngoài kia mọi thứ đều đắt đỏ và tôi không có cơ hội để tiết kiệm.

Henty, G. A. (George Alfred): Rujub, the Juggler, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If--Mrs. Betts"--the words came out with effort--"would have separated from him we should have amply provided for her and her child.

Nếu--Bà. Betts" - những lời nói được thốt ra một cách đầy nỗ lực - "có lẽ đã chia tay anh ấy nên lẽ ra chúng tôi phải chu cấp đầy đủ cho cô ấy và con cô ấy.

Ward, Humphry, Mrs.: The Coryston Family A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The sight of the new animals delighted the children immensely, and in their opinion amply compensated for the loss of our poor donkey.

Việc nhìn thấy những con vật mới khiến bọn trẻ vô cùng thích thú và theo ý kiến ​​của chúng, điều đó đã bù đắp cho sự mất mát của con lừa tội nghiệp của chúng tôi.

Wyss, Johann David: The Swiss Family Robinson; or, Adventures on a Desert Island, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I am amply repaid for anything I have done by seeing the look of trouble gone from your face.
Sheldon, Georgie, Mrs.: Mona; Or, The Secret of a Royal Mirror, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And when once we have given him license to deal only in persons, we are amply rewarded.
Raleigh, Walter Alexander, Sir: Milton, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In either event, I felt entire confidence in being amply remunerated for the time and risk.
Brady, Cyrus Townsend, 1861-1920 [Editor]: Sea Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I was tired and foot-sore, but I think I was amply paid for the fatigue and trouble.
Knox, Thomas Wallace: The Story Teller of the Desert—"Backsheesh!" or, Life and Adventures in the Orient
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: meagerly

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “meagerly” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“This should be amply sufficient for the expenses of an experimental voyage.”

Số tiền này đủ để trang trải chi phí cho một chuyến đi thử nghiệm.

Nguồn: Butler, Samuel: Erewhon; Or, Over the Range

““My pay is amply sufficient for all my wants,” he said; “but everything is expensive out there, and I have had no occasion to save.”

“Tiền lương của tôi đủ đáp ứng mọi nhu cầu của tôi,” anh nói; “Nhưng ngoài kia mọi thứ đều đắt đỏ và tôi không có cơ hội để tiết kiệm.

Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred): Rujub, the Juggler

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “meagerly”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “meagerly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “meagerly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “meagerly”:

“This should be amply sufficient for the expenses of an experimental voyage.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “meagerly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

meagerly (trạng từ): Mang nghĩa đối lập với "amply" (ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to amply (to an ample degree or in an ample manner).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

amply ↔ meagerly

Họ từ trong dữ liệu: amply: trạng từ (adv), ample: tính từ (adj), meager: tính từ (adj), meagre: tính từ (adj), stingy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

meagerly: Mang nghĩa đối lập với "amply" (ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "meagerly" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: meager, meagre, stingy, scrimpy

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "meagerly" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

meagerly ↔ meager, meagre, stingy, scrimpy

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to amply (sufficiently; more than adequately) (Từ mang nghĩa đối lập với "amply")

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “meagerly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: meagerly

Hỏi đáp trọng tâm

meagerly nghĩa là gì (meaning & definition)?

meagerly (trạng từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "amply" (ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "amply"). Opposite in meaning to amply (to an ample degree or in an ample manner)

Từ meagerly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "meagerly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ meagerly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "amply" (ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú) - Nét nghĩa 2 [C1]: Từ mang nghĩa đối lập với "amply" - Nét nghĩa 3 [C2]: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ - Nét nghĩa 4 [C2]: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ - Nét nghĩa 5 [B2]: thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ meagerly:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

meagerly được dùng trong câu như thế nào?

This should be amply sufficient for the expenses of an experimental voyage. (Samuel Butler, Erewhon; Or, Over the Range; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/meagerly, mã đối chiếu EV-ADD5AEBE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "meagerly" được liên kết từ mục từ "amply, meager, meagre, stingy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

amply, meager, meagre, stingy