Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

rocks

danh từ (n)

A2
/ˈɹɑks//ˈɹɑks/

Rocks có nghĩa là một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn (dạng biến thể ngữ pháp của "rock").

Định nghĩa Anh - Anh: A lump or mass of hard consolidated mineral matter.

Họ từ:rock(danh từ (n))/rocky(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn”:rocksA2/rockA2/stoneA1/swayA2/shakeA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rocksdanh từ (n)

    A lump or mass of hard consolidated mineral matter.

    Một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn.

    Đồng nghĩa (SYN):rock/stone
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.rocksđộng từ (v)

    Move back and forth or sideways.

    Vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất.

    Đồng nghĩa (SYN):rock/sway/shake
  3. 3.rocksdanh từ (n)

    Material consisting of the aggregate of minerals like those making up the Earth's crust.

    Bác sĩ phụ khoa Hoa Kỳ và người Công giáo sùng đạo, người đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng đầu tiên về thuốc tránh thai đường uống (1890-1984).

    Đồng nghĩa (SYN):rock/stone
  4. 4.rocksdanh từ (n)[figurative]

    Someone who is strong and stable and dependable.

    Di chuyển qua lại hoặc sang một bên.

    Đồng nghĩa (SYN):rock
  5. 5.rocksđộng từ (v)

    Cause to move back and forth.

    Khiến phải di chuyển tới lui.

    Đồng nghĩa (SYN):rock/sway
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rocks

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rock ↔ rocks

Mục từ "rocks" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rock" (một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: rocks

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "rocks" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: rock: danh từ (n), rocky: tính từ (adj).

rockdanh từ (n)/ˈɹɑk/

một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn

•

When they got there the Indian sat on the rock not knowing where to eat.

Nguồn: Laidlaw, Geo. E. (George Edward), 1860-1927 [Compiler]: Ojibwa myths and tales

rockytính từ (adj)/ˈɹɑki/

có rất nhiều đá hoặc đá

•

It next went to the rocky cliff, but it was there so high that the children, whom it loved most, could not see it.

Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XXXV, No. 2, August 1849

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rocks

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "rocks". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • solid rock
  • ledge of rock
  • masses of rock
  • rock band
  • projecting rock
  • mass of rock
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rocks

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rocks" phân theo từng nét nghĩa (một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "rocks" ở nét nghĩa "một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn" (ngoài ra "rock" còn biểu thị: Bác sĩ phụ khoa Hoa Kỳ và người Công giáo sùng đạo, người đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng đầu tiên về thuốc tránh thai đường uống (1890-1984)).

“When they got there the Indian sat on the rock not knowing where to eat.”

Đồng nghĩa với "rocks" ở nét nghĩa "một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn" (ngoài ra "stone" còn biểu thị: vật liệu xây dựng bao gồm một mảnh đá được đẽo theo hình dạng xác định cho mục đích đặc biệt).

“And when by walking only upon their hinder feet they were bruised by stone and sand, they plaited sandals of yucca fibre.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rocks" khi diễn đạt nét nghĩa: vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất.

Đồng nghĩa với "rocks" ở nét nghĩa "vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất" (ngoài ra "shake" còn biểu thị: lắc, rung chuyển; bắt tay (shake hands); run rẩy vì lạnh hoặc xúc động).

“"He didn't come through this port," said the detective, shaking his head.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rocks

When they got there the Indian sat on the rock not knowing where to eat.
Laidlaw, Geo. E. (George Edward), 1860-1927 [Compiler]: Ojibwa myths and tales
Education is the bed-rock on which this republic rests.
Various: The Monist, Vol. 3, 1892-1893
A wooden table placed against the wall, and a rocking-chair in fair condition, completed the furniture.
Soltera, Maria: A lady's ride across Spanish Honduras, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I steered for a tall maple, and, there I sat and rocked myself back and forth, and looked down on the whole world.
Livingston, C. M., Mrs.: The story of Puff, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The tomb was covered with a great slab, and approached by five steps cut in the southern side of the rock.
Seymour, Henry: Russia on the Black Sea and Sea of Azof, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They say that the twelve officiating men of the snake clan of the tribe have for nine days been hunting snakes in the rocks.
Lawrence, D. H. (David Herbert): Mornings in Mexico
"Here's a pretty go," said Dick; "we must scale the top of the rock."
Gladstone, George, Mrs.: Tom Gillies, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He said he didn’t have no rocks (money), but I bet he did.
Siringo, Charles A.: A cowboy detective, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rocks

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rocks” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“When they got there the Indian sat on the rock not knowing where to eat.”

Nguồn: Laidlaw, Geo. E. (George Edward), 1860-1927 [Compiler]: Ojibwa myths and tales

“Education is the bed-rock on which this republic rests.”

Nguồn: Various: The Monist, Vol. 3, 1892-1893

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rocks”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rocks” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “rocks”

Dữ liệu từ nguyên: rock ↔ rocks

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rocks”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rocks” với tần suất cao:

1.262 lần trong kho sách
989 lần trong kho sách
730 lần trong kho sách
860 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rocks”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rocks”:

Đồng nghĩa:rockstoneswayshake

“When they got there the Indian sat on the rock not knowing where to eat.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rocks”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɑks/; US /ˈɹɑks/.

rocks (danh từ): một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn

Định nghĩa tiếng Anh: A lump or mass of hard consolidated mineral matter.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rock ↔ rocks

Họ từ trong dữ liệu: rock: danh từ (n), rocky: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.262 lần trong kho sách

solid rock

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rocks" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm989 lần trong kho sách

ledge of rock

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rocks" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái730 lần trong kho sách

masses of rock

Nét nghĩa mở rộng: move back and forth or sideways (vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“They say that the twelve officiating men of the snake clan of the tribe have for nine days been hunting snakes in the _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: rocks

They say that the twelve officiating men of the snake clan of the tribe have for nine days been hunting snakes in the rocks.

Nguồn: Lawrence, D. H. (David Herbert): Mornings in Mexico

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He said he didn’t have no _____ (money), but I bet he did.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: rocks

He said he didn’t have no rocks (money), but I bet he did.

Nguồn: Siringo, Charles A.: A cowboy detective

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rocks”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rocks

Hỏi đáp trọng tâm

rocks nghĩa là gì (meaning & definition)?

rocks (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɹɑks/) có nghĩa là một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn (dạng biến thể ngữ pháp của "rock"). a lump or mass of hard consolidated mineral matter

Từ rocks trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹɑks/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɑks/; US /ˈɹɑks/.

Từ rocks là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rocks" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ rocks theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một cục hoặc khối chất khoáng cứng rắn - Nét nghĩa 2 [A2]: vật chất bao gồm tổng hợp các khoáng chất giống như những khoáng chất tạo nên lớp vỏ Trái đất - Nét nghĩa 3 [A2]: Bác sĩ phụ khoa Hoa Kỳ và người Công giáo sùng đạo, người đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng đầu tiên về thuốc tránh thai đường uống (1890-1984) - Nét nghĩa 4 [A2]: di chuyển qua lại hoặc sang một bên - Nét nghĩa 5 [A2]: khiến phải di chuyển tới lui

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rocks:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɑks/; US /ˈɹɑks/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rocks:

solid rock; ledge of rock; masses of rock; rock band; projecting rock

rocks được dùng trong câu như thế nào?

When they got there the Indian sat on the rock not knowing where to eat. (Geo. E., 1860-1927 [Compiler] Laidlaw, Ojibwa myths and tales; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rocks, mã đối chiếu EV-7723C108. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "rocks" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "rock".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

rock