Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

richly

trạng từ (adv)

C1
/ˈɹɪtʃli//ˈɹɪtʃli/

Richly có nghĩa là ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú.

Định nghĩa Anh - Anh: To an ample degree or in an ample manner.

Họ từ:amply(trạng từ (adv))/ample(tính từ (adj))/high(tính từ (adj))/highly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.richlytrạng từ (adv)

    To an ample degree or in an ample manner.

    Ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú.

    • •

      This should be amply sufficient for the expenses of an experimental voyage.

      Số tiền này đủ để trang trải chi phí cho một chuyến đi thử nghiệm.

    Đồng nghĩa (SYN):amply
    Trái nghĩa (OPP):meagerly
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.richlytrạng từ (adv)

    In a rich manner.

    Một cách phong phú.

    Đồng nghĩa (SYN):high/luxuriously
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): richly

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

amply ↔ richly

Mục từ "richly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "amply, high" (ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: richly

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "richly" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: amply: trạng từ (adv), ample: tính từ (adj), high: tính từ (adj), highly: trạng từ (adv).

amplytrạng từ (adv)/ˈæmpli/

ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú

•

This should be amply sufficient for the expenses of an experimental voyage.

Số tiền này đủ để trang trải chi phí cho một chuyến đi thử nghiệm.

Nguồn: Butler, Samuel: Erewhon; Or, Over the Range

ampletính từ (adj)/ˈæmpəl/

quá đủ về quy mô, phạm vi hoặc năng lực

•

Gysbert had ample time to note what manner of man was this his idol.

Nguồn: Seaman, Augusta Huiell: Jacqueline of the Carrier Pigeons

hightính từ (adj)/ˈhaɪ/

lớn hơn bình thường về mức độ hoặc cường độ hoặc số lượng

•

The Pityussæ are situated farther in the high seas and more to the west than the Gymnasiæ.

Nguồn: Strabo: The Geography of Strabo, Volume 1 (of 3) Literally Translated, with Notes

highlytrạng từ (adv)/ˈhaɪli/

ở một mức độ cao hoặc mức độ

•

Antoine came to us highly recommended," Madame assured him, disturbed for a moment by the doubt in his eyes.

Nguồn: Warner, William Henry: Mothers of men

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: richly

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "richly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • amply repaid

    "I am amply repaid for anything I have done by seeing the look of trouble gone from your face.

    Sheldon, Georgie, Mrs.: Mona; Or, The Secret of a Royal Mirror

  • amply compensated

    The sight of the new animals delighted the children immensely, and in their opinion amply compensated for the loss of our poor donkey.

    Việc nhìn thấy những con vật mới khiến bọn trẻ vô cùng thích thú và theo ý kiến ​​của chúng, điều đó đã bù đắp cho sự mất mát của con lừa tội nghiệp của chúng tôi.

    Wyss, Johann David: The Swiss Family Robinson; or, Adventures on a Desert Island

  • amply rewarded

    And when once we have given him license to deal only in persons, we are amply rewarded.

    Raleigh, Walter Alexander, Sir: Milton

  • amply repay
  • amply supplied
  • amply sufficient

    This should be amply sufficient for the expenses of an experimental voyage.

    Số tiền này đủ để trang trải chi phí cho một chuyến đi thử nghiệm.

    Butler, Samuel: Erewhon; Or, Over the Range

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: richly

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "richly" phân theo từng nét nghĩa (ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "richly" khi diễn đạt nét nghĩa: ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú.

“This should be amply sufficient for the expenses of an experimental voyage.”

Đồng nghĩa với "richly" ở nét nghĩa "một cách phong phú" (ngoài ra "high" còn biểu thị: ở hoặc có độ cao tương đối lớn hoặc cụ thể hoặc phần mở rộng hướng lên (đôi khi được sử dụng trong các kết hợp như 'cao đến đầu gối')).

“The Pityussæ are situated farther in the high seas and more to the west than the Gymnasiæ.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "richly" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách phong phú.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: richly

This should be amply sufficient for the expenses of an experimental voyage.

Số tiền này đủ để trang trải chi phí cho một chuyến đi thử nghiệm.

Butler, Samuel: Erewhon; Or, Over the Range, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“My pay is amply sufficient for all my wants,” he said; “but everything is expensive out there, and I have had no occasion to save.

“Tiền lương của tôi đủ đáp ứng mọi nhu cầu của tôi,” anh nói; “Nhưng ngoài kia mọi thứ đều đắt đỏ và tôi không có cơ hội để tiết kiệm.

Henty, G. A. (George Alfred): Rujub, the Juggler, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If--Mrs. Betts"--the words came out with effort--"would have separated from him we should have amply provided for her and her child.

Nếu--Bà. Betts" - những lời nói được thốt ra một cách đầy nỗ lực - "có lẽ đã chia tay anh ấy nên lẽ ra chúng tôi phải chu cấp đầy đủ cho cô ấy và con cô ấy.

Ward, Humphry, Mrs.: The Coryston Family A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The sight of the new animals delighted the children immensely, and in their opinion amply compensated for the loss of our poor donkey.

Việc nhìn thấy những con vật mới khiến bọn trẻ vô cùng thích thú và theo ý kiến ​​của chúng, điều đó đã bù đắp cho sự mất mát của con lừa tội nghiệp của chúng tôi.

Wyss, Johann David: The Swiss Family Robinson; or, Adventures on a Desert Island, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I am amply repaid for anything I have done by seeing the look of trouble gone from your face.
Sheldon, Georgie, Mrs.: Mona; Or, The Secret of a Royal Mirror, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And when once we have given him license to deal only in persons, we are amply rewarded.
Raleigh, Walter Alexander, Sir: Milton, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In either event, I felt entire confidence in being amply remunerated for the time and risk.
Brady, Cyrus Townsend, 1861-1920 [Editor]: Sea Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I was tired and foot-sore, but I think I was amply paid for the fatigue and trouble.
Knox, Thomas Wallace: The Story Teller of the Desert—"Backsheesh!" or, Life and Adventures in the Orient
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: richly

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “richly” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“This should be amply sufficient for the expenses of an experimental voyage.”

Số tiền này đủ để trang trải chi phí cho một chuyến đi thử nghiệm.

Nguồn: Butler, Samuel: Erewhon; Or, Over the Range

““My pay is amply sufficient for all my wants,” he said; “but everything is expensive out there, and I have had no occasion to save.”

“Tiền lương của tôi đủ đáp ứng mọi nhu cầu của tôi,” anh nói; “Nhưng ngoài kia mọi thứ đều đắt đỏ và tôi không có cơ hội để tiết kiệm.

Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred): Rujub, the Juggler

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “richly”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “richly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “richly”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “richly” với tần suất cao:

369 lần trong kho sách
134 lần trong kho sách
250 lần trong kho sách
118 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “richly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “richly”:

Đồng nghĩa:amplyhighluxuriously

“This should be amply sufficient for the expenses of an experimental voyage.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “richly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪtʃli/; US /ˈɹɪtʃli/.

richly (trạng từ): ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú

Định nghĩa tiếng Anh: To an ample degree or in an ample manner.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

amply ↔ richly

Họ từ trong dữ liệu: amply: trạng từ (adv), ample: tính từ (adj), high: tính từ (adj), highly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi369 lần trong kho sách

amply repaid

“"I am amply repaid for anything I have done by seeing the look of trouble gone from your face.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm134 lần trong kho sách

amply compensated

“The sight of the new animals delighted the children immensely, and in their opinion amply compensated for the loss of our poor donkey.” (Việc nhìn thấy những con vật mới khiến bọn trẻ vô cùng thích thú và theo ý kiến ​​của chúng, điều đó đã bù đắp cho sự mất mát của con lừa tội nghiệp của chúng tôi.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái250 lần trong kho sách

amply rewarded

“And when once we have given him license to deal only in persons, we are amply rewarded.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “richly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: richly

Hỏi đáp trọng tâm

richly nghĩa là gì (meaning & definition)?

richly (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈɹɪtʃli/) có nghĩa là ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "amply"). to an ample degree or in an ample manner

Từ richly trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪtʃli/; US /ˈɹɪtʃli/.

Từ richly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "richly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ richly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: ở một mức độ phong phú hoặc một cách phong phú (Ví dụ: “This should be amply sufficient for the expenses of an experimental voyage.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một cách phong phú

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ richly:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪtʃli/; US /ˈɹɪtʃli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ richly:

amply repaid; amply compensated; amply rewarded; amply repay; amply supplied

richly được dùng trong câu như thế nào?

This should be amply sufficient for the expenses of an experimental voyage. (Samuel Butler, Erewhon; Or, Over the Range; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/richly, mã đối chiếu EV-6A1518A0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "richly" được liên kết từ mục từ "amply, high".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

amply, high