requiring
động từ (v)
Requiring có nghĩa là yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp (dạng biến thể ngữ pháp của "require").
Định nghĩa Anh - Anh: Require as useful, just, or proper.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.requiringđộng từ (v)
Require as useful, just, or proper.
Yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp.
- •
You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.
- •
- 2.requiringđộng từ (v)
Consider obligatory.
Xem xét bắt buộc.
- 3.requiringđộng từ (v)
Make someone do something.
Khiến ai đó làm điều gì đó.
Từ nguyên học (Etymology): requiring
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
require ↔ requiring
Mục từ "requiring" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "require" (yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp).
Họ từ & Biến thể từ loại: requiring
Họ từ của "requiring" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: require: động từ (v), requirement: danh từ (n), requisition: danh từ (n).
yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp
You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.
Nguồn: Practicus: Pyrotechny
hoạt động bắt buộc
The Annex provides a "strict" mode in which the compiler must support these requirements.
Phụ lục cung cấp chế độ "nghiêm ngặt" trong đó trình biên dịch phải hỗ trợ các yêu cầu này.
Nguồn: Ada Style Guide/Portability
hành động yêu cầu
It meets the requisitions of the philosophical understanding, as well as of the shaping and aggregating fancy.
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 13, No. 76, February, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Cụm từ & Collocations: requiring
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "requiring". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: requiring
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "requiring" phân theo từng nét nghĩa (yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "requiring" ở nét nghĩa "yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp" (ngoài ra "require" còn biểu thị: xem xét bắt buộc).
“You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "requiring" khi diễn đạt nét nghĩa: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp.
Đồng nghĩa với "requiring" ở nét nghĩa "yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp" (ngoài ra "ask" còn biểu thị: hỏi về).
“Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "requiring" khi diễn đạt nét nghĩa: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp.
Đồng nghĩa với "requiring" ở nét nghĩa "yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp" (ngoài ra "need" còn biểu thị: bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu).
“We declined an escort of marines, very kindly offered by the Governor, telling him we only needed the old Gaucho to guide us.”
Câu dẫn chứng văn học: requiring
You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.No ceremony was observed: neither rapping at the door, nor ringing at the bell was required.Pointing to the five he said, “We require ten for this business and we can accomplish our design.”Sir H. Clinton, having received the ministerial instructions, proceeded in conformity to the spirit of them, only varying circumstances so far as that required.Mr. Adair found he was able to give Cecil what she required, and she left home in high spirits.One of these alone requires comment here: “That Richard Cromwell nor none of his kind nor sort be at our meeting at Doncaster.”We sent him to try and find another man, for at least two were required.Since the soldiers had come to protect the Christians, the Christians were required to furnish animals for them to carry their goods.Đọc mở rộng theo CEFR: requiring
Từ vựng bậcB1→“You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.”
Nguồn: Practicus: Pyrotechny
“No ceremony was observed: neither rapping at the door, nor ringing at the bell was required.”
Nguồn: Pinckard, George: Notes on the West Indies, vol. 1 of 2
Cấu trúc & Vận dụng: “requiring”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “requiring” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “requiring”
Dữ liệu từ nguyên: require ↔ requiring
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “requiring”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “requiring”:
“You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.”
Gợi ý luyện tập với “requiring”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
requiring (động từ): yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp
Định nghĩa tiếng Anh: Require as useful, just, or proper.
require ↔ requiring
Họ từ trong dữ liệu: require: động từ (v), requirement: danh từ (n), requisition: danh từ (n)
requiring: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "requiring" trong câu.
Đồng nghĩa: require, necessitate, ask, postulate
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "requiring" trong câu.
requiring ↔ require, necessitate, ask, postulate
Nét nghĩa mở rộng: consider obligatory (xem xét bắt buộc)
Ứng dụng & Mở rộng: “requiring”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “requiring”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “requiring”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “requiring” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “requiring” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: requiring
Hỏi đáp trọng tâmrequiring nghĩa là gì (meaning & definition)?
requiring (động từ, phát âm Mỹ /ɹiˈkwaɪɚɪŋ/) có nghĩa là yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp (dạng biến thể ngữ pháp của "require"). require as useful, just, or proper
Từ requiring trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈkwaɪɚɪŋ/; US /ɹiˈkwaɪɚɪŋ/.
Từ requiring là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "requiring" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ requiring theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp (Ví dụ: “You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: xem xét bắt buộc - Nét nghĩa 3 [B1]: khiến ai đó làm điều gì đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ requiring:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈkwaɪɚɪŋ/; US /ɹiˈkwaɪɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
requiring được dùng trong câu như thế nào?
You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines. (Practicus, Pyrotechny; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)