Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

requiring

động từ (v)

B1
/ɹiˈkwaɪɚɪŋ//ɹiˈkwaɪɚɪŋ/

Requiring có nghĩa là yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp (dạng biến thể ngữ pháp của "require").

Định nghĩa Anh - Anh: Require as useful, just, or proper.

Họ từ:require(động từ (v))/requirement(danh từ (n))/requisition(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “yêu cầu là hữu ích”:requiringB1/requireB1/necessitateB1/askA1/postulateB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.requiringđộng từ (v)

    Require as useful, just, or proper.

    Yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp.

    • •

      You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.

    Đồng nghĩa (SYN):require/necessitate/ask/postulate/need/take
  2. 2.requiringđộng từ (v)

    Consider obligatory.

    Xem xét bắt buộc.

    Đồng nghĩa (SYN):require/ask/expect
  3. 3.requiringđộng từ (v)

    Make someone do something.

    Khiến ai đó làm điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):require/command
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): requiring

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

require ↔ requiring

Mục từ "requiring" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "require" (yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: requiring

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "requiring" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: require: động từ (v), requirement: danh từ (n), requisition: danh từ (n).

requiređộng từ (v)/ˌɹiˈkwaɪɚ/

yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp

•

You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.

Nguồn: Practicus: Pyrotechny

requirementdanh từ (n)/ɹɪˈkwaɪɹmənt/

hoạt động bắt buộc

•

The Annex provides a "strict" mode in which the compiler must support these requirements.

Phụ lục cung cấp chế độ "nghiêm ngặt" trong đó trình biên dịch phải hỗ trợ các yêu cầu này.

Nguồn: Ada Style Guide/Portability

requisitiondanh từ (n)/ˌɹɛkwəˈzɪʃən/

hành động yêu cầu

•

It meets the requisitions of the philosophical understanding, as well as of the shaping and aggregating fancy.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 13, No. 76, February, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: requiring

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "requiring". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: requiring

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "requiring" phân theo từng nét nghĩa (yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "requiring" ở nét nghĩa "yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp" (ngoài ra "require" còn biểu thị: xem xét bắt buộc).

“You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "requiring" khi diễn đạt nét nghĩa: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp.

Đồng nghĩa với "requiring" ở nét nghĩa "yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp" (ngoài ra "ask" còn biểu thị: hỏi về).

“Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "requiring" khi diễn đạt nét nghĩa: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp.

Đồng nghĩa với "requiring" ở nét nghĩa "yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp" (ngoài ra "need" còn biểu thị: bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu).

“We declined an escort of marines, very kindly offered by the Governor, telling him we only needed the old Gaucho to guide us.”

Đồng nghĩa với "requiring" ở nét nghĩa "yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp" (ngoài ra "take" còn biểu thị: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác).

“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: requiring

You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.
Practicus: Pyrotechny, Tiếng Anh (Anh - Anh)
No ceremony was observed: neither rapping at the door, nor ringing at the bell was required.
Pinckard, George: Notes on the West Indies, vol. 1 of 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Pointing to the five he said, “We require ten for this business and we can accomplish our design.”
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Sir H. Clinton, having received the ministerial instructions, proceeded in conformity to the spirit of them, only varying circumstances so far as that required.
Gordon, William: The history of the rise, progress, and establishment of the independence of the United States of America, Vol. 2 (of 3)
Mr. Adair found he was able to give Cecil what she required, and she left home in high spirits.
Le Feuvre, Amy: Joan's handful, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One of these alone requires comment here: “That Richard Cromwell nor none of his kind nor sort be at our meeting at Doncaster.”
Dodds, Madeleine Hope: The Pilgrimage of Grace, 1536-1537, and the Exeter Conspiracy, 1538, Volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
We sent him to try and find another man, for at least two were required.
Davis, E. J. (Edwin John), 1827?-1901: Life in Asiatic Turkey, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Since the soldiers had come to protect the Christians, the Christians were required to furnish animals for them to carry their goods.
Bliss, Edwin Munsell: Turkey and the Armenian atrocities, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: requiring

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “requiring” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.”

Nguồn: Practicus: Pyrotechny

“No ceremony was observed: neither rapping at the door, nor ringing at the bell was required.”

Nguồn: Pinckard, George: Notes on the West Indies, vol. 1 of 2

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “requiring”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “requiring” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “requiring”

Dữ liệu từ nguyên: require ↔ requiring

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “requiring”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “requiring”:

“You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “requiring”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈkwaɪɚɪŋ/; US /ɹiˈkwaɪɚɪŋ/.

requiring (động từ): yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp

Định nghĩa tiếng Anh: Require as useful, just, or proper.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

require ↔ requiring

Họ từ trong dữ liệu: require: động từ (v), requirement: danh từ (n), requisition: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

requiring: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "requiring" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: require, necessitate, ask, postulate

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "requiring" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

requiring ↔ require, necessitate, ask, postulate

Nét nghĩa mở rộng: consider obligatory (xem xét bắt buộc)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “requiring”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: requiring

Hỏi đáp trọng tâm

requiring nghĩa là gì (meaning & definition)?

requiring (động từ, phát âm Mỹ /ɹiˈkwaɪɚɪŋ/) có nghĩa là yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp (dạng biến thể ngữ pháp của "require"). require as useful, just, or proper

Từ requiring trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈkwaɪɚɪŋ/; US /ɹiˈkwaɪɚɪŋ/.

Từ requiring là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "requiring" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ requiring theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp (Ví dụ: “You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: xem xét bắt buộc - Nét nghĩa 3 [B1]: khiến ai đó làm điều gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ requiring:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈkwaɪɚɪŋ/; US /ɹiˈkwaɪɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

requiring được dùng trong câu như thế nào?

You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines. (Practicus, Pyrotechny; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/requiring, mã đối chiếu EV-550B84E4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "requiring" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "require".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

require