Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

rejuvenate

động từ (v)

B1
/ɹɪˈdʒuvəˌneɪt//ɹɪˈdʒuvəˌneɪt/
Biến thể:
rejuvenates/ɹɪˈdʒuvəˌneɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
rejuvenated/ɹɪˈdʒuvəˌneɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
rejuvenating/ɹɪˈdʒuvəˌneɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Rejuvenate có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "age".

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to age (make older).

Họ từ:age(danh từ (n))/ageless(tính từ (adj))/restore(động từ (v))/restoration(danh từ (n))/restorative(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “Từ mang nghĩa đối lập với "age"”:rejuvenateB1/restoreB1/regenerateB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rejuvenateđộng từ (v)

    Opposite in meaning to age (make older).

    Từ mang nghĩa đối lập với "age".

    • •

      The Mesozoic era, also known as the age of the dinosaurs shows more growth and diversification in organisms.

      Thời đại Mesozoi hay còn gọi là thời đại khủng long cho thấy sự phát triển và đa dạng hóa về sinh vật nhiều hơn.

    Trái nghĩa (OPP):age
  2. 2.rejuvenateđộng từ (v)

    Return to life; get or give new life or energy.

    Trở lại cuộc sống.

    Đồng nghĩa (SYN):restore/regenerate
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rejuvenate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

age ↔ rejuvenate

Mục từ "rejuvenate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "age, restore" (Từ mang nghĩa đối lập với "age").

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: rejuvenate

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "rejuvenate" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: age: danh từ (n), ageless: tính từ (adj), restore: động từ (v), restoration: danh từ (n), restorative: tính từ (adj).

agedanh từ (n)/ˈeɪdʒ/

cái gì đó đã tồn tại bao lâu

•

Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.

Nguồn: Franck, Harry Alverson: Glimpses of Japan and Formosa

agelesstính từ (adj)/ˈeɪdʒləs/

không có tuổi

•

In the reassuring warmth and sunlight before the comprehensible aspect of the ageless sea, they felt little need for conversation.

Nguồn: Byrne, S. J. (Stuart James): Children of the Chronotron

restoređộng từ (v)/ɹɪˈstɔɹ/

trở lại tình trạng ban đầu hoặc có thể sử dụng và hoạt động

•

Seeking with eager eyes that wondrous stone which the swallow Brings from the shore of the sea to restore the sight of its fledglings.

Nguồn: Oliphant, Samuel Grant: Queer questions and ready replies

restorationdanh từ (n)/ˌɹɛstɚˈeɪʃən/

sự khôi phục, sự phục chế công trình hoặc tác phẩm nghệ thuật về trạng thái ban đầu

•

The Lord means of course,' some one may say, 'that the comfort of the mourners will be the restoration of that which they have lost.

Nguồn: MacDonald, George: The Hope of the Gospel

restorativetính từ (adj)/ɹəˈstɔɹətɪv/

có xu hướng truyền đạt sức sống và sức sống mới cho

•

I must have turned very white; for he stopped and sprang to his feet, searching for some restorative.

Nguồn: Green, Anna Katharine: The House of the Whispering Pines

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rejuvenate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "rejuvenate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rejuvenate

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rejuvenate" phân theo từng nét nghĩa (Từ mang nghĩa đối lập với "age"), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "rejuvenate" ở nét nghĩa "trở lại cuộc sống" (ngoài ra "restore" còn biểu thị: trở lại tình trạng ban đầu hoặc có thể sử dụng và hoạt động).

““Seeking with eager eyes that wondrous stone which the swallow Brings from the shore of the sea to restore the sight of its fledglings.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "rejuvenate" khi diễn đạt nét nghĩa: trở lại cuộc sống.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rejuvenate

The Mesozoic era, also known as the age of the dinosaurs shows more growth and diversification in organisms.

Thời đại Mesozoi hay còn gọi là thời đại khủng long cho thấy sự phát triển và đa dạng hóa về sinh vật nhiều hơn.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/History of the Earth
She raises important questions in this chapter related with the relevance of Rogers’ model in today’s information age.

Cô đặt ra những câu hỏi quan trọng trong chương này liên quan đến sự phù hợp của mô hình của Rogers trong thời đại thông tin ngày nay.

Tác phẩm mở: Breaking the Mold: An Educational Perspective on Diffusion of Innovation/Preface
What then shall we do with these stories we collected in Syria in what now seems to be a different "age" altogether?

Vậy thì chúng ta sẽ làm gì với những câu chuyện mà chúng ta đã thu thập được ở Syria, nơi mà giờ đây dường như đã trở thành một "thời đại" hoàn toàn khác?

Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/Stories/Youth & Heritage
However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.

Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Benefits of progressive resistance training in elderly HIV positive patients
Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.
Franck, Harry Alverson: Glimpses of Japan and Formosa, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Immediately after the divorce, the Countess of Marsborough disappeared, and with her the only child and heir, then a boy five years of age.
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste
Ofsted inspects and regulates the care of children and young people, and the quality of education and training for learners of all ages in England.
Tác phẩm mở: ITTE Computing/Keeping Up to Date
Major recommendations included an overhaul of the ageing fleet and the privatisation of ferry operations.
Tác phẩm mở: Transportation Planning Casebook/Sydney Ferries
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rejuvenate

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rejuvenate” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The Mesozoic era, also known as the age of the dinosaurs shows more growth and diversification in organisms.”

Thời đại Mesozoi hay còn gọi là thời đại khủng long cho thấy sự phát triển và đa dạng hóa về sinh vật nhiều hơn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/History of the Earth

“She raises important questions in this chapter related with the relevance of Rogers’ model in today’s information age.”

Cô đặt ra những câu hỏi quan trọng trong chương này liên quan đến sự phù hợp của mô hình của Rogers trong thời đại thông tin ngày nay.

Nguồn: Tác phẩm mở: Breaking the Mold: An Educational Perspective on Diffusion of Innovation/Preface

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rejuvenate”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rejuvenate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rejuvenate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rejuvenate”:

Đồng nghĩa:restoreregenerate

“Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rejuvenate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdʒuvəˌneɪt/; US /ɹɪˈdʒuvəˌneɪt/.

rejuvenate (động từ): Từ mang nghĩa đối lập với "age"

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to age (make older).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

age ↔ rejuvenate

Họ từ trong dữ liệu: age: danh từ (n), ageless: tính từ (adj), restore: động từ (v), restoration: danh từ (n), restorative: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

rejuvenate: Từ mang nghĩa đối lập với "age"

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rejuvenate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: restore, regenerate

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rejuvenate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

rejuvenate ↔ restore, regenerate

Nét nghĩa mở rộng: return to life; get or give new life or energy (trở lại cuộc sống)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rejuvenate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rejuvenate

Hỏi đáp trọng tâm

rejuvenate nghĩa là gì (meaning & definition)?

rejuvenate (động từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈdʒuvəˌneɪt/) có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "age" (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "age"). Opposite in meaning to age (make older)

Từ rejuvenate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒuv/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdʒuvəˌneɪt/; US /ɹɪˈdʒuvəˌneɪt/.

Từ rejuvenate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rejuvenate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: rejuvenates; Quá khứ / Phân từ: rejuvenated; Dạng V-ing: rejuvenating.

Các nét nghĩa của từ rejuvenate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: Từ mang nghĩa đối lập với "age" (Ví dụ: “The Mesozoic era, also known as the age of the dinosaurs shows more growth and diversification in organisms.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: trở lại cuộc sống

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rejuvenate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdʒuvəˌneɪt/; US /ɹɪˈdʒuvəˌneɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: rejuvenates; Quá khứ / Phân từ: rejuvenated; Dạng V-ing: rejuvenating.

rejuvenate được dùng trong câu như thế nào?

Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa. (Harry Alverson Franck, Glimpses of Japan and Formosa; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rejuvenate, mã đối chiếu EV-9461FE99. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "rejuvenate" được liên kết từ mục từ "age, restore".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

age, restore