rejuvenate
động từ (v)
- rejuvenates/ɹɪˈdʒuvəˌneɪts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- rejuvenated/ɹɪˈdʒuvəˌneɪtɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- rejuvenating/ɹɪˈdʒuvəˌneɪtɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Rejuvenate có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "age".
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to age (make older).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.rejuvenateđộng từ (v)
Opposite in meaning to age (make older).
Từ mang nghĩa đối lập với "age".
- •
The Mesozoic era, also known as the age of the dinosaurs shows more growth and diversification in organisms.
Thời đại Mesozoi hay còn gọi là thời đại khủng long cho thấy sự phát triển và đa dạng hóa về sinh vật nhiều hơn.
Trái nghĩa (OPP):age - •
- 2.rejuvenateđộng từ (v)
Return to life; get or give new life or energy.
Trở lại cuộc sống.
Từ nguyên học (Etymology): rejuvenate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
age ↔ rejuvenate
Mục từ "rejuvenate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "age, restore" (Từ mang nghĩa đối lập với "age").
Họ từ & Biến thể từ loại: rejuvenate
Họ từ của "rejuvenate" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: age: danh từ (n), ageless: tính từ (adj), restore: động từ (v), restoration: danh từ (n), restorative: tính từ (adj).
cái gì đó đã tồn tại bao lâu
Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.
Nguồn: Franck, Harry Alverson: Glimpses of Japan and Formosa
không có tuổi
In the reassuring warmth and sunlight before the comprehensible aspect of the ageless sea, they felt little need for conversation.
Nguồn: Byrne, S. J. (Stuart James): Children of the Chronotron
trở lại tình trạng ban đầu hoặc có thể sử dụng và hoạt động
Seeking with eager eyes that wondrous stone which the swallow Brings from the shore of the sea to restore the sight of its fledglings.
Nguồn: Oliphant, Samuel Grant: Queer questions and ready replies
sự khôi phục, sự phục chế công trình hoặc tác phẩm nghệ thuật về trạng thái ban đầu
The Lord means of course,' some one may say, 'that the comfort of the mourners will be the restoration of that which they have lost.
Nguồn: MacDonald, George: The Hope of the Gospel
có xu hướng truyền đạt sức sống và sức sống mới cho
I must have turned very white; for he stopped and sprang to his feet, searching for some restorative.
Nguồn: Green, Anna Katharine: The House of the Whispering Pines
Cụm từ & Collocations: rejuvenate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "rejuvenate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: rejuvenate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rejuvenate" phân theo từng nét nghĩa (Từ mang nghĩa đối lập với "age"), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "rejuvenate" ở nét nghĩa "trở lại cuộc sống" (ngoài ra "restore" còn biểu thị: trở lại tình trạng ban đầu hoặc có thể sử dụng và hoạt động).
““Seeking with eager eyes that wondrous stone which the swallow Brings from the shore of the sea to restore the sight of its fledglings.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "rejuvenate" khi diễn đạt nét nghĩa: trở lại cuộc sống.
Câu dẫn chứng văn học: rejuvenate
The Mesozoic era, also known as the age of the dinosaurs shows more growth and diversification in organisms.Thời đại Mesozoi hay còn gọi là thời đại khủng long cho thấy sự phát triển và đa dạng hóa về sinh vật nhiều hơn.
She raises important questions in this chapter related with the relevance of Rogers’ model in today’s information age.Cô đặt ra những câu hỏi quan trọng trong chương này liên quan đến sự phù hợp của mô hình của Rogers trong thời đại thông tin ngày nay.
What then shall we do with these stories we collected in Syria in what now seems to be a different "age" altogether?Vậy thì chúng ta sẽ làm gì với những câu chuyện mà chúng ta đã thu thập được ở Syria, nơi mà giờ đây dường như đã trở thành một "thời đại" hoàn toàn khác?
However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.
Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.Immediately after the divorce, the Countess of Marsborough disappeared, and with her the only child and heir, then a boy five years of age.Ofsted inspects and regulates the care of children and young people, and the quality of education and training for learners of all ages in England.Major recommendations included an overhaul of the ageing fleet and the privatisation of ferry operations.Đọc mở rộng theo CEFR: rejuvenate
Từ vựng bậcB1→“The Mesozoic era, also known as the age of the dinosaurs shows more growth and diversification in organisms.”
Thời đại Mesozoi hay còn gọi là thời đại khủng long cho thấy sự phát triển và đa dạng hóa về sinh vật nhiều hơn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/History of the Earth
“She raises important questions in this chapter related with the relevance of Rogers’ model in today’s information age.”
Cô đặt ra những câu hỏi quan trọng trong chương này liên quan đến sự phù hợp của mô hình của Rogers trong thời đại thông tin ngày nay.
Nguồn: Tác phẩm mở: Breaking the Mold: An Educational Perspective on Diffusion of Innovation/Preface
Cấu trúc & Vận dụng: “rejuvenate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rejuvenate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “rejuvenate”
Dữ liệu từ nguyên: age ↔ rejuvenate
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rejuvenate”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rejuvenate”:
“Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa.”
Gợi ý luyện tập với “rejuvenate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
rejuvenate (động từ): Từ mang nghĩa đối lập với "age"
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to age (make older).
age ↔ rejuvenate
Họ từ trong dữ liệu: age: danh từ (n), ageless: tính từ (adj), restore: động từ (v), restoration: danh từ (n), restorative: tính từ (adj)
rejuvenate: Từ mang nghĩa đối lập với "age"
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rejuvenate" trong câu.
Đồng nghĩa: restore, regenerate
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rejuvenate" trong câu.
rejuvenate ↔ restore, regenerate
Nét nghĩa mở rộng: return to life; get or give new life or energy (trở lại cuộc sống)
Ứng dụng & Mở rộng: “rejuvenate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “rejuvenate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “rejuvenate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “rejuvenate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “rejuvenate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: rejuvenate
Hỏi đáp trọng tâmrejuvenate nghĩa là gì (meaning & definition)?
rejuvenate (động từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈdʒuvəˌneɪt/) có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "age" (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "age"). Opposite in meaning to age (make older)
Từ rejuvenate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒuv/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdʒuvəˌneɪt/; US /ɹɪˈdʒuvəˌneɪt/.
Từ rejuvenate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "rejuvenate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: rejuvenates; Quá khứ / Phân từ: rejuvenated; Dạng V-ing: rejuvenating.
Các nét nghĩa của từ rejuvenate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: Từ mang nghĩa đối lập với "age" (Ví dụ: “The Mesozoic era, also known as the age of the dinosaurs shows more growth and diversification in organisms.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: trở lại cuộc sống
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rejuvenate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdʒuvəˌneɪt/; US /ɹɪˈdʒuvəˌneɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: rejuvenates; Quá khứ / Phân từ: rejuvenated; Dạng V-ing: rejuvenating.
rejuvenate được dùng trong câu như thế nào?
Tobacco is used by both sexes, almost all ages, and all races in Formosa. (Harry Alverson Franck, Glimpses of Japan and Formosa; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)