Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

regress

động từ (v)

C1
/ˈɹiɡɹɛs//ˈɹiɡɹɛs/
Biến thể:
regresses/ˈɹiɡɹɛsɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
regressed/ˈɹiɡɹɛst/
(Quá khứ / Phân từ)
regressing/ˈɹiɡɹɛsɪŋ/
(Dạng V-ing)

Regress có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "progress" (hành động tiến về phía trước (như hướng tới một mục tiêu)).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to progress (develop in a positive way).

Họ từ:progress(danh từ (n))/progression(danh từ (n))/relapse(danh từ (n))/return(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.regressđộng từ (v)

    Opposite in meaning to progress (develop in a positive way).

    Mang nghĩa đối lập với "progress" (hành động tiến về phía trước (như hướng tới một mục tiêu)).

    • •

      Dr. Haygood says in the same address to which I have referred: “In this downward progress the two races keep well together.”

    Trái nghĩa (OPP):progress
  2. 2.regressđộng từ (v)

    Go back to bad behavior.

    Quay lại hành vi xấu.

  3. 3.regressđộng từ (v)

    Go back to a previous state.

    Đi hoặc quay lại địa điểm, tình trạng hoặc hoạt động mà một người đã từng đến trước đó.

    Đồng nghĩa (SYN):return/revert/retrovert/turn back
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): regress

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

progress ↔ regress

Mục từ "regress" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "progress, relapse, return" (Mang nghĩa đối lập với "progress" (hành động tiến về phía trước (như hướng tới một mục tiêu))).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: regress

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "regress" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: progress: danh từ (n), progression: danh từ (n), relapse: danh từ (n), return: động từ (v).

progressdanh từ (n)/ˈpɹɑˌɡɹɛs/

tiến bộ

•

Dr. Haygood says in the same address to which I have referred: “In this downward progress the two races keep well together.

Nguồn: Various: The American Missionary — Volume 37, No. 12, December, 1883

progressiondanh từ (n)/pɹəˈɡɹɛʃən/

một chuỗi có mô hình tiến triển xác định

•

I have found something far sweeter, as this narrative in its natural progression will develop; but those were my days of "love's young dream.

Nguồn: Russell, William Ingraham: The Romance and Tragedy of a Widely Known Business Man of New York

relapsedanh từ (n)/ɹiˈlæps/

thất bại trong việc duy trì trạng thái cao hơn

•

And when the relapse fell on him, was he in most respects, or in all respects, as he was then?

“Và khi cơn tái phát ập đến với anh ấy, liệu anh ấy ở hầu hết các khía cạnh - hay về mọi khía cạnh - có giống như lúc đó không?”

Nguồn: Dickens, Charles: A Tale of Two Cities

returnđộng từ (v)/ɹɪˈtɝn/

văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế

•

They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.

Nguồn: A Handbook of the Boer War With General Map of South Africa and 18 Sketch Maps and Plans

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: regress

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "regress". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: regress

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "regress" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "progress" (hành động tiến về phía trước (như hướng tới một mục tiêu))), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "regress" ở nét nghĩa "quay lại hành vi xấu" (ngoài ra "relapse" còn biểu thị: sức khỏe suy giảm).

““And when the relapse fell on him, was he in most respects, or in all respects, as he was then?””

Đồng nghĩa với "regress" ở nét nghĩa "quay lại hành vi xấu" (ngoài ra "lapse" còn biểu thị: một sai lầm do thiếu chú ý).

“We were eager to be gone and dreaded the lapse of summer before the Indians would allow it had begun.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "regress" khi diễn đạt nét nghĩa: quay lại hành vi xấu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "regress" khi diễn đạt nét nghĩa: quay lại hành vi xấu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "regress" khi diễn đạt nét nghĩa: quay lại hành vi xấu.

Đồng nghĩa với "regress" ở nét nghĩa "đi hoặc quay lại địa điểm, tình trạng hoặc hoạt động mà một người đã từng đến trước đó" (ngoài ra "return" còn biểu thị: văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế).

“They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: regress

Dr. Haygood says in the same address to which I have referred: “In this downward progress the two races keep well together.”
Various: The American Missionary — Volume 37, No. 12, December, 1883, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The geared locomotive had been put into service, and the laying of light steel rails was progressing rapidly.
Various: Short Stories. Early October, 1923, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Every step of the white man’s progress in the New World may be said to have been on the corpse of a native.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 10, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is unnecessary to trace here the rise and progress of this celebrated order whose position in history has been such a peculiar one.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 10, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Here again it was impossible to keep the groups constant owing to the death of individuals during the progress of the experiment.
Münsterberg, Hugo, 1863-1916 [Editor]: Harvard Psychological Studies, Volume 2
Harmony is simply stopping the wheels of progress to get rid of the noise.
Various: Tom Watson's Magazine, Vol. I, No. 2, April 1905, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Full of ideas, which his intense, nervous nature fused into sentiment, he exerted an influence which greatly promoted the progress and prosperity of his section.
Harris, Joel Chandler, 1848-1908 [Editor]: Joel Chandler Harris' life of Henry W. Grady including his writings and speeches, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As the term progressed she secured other and better paying occupation for her free hours, and outside of school.
Marlowe, Amy Bell: The girls of Rivercliff School; or, Beth Baldwin's resolve, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: regress

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “regress” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Dr. Haygood says in the same address to which I have referred: “In this downward progress the two races keep well together.””

Nguồn: Various: The American Missionary — Volume 37, No. 12, December, 1883

“The geared locomotive had been put into service, and the laying of light steel rails was progressing rapidly.”

Nguồn: Various: Short Stories. Early October, 1923

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “regress”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “regress” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “regress”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “regress”:

“Dr. Haygood says in the same address to which I have referred: “In this downward progress the two races keep well together.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “regress”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹiɡɹɛs/; US /ˈɹiɡɹɛs/.

regress (động từ): Mang nghĩa đối lập với "progress" (hành động tiến về phía trước (như hướng tới một mục tiêu))

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to progress (develop in a positive way).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

progress ↔ regress

Họ từ trong dữ liệu: progress: danh từ (n), progression: danh từ (n), relapse: danh từ (n), return: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

regress: Mang nghĩa đối lập với "progress" (hành động tiến về phía trước (như hướng tới một mục tiêu))

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "regress" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: relapse, lapse, recidivate, retrogress

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "regress" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

regress ↔ relapse, lapse, recidivate, retrogress

Nét nghĩa mở rộng: go back to bad behavior (quay lại hành vi xấu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “regress”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: regress

Hỏi đáp trọng tâm

regress nghĩa là gì (meaning & definition)?

regress (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹiɡɹɛs/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "progress" (hành động tiến về phía trước (như hướng tới một mục tiêu)) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "progress"). Opposite in meaning to progress (develop in a positive way)

Từ regress trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹiɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹiɡɹɛs/; US /ˈɹiɡɹɛs/.

Từ regress là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "regress" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: regresses; Quá khứ / Phân từ: regressed; Dạng V-ing: regressing.

Các nét nghĩa của từ regress theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "progress" (hành động tiến về phía trước (như hướng tới một mục tiêu)) (Ví dụ: “Dr. Haygood says in the same address to which I have referred: “In this downward progress the two races keep well together.””) - Nét nghĩa 2 [C1]: quay lại hành vi xấu - Nét nghĩa 3 [A2]: đi hoặc quay lại địa điểm, tình trạng hoặc hoạt động mà một người đã từng đến trước đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ regress:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹiɡɹɛs/; US /ˈɹiɡɹɛs/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: regresses; Quá khứ / Phân từ: regressed; Dạng V-ing: regressing.

regress được dùng trong câu như thế nào?

Dr. Haygood says in the same address to which I have referred: “In this downward progress the two races keep well together.” (Various, The American Missionary: Volume 37, No. 12, December, 1883; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/regress, mã đối chiếu EV-E740878A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "regress" được liên kết từ mục từ "progress, relapse, return".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

progress, relapse, return