Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

retrogress

động từ (v)

C1
Biến thể:
retrogresses
(Ngôi thứ 3 số ít)
retrogressed
(Quá khứ / Phân từ)
retrogressing
(Dạng V-ing)

Retrogress có nghĩa là retrogress (động từ) có nghĩa là quay lại hành vi xấu, quay lại hành vi xấu.

Định nghĩa Anh - Anh: Go back to bad behavior.

Họ từ:relapse(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “quay lại hành vi xấu”:retrogressC1/relapseC1/lapseC1/recidivateC1/regressC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.retrogressđộng từ (v)

    Go back to bad behavior.

    Quay lại hành vi xấu.

    • •

      “And when the relapse fell on him, was he in most respects--or in all respects--as he was then?”

      “Và khi cơn tái phát ập đến với anh ấy, liệu anh ấy ở hầu hết các khía cạnh - hay về mọi khía cạnh - có giống như lúc đó không?”

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): retrogress

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

relapse ↔ retrogress

Mục từ "retrogress" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "relapse" (quay lại hành vi xấu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: retrogress

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "retrogress" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: relapse: danh từ (n).

relapsedanh từ (n)/ɹiˈlæps/

thất bại trong việc duy trì trạng thái cao hơn

•

And when the relapse fell on him, was he in most respects, or in all respects, as he was then?

“Và khi cơn tái phát ập đến với anh ấy, liệu anh ấy ở hầu hết các khía cạnh - hay về mọi khía cạnh - có giống như lúc đó không?”

Nguồn: Dickens, Charles: A Tale of Two Cities

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: retrogress

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "retrogress". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • relapse prevention
  • relapse into
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: retrogress

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "retrogress" phân theo từng nét nghĩa (quay lại hành vi xấu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "retrogress" ở nét nghĩa "quay lại hành vi xấu" (ngoài ra "relapse" còn biểu thị: sức khỏe suy giảm).

““And when the relapse fell on him, was he in most respects, or in all respects, as he was then?””

Đồng nghĩa với "retrogress" ở nét nghĩa "quay lại hành vi xấu" (ngoài ra "lapse" còn biểu thị: một sai lầm do thiếu chú ý).

“We were eager to be gone and dreaded the lapse of summer before the Indians would allow it had begun.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "retrogress" khi diễn đạt nét nghĩa: quay lại hành vi xấu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "retrogress" khi diễn đạt nét nghĩa: quay lại hành vi xấu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "retrogress" khi diễn đạt nét nghĩa: quay lại hành vi xấu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: retrogress

“And when the relapse fell on him, was he in most respects--or in all respects--as he was then?”

“Và khi cơn tái phát ập đến với anh ấy, liệu anh ấy ở hầu hết các khía cạnh - hay về mọi khía cạnh - có giống như lúc đó không?”

Dickens, Charles: A Tale of Two Cities, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The whole community turned their heads in amazement, the preacher raised his eyes, but Madame Albertine had relapsed into her immobility.

Cả cộng đồng quay đầu lại kinh ngạc, nhà truyền giáo ngước mắt lên, nhưng bà Albertine lại bất động.

Hugo, Victor: Les Misérables, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Within two minutes his vocabulary had exhausted itself and he relapsed into silence.

Trong vòng hai phút vốn từ vựng của anh đã cạn kiệt và anh lại rơi vào im lặng.

Ford, Paul Leicester: Janice Meredith: A Story of the American Revolution, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Her recovery was very gradual and marked by many relapses.
Various: The Journal of Abnormal Psychology, Volume 10
Mallard watched the effect on Mrs. Baske; she met his look for an instant and smiled, then relapsed into thoughtfulness.
Gissing, George: The Emancipated, Nguyên văn tác phẩm
Then it was that he relapsed undistractedly upon processes of his mind and he often said he thought Fortune would beat the devil.
Meredith, George: The Amazing Marriage — Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The physicians who prescribe drugs are ever on the look-out for complications and relapses, and they have many of them.
Alsaker, Rasmus Larssen: Maintaining Health (Formerly Health and Efficiency), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And then she relapsed into a state of passive inaction.
Beale, Anne: Gladys, the Reaper, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: retrogress

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “retrogress” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

““And when the relapse fell on him, was he in most respects--or in all respects--as he was then?””

“Và khi cơn tái phát ập đến với anh ấy, liệu anh ấy ở hầu hết các khía cạnh - hay về mọi khía cạnh - có giống như lúc đó không?”

Nguồn: Dickens, Charles: A Tale of Two Cities

“The whole community turned their heads in amazement, the preacher raised his eyes, but Madame Albertine had relapsed into her immobility.”

Cả cộng đồng quay đầu lại kinh ngạc, nhà truyền giáo ngước mắt lên, nhưng bà Albertine lại bất động.

Nguồn: Hugo, Victor: Les Misérables

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “retrogress”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “retrogress” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “retrogress”

Dữ liệu từ nguyên: relapse ↔ retrogress

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “retrogress”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “retrogress” với tần suất cao:

27 lần trong kho sách
4.561 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “retrogress”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “retrogress”:

““And when the relapse fell on him, was he in most respects--or in all respects--as he was then?””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “retrogress”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

retrogress (động từ): quay lại hành vi xấu

Định nghĩa tiếng Anh: Go back to bad behavior.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

relapse ↔ retrogress

Họ từ trong dữ liệu: relapse: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi27 lần trong kho sách

relapse prevention

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "retrogress" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.561 lần trong kho sách

relapse into

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "retrogress" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái27 lần trong kho sách

relapse prevention

Mở rộng biên độ diễn đạt với "retrogress".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “retrogress”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: retrogress

Hỏi đáp trọng tâm

retrogress nghĩa là gì (meaning & definition)?

retrogress (động từ) có nghĩa là quay lại hành vi xấu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "relapse"). go back to bad behavior

Từ retrogress là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "retrogress" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: retrogresses; Quá khứ / Phân từ: retrogressed; Dạng V-ing: retrogressing.

Các nét nghĩa của từ retrogress theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: quay lại hành vi xấu (Ví dụ: ““And when the relapse fell on him, was he in most respects--or in all respects--as he was then?””)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ retrogress:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: retrogresses; Quá khứ / Phân từ: retrogressed; Dạng V-ing: retrogressing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ retrogress:

relapse prevention; relapse into

retrogress được dùng trong câu như thế nào?

“And when the relapse fell on him, was he in most respects--or in all respects--as he was then?” (Charles Dickens, A Tale of Two Cities; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/retrogress, mã đối chiếu EV-D47E4AF5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "retrogress" được liên kết từ mục từ "relapse".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

relapse