retrogress
động từ (v)
- retrogresses
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- retrogressed
- (Quá khứ / Phân từ)
- retrogressing
- (Dạng V-ing)
Retrogress có nghĩa là retrogress (động từ) có nghĩa là quay lại hành vi xấu, quay lại hành vi xấu.
Định nghĩa Anh - Anh: Go back to bad behavior.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.retrogressđộng từ (v)
Go back to bad behavior.
Quay lại hành vi xấu.
- •
“And when the relapse fell on him, was he in most respects--or in all respects--as he was then?”
“Và khi cơn tái phát ập đến với anh ấy, liệu anh ấy ở hầu hết các khía cạnh - hay về mọi khía cạnh - có giống như lúc đó không?”
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •relapse prevention27 lần trong kho sách
- •relapse into4.561 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): retrogress
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
relapse ↔ retrogress
Mục từ "retrogress" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "relapse" (quay lại hành vi xấu).
Họ từ & Biến thể từ loại: retrogress
Họ từ của "retrogress" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: relapse: danh từ (n).
thất bại trong việc duy trì trạng thái cao hơn
And when the relapse fell on him, was he in most respects, or in all respects, as he was then?
“Và khi cơn tái phát ập đến với anh ấy, liệu anh ấy ở hầu hết các khía cạnh - hay về mọi khía cạnh - có giống như lúc đó không?”
Nguồn: Dickens, Charles: A Tale of Two Cities
Cụm từ & Collocations: retrogress
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "retrogress". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- relapse prevention
- relapse into
Đồng nghĩa & Sắc thái: retrogress
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "retrogress" phân theo từng nét nghĩa (quay lại hành vi xấu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "retrogress" ở nét nghĩa "quay lại hành vi xấu" (ngoài ra "relapse" còn biểu thị: sức khỏe suy giảm).
““And when the relapse fell on him, was he in most respects, or in all respects, as he was then?””
Đồng nghĩa với "retrogress" ở nét nghĩa "quay lại hành vi xấu" (ngoài ra "lapse" còn biểu thị: một sai lầm do thiếu chú ý).
“We were eager to be gone and dreaded the lapse of summer before the Indians would allow it had begun.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "retrogress" khi diễn đạt nét nghĩa: quay lại hành vi xấu.
Đồng nghĩa trực tiếp với "retrogress" khi diễn đạt nét nghĩa: quay lại hành vi xấu.
Câu dẫn chứng văn học: retrogress
“And when the relapse fell on him, was he in most respects--or in all respects--as he was then?”“Và khi cơn tái phát ập đến với anh ấy, liệu anh ấy ở hầu hết các khía cạnh - hay về mọi khía cạnh - có giống như lúc đó không?”
The whole community turned their heads in amazement, the preacher raised his eyes, but Madame Albertine had relapsed into her immobility.Cả cộng đồng quay đầu lại kinh ngạc, nhà truyền giáo ngước mắt lên, nhưng bà Albertine lại bất động.
Within two minutes his vocabulary had exhausted itself and he relapsed into silence.Trong vòng hai phút vốn từ vựng của anh đã cạn kiệt và anh lại rơi vào im lặng.
Her recovery was very gradual and marked by many relapses.Mallard watched the effect on Mrs. Baske; she met his look for an instant and smiled, then relapsed into thoughtfulness.Then it was that he relapsed undistractedly upon processes of his mind and he often said he thought Fortune would beat the devil.The physicians who prescribe drugs are ever on the look-out for complications and relapses, and they have many of them.And then she relapsed into a state of passive inaction.Đọc mở rộng theo CEFR: retrogress
Từ vựng bậcC1→““And when the relapse fell on him, was he in most respects--or in all respects--as he was then?””
“Và khi cơn tái phát ập đến với anh ấy, liệu anh ấy ở hầu hết các khía cạnh - hay về mọi khía cạnh - có giống như lúc đó không?”
Nguồn: Dickens, Charles: A Tale of Two Cities
“The whole community turned their heads in amazement, the preacher raised his eyes, but Madame Albertine had relapsed into her immobility.”
Cả cộng đồng quay đầu lại kinh ngạc, nhà truyền giáo ngước mắt lên, nhưng bà Albertine lại bất động.
Nguồn: Hugo, Victor: Les Misérables
Cấu trúc & Vận dụng: “retrogress”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “retrogress” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “retrogress”
Dữ liệu từ nguyên: relapse ↔ retrogress
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “retrogress”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “retrogress” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “retrogress”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “retrogress”:
““And when the relapse fell on him, was he in most respects--or in all respects--as he was then?””
Gợi ý luyện tập với “retrogress”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
retrogress (động từ): quay lại hành vi xấu
Định nghĩa tiếng Anh: Go back to bad behavior.
relapse ↔ retrogress
Họ từ trong dữ liệu: relapse: danh từ (n)
relapse prevention
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "retrogress" trong câu.
relapse into
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "retrogress" trong câu.
relapse prevention
Mở rộng biên độ diễn đạt với "retrogress".
Ứng dụng & Mở rộng: “retrogress”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “retrogress”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “retrogress”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “retrogress” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “retrogress” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: retrogress
Hỏi đáp trọng tâmretrogress nghĩa là gì (meaning & definition)?
retrogress (động từ) có nghĩa là quay lại hành vi xấu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "relapse"). go back to bad behavior
Từ retrogress là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "retrogress" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: retrogresses; Quá khứ / Phân từ: retrogressed; Dạng V-ing: retrogressing.
Các nét nghĩa của từ retrogress theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: quay lại hành vi xấu (Ví dụ: ““And when the relapse fell on him, was he in most respects--or in all respects--as he was then?””)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ retrogress:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: retrogresses; Quá khứ / Phân từ: retrogressed; Dạng V-ing: retrogressing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ retrogress:
relapse prevention; relapse into
retrogress được dùng trong câu như thế nào?
“And when the relapse fell on him, was he in most respects--or in all respects--as he was then?” (Charles Dickens, A Tale of Two Cities; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)