Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

redact

động từ (v)

A1
/ɹɪˈdækt//ɹɪˈdækt/
Biến thể:
redacts/ɹɪˈdækts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
redacted/ɹɪˈdæktɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
redacting/ɹɪˈdæktɪŋ/
(Dạng V-ing)

Redact có nghĩa là xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể.

Định nghĩa Anh - Anh: Formulate in a particular style or language.

Họ từ:couch(danh từ (n))/edit(động từ (v))/editor(danh từ (n))/editorial(danh từ (n))/put(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.redactđộng từ (v)

    Formulate in a particular style or language.

    Xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể.

    • •

      Her fair hands smoothed the pillow of down, and she gently raised his head from the couch.

    Đồng nghĩa (SYN):couch/frame/cast/put
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.redactđộng từ (v)

    Prepare for publication or presentation by correcting, revising, or adapting.

    Chuẩn bị xuất bản hoặc trình bày bằng cách sửa chữa, sửa đổi hoặc điều chỉnh.

    Đồng nghĩa (SYN):edit
  3. 3.redactđộng từ (v)

    Formulate in a particular style or language.

    Xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):put/frame/cast/couch
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): redact

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

couch ↔ redact

Mục từ "redact" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "couch, edit, put" (xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: redact

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "redact" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: couch: danh từ (n), edit: động từ (v), editor: danh từ (n), editorial: danh từ (n), put: động từ (v).

couchdanh từ (n)/ˈkaʊtʃ/

một chiếc ghế bọc nệm cho nhiều người

•

Her fair hands smoothed the pillow of down, and she gently raised his head from the couch.

Nguồn: Lippard, George: The Mysteries of Florence

editđộng từ (v)/ˈɛdət/

chuẩn bị xuất bản hoặc trình bày bằng cách sửa chữa, sửa đổi hoặc điều chỉnh

•

Instead of depreciating him, as I have done, I may, for aught I know, end by editing him.

Nguồn: Trevelyan, George Otto: Life and Letters of Lord Macaulay. Volume 1

editordanh từ (n)/ˈɛdətɚ/

người chịu trách nhiệm về mặt biên tập của việc xuất bản

•

The city editor rarely sent any of the other men on these big stories.

Nguồn: Dreiser, Theodore: Free, and other stories

editorialdanh từ (n)/ˌɛdəˈtɔɹiəl/

một bài viết đưa ra ý kiến hoặc quan điểm

•

But to stew in this disgusting house while Casimir scours the land in the hope of finding one editorial open door—it’s humiliating.

Nhưng phải ngồi trong ngôi nhà kinh tởm này trong khi Casimir lùng sục khắp vùng đất với hy vọng tìm được một cánh cửa mở cho bài xã luận - thật là nhục nhã.

Nguồn: Mansfield, Katherine: In a German Pension

putđộng từ (v)/ˈpʊt/

đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng

•

I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: redact

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "redact". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • luxurious couch
  • nuptial couch
  • silken couch
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: redact

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "redact" phân theo từng nét nghĩa (xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "redact" khi diễn đạt nét nghĩa: xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể.

“Her fair hands smoothed the pillow of down, and she gently raised his head from the couch.”

Đồng nghĩa với "redact" ở nét nghĩa "xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể" (ngoài ra "frame" còn biểu thị: khung cho một cặp kính mắt).

“Fret-work and hexagonal points frame the windows, while a broad cornice on consoles carries the roof.”

Đồng nghĩa với "redact" ở nét nghĩa "xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể" (ngoài ra "cast" còn biểu thị: các diễn viên trong một vở kịch).

“Her mother cast a quick glance at the General and reaching over, put a gentle hand on the girl's arm.”

Đồng nghĩa với "redact" ở nét nghĩa "xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể" (ngoài ra "put" còn biểu thị: đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng).

“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”

Đồng nghĩa với "redact" ở nét nghĩa "chuẩn bị xuất bản hoặc trình bày bằng cách sửa chữa, sửa đổi hoặc điều chỉnh" (ngoài ra "edit" còn biểu thị: giám sát việc công bố).

“Instead of depreciating him, as I have done, I may, for aught I know, end by editing him.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: redact

Her fair hands smoothed the pillow of down, and she gently raised his head from the couch.
Lippard, George: The Mysteries of Florence, Nguyên văn tác phẩm
And finding no matches, he lurched to where he knew the couch should be, and flopped heavily down.
Burke, Thomas: Limehouse Nights, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I then called my wife and she came downstairs, and lay on her couch and put the box on her body, over the solar plexus.
Sinclair, Upton: Mental Radio, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This is a couch all heaped with gorgeous silken cushions, pink and blue and crimson and gold, and I am reclining gracefully on it.
Montgomery, L. M. (Lucy Maud): Anne of Green Gables, Nguyên văn tác phẩm
Catherine dropped her feet over the edge of the couch and clasped her arms about her knees.
Hull, Helen R. (Helen Rose): Labyrinth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The latter word probably denoted a carved sofa or couch.
Gilroy, Clinton G.: The History of Silk, Cotton, Linen, Wool, and Other Fibrous Substances; Including Observations on Spinning, Dyeing, and Weaving.
I pull my couch to the opening by the window and lie down.
Various: The Little Review, December 1915 (Vol. 2, No. 9)
The giant was lying on his couch, and gave a howl of rage when he saw them.
Hall, Angus W., Mrs.: Icelandic Fairy Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: redact

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “redact” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Her fair hands smoothed the pillow of down, and she gently raised his head from the couch.”

Nguồn: Lippard, George: The Mysteries of Florence

“And finding no matches, he lurched to where he knew the couch should be, and flopped heavily down.”

Nguồn: Burke, Thomas: Limehouse Nights

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “redact”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “redact” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “redact”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “redact” với tần suất cao:

114 lần trong kho sách
63 lần trong kho sách
54 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “redact”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “redact”:

Đồng nghĩa:couchframecastput

“Her fair hands smoothed the pillow of down, and she gently raised his head from the couch.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “redact”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdækt/; US /ɹɪˈdækt/.

redact (động từ): xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể

Định nghĩa tiếng Anh: Formulate in a particular style or language.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

couch ↔ redact

Họ từ trong dữ liệu: couch: danh từ (n), edit: động từ (v), editor: danh từ (n), editorial: danh từ (n), put: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi114 lần trong kho sách

luxurious couch

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "redact" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm63 lần trong kho sách

nuptial couch

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "redact" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái54 lần trong kho sách

silken couch

Nét nghĩa mở rộng: prepare for publication or presentation by correcting, revising, or adapting (chuẩn bị xuất bản hoặc trình bày bằng cách sửa chữa, sửa đổi hoặc điều chỉnh)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “redact”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: redact

Hỏi đáp trọng tâm

redact nghĩa là gì (meaning & definition)?

redact (động từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈdækt/) có nghĩa là xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "couch"). formulate in a particular style or language

Từ redact trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdækt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdækt/; US /ɹɪˈdækt/.

Từ redact là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "redact" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: redacts; Quá khứ / Phân từ: redacted; Dạng V-ing: redacting.

Các nét nghĩa của từ redact theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể (Ví dụ: “Her fair hands smoothed the pillow of down, and she gently raised his head from the couch.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: chuẩn bị xuất bản hoặc trình bày bằng cách sửa chữa, sửa đổi hoặc điều chỉnh - Nét nghĩa 3 [A1]: xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ redact:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdækt/; US /ɹɪˈdækt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: redacts; Quá khứ / Phân từ: redacted; Dạng V-ing: redacting.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ redact:

luxurious couch; nuptial couch; silken couch

redact được dùng trong câu như thế nào?

Her fair hands smoothed the pillow of down, and she gently raised his head from the couch. (George Lippard, The Mysteries of Florence; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/redact, mã đối chiếu EV-06954BBB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "redact" được liên kết từ mục từ "couch, edit, put".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

couch, edit, put