redact
động từ (v)
Redact có nghĩa là xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể.
Định nghĩa Anh - Anh: Formulate in a particular style or language.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.redactđộng từ (v)
Formulate in a particular style or language.
Xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể.
- •
Her fair hands smoothed the pillow of down, and she gently raised his head from the couch.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •luxurious couch114 lần trong kho sách
- •nuptial couch63 lần trong kho sách
- •silken couch54 lần trong kho sách
- •
- 2.redactđộng từ (v)
Prepare for publication or presentation by correcting, revising, or adapting.
Chuẩn bị xuất bản hoặc trình bày bằng cách sửa chữa, sửa đổi hoặc điều chỉnh.
Đồng nghĩa (SYN):edit - 3.redactđộng từ (v)
Formulate in a particular style or language.
Xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể.
Từ nguyên học (Etymology): redact
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
couch ↔ redact
Mục từ "redact" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "couch, edit, put" (xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể).
Họ từ & Biến thể từ loại: redact
Họ từ của "redact" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: couch: danh từ (n), edit: động từ (v), editor: danh từ (n), editorial: danh từ (n), put: động từ (v).
một chiếc ghế bọc nệm cho nhiều người
Her fair hands smoothed the pillow of down, and she gently raised his head from the couch.
Nguồn: Lippard, George: The Mysteries of Florence
chuẩn bị xuất bản hoặc trình bày bằng cách sửa chữa, sửa đổi hoặc điều chỉnh
Instead of depreciating him, as I have done, I may, for aught I know, end by editing him.
Nguồn: Trevelyan, George Otto: Life and Letters of Lord Macaulay. Volume 1
người chịu trách nhiệm về mặt biên tập của việc xuất bản
The city editor rarely sent any of the other men on these big stories.
Nguồn: Dreiser, Theodore: Free, and other stories
một bài viết đưa ra ý kiến hoặc quan điểm
But to stew in this disgusting house while Casimir scours the land in the hope of finding one editorial open door—it’s humiliating.
Nhưng phải ngồi trong ngôi nhà kinh tởm này trong khi Casimir lùng sục khắp vùng đất với hy vọng tìm được một cánh cửa mở cho bài xã luận - thật là nhục nhã.
Nguồn: Mansfield, Katherine: In a German Pension
đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng
I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
Cụm từ & Collocations: redact
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "redact". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- luxurious couch
- nuptial couch
- silken couch
Đồng nghĩa & Sắc thái: redact
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "redact" phân theo từng nét nghĩa (xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "redact" khi diễn đạt nét nghĩa: xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể.
“Her fair hands smoothed the pillow of down, and she gently raised his head from the couch.”
Đồng nghĩa với "redact" ở nét nghĩa "xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể" (ngoài ra "frame" còn biểu thị: khung cho một cặp kính mắt).
“Fret-work and hexagonal points frame the windows, while a broad cornice on consoles carries the roof.”
Đồng nghĩa với "redact" ở nét nghĩa "xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể" (ngoài ra "cast" còn biểu thị: các diễn viên trong một vở kịch).
“Her mother cast a quick glance at the General and reaching over, put a gentle hand on the girl's arm.”
Đồng nghĩa với "redact" ở nét nghĩa "xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể" (ngoài ra "put" còn biểu thị: đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng).
“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”
Câu dẫn chứng văn học: redact
Her fair hands smoothed the pillow of down, and she gently raised his head from the couch.And finding no matches, he lurched to where he knew the couch should be, and flopped heavily down.I then called my wife and she came downstairs, and lay on her couch and put the box on her body, over the solar plexus.This is a couch all heaped with gorgeous silken cushions, pink and blue and crimson and gold, and I am reclining gracefully on it.Catherine dropped her feet over the edge of the couch and clasped her arms about her knees.The latter word probably denoted a carved sofa or couch.I pull my couch to the opening by the window and lie down.The giant was lying on his couch, and gave a howl of rage when he saw them.Đọc mở rộng theo CEFR: redact
Từ vựng bậcA1→“Her fair hands smoothed the pillow of down, and she gently raised his head from the couch.”
Nguồn: Lippard, George: The Mysteries of Florence
“And finding no matches, he lurched to where he knew the couch should be, and flopped heavily down.”
Nguồn: Burke, Thomas: Limehouse Nights
Cấu trúc & Vận dụng: “redact”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “redact” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “redact”
Dữ liệu từ nguyên: couch ↔ redact
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “redact”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “redact” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “redact”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
redact (động từ): xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh: Formulate in a particular style or language.
couch ↔ redact
Họ từ trong dữ liệu: couch: danh từ (n), edit: động từ (v), editor: danh từ (n), editorial: danh từ (n), put: động từ (v)
luxurious couch
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "redact" trong câu.
nuptial couch
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "redact" trong câu.
silken couch
Nét nghĩa mở rộng: prepare for publication or presentation by correcting, revising, or adapting (chuẩn bị xuất bản hoặc trình bày bằng cách sửa chữa, sửa đổi hoặc điều chỉnh)
Ứng dụng & Mở rộng: “redact”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “redact”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “redact”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “redact” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “redact” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: redact
Hỏi đáp trọng tâmredact nghĩa là gì (meaning & definition)?
redact (động từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈdækt/) có nghĩa là xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "couch"). formulate in a particular style or language
Từ redact trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdækt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdækt/; US /ɹɪˈdækt/.
Từ redact là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "redact" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: redacts; Quá khứ / Phân từ: redacted; Dạng V-ing: redacting.
Các nét nghĩa của từ redact theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể (Ví dụ: “Her fair hands smoothed the pillow of down, and she gently raised his head from the couch.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: chuẩn bị xuất bản hoặc trình bày bằng cách sửa chữa, sửa đổi hoặc điều chỉnh - Nét nghĩa 3 [A1]: xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ redact:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈdækt/; US /ɹɪˈdækt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: redacts; Quá khứ / Phân từ: redacted; Dạng V-ing: redacting.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ redact:
luxurious couch; nuptial couch; silken couch
redact được dùng trong câu như thế nào?
Her fair hands smoothed the pillow of down, and she gently raised his head from the couch. (George Lippard, The Mysteries of Florence; Nguyên văn tiếng Anh)