Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

rapacious

tính từ (adj)

C1
/ɹəˈpæʃɪs//ɹəˈpæʃɪs/

Rapacious có nghĩa là quá tham lam và nắm bắt.

Định nghĩa Anh - Anh: Excessively greedy and grasping.

Họ từ:voracious(tính từ (adj))/voraciously(trạng từ (adv))/voracity(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “quá tham lam và nắm bắt”:rapaciousC1/voraciousC1/raveningC1/edaciousC1/esurientC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.rapacioustính từ (adj)

    Excessively greedy and grasping.

    Quá tham lam và nắm bắt.

    • •

      This voracious creature is common both in the Temperate and Torrid Zones.

    Đồng nghĩa (SYN):voracious/ravening
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.rapacioustính từ (adj)

    Devouring or craving food in great quantities.

    Ngấu nghiến hoặc thèm ăn với số lượng lớn.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rapacious

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

voracious ↔ rapacious

Mục từ "rapacious" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "voracious" (quá tham lam và nắm bắt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: rapacious

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "rapacious" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: voracious: tính từ (adj), voraciously: trạng từ (adv), voracity: danh từ (n).

voracioustính từ (adj)/vɔˈɹeɪʃəs/

quá tham lam và nắm bắt

•

This voracious creature is common both in the Temperate and Torrid Zones.

Nguồn: Various: Punchinello, Volume 1, No. 17, July 23, 1870

voraciouslytrạng từ (adv)

một cách háo hức phàm ăn

•

A plate of cold bacon, a cold potato and some corn bread were placed before him, and he ate them voraciously.

Nguồn: Alger, Horatio, Jr.: A Cousin's Conspiracy; Or, A Boy's Struggle for an Inheritance

voracitydanh từ (n)/vɚˈæsəti/

thèm ăn quá mức

•

He would eat anything thrown to him, but preferred meat, which he devoured with canine voracity.

Nguồn: Gould, George M. (George Milbrey): Anomalies and Curiosities of Medicine

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rapacious

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "rapacious". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • voracious appetites
  • voracious appetite

    In that mass of buzzing flies even the most voracious appetite must be sated, but the dragonflies kept on.

    Leinster, Murray: The Mad Planet

  • voracious feeders
  • voracious monsters
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rapacious

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rapacious" phân theo từng nét nghĩa (quá tham lam và nắm bắt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "rapacious" ở nét nghĩa "quá tham lam và nắm bắt" (ngoài ra "voracious" còn biểu thị: ngấu nghiến hoặc thèm ăn với số lượng lớn).

“This voracious creature is common both in the Temperate and Torrid Zones.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rapacious" khi diễn đạt nét nghĩa: quá tham lam và nắm bắt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rapacious" khi diễn đạt nét nghĩa: ngấu nghiến hoặc thèm ăn với số lượng lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rapacious" khi diễn đạt nét nghĩa: ngấu nghiến hoặc thèm ăn với số lượng lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rapacious" khi diễn đạt nét nghĩa: ngấu nghiến hoặc thèm ăn với số lượng lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "rapacious" khi diễn đạt nét nghĩa: ngấu nghiến hoặc thèm ăn với số lượng lớn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rapacious

This voracious creature is common both in the Temperate and Torrid Zones.
Various: Punchinello, Volume 1, No. 17, July 23, 1870
It lays two or sometimes three eggs, and feeds its young, which are very voracious, on birds and the smaller quadrupeds.
Johns, C. A. (Charles Alexander): British Birds in Their Haunts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Belle's voracious mind had been so busy absorbing new knowledge that she had temporarily forgotten about her fight with her captain.
Smith, E. E. (Edward Elmer): The Galaxy Primes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For several days his voracious plowshare had been turning over the prairie in long ribbons of swath like the pages of a book.
Stewart, Charles D. (Charles David): The Wrong Woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In that mass of buzzing flies even the most voracious appetite must be sated, but the dragonflies kept on.
Leinster, Murray: The Mad Planet, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A temple inhabited by owls and bats--infested with rats and mice; stupid, crawling, disagreeable and voracious creatures.
Various: Punch - Volume 25 (Jul-Dec 1853), Tiếng Anh (Anh - Anh)
They are the most voracious of fish, very strong and savage, and soon destroyed the trout.
Chipman, William P. (William Pendleton): Budd Boyd's Triumph; or, The Boy-Firm of Fox Island, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They live at peace with all other animals, and seem to be solely intent upon satisfying their voracious appetite.
Hartwig, G. (Georg): The Sea and Its Living Wonders A Popular Account of the Marvels of the Deep and of the Progress of Martime Discovery from the Earliest Ages to the Present Time, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rapacious

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rapacious” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“This voracious creature is common both in the Temperate and Torrid Zones.”

Nguồn: Various: Punchinello, Volume 1, No. 17, July 23, 1870

“It lays two or sometimes three eggs, and feeds its young, which are very voracious, on birds and the smaller quadrupeds.”

Nguồn: Johns, C. A. (Charles Alexander): British Birds in Their Haunts

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rapacious”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rapacious” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “rapacious”

Dữ liệu từ nguyên: voracious ↔ rapacious

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rapacious”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rapacious” với tần suất cao:

39 lần trong kho sách
118 lần trong kho sách
6 lần trong kho sách
17 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rapacious”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rapacious”:

“This voracious creature is common both in the Temperate and Torrid Zones.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rapacious”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈpæʃɪs/; US /ɹəˈpæʃɪs/.

rapacious (tính từ): quá tham lam và nắm bắt

Định nghĩa tiếng Anh: Excessively greedy and grasping.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

voracious ↔ rapacious

Họ từ trong dữ liệu: voracious: tính từ (adj), voraciously: trạng từ (adv), voracity: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi39 lần trong kho sách

voracious appetites

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rapacious" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm118 lần trong kho sách

voracious appetite

“In that mass of buzzing flies even the most voracious appetite must be sated, but the dragonflies kept on.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái6 lần trong kho sách

voracious feeders

Nét nghĩa mở rộng: devouring or craving food in great quantities (ngấu nghiến hoặc thèm ăn với số lượng lớn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rapacious”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rapacious

Hỏi đáp trọng tâm

rapacious nghĩa là gì (meaning & definition)?

rapacious (tính từ, phát âm Mỹ /ɹəˈpæʃɪs/) có nghĩa là quá tham lam và nắm bắt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "voracious"). excessively greedy and grasping

Từ rapacious trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpæʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈpæʃɪs/; US /ɹəˈpæʃɪs/.

Từ rapacious là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rapacious" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ rapacious theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: quá tham lam và nắm bắt (Ví dụ: “This voracious creature is common both in the Temperate and Torrid Zones.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: ngấu nghiến hoặc thèm ăn với số lượng lớn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rapacious:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈpæʃɪs/; US /ɹəˈpæʃɪs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rapacious:

voracious appetites; voracious appetite; voracious feeders; voracious monsters

rapacious được dùng trong câu như thế nào?

This voracious creature is common both in the Temperate and Torrid Zones. (Various, Punchinello, Volume 1, No. 17, July 23, 1870; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rapacious, mã đối chiếu EV-A55556B5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "rapacious" được liên kết từ mục từ "voracious".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

voracious