Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

passim

trạng từ (adv)

B1
/pæˈsim//pæˈsim/

Passim có nghĩa là dùng để chỉ các tác phẩm được trích dẫn.

Định nghĩa Anh - Anh: Used to refer to cited works.

Họ từ:throughout(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “dùng để chỉ các tác phẩm được trích dẫn”:passimB1/throughoutB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.passimtrạng từ (adv)

    Used to refer to cited works.

    Dùng để chỉ các tác phẩm được trích dẫn.

    • •

      This in turn provides your body with the energy necessary to keep it going throughout the day.

      Điều này sẽ cung cấp cho cơ thể bạn năng lượng cần thiết để hoạt động suốt cả ngày.

    Đồng nghĩa (SYN):throughout
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): passim

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

throughout ↔ passim

Mục từ "passim" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "throughout" (dùng để chỉ các tác phẩm được trích dẫn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: passim

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "passim" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: throughout: trạng từ (adv).

throughouttrạng từ (adv)/θɹuˈaʊt/

từ đầu đến cuối

•

Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.

Nguồn: Church, Alfred John, 1829-1912 [Translator]: Stories of the Persian wars

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: passim

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "passim". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • throughout europe
  • throughout the entire
  • throughout the whole

    This is the total number of bullets fired that successfully hit their target throughout the whole game.

    Tác phẩm mở: Grand Theft Auto: San Andreas/Basics/Stats

  • spread throughout
  • reigned throughout
  • scattered throughout
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: passim

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "passim" phân theo từng nét nghĩa (dùng để chỉ các tác phẩm được trích dẫn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "passim" ở nét nghĩa "dùng để chỉ các tác phẩm được trích dẫn" (ngoài ra "throughout" còn biểu thị: từ đầu đến cuối).

“Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: passim

This in turn provides your body with the energy necessary to keep it going throughout the day.

Điều này sẽ cung cấp cho cơ thể bạn năng lượng cần thiết để hoạt động suốt cả ngày.

Tác phẩm mở: Healthy eating habits/Eat Well, Work Well
You can however, define a solute with decay or attenuation properties which are uniform throughout the domain while a second solute has a zoned behaviour.

Tuy nhiên, bạn có thể xác định một chất tan có đặc tính phân rã hoặc suy giảm đồng nhất trong toàn miền trong khi chất tan thứ hai có hành vi được khoanh vùng.

Tác phẩm mở: HydroGeoSphere/Solute Definition
As these power generators break up fuel, they create electricity which is captured and transmitted throughout the city.

Khi các máy phát điện này phân hủy nhiên liệu, chúng sẽ tạo ra điện được thu và truyền đi khắp thành phố.

Tác phẩm mở: Science: An Elementary Teacher’s Guide/Cells
While there has long been a pressure for women to remain attractive throughout their lives, the obsession with getting back into shape postpartum is intense.

Mặc dù từ lâu phụ nữ đã bị áp lực phải duy trì sức hấp dẫn trong suốt cuộc đời nhưng nỗi ám ảnh về việc lấy lại vóc dáng sau sinh vẫn rất mãnh liệt.

Tác phẩm mở: Issues in Interdisciplinarity 2019-20/Power and Pregnancy
There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.

Đã có nhiều vụ hack khác nhau trong suốt nhiều năm nhằm xâm phạm dữ liệu người dùng từ các công ty truyền thông xã hội.

Tác phẩm mở: Information Technology and Ethics/Social Media Privacy and Ethics
Department show the capital and amounts paid to subscribers in the various "A" Class broadcast stations throughout Australia.

Bộ hiển thị vốn và số tiền trả cho các thuê bao ở các đài phát sóng hạng "A" khác nhau trên khắp nước Úc.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/6WF Perth/Notes
Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.
Church, Alfred John, 1829-1912 [Translator]: Stories of the Persian wars, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The delicate balancing of these four forces has transitioned throughout history with developments in technology, including the jet engine.
Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/2018/Global commercial aviation
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: passim

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “passim” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“This in turn provides your body with the energy necessary to keep it going throughout the day.”

Điều này sẽ cung cấp cho cơ thể bạn năng lượng cần thiết để hoạt động suốt cả ngày.

Nguồn: Tác phẩm mở: Healthy eating habits/Eat Well, Work Well

“You can however, define a solute with decay or attenuation properties which are uniform throughout the domain while a second solute has a zoned behaviour.”

Tuy nhiên, bạn có thể xác định một chất tan có đặc tính phân rã hoặc suy giảm đồng nhất trong toàn miền trong khi chất tan thứ hai có hành vi được khoanh vùng.

Nguồn: Tác phẩm mở: HydroGeoSphere/Solute Definition

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “passim”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “passim” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “passim”

Dữ liệu từ nguyên: throughout ↔ passim

Các biến thể thuộc họ từ “passim”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “passim”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “passim” với tần suất cao:

732 lần trong kho sách
577 lần trong kho sách
2.439 lần trong kho sách
638 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “passim”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “passim”:

Đồng nghĩa:throughout

“Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “passim”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /pæˈsim/; US /pæˈsim/.

passim (trạng từ): dùng để chỉ các tác phẩm được trích dẫn

Định nghĩa tiếng Anh: Used to refer to cited works.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

throughout ↔ passim

Họ từ trong dữ liệu: throughout: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi732 lần trong kho sách

throughout europe

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "passim" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm577 lần trong kho sách

throughout the entire

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "passim" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.439 lần trong kho sách

throughout the whole

“This is the total number of bullets fired that successfully hit their target throughout the whole game.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “passim”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: passim

Hỏi đáp trọng tâm

passim nghĩa là gì (meaning & definition)?

passim (trạng từ, phát âm Mỹ /pæˈsim/) có nghĩa là dùng để chỉ các tác phẩm được trích dẫn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "throughout"). used to refer to cited works

Từ passim trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsim/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pæˈsim/; US /pæˈsim/.

Từ passim là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "passim" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ passim theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: dùng để chỉ các tác phẩm được trích dẫn (Ví dụ: “This in turn provides your body with the energy necessary to keep it going throughout the day.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ passim:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pæˈsim/; US /pæˈsim/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ passim:

throughout europe; throughout the entire; throughout the whole; spread throughout; reigned throughout

passim được dùng trong câu như thế nào?

Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece. (Alfred John, 1829-1912 [Translator] Church, Stories of the Persian wars; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/passim, mã đối chiếu EV-8587ADF9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "passim" được liên kết từ mục từ "throughout".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

throughout