passim
trạng từ (adv)
Passim có nghĩa là dùng để chỉ các tác phẩm được trích dẫn.
Định nghĩa Anh - Anh: Used to refer to cited works.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.passimtrạng từ (adv)
Used to refer to cited works.
Dùng để chỉ các tác phẩm được trích dẫn.
- •
This in turn provides your body with the energy necessary to keep it going throughout the day.
Điều này sẽ cung cấp cho cơ thể bạn năng lượng cần thiết để hoạt động suốt cả ngày.
Đồng nghĩa (SYN):throughoutCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •throughout europe732 lần trong kho sách
- •throughout the entire577 lần trong kho sách
- •throughout the whole2.439 lần trong kho sách
- •spread throughout638 lần trong kho sách
- •reigned throughout311 lần trong kho sách
- •scattered throughout386 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): passim
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
throughout ↔ passim
Mục từ "passim" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "throughout" (dùng để chỉ các tác phẩm được trích dẫn).
Họ từ & Biến thể từ loại: passim
Họ từ của "passim" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: throughout: trạng từ (adv).
từ đầu đến cuối
Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.
Nguồn: Church, Alfred John, 1829-1912 [Translator]: Stories of the Persian wars
Cụm từ & Collocations: passim
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "passim". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- throughout europe
- throughout the entire
- throughout the whole
This is the total number of bullets fired that successfully hit their target throughout the whole game.
Tác phẩm mở: Grand Theft Auto: San Andreas/Basics/Stats
- spread throughout
- reigned throughout
- scattered throughout
Đồng nghĩa & Sắc thái: passim
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "passim" phân theo từng nét nghĩa (dùng để chỉ các tác phẩm được trích dẫn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "passim" ở nét nghĩa "dùng để chỉ các tác phẩm được trích dẫn" (ngoài ra "throughout" còn biểu thị: từ đầu đến cuối).
“Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.”
Câu dẫn chứng văn học: passim
This in turn provides your body with the energy necessary to keep it going throughout the day.Điều này sẽ cung cấp cho cơ thể bạn năng lượng cần thiết để hoạt động suốt cả ngày.
You can however, define a solute with decay or attenuation properties which are uniform throughout the domain while a second solute has a zoned behaviour.Tuy nhiên, bạn có thể xác định một chất tan có đặc tính phân rã hoặc suy giảm đồng nhất trong toàn miền trong khi chất tan thứ hai có hành vi được khoanh vùng.
As these power generators break up fuel, they create electricity which is captured and transmitted throughout the city.Khi các máy phát điện này phân hủy nhiên liệu, chúng sẽ tạo ra điện được thu và truyền đi khắp thành phố.
While there has long been a pressure for women to remain attractive throughout their lives, the obsession with getting back into shape postpartum is intense.Mặc dù từ lâu phụ nữ đã bị áp lực phải duy trì sức hấp dẫn trong suốt cuộc đời nhưng nỗi ám ảnh về việc lấy lại vóc dáng sau sinh vẫn rất mãnh liệt.
There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.Đã có nhiều vụ hack khác nhau trong suốt nhiều năm nhằm xâm phạm dữ liệu người dùng từ các công ty truyền thông xã hội.
Department show the capital and amounts paid to subscribers in the various "A" Class broadcast stations throughout Australia.Bộ hiển thị vốn và số tiền trả cho các thuê bao ở các đài phát sóng hạng "A" khác nhau trên khắp nước Úc.
Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.The delicate balancing of these four forces has transitioned throughout history with developments in technology, including the jet engine.Đọc mở rộng theo CEFR: passim
Từ vựng bậcB1→“This in turn provides your body with the energy necessary to keep it going throughout the day.”
Điều này sẽ cung cấp cho cơ thể bạn năng lượng cần thiết để hoạt động suốt cả ngày.
Nguồn: Tác phẩm mở: Healthy eating habits/Eat Well, Work Well
“You can however, define a solute with decay or attenuation properties which are uniform throughout the domain while a second solute has a zoned behaviour.”
Tuy nhiên, bạn có thể xác định một chất tan có đặc tính phân rã hoặc suy giảm đồng nhất trong toàn miền trong khi chất tan thứ hai có hành vi được khoanh vùng.
Nguồn: Tác phẩm mở: HydroGeoSphere/Solute Definition
Cấu trúc & Vận dụng: “passim”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “passim” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “passim”
Dữ liệu từ nguyên: throughout ↔ passim
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “passim”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “passim” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “passim”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “passim”:
“Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.”
Gợi ý luyện tập với “passim”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
passim (trạng từ): dùng để chỉ các tác phẩm được trích dẫn
Định nghĩa tiếng Anh: Used to refer to cited works.
throughout ↔ passim
Họ từ trong dữ liệu: throughout: trạng từ (adv)
throughout europe
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "passim" trong câu.
throughout the entire
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "passim" trong câu.
throughout the whole
“This is the total number of bullets fired that successfully hit their target throughout the whole game.”
Ứng dụng & Mở rộng: “passim”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “passim”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “passim”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “passim” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “passim” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: passim
Hỏi đáp trọng tâmpassim nghĩa là gì (meaning & definition)?
passim (trạng từ, phát âm Mỹ /pæˈsim/) có nghĩa là dùng để chỉ các tác phẩm được trích dẫn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "throughout"). used to refer to cited works
Từ passim trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsim/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pæˈsim/; US /pæˈsim/.
Từ passim là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "passim" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ passim theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: dùng để chỉ các tác phẩm được trích dẫn (Ví dụ: “This in turn provides your body with the energy necessary to keep it going throughout the day.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ passim:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pæˈsim/; US /pæˈsim/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ passim:
throughout europe; throughout the entire; throughout the whole; spread throughout; reigned throughout
passim được dùng trong câu như thế nào?
Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece. (Alfred John, 1829-1912 [Translator] Church, Stories of the Persian wars; Bản dịch tiếng Anh - en-US)