noncompliance
danh từ (n)
Noncompliance có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "compliance" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to compliance (acting according to certain accepted standards).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.noncompliancedanh từ (n)
Opposite in meaning to compliance (acting according to certain accepted standards).
Mang nghĩa đối lập với "compliance" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định).
- •
I was about to carry him to prison in compliance with your orders, and the populace were preparing to rescue him by force."
Tôi định mang anh ta vào tù theo lệnh của anh, và dân chúng đang chuẩn bị dùng vũ lực để giải cứu anh ta."
Trái nghĩa (OPP):compliance - •
Từ nguyên học (Etymology): noncompliance
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
compliance ↔ noncompliance
Mục từ "noncompliance" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "compliance" (Mang nghĩa đối lập với "compliance" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định)).
Họ từ & Biến thể từ loại: noncompliance
Họ từ của "noncompliance" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: compliance: danh từ (n), compliant: tính từ (adj), comply: động từ (v).
hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định
I was about to carry him to prison in compliance with your orders, and the populace were preparing to rescue him by force.
Tôi định mang anh ta vào tù theo lệnh của anh, và dân chúng đang chuẩn bị dùng vũ lực để giải cứu anh ta."
Nguồn: Marden, Orison Swett: Eclectic School Readings: Stories from Life
sẵn sàng hoặc sẵn sàng tuân thủ
Where is room now for anything but fear and trembling, a deep anxiety to be lowly, obedient, compliant?
Nguồn: Rainy, Robert: The Expositor's Bible: The Epistle to the Philippians
hành động theo các quy tắc, mệnh lệnh hoặc mong muốn của ai đó
The officials on both sides let the machines pass, but any one crossing Canada would better comply with all regulations and save trouble.
Nguồn: Eddy, Arthur Jerome: Two Thousand Miles on an Automobile Being a Desultory Narrative of a Trip Through New England, New York, Canada, and the West, By "Chauffeur"
Cụm từ & Collocations: noncompliance
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "noncompliance". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: noncompliance
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "noncompliance" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "compliance" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: noncompliance
I was about to carry him to prison in compliance with your orders, and the populace were preparing to rescue him by force."Tôi định mang anh ta vào tù theo lệnh của anh, và dân chúng đang chuẩn bị dùng vũ lực để giải cứu anh ta."
On the morning after my arrival I presented myself, in compliance with the requisite form, before the minister of police.Vào buổi sáng sau khi đến nơi, tôi đã trình diện theo đúng thủ tục cần thiết trước Bộ trưởng Bộ cảnh sát.
Apple was given five days to apply for relief if they believed "that compliance with this Order would be unreasonably burdensome."Apple có 5 ngày để nộp đơn xin trợ giúp nếu họ tin rằng "việc tuân thủ Lệnh này sẽ trở nên nặng nề một cách vô lý".
Perhaps never before was seen each devotion to study and compliance with the rules on the part of the students.But first explain to me how much depends upon the major's compliance.Lem, like a weary child, closed his eyes in compliance.The response was amazing in its enthusiastic and general compliance.But such a course is not a compliance with the terms of the oath.Đọc mở rộng theo CEFR: noncompliance
Từ vựng bậcB1→“I was about to carry him to prison in compliance with your orders, and the populace were preparing to rescue him by force."”
Tôi định mang anh ta vào tù theo lệnh của anh, và dân chúng đang chuẩn bị dùng vũ lực để giải cứu anh ta."
Nguồn: Marden, Orison Swett: Eclectic School Readings: Stories from Life
“On the morning after my arrival I presented myself, in compliance with the requisite form, before the minister of police.”
Vào buổi sáng sau khi đến nơi, tôi đã trình diện theo đúng thủ tục cần thiết trước Bộ trưởng Bộ cảnh sát.
Nguồn: Lever, Charles: Tom Burke Of "Ours", Volume II
Cấu trúc & Vận dụng: “noncompliance”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “noncompliance” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “noncompliance”
Dữ liệu từ nguyên: compliance ↔ noncompliance
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “noncompliance”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “noncompliance”:
“I was about to carry him to prison in compliance with your orders, and the populace were preparing to rescue him by force."”
Gợi ý luyện tập với “noncompliance”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
noncompliance (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "compliance" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to compliance (acting according to certain accepted standards).
compliance ↔ noncompliance
Họ từ trong dữ liệu: compliance: danh từ (n), compliant: tính từ (adj), comply: động từ (v)
noncompliance: Mang nghĩa đối lập với "compliance" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "noncompliance" trong câu.
noncompliance (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "noncompliance" trong câu.
noncompliance (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "noncompliance".
Ứng dụng & Mở rộng: “noncompliance”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “noncompliance”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “noncompliance”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “noncompliance” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “noncompliance” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: noncompliance
Hỏi đáp trọng tâmnoncompliance nghĩa là gì (meaning & definition)?
noncompliance (danh từ, phát âm Mỹ /ˌnɑnkəmˈplaɪəns/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "compliance" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "compliance"). Opposite in meaning to compliance (acting according to certain accepted standards)
Từ noncompliance trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈplaɪən/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌnɑnkəmˈplaɪəns/; US /ˌnɑnkəmˈplaɪəns/.
Từ noncompliance là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "noncompliance" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ noncompliance theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "compliance" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định) (Ví dụ: “I was about to carry him to prison in compliance with your orders, and the populace were preparing to rescue him by force."”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ noncompliance:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌnɑnkəmˈplaɪəns/; US /ˌnɑnkəmˈplaɪəns/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
noncompliance được dùng trong câu như thế nào?
I was about to carry him to prison in compliance with your orders, and the populace were preparing to rescue him by force." (Orison Swett Marden, Eclectic School Readings: Stories from Life; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)