Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

noncompliance

danh từ (n)

B1
/ˌnɑnkəmˈplaɪəns//ˌnɑnkəmˈplaɪəns/

Noncompliance có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "compliance" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to compliance (acting according to certain accepted standards).

Họ từ:compliance(danh từ (n))/compliant(tính từ (adj))/comply(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.noncompliancedanh từ (n)

    Opposite in meaning to compliance (acting according to certain accepted standards).

    Mang nghĩa đối lập với "compliance" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định).

    • •

      I was about to carry him to prison in compliance with your orders, and the populace were preparing to rescue him by force."

      Tôi định mang anh ta vào tù theo lệnh của anh, và dân chúng đang chuẩn bị dùng vũ lực để giải cứu anh ta."

    Trái nghĩa (OPP):compliance
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): noncompliance

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

compliance ↔ noncompliance

Mục từ "noncompliance" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "compliance" (Mang nghĩa đối lập với "compliance" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: noncompliance

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "noncompliance" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: compliance: danh từ (n), compliant: tính từ (adj), comply: động từ (v).

compliancedanh từ (n)/kəmˈplaɪəns/

hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định

•

I was about to carry him to prison in compliance with your orders, and the populace were preparing to rescue him by force.

Tôi định mang anh ta vào tù theo lệnh của anh, và dân chúng đang chuẩn bị dùng vũ lực để giải cứu anh ta."

Nguồn: Marden, Orison Swett: Eclectic School Readings: Stories from Life

complianttính từ (adj)/kəmˈplaɪənt/

sẵn sàng hoặc sẵn sàng tuân thủ

•

Where is room now for anything but fear and trembling, a deep anxiety to be lowly, obedient, compliant?

Nguồn: Rainy, Robert: The Expositor's Bible: The Epistle to the Philippians

complyđộng từ (v)/kəmˈplaɪ/

hành động theo các quy tắc, mệnh lệnh hoặc mong muốn của ai đó

•

The officials on both sides let the machines pass, but any one crossing Canada would better comply with all regulations and save trouble.

Nguồn: Eddy, Arthur Jerome: Two Thousand Miles on an Automobile Being a Desultory Narrative of a Trip Through New England, New York, Canada, and the West, By "Chauffeur"

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: noncompliance

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "noncompliance". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: noncompliance

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "noncompliance" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "compliance" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: noncompliance

I was about to carry him to prison in compliance with your orders, and the populace were preparing to rescue him by force."

Tôi định mang anh ta vào tù theo lệnh của anh, và dân chúng đang chuẩn bị dùng vũ lực để giải cứu anh ta."

Marden, Orison Swett: Eclectic School Readings: Stories from Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
On the morning after my arrival I presented myself, in compliance with the requisite form, before the minister of police.

Vào buổi sáng sau khi đến nơi, tôi đã trình diện theo đúng thủ tục cần thiết trước Bộ trưởng Bộ cảnh sát.

Lever, Charles: Tom Burke Of "Ours", Volume II, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Apple was given five days to apply for relief if they believed "that compliance with this Order would be unreasonably burdensome."

Apple có 5 ngày để nộp đơn xin trợ giúp nếu họ tin rằng "việc tuân thủ Lệnh này sẽ trở nên nặng nề một cách vô lý".

Tác phẩm mở: Professionalism/Apple, the FBI, Personal Data
Perhaps never before was seen each devotion to study and compliance with the rules on the part of the students.
Moore, John W. (John Wheeler): School History of North Carolina : from 1584 to the present time
But first explain to me how much depends upon the major's compliance.
Schiller, Friedrich: The Works of Frederick Schiller
Lem, like a weary child, closed his eyes in compliance.
Wallace, Dillon: Troop One of the Labrador, Nguyên văn tác phẩm
The response was amazing in its enthusiastic and general compliance.
March, Francis A., Jr.: History of the World War, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But such a course is not a compliance with the terms of the oath.
Bowditch, William I. (William Ingersoll): Slavery and the Constitution, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: noncompliance

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “noncompliance” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“I was about to carry him to prison in compliance with your orders, and the populace were preparing to rescue him by force."”

Tôi định mang anh ta vào tù theo lệnh của anh, và dân chúng đang chuẩn bị dùng vũ lực để giải cứu anh ta."

Nguồn: Marden, Orison Swett: Eclectic School Readings: Stories from Life

“On the morning after my arrival I presented myself, in compliance with the requisite form, before the minister of police.”

Vào buổi sáng sau khi đến nơi, tôi đã trình diện theo đúng thủ tục cần thiết trước Bộ trưởng Bộ cảnh sát.

Nguồn: Lever, Charles: Tom Burke Of "Ours", Volume II

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “noncompliance”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “noncompliance” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “noncompliance”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “noncompliance”:

“I was about to carry him to prison in compliance with your orders, and the populace were preparing to rescue him by force."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “noncompliance”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌnɑnkəmˈplaɪəns/; US /ˌnɑnkəmˈplaɪəns/.

noncompliance (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "compliance" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to compliance (acting according to certain accepted standards).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

compliance ↔ noncompliance

Họ từ trong dữ liệu: compliance: danh từ (n), compliant: tính từ (adj), comply: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

noncompliance: Mang nghĩa đối lập với "compliance" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "noncompliance" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

noncompliance (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "noncompliance" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

noncompliance (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "noncompliance".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “noncompliance”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: noncompliance

Hỏi đáp trọng tâm

noncompliance nghĩa là gì (meaning & definition)?

noncompliance (danh từ, phát âm Mỹ /ˌnɑnkəmˈplaɪəns/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "compliance" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "compliance"). Opposite in meaning to compliance (acting according to certain accepted standards)

Từ noncompliance trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈplaɪən/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌnɑnkəmˈplaɪəns/; US /ˌnɑnkəmˈplaɪəns/.

Từ noncompliance là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "noncompliance" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ noncompliance theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "compliance" (hành động theo những tiêu chuẩn được chấp nhận nhất định) (Ví dụ: “I was about to carry him to prison in compliance with your orders, and the populace were preparing to rescue him by force."”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ noncompliance:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌnɑnkəmˈplaɪəns/; US /ˌnɑnkəmˈplaɪəns/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

noncompliance được dùng trong câu như thế nào?

I was about to carry him to prison in compliance with your orders, and the populace were preparing to rescue him by force." (Orison Swett Marden, Eclectic School Readings: Stories from Life; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/noncompliance, mã đối chiếu EV-F65E14DF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "noncompliance" được liên kết từ mục từ "compliance".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

compliance