Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

mornings

danh từ (n)

A1
/ˈmɔɹnɪŋz//ˈmɔɹnɪŋz/

Mornings có nghĩa là khoảng thời gian giữa bình minh và trưa (dạng biến thể ngữ pháp của "morning").

Định nghĩa Anh - Anh: The time period between dawn and noon.

Họ từ:morning(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “khoảng thời gian giữa bình minh và trưa”:morningsA1/morningA1/mornA1/morning timeA1/forenoonA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.morningsdanh từ (n)

    The time period between dawn and noon.

    Khoảng thời gian giữa bình minh và trưa.

    • •

      “I’m coming in to New York tomorrow in the morning.

    Đồng nghĩa (SYN):morning/morn/morning time/forenoon
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.morningsdanh từ (n)

    A conventional expression of greeting or farewell.

    Một biểu hiện thông thường của lời chào hoặc lời chia tay.

    Đồng nghĩa (SYN):morning/good morning
  3. 3.morningsdanh từ (n)

    The first light of day.

    Ánh sáng đầu tiên trong ngày.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): mornings

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

morning ↔ mornings

Mục từ "mornings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "morning" (khoảng thời gian giữa bình minh và trưa).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: mornings

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "mornings" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: morning: danh từ (n).

morningdanh từ (n)/ˈmɔɹnɪŋ/

khoảng thời gian giữa bình minh và trưa

•

I’m coming in to New York tomorrow in the morning.

Nguồn: Morgan, Claire: The price of salt

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: mornings

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "mornings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • next morning

    The telephone, ringing by his bedside, woke Osbert at an early hour next morning.

    Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Mr. Mulliner speaking

  • morrow morning
  • following morning

    By midnight the storm shifted, and on the following morning the sun arose as bright as ever.

    Stratemeyer, Edward: Neka, the boy conjuror

  • early morning
  • sunday morning
  • good morning
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: mornings

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mornings" phân theo từng nét nghĩa (khoảng thời gian giữa bình minh và trưa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "mornings" ở nét nghĩa "khoảng thời gian giữa bình minh và trưa" (ngoài ra "morning" còn biểu thị: một biểu hiện thông thường của lời chào hoặc lời chia tay).

““I’m coming in to New York tomorrow in the morning.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "mornings" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảng thời gian giữa bình minh và trưa.

Đồng nghĩa trực tiếp với "mornings" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảng thời gian giữa bình minh và trưa.

Đồng nghĩa trực tiếp với "mornings" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảng thời gian giữa bình minh và trưa.

Đồng nghĩa trực tiếp với "mornings" khi diễn đạt nét nghĩa: một biểu hiện thông thường của lời chào hoặc lời chia tay.

Đồng nghĩa với "mornings" ở nét nghĩa "ánh sáng đầu tiên trong ngày" (ngoài ra "dawn" còn biểu thị: thời kỳ sớm nhất).

“The hero listens, he is in an unknown rather terrible universe while a sinister dawn reddens the sea.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: mornings

“I’m coming in to New York tomorrow in the morning.
Morgan, Claire: The price of salt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A the usual breakfast-hour Vulcan appeared at the sitting-room door and announced the morning meal ready.
Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage, Nguyên văn tác phẩm
From what he said this morning, I suspect he likes what we old-fashioned, sober people, can hardly understand.”
Ponsonby, Emily, Lady: Nora; vol. 3 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the fourth morning at eight o’clock the temperature stood at eighteen below.
Detzer, Karl: Flesh, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
By midnight the storm shifted, and on the following morning the sun arose as bright as ever.
Stratemeyer, Edward: Neka, the boy conjuror, Nguyên văn tác phẩm
He trusted me to the point of letting me spend one long morning alone with Carol.
Gerould, Katharine Fullerton: Valiant dust, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One is tempted to spend the nights in town, which means getting up at an unholy hour in the morning.
Conway, Hugh: Dark days, Nguyên văn tác phẩm
In the morning we started for Bahia Blanca, which we reached in two days.
Darwin, Charles: Narrative of the surveying voyages of His Majesty's Ships Adventure and Beagle, Vol. 3 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: mornings

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “mornings” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““I’m coming in to New York tomorrow in the morning.”

Nguồn: Morgan, Claire: The price of salt

“A the usual breakfast-hour Vulcan appeared at the sitting-room door and announced the morning meal ready.”

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “mornings”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mornings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “mornings”

Dữ liệu từ nguyên: morning ↔ mornings

Các biến thể thuộc họ từ “mornings”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mornings”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mornings” với tần suất cao:

51.245 lần trong kho sách
11.048 lần trong kho sách
9.518 lần trong kho sách
6.062 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mornings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mornings”:

““I’m coming in to New York tomorrow in the morning.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “mornings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɔɹnɪŋz/; US /ˈmɔɹnɪŋz/.

mornings (danh từ): khoảng thời gian giữa bình minh và trưa

Định nghĩa tiếng Anh: The time period between dawn and noon.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

morning ↔ mornings

Họ từ trong dữ liệu: morning: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi51.245 lần trong kho sách

next morning

“The telephone, ringing by his bedside, woke Osbert at an early hour next morning.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm11.048 lần trong kho sách

morrow morning

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mornings" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9.518 lần trong kho sách

following morning

“By midnight the storm shifted, and on the following morning the sun arose as bright as ever.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “mornings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: mornings

Hỏi đáp trọng tâm

mornings nghĩa là gì (meaning & definition)?

mornings (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmɔɹnɪŋz/) có nghĩa là khoảng thời gian giữa bình minh và trưa (dạng biến thể ngữ pháp của "morning"). the time period between dawn and noon

Từ mornings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɔɹnɪŋz/; US /ˈmɔɹnɪŋz/.

Từ mornings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "mornings" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ mornings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: khoảng thời gian giữa bình minh và trưa (Ví dụ: ““I’m coming in to New York tomorrow in the morning.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một biểu hiện thông thường của lời chào hoặc lời chia tay - Nét nghĩa 3 [A1]: ánh sáng đầu tiên trong ngày

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mornings:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɔɹnɪŋz/; US /ˈmɔɹnɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mornings:

next morning; morrow morning; following morning; early morning; sunday morning

mornings được dùng trong câu như thế nào?

“I’m coming in to New York tomorrow in the morning. (Claire Morgan, The price of salt; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/mornings, mã đối chiếu EV-E07765E5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "mornings" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "morning".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

morning