morn
danh từ (n)
Morn có nghĩa là khoảng thời gian giữa bình minh và trưa.
Định nghĩa Anh - Anh: The time period between dawn and noon.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.morndanh từ (n)
The time period between dawn and noon.
Khoảng thời gian giữa bình minh và trưa.
- •
“I’m coming in to New York tomorrow in the morning.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •next morning51.245 lần trong kho sách
- •morrow morning11.048 lần trong kho sách
- •following morning9.518 lần trong kho sách
- •early morning6.062 lần trong kho sách
- •sunday morning4.508 lần trong kho sách
- •good morning13.333 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): morn
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
morning ↔ morn
Mục từ "morn" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "morning" (khoảng thời gian giữa bình minh và trưa).
Họ từ & Biến thể từ loại: morn
Họ từ của "morn" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: morning: danh từ (n).
khoảng thời gian giữa bình minh và trưa
I’m coming in to New York tomorrow in the morning.
Nguồn: Morgan, Claire: The price of salt
Cụm từ & Collocations: morn
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "morn". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- next morning
The telephone, ringing by his bedside, woke Osbert at an early hour next morning.
Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Mr. Mulliner speaking
- morrow morning
- following morning
By midnight the storm shifted, and on the following morning the sun arose as bright as ever.
Stratemeyer, Edward: Neka, the boy conjuror
- early morning
- sunday morning
- good morning
Đồng nghĩa & Sắc thái: morn
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "morn" phân theo từng nét nghĩa (khoảng thời gian giữa bình minh và trưa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "morn" ở nét nghĩa "khoảng thời gian giữa bình minh và trưa" (ngoài ra "morning" còn biểu thị: một biểu hiện thông thường của lời chào hoặc lời chia tay).
““I’m coming in to New York tomorrow in the morning.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "morn" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảng thời gian giữa bình minh và trưa.
Câu dẫn chứng văn học: morn
“I’m coming in to New York tomorrow in the morning.A the usual breakfast-hour Vulcan appeared at the sitting-room door and announced the morning meal ready.From what he said this morning, I suspect he likes what we old-fashioned, sober people, can hardly understand.”On the fourth morning at eight o’clock the temperature stood at eighteen below.By midnight the storm shifted, and on the following morning the sun arose as bright as ever.He trusted me to the point of letting me spend one long morning alone with Carol.One is tempted to spend the nights in town, which means getting up at an unholy hour in the morning.In the morning we started for Bahia Blanca, which we reached in two days.Đọc mở rộng theo CEFR: morn
Từ vựng bậcA1→““I’m coming in to New York tomorrow in the morning.”
Nguồn: Morgan, Claire: The price of salt
“A the usual breakfast-hour Vulcan appeared at the sitting-room door and announced the morning meal ready.”
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The fatal marriage
Cấu trúc & Vận dụng: “morn”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “morn” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “morn”
Dữ liệu từ nguyên: morning ↔ morn
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “morn”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “morn” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “morn”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “morn”:
““I’m coming in to New York tomorrow in the morning.”
Gợi ý luyện tập với “morn”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
morn (danh từ): khoảng thời gian giữa bình minh và trưa
Định nghĩa tiếng Anh: The time period between dawn and noon.
morning ↔ morn
Họ từ trong dữ liệu: morning: danh từ (n)
next morning
“The telephone, ringing by his bedside, woke Osbert at an early hour next morning.”
morrow morning
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "morn" trong câu.
following morning
“By midnight the storm shifted, and on the following morning the sun arose as bright as ever.”
Ứng dụng & Mở rộng: “morn”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “morn”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “morn”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “morn” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “morn” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: morn
Hỏi đáp trọng tâmmorn nghĩa là gì (meaning & definition)?
morn (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmɔɹn/) có nghĩa là khoảng thời gian giữa bình minh và trưa (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "morning"). the time period between dawn and noon
Từ morn trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmɔɹn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɔɹn/; US /ˈmɔɹn/.
Từ morn là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "morn" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ morn theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: khoảng thời gian giữa bình minh và trưa (Ví dụ: ““I’m coming in to New York tomorrow in the morning.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ morn:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɔɹn/; US /ˈmɔɹn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ morn:
next morning; morrow morning; following morning; early morning; sunday morning
morn được dùng trong câu như thế nào?
“I’m coming in to New York tomorrow in the morning. (Claire Morgan, The price of salt; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)