Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

moneys

danh từ (n)

A1
/ˈmʌniz//ˈmʌniz/

Moneys có nghĩa là phương tiện trao đổi phổ biến nhất (dạng biến thể ngữ pháp của "money").

Định nghĩa Anh - Anh: The most common medium of exchange.

Họ từ:money(danh từ (n))/monetary(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phương tiện trao đổi phổ biến nhất”:moneysA1/moneyA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.moneysdanh từ (n)

    The most common medium of exchange.

    Phương tiện trao đổi phổ biến nhất.

    • •

      With a chemical accuracy his money separated him from the friends he wanted to keep, and brought closer those he would have preferred to lose.

    Đồng nghĩa (SYN):money
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.moneysdanh từ (n)

    Wealth reckoned in terms of money.

    Sự giàu có được tính bằng tiền.

    Đồng nghĩa (SYN):money
  3. 3.moneysdanh từ (n)

    The official currency issued by a government or national bank.

    Đồng tiền chính thức do chính phủ hoặc ngân hàng quốc gia phát hành.

    Đồng nghĩa (SYN):money
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): moneys

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

money ↔ moneys

Mục từ "moneys" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "money" (phương tiện trao đổi phổ biến nhất).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: moneys

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "moneys" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: money: danh từ (n), monetary: tính từ (adj).

moneydanh từ (n)/ˈmʌni/

phương tiện trao đổi phổ biến nhất

•

With a chemical accuracy his money separated him from the friends he wanted to keep, and brought closer those he would have preferred to lose.

Nguồn: Matson, Norman: Flecker's magic

monetarytính từ (adj)/ˈmɑnəˌtɛɹi/

liên quan đến hoặc liên quan đến tiền

•

It imposes monetary and fiscal discipline, forces governments to plan, and introduces painful adjustments and reforms.

Nguồn: Vaknin, Samuel: After the Rain : how the West lost the East

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: moneys

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "moneys". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sum of money
  • plenty of money
  • deal of money
  • sums of money
  • lot of money
  • amount of money
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: moneys

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "moneys" phân theo từng nét nghĩa (phương tiện trao đổi phổ biến nhất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "moneys" ở nét nghĩa "phương tiện trao đổi phổ biến nhất" (ngoài ra "money" còn biểu thị: sự giàu có được tính bằng tiền).

“With a chemical accuracy his money separated him from the friends he wanted to keep, and brought closer those he would have preferred to lose.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: moneys

With a chemical accuracy his money separated him from the friends he wanted to keep, and brought closer those he would have preferred to lose.
Matson, Norman: Flecker's magic, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I don’t care a damn for the succession, it’s only the money--and that won’t make me stand your conversation!”
Stirling, Adelaide: Her evil genius, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I'll give you the money now, and you can give me a receipt for it that I can show the Committee.
Jenkinson, Maysel: Beyond the hills, Nguyên văn tác phẩm
He’s got the money all right, rolls of bills big enough to choke a moose in every pocket an’ plenty of dust besides.
Hendryx, James B. (James Beardsley): North, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“The chapel was built with the money collected by the gardener.
Lange, Hermann: German composition, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The farmer’s rent is paid sometimes in money, sometimes in kind, such as grain, oil, &c.
Knight, Charles, 1791-1873 [Editor]: The penny magazine of the Society for the Diffusion of Useful Knowledge, issue 36, October 27, 1832, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Douglas wouldn’t have you spend your money on him for a good deal!”
Du Bois, Mary Constance: The Lass of the Silver Sword, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Do you know where she secured the money which she evidently needed?"
Keene, Carolyn: The mystery at Lilac Inn, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: moneys

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “moneys” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“With a chemical accuracy his money separated him from the friends he wanted to keep, and brought closer those he would have preferred to lose.”

Nguồn: Matson, Norman: Flecker's magic

“I don’t care a damn for the succession, it’s only the money--and that won’t make me stand your conversation!””

Nguồn: Stirling, Adelaide: Her evil genius

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “moneys”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “moneys” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “moneys”

Dữ liệu từ nguyên: money ↔ moneys

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “moneys”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “moneys” với tần suất cao:

6.314 lần trong kho sách
2.266 lần trong kho sách
2.738 lần trong kho sách
1.773 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “moneys”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “moneys”:

Đồng nghĩa:money

“With a chemical accuracy his money separated him from the friends he wanted to keep, and brought closer those he would have preferred to lose.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “moneys”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmʌniz/; US /ˈmʌniz/.

moneys (danh từ): phương tiện trao đổi phổ biến nhất

Định nghĩa tiếng Anh: The most common medium of exchange.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

money ↔ moneys

Họ từ trong dữ liệu: money: danh từ (n), monetary: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.314 lần trong kho sách

sum of money

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "moneys" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.266 lần trong kho sách

plenty of money

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "moneys" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.738 lần trong kho sách

deal of money

Nét nghĩa mở rộng: wealth reckoned in terms of money (sự giàu có được tính bằng tiền)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “moneys”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: moneys

Hỏi đáp trọng tâm

moneys nghĩa là gì (meaning & definition)?

moneys (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmʌniz/) có nghĩa là phương tiện trao đổi phổ biến nhất (dạng biến thể ngữ pháp của "money"). the most common medium of exchange

Từ moneys trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmʌn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmʌniz/; US /ˈmʌniz/.

Từ moneys là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "moneys" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ moneys theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: phương tiện trao đổi phổ biến nhất (Ví dụ: “With a chemical accuracy his money separated him from the friends he wanted to keep, and brought closer those he would have preferred to lose.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: sự giàu có được tính bằng tiền - Nét nghĩa 3 [A1]: đồng tiền chính thức do chính phủ hoặc ngân hàng quốc gia phát hành

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ moneys:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmʌniz/; US /ˈmʌniz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ moneys:

sum of money; plenty of money; deal of money; sums of money; lot of money

moneys được dùng trong câu như thế nào?

With a chemical accuracy his money separated him from the friends he wanted to keep, and brought closer those he would have preferred to lose. (Norman Matson, Flecker's magic; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/moneys, mã đối chiếu EV-EC3A63C5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "moneys" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "money".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

money