moneys
danh từ (n)
Moneys có nghĩa là phương tiện trao đổi phổ biến nhất (dạng biến thể ngữ pháp của "money").
Định nghĩa Anh - Anh: The most common medium of exchange.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.moneysdanh từ (n)
The most common medium of exchange.
Phương tiện trao đổi phổ biến nhất.
- •
With a chemical accuracy his money separated him from the friends he wanted to keep, and brought closer those he would have preferred to lose.
Đồng nghĩa (SYN):moneyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sum of money6.314 lần trong kho sách
- •plenty of money2.266 lần trong kho sách
- •deal of money2.738 lần trong kho sách
- •sums of money1.773 lần trong kho sách
- •lot of money2.049 lần trong kho sách
- •amount of money1.947 lần trong kho sách
- •
- 2.moneysdanh từ (n)
Wealth reckoned in terms of money.
Sự giàu có được tính bằng tiền.
Đồng nghĩa (SYN):money - 3.moneysdanh từ (n)
The official currency issued by a government or national bank.
Đồng tiền chính thức do chính phủ hoặc ngân hàng quốc gia phát hành.
Đồng nghĩa (SYN):money
Từ nguyên học (Etymology): moneys
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
money ↔ moneys
Mục từ "moneys" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "money" (phương tiện trao đổi phổ biến nhất).
Họ từ & Biến thể từ loại: moneys
Họ từ của "moneys" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: money: danh từ (n), monetary: tính từ (adj).
phương tiện trao đổi phổ biến nhất
With a chemical accuracy his money separated him from the friends he wanted to keep, and brought closer those he would have preferred to lose.
Nguồn: Matson, Norman: Flecker's magic
liên quan đến hoặc liên quan đến tiền
It imposes monetary and fiscal discipline, forces governments to plan, and introduces painful adjustments and reforms.
Nguồn: Vaknin, Samuel: After the Rain : how the West lost the East
Cụm từ & Collocations: moneys
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "moneys". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sum of money
- plenty of money
- deal of money
- sums of money
- lot of money
- amount of money
Đồng nghĩa & Sắc thái: moneys
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "moneys" phân theo từng nét nghĩa (phương tiện trao đổi phổ biến nhất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: moneys
With a chemical accuracy his money separated him from the friends he wanted to keep, and brought closer those he would have preferred to lose.I don’t care a damn for the succession, it’s only the money--and that won’t make me stand your conversation!”I'll give you the money now, and you can give me a receipt for it that I can show the Committee.He’s got the money all right, rolls of bills big enough to choke a moose in every pocket an’ plenty of dust besides.“The chapel was built with the money collected by the gardener.The farmer’s rent is paid sometimes in money, sometimes in kind, such as grain, oil, &c.Douglas wouldn’t have you spend your money on him for a good deal!”"Do you know where she secured the money which she evidently needed?"Đọc mở rộng theo CEFR: moneys
Từ vựng bậcA1→“With a chemical accuracy his money separated him from the friends he wanted to keep, and brought closer those he would have preferred to lose.”
Nguồn: Matson, Norman: Flecker's magic
“I don’t care a damn for the succession, it’s only the money--and that won’t make me stand your conversation!””
Nguồn: Stirling, Adelaide: Her evil genius
Cấu trúc & Vận dụng: “moneys”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “moneys” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “moneys”
Dữ liệu từ nguyên: money ↔ moneys
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “moneys”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “moneys” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “moneys”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “moneys”:
“With a chemical accuracy his money separated him from the friends he wanted to keep, and brought closer those he would have preferred to lose.”
Gợi ý luyện tập với “moneys”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
moneys (danh từ): phương tiện trao đổi phổ biến nhất
Định nghĩa tiếng Anh: The most common medium of exchange.
money ↔ moneys
Họ từ trong dữ liệu: money: danh từ (n), monetary: tính từ (adj)
sum of money
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "moneys" trong câu.
plenty of money
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "moneys" trong câu.
deal of money
Nét nghĩa mở rộng: wealth reckoned in terms of money (sự giàu có được tính bằng tiền)
Ứng dụng & Mở rộng: “moneys”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “moneys”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “moneys”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “moneys” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “moneys” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: moneys
Hỏi đáp trọng tâmmoneys nghĩa là gì (meaning & definition)?
moneys (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmʌniz/) có nghĩa là phương tiện trao đổi phổ biến nhất (dạng biến thể ngữ pháp của "money"). the most common medium of exchange
Từ moneys trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmʌn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmʌniz/; US /ˈmʌniz/.
Từ moneys là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "moneys" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ moneys theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: phương tiện trao đổi phổ biến nhất (Ví dụ: “With a chemical accuracy his money separated him from the friends he wanted to keep, and brought closer those he would have preferred to lose.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: sự giàu có được tính bằng tiền - Nét nghĩa 3 [A1]: đồng tiền chính thức do chính phủ hoặc ngân hàng quốc gia phát hành
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ moneys:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmʌniz/; US /ˈmʌniz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ moneys:
sum of money; plenty of money; deal of money; sums of money; lot of money
moneys được dùng trong câu như thế nào?
With a chemical accuracy his money separated him from the friends he wanted to keep, and brought closer those he would have preferred to lose. (Norman Matson, Flecker's magic; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)