mixer
danh từ (n)
Mixer có nghĩa là hòa đồng.
Định nghĩa Anh - Anh: A party of people assembled to promote sociability and communal activity.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.mixerdanh từ (n)
A party of people assembled to promote sociability and communal activity.
Hòa đồng.
- •
She felt she could not meet anyone, and be pleasant and sociable.
Cô cảm thấy mình không thể gặp ai, nhưng lại là người dễ chịu và hòa đồng.
- •
- 2.mixerdanh từ (n)
A party of people assembled to promote sociability and communal activity.
Xã hội.
Từ nguyên học (Etymology): mixer
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
sociable ↔ mixer
Mục từ "mixer" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sociable, social" (hòa đồng).
Họ từ & Biến thể từ loại: mixer
Họ từ của "mixer" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: sociable: tính từ (adj), social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv), society: danh từ (n).
có khuynh hướng hoặc có lợi cho việc đồng hành với người khác
They do that, sir, and I'm not gainsaying it; but they do it sociable, arfter dinner, setting 'round the cockpit, as you might say.
Nguồn: Harris, Credo Fitch: Wings of the Wind
liên quan đến xã hội loài người và các thành viên của nó
Emotional intelligence is a concept of intelligence that is believed to be associated with many pro-social benefits.
Trí tuệ cảm xúc là một khái niệm về trí thông minh được cho là có liên quan đến nhiều lợi ích xã hội.
Nguồn: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour
bởi hoặc liên quan đến xã hội
The metropolis is a cold place socially, and Carrie soon found that a little money brought her nothing.
Nguồn: Dreiser, Theodore: Sister Carrie: A Novel
một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt
Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.
Nguồn: Collins, Joseph: The doctor looks at literature
Cụm từ & Collocations: mixer
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "mixer". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: mixer
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mixer" phân theo từng nét nghĩa (hòa đồng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "mixer" khi diễn đạt nét nghĩa: hòa đồng.
“"They do that, sir, and I'm not gainsaying it; but they do it sociable, arfter dinner, setting 'round the cockpit, as you might say.”
Câu dẫn chứng văn học: mixer
She felt she could not meet anyone, and be pleasant and sociable.Cô cảm thấy mình không thể gặp ai, nhưng lại là người dễ chịu và hòa đồng.
I never was no hand to deny myself the pleasures of sociable vocal intercourse with friends and strangers.Tôi chưa bao giờ từ chối niềm vui của mình khi giao tiếp bằng giọng nói hòa đồng với bạn bè và người lạ.
"They do that, sir, and I'm not gainsaying it; but they do it sociable, arfter dinner, setting 'round the cockpit, as you might say.A pleasant, sociable man, ain't he; no pride about him, though he is well off and goes cruising about in his own yacht."In his youth he was genial, frank, sociable and witty; but in later years disappointment made him gloomy and taciturn.My desire to be sociable and mingle with the others returns when I feel good.Kit said she had taken Miss Patterson’s place as nurse, and was ever so much more dependable and sociable to have around.All the coatis are sociable, lively creatures, quite omnivorous, and with as many odd tricks as a monkey.Đọc mở rộng theo CEFR: mixer
Từ vựng bậcB2→“She felt she could not meet anyone, and be pleasant and sociable.”
Cô cảm thấy mình không thể gặp ai, nhưng lại là người dễ chịu và hòa đồng.
Nguồn: Quiller-Couch, Mabel: Anxious Audrey
“I never was no hand to deny myself the pleasures of sociable vocal intercourse with friends and strangers.”
Tôi chưa bao giờ từ chối niềm vui của mình khi giao tiếp bằng giọng nói hòa đồng với bạn bè và người lạ.
Nguồn: Henry, O.: Sixes and Sevens
Cấu trúc & Vận dụng: “mixer”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mixer” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mixer”
Dữ liệu từ nguyên: sociable ↔ mixer
Gợi ý luyện tập với “mixer”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mixer (danh từ): hòa đồng
Định nghĩa tiếng Anh: A party of people assembled to promote sociability and communal activity.
sociable ↔ mixer
Họ từ trong dữ liệu: sociable: tính từ (adj), social: tính từ (adj), socially: trạng từ (adv), society: danh từ (n)
mixer: hòa đồng
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mixer" trong câu.
Đồng nghĩa: sociable, social
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mixer" trong câu.
mixer ↔ sociable, social
Nét nghĩa mở rộng: a party of people assembled to promote sociability and communal activity (xã hội)
Ứng dụng & Mở rộng: “mixer”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “mixer”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mixer”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mixer” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “mixer” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mixer
Hỏi đáp trọng tâmmixer nghĩa là gì (meaning & definition)?
mixer (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmɪksɚ/) có nghĩa là hòa đồng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "sociable"). a party of people assembled to promote sociability and communal activity
Từ mixer trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪksɚ/; US /ˈmɪksɚ/.
Từ mixer là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mixer" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ mixer theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: hòa đồng (Ví dụ: “She felt she could not meet anyone, and be pleasant and sociable.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: xã hội
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mixer:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪksɚ/; US /ˈmɪksɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
mixer được dùng trong câu như thế nào?
"They do that, sir, and I'm not gainsaying it; but they do it sociable, arfter dinner, setting 'round the cockpit, as you might say. (Credo Fitch Harris, Wings of the Wind; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)