Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

misuse

danh từ (n)

B2
/mɪsˈjuz//mɪsˈjuz/

Misuse có nghĩa là sử dụng không đúng cách hoặc quá mức.

Định nghĩa Anh - Anh: Improper or excessive use.

Họ từ:abuse(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sử dụng không đúng cách hoặc quá mức”:misuseB2/abuseB2/pervertB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.misusedanh từ (n)

    Improper or excessive use.

    Sử dụng không đúng cách hoặc quá mức.

    Đồng nghĩa (SYN):abuse
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.misuseđộng từ (v)

    Change the inherent purpose or function of something.

    Lạm dụng.

    Đồng nghĩa (SYN):abuse/pervert
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): misuse

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

abuse ↔ misuse

Mục từ "misuse" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "abuse" (sử dụng không đúng cách hoặc quá mức).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: misuse

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "misuse" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: abuse: danh từ (n).

abusedanh từ (n)/əˈbjus/

đối xử tàn nhẫn hoặc vô nhân đạo

•

On the issue of such an appeal they would redouble their abuse of you and of me, for their hatred is common to us both.

Nguồn: Mallory, Daniel, -1854? [Compiler]: A Biography of Henry Clay, the Senator from Kentucky Containing Also, a Complete Report of All His Speeches; Selections From His Private Correspondence; Eulogies in the Senate and House; and a Poem, by George D. Prentice, Esq.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: misuse

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "misuse". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sexual abuse
  • substance abuse
  • drug abuse
  • alcohol abuse
  • emotional abuse
  • verbal abuse
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: misuse

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "misuse" phân theo từng nét nghĩa (sử dụng không đúng cách hoặc quá mức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "misuse" ở nét nghĩa "sử dụng không đúng cách hoặc quá mức" (ngoài ra "abuse" còn biểu thị: đối xử tàn nhẫn hoặc vô nhân đạo).

“On the issue of such an appeal they would redouble their abuse of you and of me, for their hatred is common to us both.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "misuse" khi diễn đạt nét nghĩa: lạm dụng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: misuse

On the issue of such an appeal they would redouble their abuse of you and of me, for their hatred is common to us both.
Mallory, Daniel, -1854? [Compiler]: A Biography of Henry Clay, the Senator from Kentucky Containing Also, a Complete Report of All His Speeches; Selections From His Private Correspondence; Eulogies in the Senate and House; and a Poem, by George D. Prentice, Esq., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
By blaming, abusing, belittling, and ridiculing the opposite qualities, they give a concealed praise and encouragement to the defects of the person flattered.
Plutarch, 46-120?: Selected Essays of Plutarch, Vol. I., Tiếng Anh (Anh - Anh)
But these abuses and corruptions seem to me accidental, and quite insufficient to deter us from use of the most helpful of spiritual habits.
Abbott, Edwin Abbott: The Kernel and the Husk: Letters on Spiritual Christianity
“No, I throw no abuse or words of unkindness in the teeth of a man who stands on the brink of his grave.
Ingraham, Prentiss: Buffalo Bill's best bet, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I joined the crowd, and found that the preacher’s subject was the abuse of confession.
Woods, Joseph: Letters of an Architect, From France, Italy, and Greece. Volume 2 [of 2], Tiếng Anh (Anh - Anh)
“If it would relieve your feelings to abuse me a little more, madame, pray do so.”
Grier, Sydney C.: A Crowned Queen: The Romance of a Minister of State, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“You may say what you like about me, Mark, but you shan’t abuse Lady Lufton.
Various: The Cornhill Magazine (Vol. I, No. 3, March 1860), Tiếng Anh (Anh - Anh)
How miserably they are injured and abused by such an education.
Wesley, John: The works of the Rev. John Wesley, Vol. 05 (of 32), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: misuse

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “misuse” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“On the issue of such an appeal they would redouble their abuse of you and of me, for their hatred is common to us both.”

Nguồn: Mallory, Daniel, -1854? [Compiler]: A Biography of Henry Clay, the Senator from Kentucky Containing Also, a Complete Report of All His Speeches; Selections From His Private Correspondence; Eulogies in the Senate and House; and a Poem, by George D. Prentice, Esq.

“By blaming, abusing, belittling, and ridiculing the opposite qualities, they give a concealed praise and encouragement to the defects of the person flattered.”

Nguồn: Plutarch, 46-120?: Selected Essays of Plutarch, Vol. I.

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “misuse”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “misuse” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “misuse”

Dữ liệu từ nguyên: abuse ↔ misuse

Các biến thể thuộc họ từ “misuse”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “misuse”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “misuse” với tần suất cao:

537 lần trong kho sách
514 lần trong kho sách
281 lần trong kho sách
152 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “misuse”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “misuse”:

Đồng nghĩa:abusepervert

“On the issue of such an appeal they would redouble their abuse of you and of me, for their hatred is common to us both.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “misuse”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /mɪsˈjuz/; US /mɪsˈjuz/.

misuse (danh từ): sử dụng không đúng cách hoặc quá mức

Định nghĩa tiếng Anh: Improper or excessive use.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

abuse ↔ misuse

Họ từ trong dữ liệu: abuse: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi537 lần trong kho sách

sexual abuse

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "misuse" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm514 lần trong kho sách

substance abuse

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "misuse" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái281 lần trong kho sách

drug abuse

Nét nghĩa mở rộng: change the inherent purpose or function of something (lạm dụng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “misuse”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: misuse

Hỏi đáp trọng tâm

misuse nghĩa là gì (meaning & definition)?

misuse (danh từ, phát âm Mỹ /mɪsˈjuz/) có nghĩa là sử dụng không đúng cách hoặc quá mức (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "abuse"). improper or excessive use

Từ misuse trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjuz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /mɪsˈjuz/; US /mɪsˈjuz/.

Từ misuse là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "misuse" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ misuse theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: sử dụng không đúng cách hoặc quá mức - Nét nghĩa 2 [B2]: lạm dụng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ misuse:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /mɪsˈjuz/; US /mɪsˈjuz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ misuse:

sexual abuse; substance abuse; drug abuse; alcohol abuse; emotional abuse

misuse được dùng trong câu như thế nào?

On the issue of such an appeal they would redouble their abuse of you and of me, for their hatred is common to us both. (Daniel, -1854? [Compiler] Mallory, A Biography of Henry Clay, the Senator from Kentucky Containing Also, a Complete Report of All His Speeches; Selections From His Private Correspondence; Eulogies in the Senate and House; and a Poem, by George D. Prentice, Esq.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/misuse, mã đối chiếu EV-4A91B051. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "misuse" được liên kết từ mục từ "abuse".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

abuse