Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

minds

danh từ (n)

A1
/ˈmaɪndz//ˈmaɪndz/

Minds có nghĩa là cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "mind").

Định nghĩa Anh - Anh: That which is responsible for one's thoughts and feelings.

Họ từ:mind(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.mindsdanh từ (n)

    That which is responsible for one's thoughts and feelings.

    Cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):mind/head/brain/psyche/nous
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.mindsđộng từ (v)

    Be offended or bothered by.

    Nhớ lại hoặc tưởng nhớ.

    Đồng nghĩa (SYN):mind
  3. 3.mindsdanh từ (n)

    Recall or remembrance.

    Một ý kiến được hình thành bằng cách đánh giá một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):mind
  4. 4.mindsdanh từ (n)

    An opinion formed by judging something.

    Bị xúc phạm hoặc làm phiền bởi.

    Đồng nghĩa (SYN):mind/judgment/judgement
  5. 5.mindsđộng từ (v)

    Be concerned with or about something or somebody.

    Quan tâm đến hoặc về cái gì đó hoặc ai đó.

    Đồng nghĩa (SYN):mind
  6. 6.mindsđộng từ (v)

    Be in charge of or deal with.

    Chịu trách nhiệm hoặc giải quyết.

    Đồng nghĩa (SYN):mind/take care
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): minds

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mind ↔ minds

Mục từ "minds" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mind" (cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: minds

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "minds" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: mind: danh từ (n).

minddanh từ (n)/ˈmaɪnd/

cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người

•

The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.

Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household Words, No. 14, June 29, 1850

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: minds

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "minds". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • state of mind
  • frame of mind
  • don't mind
  • presence of mind
  • peace of mind
  • human mind
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: minds

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "minds" phân theo từng nét nghĩa (cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "minds" ở nét nghĩa "cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người" (ngoài ra "mind" còn biểu thị: một ý kiến được hình thành bằng cách đánh giá một cái gì đó).

“The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.”

Đồng nghĩa với "minds" ở nét nghĩa "cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người" (ngoài ra "head" còn biểu thị: phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật).

“It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.”

Đồng nghĩa với "minds" ở nét nghĩa "cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người" (ngoài ra "brain" còn biểu thị: một phần của hệ thống thần kinh trung ương bao gồm tất cả các trung tâm thần kinh cao hơn).

““Girls, girls, get up—fire!” was the cry that reached my sleepy brain.”

Đồng nghĩa với "minds" ở nét nghĩa "cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người" (ngoài ra "psyche" còn biểu thị: phần phi vật chất của một người).

“These laws we now make havoc of, and consequently we make havoc of our own soul, psyche, mind and health.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "minds" khi diễn đạt nét nghĩa: cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người.

Đồng nghĩa với "minds" ở nét nghĩa "bị xúc phạm hoặc làm phiền bởi" (ngoài ra "judgment" còn biểu thị: một ý kiến được hình thành bằng cách đánh giá một cái gì đó).

“The poet’s expressed judgments of the Emperor seem, however, to indicate several changes in sentiment.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: minds

The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household Words, No. 14, June 29, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Well, I have good mind to write to Harry to-day.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 24, September 7, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As we paddled eastward in silence, my mind, I must say, was not on the case of Haig.
Forrest, A. E. (Alfred Edgar): Silent guests, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In him, an unconquerable mind held at its service a frame of iron, and tasked it to the utmost of its endurance.
Chase, Mary Ellen: The art of narration
To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.
United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had no idea what was ahead of him, but in his mind there burned a single decision that would cover anything that came up.
Jones, Raymond F.: The thinking machine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Not that she minded being black, being a Negro necessitated having a colored skin, but she did mind being too black.
Thurman, Wallace: The blacker the berry, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I asked, quickly reviewing in my own mind all the curious features of the astounding affair.
Le Queux, William: The looker-on, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: minds

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “minds” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.”

Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household Words, No. 14, June 29, 1850

“Well, I have good mind to write to Harry to-day.”

Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 24, September 7, 1850

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “minds”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “minds” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “minds”

Dữ liệu từ nguyên: mind ↔ minds

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “minds”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “minds” với tần suất cao:

7.587 lần trong kho sách
5.112 lần trong kho sách
9.330 lần trong kho sách
5.775 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “minds”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “minds”:

Đồng nghĩa:mindheadbrainpsyche

“The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “minds”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaɪndz/; US /ˈmaɪndz/.

minds (danh từ): cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người

Định nghĩa tiếng Anh: That which is responsible for one's thoughts and feelings.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mind ↔ minds

Họ từ trong dữ liệu: mind: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.587 lần trong kho sách

state of mind

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "minds" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.112 lần trong kho sách

frame of mind

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "minds" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9.330 lần trong kho sách

don't mind

Nét nghĩa mở rộng: be offended or bothered by (nhớ lại hoặc tưởng nhớ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “minds”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: minds

Hỏi đáp trọng tâm

minds nghĩa là gì (meaning & definition)?

minds (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmaɪndz/) có nghĩa là cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "mind"). that which is responsible for one's thoughts and feelings

Từ minds trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmaɪndz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaɪndz/; US /ˈmaɪndz/.

Từ minds là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "minds" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ minds theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người - Nét nghĩa 2 [A1]: nhớ lại hoặc tưởng nhớ - Nét nghĩa 3 [A1]: một ý kiến được hình thành bằng cách đánh giá một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [A1]: bị xúc phạm hoặc làm phiền bởi - Nét nghĩa 5 [A1]: quan tâm đến hoặc về cái gì đó hoặc ai đó - Nét nghĩa 6 [A1]: chịu trách nhiệm hoặc giải quyết

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ minds:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaɪndz/; US /ˈmaɪndz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ minds:

state of mind; frame of mind; don't mind; presence of mind; peace of mind

minds được dùng trong câu như thế nào?

The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health. (Charles, 1812-1870 [Editor] Dickens, Household Words, No. 14, June 29, 1850; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/minds, mã đối chiếu EV-A9D6BC17. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "minds" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "mind".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

mind