Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

liking

danh từ (n)

A1
/ˈlaɪkɪŋ//ˈlaɪkɪŋ/

Liking có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "dislike" (có hoặc cảm thấy không thích hoặc chán ghét) (dạng biến thể ngữ pháp của "like").

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to dislike (a feeling of aversion or antipathy).

Họ từ:dislike(danh từ (n))/like(động từ (v))/likeness(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.likingdanh từ (n)

    Opposite in meaning to dislike (a feeling of aversion or antipathy).

    Mang nghĩa đối lập với "dislike" (có hoặc cảm thấy không thích hoặc chán ghét).

    Trái nghĩa (OPP):dislike
  2. 2.likingđộng từ (v)

    Prefer or wish to do something.

    Thích hoặc mong muốn làm điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):like/wish/care
  3. 3.likingđộng từ (v)

    Find enjoyable or agreeable.

    Thấy thú vị hoặc dễ chịu.

    Đồng nghĩa (SYN):like
    Trái nghĩa (OPP):dislike
  4. 4.likingđộng từ (v)

    Be fond of.

    Thích.

    Đồng nghĩa (SYN):like
  5. 5.likingtính từ (adj)

    Resembling or similar.

    Giống hoặc tương tự.

    Đồng nghĩa (SYN):like/similar
    Trái nghĩa (OPP):unlike
  6. 6.likingtính từ (adj)

    Equal in amount or value.

    Thích.

    Đồng nghĩa (SYN):like/same
    Trái nghĩa (OPP):unlike
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): liking

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dislike ↔ liking

Mục từ "liking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dislike, like" (Mang nghĩa đối lập với "dislike" (có hoặc cảm thấy không thích hoặc chán ghét)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: liking

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "liking" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: dislike: danh từ (n), like: động từ (v), likeness: danh từ (n).

dislikedanh từ (n)/dɪˈslaɪk/

khuynh hướng từ chối sự chấp thuận của một số người hoặc nhóm

•

He cherishes whatever I love, and hates in exact proportion to my dislike.

Nguồn: Le Sage, Alain René: The Adventures of Gil Blas of Santillane, Volume 2 (of 3)

likeđộng từ (v)/ˈlaɪk/

thích hơn hoặc muốn làm một việc

•

I’d defy anybody to take a runnin’ iron and change it so that it would look like any other registered brand.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The tin god of Twisted River

likenessdanh từ (n)/ˈlaɪknəs/

sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật

•

Seven years afterwards came I. Friends, as friends will, professed to see a likeness between us.

Nguồn: De la Mare, Walter, 1873-1956 [Adapter]: Memoirs of a Midget

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: liking

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "liking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: liking

5 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "liking" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "dislike" (có hoặc cảm thấy không thích hoặc chán ghét)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "liking" ở nét nghĩa "thích hoặc mong muốn làm điều gì đó" (ngoài ra "like" còn biểu thị: thích hơn hoặc muốn làm một việc).

“I’d defy anybody to take a runnin’ iron and change it so that it would look like any other registered brand.””

Đồng nghĩa với "liking" ở nét nghĩa "thích hoặc mong muốn làm điều gì đó" (ngoài ra "wish" còn biểu thị: một cảm giác mong muốn cụ thể).

“Some gave funds in memory of other little ones whose memories they wished to perpetuate.”

Đồng nghĩa với "liking" ở nét nghĩa "thích hoặc mong muốn làm điều gì đó" (ngoài ra "care" còn biểu thị: sáng suốt trong việc tránh tổn hại hoặc nguy hiểm).

“I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her.”

Đồng nghĩa với "liking" ở nét nghĩa "giống hoặc tương tự" (ngoài ra "similar" còn biểu thị: được đánh dấu bằng sự tương ứng hoặc giống nhau).

“These cases are even more stark when compared to those of individuals convicted of similar crimes.”

Đồng nghĩa với "liking" ở nét nghĩa "thích" (ngoài ra "same" còn biểu thị: giống nhau về danh tính).

“I do not advocate recreation exactly upon the same grounds as those upon which it has often been argued for.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: liking

He cherishes whatever I love, and hates in exact proportion to my dislike.
Le Sage, Alain René: The Adventures of Gil Blas of Santillane, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And for her to dislike anything meant something far deeper than hatred.
Hapgood, Hutchins: The Story of a Lover, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When he went out of his room he disliked himself very much.
Leinster, Murray: Men into space, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I will lead him past for you,” said Janice, without showing the dislike for the strange girl which she could not help feeling.
Long, Helen Beecher: The testing of Janice Day, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The French were not treated so well as the English, the Russians seeming for some reason to dislike them personally.
Lynn, Escott: Blair of Balaclava, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Trent squared his shoulders with the priggish, dogmatic air that his family disliked in him.
Blanco White, Amber Reeves: A lady and her husband, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“He ought to be served as he served the captain,” said Fletcher, who disliked Graham.
Alger, Horatio, Jr.: The nugget finders, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Next to the bearer she disliked the wife of one of the Chupprassies.
Grimwood, Ethel St. Clair: My three years in Manipur, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: liking

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “liking” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He cherishes whatever I love, and hates in exact proportion to my dislike.”

Nguồn: Le Sage, Alain René: The Adventures of Gil Blas of Santillane, Volume 2 (of 3)

“And for her to dislike anything meant something far deeper than hatred.”

Nguồn: Hapgood, Hutchins: The Story of a Lover

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “liking”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “liking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “liking”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “liking”:

Đồng nghĩa:likewishcaresimilar

“He cherishes whatever I love, and hates in exact proportion to my dislike.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “liking”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlaɪkɪŋ/; US /ˈlaɪkɪŋ/.

liking (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "dislike" (có hoặc cảm thấy không thích hoặc chán ghét)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to dislike (a feeling of aversion or antipathy).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dislike ↔ liking

Họ từ trong dữ liệu: dislike: danh từ (n), like: động từ (v), likeness: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

liking: Mang nghĩa đối lập với "dislike" (có hoặc cảm thấy không thích hoặc chán ghét)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "liking" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: like, wish, care, similar

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "liking" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

liking ↔ like, wish, care, similar

Nét nghĩa mở rộng: prefer or wish to do something (thích hoặc mong muốn làm điều gì đó)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “liking”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: liking

Hỏi đáp trọng tâm

liking nghĩa là gì (meaning & definition)?

liking (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlaɪkɪŋ/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "dislike" (có hoặc cảm thấy không thích hoặc chán ghét) (dạng biến thể ngữ pháp của "like"). Opposite in meaning to dislike (a feeling of aversion or antipathy)

Từ liking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlaɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlaɪkɪŋ/; US /ˈlaɪkɪŋ/.

Từ liking là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "liking" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ liking theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "dislike" (có hoặc cảm thấy không thích hoặc chán ghét) - Nét nghĩa 2 [A1]: thích hoặc mong muốn làm điều gì đó - Nét nghĩa 3 [A1]: thấy thú vị hoặc dễ chịu - Nét nghĩa 4 [A1]: thích - Nét nghĩa 5 [A1]: giống hoặc tương tự - Nét nghĩa 6 [A1]: thích

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ liking:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlaɪkɪŋ/; US /ˈlaɪkɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

liking được dùng trong câu như thế nào?

He cherishes whatever I love, and hates in exact proportion to my dislike. (Alain René Le Sage, The Adventures of Gil Blas of Santillane, Volume 2 (of 3); Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/liking, mã đối chiếu EV-1B686246. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "liking" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "like".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

dislike, like