liking
danh từ (n)
Liking có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "dislike" (có hoặc cảm thấy không thích hoặc chán ghét) (dạng biến thể ngữ pháp của "like").
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to dislike (a feeling of aversion or antipathy).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.likingdanh từ (n)
Opposite in meaning to dislike (a feeling of aversion or antipathy).
Mang nghĩa đối lập với "dislike" (có hoặc cảm thấy không thích hoặc chán ghét).
Trái nghĩa (OPP):dislike - 2.likingđộng từ (v)
Prefer or wish to do something.
Thích hoặc mong muốn làm điều gì đó.
- 3.likingđộng từ (v)
Find enjoyable or agreeable.
Thấy thú vị hoặc dễ chịu.
- 4.likingđộng từ (v)
Be fond of.
Thích.
Đồng nghĩa (SYN):like - 5.likingtính từ (adj)
Resembling or similar.
Giống hoặc tương tự.
- 6.likingtính từ (adj)
Equal in amount or value.
Thích.
Từ nguyên học (Etymology): liking
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
dislike ↔ liking
Mục từ "liking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dislike, like" (Mang nghĩa đối lập với "dislike" (có hoặc cảm thấy không thích hoặc chán ghét)).
Họ từ & Biến thể từ loại: liking
Họ từ của "liking" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: dislike: danh từ (n), like: động từ (v), likeness: danh từ (n).
khuynh hướng từ chối sự chấp thuận của một số người hoặc nhóm
He cherishes whatever I love, and hates in exact proportion to my dislike.
Nguồn: Le Sage, Alain René: The Adventures of Gil Blas of Santillane, Volume 2 (of 3)
thích hơn hoặc muốn làm một việc
I’d defy anybody to take a runnin’ iron and change it so that it would look like any other registered brand.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The tin god of Twisted River
sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật
Seven years afterwards came I. Friends, as friends will, professed to see a likeness between us.
Nguồn: De la Mare, Walter, 1873-1956 [Adapter]: Memoirs of a Midget
Cụm từ & Collocations: liking
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "liking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: liking
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "liking" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "dislike" (có hoặc cảm thấy không thích hoặc chán ghét)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "liking" ở nét nghĩa "thích hoặc mong muốn làm điều gì đó" (ngoài ra "like" còn biểu thị: thích hơn hoặc muốn làm một việc).
“I’d defy anybody to take a runnin’ iron and change it so that it would look like any other registered brand.””
Đồng nghĩa với "liking" ở nét nghĩa "thích hoặc mong muốn làm điều gì đó" (ngoài ra "wish" còn biểu thị: một cảm giác mong muốn cụ thể).
“Some gave funds in memory of other little ones whose memories they wished to perpetuate.”
Đồng nghĩa với "liking" ở nét nghĩa "thích hoặc mong muốn làm điều gì đó" (ngoài ra "care" còn biểu thị: sáng suốt trong việc tránh tổn hại hoặc nguy hiểm).
“I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her.”
Đồng nghĩa với "liking" ở nét nghĩa "giống hoặc tương tự" (ngoài ra "similar" còn biểu thị: được đánh dấu bằng sự tương ứng hoặc giống nhau).
“These cases are even more stark when compared to those of individuals convicted of similar crimes.”
Câu dẫn chứng văn học: liking
He cherishes whatever I love, and hates in exact proportion to my dislike.And for her to dislike anything meant something far deeper than hatred.When he went out of his room he disliked himself very much.“I will lead him past for you,” said Janice, without showing the dislike for the strange girl which she could not help feeling.The French were not treated so well as the English, the Russians seeming for some reason to dislike them personally.Trent squared his shoulders with the priggish, dogmatic air that his family disliked in him.“He ought to be served as he served the captain,” said Fletcher, who disliked Graham.Next to the bearer she disliked the wife of one of the Chupprassies.Đọc mở rộng theo CEFR: liking
Từ vựng bậcA1→“He cherishes whatever I love, and hates in exact proportion to my dislike.”
Nguồn: Le Sage, Alain René: The Adventures of Gil Blas of Santillane, Volume 2 (of 3)
“And for her to dislike anything meant something far deeper than hatred.”
Nguồn: Hapgood, Hutchins: The Story of a Lover
Cấu trúc & Vận dụng: “liking”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “liking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “liking”
Dữ liệu từ nguyên: dislike ↔ liking
Gợi ý luyện tập với “liking”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
liking (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "dislike" (có hoặc cảm thấy không thích hoặc chán ghét)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to dislike (a feeling of aversion or antipathy).
dislike ↔ liking
Họ từ trong dữ liệu: dislike: danh từ (n), like: động từ (v), likeness: danh từ (n)
liking: Mang nghĩa đối lập với "dislike" (có hoặc cảm thấy không thích hoặc chán ghét)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "liking" trong câu.
Đồng nghĩa: like, wish, care, similar
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "liking" trong câu.
liking ↔ like, wish, care, similar
Nét nghĩa mở rộng: prefer or wish to do something (thích hoặc mong muốn làm điều gì đó)
Ứng dụng & Mở rộng: “liking”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “liking”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “liking”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “liking” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “liking” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: liking
Hỏi đáp trọng tâmliking nghĩa là gì (meaning & definition)?
liking (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlaɪkɪŋ/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "dislike" (có hoặc cảm thấy không thích hoặc chán ghét) (dạng biến thể ngữ pháp của "like"). Opposite in meaning to dislike (a feeling of aversion or antipathy)
Từ liking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlaɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlaɪkɪŋ/; US /ˈlaɪkɪŋ/.
Từ liking là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "liking" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ liking theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "dislike" (có hoặc cảm thấy không thích hoặc chán ghét) - Nét nghĩa 2 [A1]: thích hoặc mong muốn làm điều gì đó - Nét nghĩa 3 [A1]: thấy thú vị hoặc dễ chịu - Nét nghĩa 4 [A1]: thích - Nét nghĩa 5 [A1]: giống hoặc tương tự - Nét nghĩa 6 [A1]: thích
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ liking:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlaɪkɪŋ/; US /ˈlaɪkɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
liking được dùng trong câu như thế nào?
He cherishes whatever I love, and hates in exact proportion to my dislike. (Alain René Le Sage, The Adventures of Gil Blas of Santillane, Volume 2 (of 3); Bản dịch tiếng Anh - en-US)