lettings
động từ (v)
Lettings có nghĩa là lettings (động từ) có nghĩa là làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động (dạng biến thể ngữ pháp của "let"), làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động.
Định nghĩa Anh - Anh: Make it possible through a specific action or lack of action for something to happen.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lettingsđộng từ (v)
Make it possible through a specific action or lack of action for something to happen.
Làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •don't let8.163 lần trong kho sách
- •let go10.927 lần trong kho sách
- •let fall3.667 lần trong kho sách
- •let loose3.142 lần trong kho sách
- •won't let3.180 lần trong kho sách
- •let alone3.762 lần trong kho sách
- 2.lettingsđộng từ (v)
Actively cause something to happen.
Chủ động gây ra điều gì đó xảy ra.
Đồng nghĩa (SYN):let - 3.lettingsđộng từ (v)
Consent to, give permission.
Đồng ý, cho phép.
- 4.lettingsdanh từ (n)
A serve that strikes the net before falling into the receiver's court.
Hãy để.
Từ nguyên học (Etymology): lettings
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
let ↔ lettings
Mục từ "lettings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "let" (làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động).
Họ từ & Biến thể từ loại: lettings
Họ từ của "lettings" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: let: động từ (v), letter: danh từ (n).
làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động
I merely wanted to let you know that I'm back safely.
Nguồn: Queen, Ellery: The French powder mystery
lá thư
They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.
Nguồn: Various: Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843)
Cụm từ & Collocations: lettings
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lettings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- don't let
- let go
- let fall
- let loose
- won't let
- let alone
Đồng nghĩa & Sắc thái: lettings
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lettings" phân theo từng nét nghĩa (làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "lettings" ở nét nghĩa "làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động" (ngoài ra "let" còn biểu thị: chủ động gây ra điều gì đó xảy ra).
“I merely wanted to let you know that I'm back safely.”
Đồng nghĩa với "lettings" ở nét nghĩa "làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động" (ngoài ra "allow" còn biểu thị: đồng ý, cho phép).
“Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.”
Đồng nghĩa với "lettings" ở nét nghĩa "làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động" (ngoài ra "permit" còn biểu thị: đồng ý, cho phép).
“Banting has almost done away with the ancient custom of eating, but thyroid tablets and lemon juice are, of course, permitted.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lettings" khi diễn đạt nét nghĩa: đồng ý, cho phép.
Câu dẫn chứng văn học: lettings
I merely wanted to let you know that I'm back safely.Let him tell me what I shall be doing this time to-morrow night.I who would be friends with all the world, I who would even love the Customs officers--if they would let me, it is understood.Miss Susan had noticed, to her regret, the boy’s tendency to let her carry bundles, to look after even the heavier household duties.They eagerly exclaimed, “That will do, let us have it!”I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!”Please write to me and let me know your plans.Soon we must enter life’s tumult again, Let the smile on the face hide the grief and the pain.Đọc mở rộng theo CEFR: lettings
Từ vựng bậcA1→“I merely wanted to let you know that I'm back safely.”
Nguồn: Queen, Ellery: The French powder mystery
“Let him tell me what I shall be doing this time to-morrow night.”
Nguồn: Pemberton, Max: Queen of the jesters, and her strange adventures in old Paris
Cấu trúc & Vận dụng: “lettings”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lettings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lettings”
Dữ liệu từ nguyên: let ↔ lettings
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lettings”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lettings” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lettings”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lettings”:
“I merely wanted to let you know that I'm back safely.”
Gợi ý luyện tập với “lettings”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lettings (động từ): làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động
Định nghĩa tiếng Anh: Make it possible through a specific action or lack of action for something to happen.
let ↔ lettings
Họ từ trong dữ liệu: let: động từ (v), letter: danh từ (n)
don't let
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lettings" trong câu.
let go
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lettings" trong câu.
let fall
Nét nghĩa mở rộng: actively cause something to happen (chủ động gây ra điều gì đó xảy ra)
Ứng dụng & Mở rộng: “lettings”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “lettings”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lettings”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lettings” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “lettings” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lettings
Hỏi đáp trọng tâmlettings nghĩa là gì (meaning & definition)?
lettings (động từ) có nghĩa là làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động (dạng biến thể ngữ pháp của "let"). make it possible through a specific action or lack of action for something to happen
Từ lettings là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lettings" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ lettings theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động - Nét nghĩa 2 [A1]: chủ động gây ra điều gì đó xảy ra - Nét nghĩa 3 [A1]: đồng ý, cho phép - Nét nghĩa 4 [A1]: hãy để
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lettings:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lettings:
don't let; let go; let fall; let loose; won't let
lettings được dùng trong câu như thế nào?
I merely wanted to let you know that I'm back safely. (Ellery Queen, The French powder mystery; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)