Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lettings

động từ (v)

A1

Lettings có nghĩa là lettings (động từ) có nghĩa là làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động (dạng biến thể ngữ pháp của "let"), làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động.

Định nghĩa Anh - Anh: Make it possible through a specific action or lack of action for something to happen.

Họ từ:let(động từ (v))/letter(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lettingsđộng từ (v)

    Make it possible through a specific action or lack of action for something to happen.

    Làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động.

    Đồng nghĩa (SYN):let/allow/permit
    Trái nghĩa (OPP):prevent
  2. 2.lettingsđộng từ (v)

    Actively cause something to happen.

    Chủ động gây ra điều gì đó xảy ra.

    Đồng nghĩa (SYN):let
  3. 3.lettingsđộng từ (v)

    Consent to, give permission.

    Đồng ý, cho phép.

    Đồng nghĩa (SYN):let/permit/allow/countenance
  4. 4.lettingsdanh từ (n)

    A serve that strikes the net before falling into the receiver's court.

    Hãy để.

    Đồng nghĩa (SYN):let/net ball
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lettings

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

let ↔ lettings

Mục từ "lettings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "let" (làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: lettings

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "lettings" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: let: động từ (v), letter: danh từ (n).

letđộng từ (v)/ˈlɛt/

làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động

•

I merely wanted to let you know that I'm back safely.

Nguồn: Queen, Ellery: The French powder mystery

letterdanh từ (n)/ˈlɛtɚ/

lá thư

•

They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.

Nguồn: Various: Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lettings

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lettings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • don't let
  • let go
  • let fall
  • let loose
  • won't let
  • let alone
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lettings

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lettings" phân theo từng nét nghĩa (làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "lettings" ở nét nghĩa "làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động" (ngoài ra "let" còn biểu thị: chủ động gây ra điều gì đó xảy ra).

“I merely wanted to let you know that I'm back safely.”

Đồng nghĩa với "lettings" ở nét nghĩa "làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động" (ngoài ra "allow" còn biểu thị: đồng ý, cho phép).

“Later in the evening she allowed Ernest to know that he had added a full minute’s delight to her simpler emotions.”

Đồng nghĩa với "lettings" ở nét nghĩa "làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động" (ngoài ra "permit" còn biểu thị: đồng ý, cho phép).

“Banting has almost done away with the ancient custom of eating, but thyroid tablets and lemon juice are, of course, permitted.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lettings" khi diễn đạt nét nghĩa: đồng ý, cho phép.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lettings" khi diễn đạt nét nghĩa: hãy để.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lettings

I merely wanted to let you know that I'm back safely.
Queen, Ellery: The French powder mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Let him tell me what I shall be doing this time to-morrow night.
Pemberton, Max: Queen of the jesters, and her strange adventures in old Paris, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I who would be friends with all the world, I who would even love the Customs officers--if they would let me, it is understood.
Leyton, Patrick: By foul means, Nguyên văn tác phẩm
Miss Susan had noticed, to her regret, the boy’s tendency to let her carry bundles, to look after even the heavier household duties.
Fauset, Jessie Redmon: There is confusion, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They eagerly exclaimed, “That will do, let us have it!”
Ellet, E. F. (Elizabeth Fries): The pioneer women of the West
I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!”
Bottome, Phyllis: The master hope, Nguyên văn tác phẩm
Please write to me and let me know your plans.
Goldsmith, Martin M.: Double jeopardy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Soon we must enter life’s tumult again, Let the smile on the face hide the grief and the pain.
Richards, Charles Napier: Atalanta, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lettings

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lettings” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I merely wanted to let you know that I'm back safely.”

Nguồn: Queen, Ellery: The French powder mystery

“Let him tell me what I shall be doing this time to-morrow night.”

Nguồn: Pemberton, Max: Queen of the jesters, and her strange adventures in old Paris

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lettings”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lettings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “lettings”

Dữ liệu từ nguyên: let ↔ lettings

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lettings”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lettings” với tần suất cao:

8.163 lần trong kho sách
10.927 lần trong kho sách
3.667 lần trong kho sách
3.142 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lettings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lettings”:

“I merely wanted to let you know that I'm back safely.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lettings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

lettings (động từ): làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động

Định nghĩa tiếng Anh: Make it possible through a specific action or lack of action for something to happen.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

let ↔ lettings

Họ từ trong dữ liệu: let: động từ (v), letter: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8.163 lần trong kho sách

don't let

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lettings" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm10.927 lần trong kho sách

let go

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lettings" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.667 lần trong kho sách

let fall

Nét nghĩa mở rộng: actively cause something to happen (chủ động gây ra điều gì đó xảy ra)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lettings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lettings

Hỏi đáp trọng tâm

lettings nghĩa là gì (meaning & definition)?

lettings (động từ) có nghĩa là làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động (dạng biến thể ngữ pháp của "let"). make it possible through a specific action or lack of action for something to happen

Từ lettings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lettings" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ lettings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động - Nét nghĩa 2 [A1]: chủ động gây ra điều gì đó xảy ra - Nét nghĩa 3 [A1]: đồng ý, cho phép - Nét nghĩa 4 [A1]: hãy để

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lettings:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lettings:

don't let; let go; let fall; let loose; won't let

lettings được dùng trong câu như thế nào?

I merely wanted to let you know that I'm back safely. (Ellery Queen, The French powder mystery; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lettings, mã đối chiếu EV-3BA4362C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "lettings" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "let".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

let