Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

kings

danh từ (n)

A1
/ˈkɪŋz//ˈkɪŋz/

Kings có nghĩa là một người đàn ông có chủ quyền (dạng biến thể ngữ pháp của "king").

Định nghĩa Anh - Anh: A male sovereign; ruler of a kingdom.

Họ từ:king(danh từ (n))/kingdom(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một người đàn ông có chủ quyền”:kingsA1/kingA1/male monarchA1/rexA1/queenA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.kingsdanh từ (n)

    A male sovereign; ruler of a kingdom.

    Một người đàn ông có chủ quyền.

    • •

      The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.

      Giai điệu của "God Save the King" đã được nhiều nước sử dụng làm quốc ca.

    Đồng nghĩa (SYN):king/male monarch/rex
    Trái nghĩa (OPP):queen
  2. 2.kingsdanh từ (n)

    A competitor who holds a preeminent position.

    Một đối thủ cạnh tranh nắm giữ vị trí ưu việt.

    Đồng nghĩa (SYN):king/queen/world-beater
  3. 3.kingsdanh từ (n)

    A very wealthy or powerful businessman.

    Một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): kings

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

king ↔ kings

Mục từ "kings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "king" (một người đàn ông có chủ quyền).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: kings

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "kings" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: king: danh từ (n), kingdom: danh từ (n).

kingdanh từ (n)/ˈkɪŋ/

một người đàn ông có chủ quyền

•

Then the King said, "How didst thou go to my palace?

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

kingdomdanh từ (n)/ˈkɪŋdəm/

một miền trong đó một cái gì đó chiếm ưu thế

•

Their numbers greatly contributed to the strength of the growing kingdom.

Nguồn: Scott, S. P. (Samuel Parsons): History of the Moorish Empire in Europe, Vol. 1 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: kings

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "kings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • king arthur
  • king of france
  • king charles
  • king james
  • king edward
  • king henry
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: kings

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "kings" phân theo từng nét nghĩa (một người đàn ông có chủ quyền), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "kings" ở nét nghĩa "một người đàn ông có chủ quyền" (ngoài ra "king" còn biểu thị: một đối thủ cạnh tranh nắm giữ vị trí ưu việt).

“Then the King said, "How didst thou go to my palace?"”

Đồng nghĩa trực tiếp với "kings" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông có chủ quyền.

Đồng nghĩa trực tiếp với "kings" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông có chủ quyền.

Đồng nghĩa với "kings" ở nét nghĩa "một đối thủ cạnh tranh nắm giữ vị trí ưu việt" (ngoài ra "queen" còn biểu thị: con cái duy nhất có khả năng sinh sản trong một đàn côn trùng xã hội như ong, kiến và mối).

“And in this house of valuable antiques we slept in a high koa bedstead, crested with the royal arms, that had belonged to Queen Emma.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "kings" khi diễn đạt nét nghĩa: một đối thủ cạnh tranh nắm giữ vị trí ưu việt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "kings" khi diễn đạt nét nghĩa: một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: kings

The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.

Giai điệu của "God Save the King" đã được nhiều nước sử dụng làm quốc ca.

Wikipedia contributors: God Save the King
Contemporaries considered Richard as both a king and a knight famed for personal martial prowess, which was apparently the first instance of such a combination.

Người đương thời coi Richard vừa là một vị vua vừa là một hiệp sĩ nổi tiếng về năng lực võ thuật cá nhân, đây rõ ràng là trường hợp đầu tiên của sự kết hợp như vậy.

Wikipedia contributors: Richard I of England
King played at rock concerts and venues of the hippie culture like the Fillmore West.

King đã biểu diễn tại các buổi hòa nhạc rock và các địa điểm của văn hóa hippie như Fillmore West.

Wikipedia contributors: B.B. King
The English king made it an Allodial title, and was prepared to go to war over it.

Vua Anh phong nó thành danh hiệu Allodial và sẵn sàng gây chiến vì nó.

Wikipedia contributors: Treaty of Paris (1303)
Then the King said, "How didst thou go to my palace?"
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
King Cleeve slid from his seat on the counter and straightened the creases in his trousers.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Sun-Dog trails, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“And you, porpoise,” asked the king of him, “have you not seen the castle hung in the air by four golden chains?”
Carey, Martha Ward, 1837-1921 [Translator]: French fairy tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I beg of you, gentle sir, to beseech the king that they may not be put to death.”
Tappan, Eva March: Hero stories of France, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: kings

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “kings” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.”

Giai điệu của "God Save the King" đã được nhiều nước sử dụng làm quốc ca.

Nguồn: Wikipedia contributors: God Save the King

“Contemporaries considered Richard as both a king and a knight famed for personal martial prowess, which was apparently the first instance of such a combination.”

Người đương thời coi Richard vừa là một vị vua vừa là một hiệp sĩ nổi tiếng về năng lực võ thuật cá nhân, đây rõ ràng là trường hợp đầu tiên của sự kết hợp như vậy.

Nguồn: Wikipedia contributors: Richard I of England

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “kings”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “kings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “kings”

Dữ liệu từ nguyên: king ↔ kings

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “kings”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “kings” với tần suất cao:

5.869 lần trong kho sách
4.129 lần trong kho sách
2.814 lần trong kho sách
2.664 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “kings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “kings”:

“Then the King said, "How didst thou go to my palace?"”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “kings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɪŋz/; US /ˈkɪŋz/.

kings (danh từ): một người đàn ông có chủ quyền

Định nghĩa tiếng Anh: A male sovereign; ruler of a kingdom.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

king ↔ kings

Họ từ trong dữ liệu: king: danh từ (n), kingdom: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.869 lần trong kho sách

king arthur

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "kings" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.129 lần trong kho sách

king of france

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "kings" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.814 lần trong kho sách

king charles

Nét nghĩa mở rộng: a competitor who holds a preeminent position (một đối thủ cạnh tranh nắm giữ vị trí ưu việt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “kings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: kings

Hỏi đáp trọng tâm

kings nghĩa là gì (meaning & definition)?

kings (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɪŋz/) có nghĩa là một người đàn ông có chủ quyền (dạng biến thể ngữ pháp của "king"). a male sovereign; ruler of a kingdom

Từ kings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɪŋz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɪŋz/; US /ˈkɪŋz/.

Từ kings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "kings" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ kings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một người đàn ông có chủ quyền (Ví dụ: “The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một đối thủ cạnh tranh nắm giữ vị trí ưu việt - Nét nghĩa 3 [A1]: một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ kings:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɪŋz/; US /ˈkɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ kings:

king arthur; king of france; king charles; king james; king edward

kings được dùng trong câu như thế nào?

Then the King said, "How didst thou go to my palace?" (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/kings, mã đối chiếu EV-642CA0AE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "kings" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "king".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

king