kings
danh từ (n)
Kings có nghĩa là một người đàn ông có chủ quyền (dạng biến thể ngữ pháp của "king").
Định nghĩa Anh - Anh: A male sovereign; ruler of a kingdom.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.kingsdanh từ (n)
A male sovereign; ruler of a kingdom.
Một người đàn ông có chủ quyền.
- •
The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.
Giai điệu của "God Save the King" đã được nhiều nước sử dụng làm quốc ca.
Trái nghĩa (OPP):queenCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •king arthur5.869 lần trong kho sách
- •king of france4.129 lần trong kho sách
- •king charles2.814 lần trong kho sách
- •king james2.664 lần trong kho sách
- •king edward2.494 lần trong kho sách
- •king henry2.623 lần trong kho sách
- •
- 2.kingsdanh từ (n)
A competitor who holds a preeminent position.
Một đối thủ cạnh tranh nắm giữ vị trí ưu việt.
- 3.kingsdanh từ (n)
A very wealthy or powerful businessman.
Một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực.
Từ nguyên học (Etymology): kings
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
king ↔ kings
Mục từ "kings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "king" (một người đàn ông có chủ quyền).
Họ từ & Biến thể từ loại: kings
Họ từ của "kings" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: king: danh từ (n), kingdom: danh từ (n).
một người đàn ông có chủ quyền
Then the King said, "How didst thou go to my palace?
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
một miền trong đó một cái gì đó chiếm ưu thế
Their numbers greatly contributed to the strength of the growing kingdom.
Nguồn: Scott, S. P. (Samuel Parsons): History of the Moorish Empire in Europe, Vol. 1 (of 3)
Cụm từ & Collocations: kings
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "kings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- king arthur
- king of france
- king charles
- king james
- king edward
- king henry
Đồng nghĩa & Sắc thái: kings
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "kings" phân theo từng nét nghĩa (một người đàn ông có chủ quyền), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "kings" ở nét nghĩa "một người đàn ông có chủ quyền" (ngoài ra "king" còn biểu thị: một đối thủ cạnh tranh nắm giữ vị trí ưu việt).
“Then the King said, "How didst thou go to my palace?"”
Đồng nghĩa trực tiếp với "kings" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông có chủ quyền.
Đồng nghĩa với "kings" ở nét nghĩa "một đối thủ cạnh tranh nắm giữ vị trí ưu việt" (ngoài ra "queen" còn biểu thị: con cái duy nhất có khả năng sinh sản trong một đàn côn trùng xã hội như ong, kiến và mối).
“And in this house of valuable antiques we slept in a high koa bedstead, crested with the royal arms, that had belonged to Queen Emma.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "kings" khi diễn đạt nét nghĩa: một đối thủ cạnh tranh nắm giữ vị trí ưu việt.
Câu dẫn chứng văn học: kings
The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.Giai điệu của "God Save the King" đã được nhiều nước sử dụng làm quốc ca.
Contemporaries considered Richard as both a king and a knight famed for personal martial prowess, which was apparently the first instance of such a combination.Người đương thời coi Richard vừa là một vị vua vừa là một hiệp sĩ nổi tiếng về năng lực võ thuật cá nhân, đây rõ ràng là trường hợp đầu tiên của sự kết hợp như vậy.
King played at rock concerts and venues of the hippie culture like the Fillmore West.King đã biểu diễn tại các buổi hòa nhạc rock và các địa điểm của văn hóa hippie như Fillmore West.
The English king made it an Allodial title, and was prepared to go to war over it.Vua Anh phong nó thành danh hiệu Allodial và sẵn sàng gây chiến vì nó.
Then the King said, "How didst thou go to my palace?"King Cleeve slid from his seat on the counter and straightened the creases in his trousers.“And you, porpoise,” asked the king of him, “have you not seen the castle hung in the air by four golden chains?”I beg of you, gentle sir, to beseech the king that they may not be put to death.”Đọc mở rộng theo CEFR: kings
Từ vựng bậcA1→“The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.”
Giai điệu của "God Save the King" đã được nhiều nước sử dụng làm quốc ca.
Nguồn: Wikipedia contributors: God Save the King
“Contemporaries considered Richard as both a king and a knight famed for personal martial prowess, which was apparently the first instance of such a combination.”
Người đương thời coi Richard vừa là một vị vua vừa là một hiệp sĩ nổi tiếng về năng lực võ thuật cá nhân, đây rõ ràng là trường hợp đầu tiên của sự kết hợp như vậy.
Nguồn: Wikipedia contributors: Richard I of England
Cấu trúc & Vận dụng: “kings”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “kings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “kings”
Dữ liệu từ nguyên: king ↔ kings
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “kings”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “kings” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “kings”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “kings”:
“Then the King said, "How didst thou go to my palace?"”
Gợi ý luyện tập với “kings”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
kings (danh từ): một người đàn ông có chủ quyền
Định nghĩa tiếng Anh: A male sovereign; ruler of a kingdom.
king ↔ kings
Họ từ trong dữ liệu: king: danh từ (n), kingdom: danh từ (n)
king arthur
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "kings" trong câu.
king of france
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "kings" trong câu.
king charles
Nét nghĩa mở rộng: a competitor who holds a preeminent position (một đối thủ cạnh tranh nắm giữ vị trí ưu việt)
Ứng dụng & Mở rộng: “kings”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “kings”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “kings”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “kings” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “kings” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: kings
Hỏi đáp trọng tâmkings nghĩa là gì (meaning & definition)?
kings (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɪŋz/) có nghĩa là một người đàn ông có chủ quyền (dạng biến thể ngữ pháp của "king"). a male sovereign; ruler of a kingdom
Từ kings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɪŋz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɪŋz/; US /ˈkɪŋz/.
Từ kings là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "kings" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ kings theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một người đàn ông có chủ quyền (Ví dụ: “The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một đối thủ cạnh tranh nắm giữ vị trí ưu việt - Nét nghĩa 3 [A1]: một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ kings:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɪŋz/; US /ˈkɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ kings:
king arthur; king of france; king charles; king james; king edward
kings được dùng trong câu như thế nào?
Then the King said, "How didst thou go to my palace?" (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)