Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

baron

danh từ (n)

A1
/ˈbæɹən//ˈbæɹən/

Baron có nghĩa là một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực.

Định nghĩa Anh - Anh: A very wealthy or powerful businessman.

Họ từ:king(danh từ (n))/kingdom(danh từ (n))/magnate(danh từ (n))/mogul(danh từ (n))/tycoon(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực”:baronA1/kingA1/big businessmanA1/business leaderA1/magnateC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.barondanh từ (n)

    A very wealthy or powerful businessman.

    Một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực.

    • •

      The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.

      Giai điệu của "God Save the King" đã được nhiều nước sử dụng làm quốc ca.

  2. 2.barondanh từ (n)

    A very wealthy or powerful businessman.

    Một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực.

  3. 3.barondanh từ (n)

    A very wealthy or powerful businessman.

    Một thành viên của triều đại Hồi giáo cai trị Ấn Độ cho đến năm 1857.

  4. 4.barondanh từ (n)

    A very wealthy or powerful businessman.

    Một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): baron

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

king ↔ baron

Mục từ "baron" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "king, magnate, mogul, tycoon" (một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: baron

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "baron" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: king: danh từ (n), kingdom: danh từ (n), magnate: danh từ (n), mogul: danh từ (n), tycoon: danh từ (n).

kingdanh từ (n)/ˈkɪŋ/

một người đàn ông có chủ quyền

•

Then the King said, "How didst thou go to my palace?

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

kingdomdanh từ (n)/ˈkɪŋdəm/

một miền trong đó một cái gì đó chiếm ưu thế

•

Their numbers greatly contributed to the strength of the growing kingdom.

Nguồn: Scott, S. P. (Samuel Parsons): History of the Moorish Empire in Europe, Vol. 1 (of 3)

magnatedanh từ (n)/ˈmæɡnət/

một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực

•

Then, as a new thought came to the magnate, he spoke with a trace of anxiety.

Nguồn: Dana, Marvin: Within the Law: From the Play of Bayard Veiller

moguldanh từ (n)/ˈmoʊɡəl/

va chạm trên dốc trượt tuyết

•

Sure enough it was the old trader, seated like the Great Mogul in the old woodcuts.

Chắc chắn đó là ông thương gia già, ngồi giống như ông trùm vĩ đại trong những bức tranh khắc gỗ cổ.

Nguồn: Fenn, George Manville: Diamond Dyke The Lone Farm on the Veldt - Story of South African Adventure

tycoondanh từ (n)/taɪˈkun/

một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực

•

Financial and big business tycoons were said to be shuddering in their expensive shoes for fear that the gas might also be used against them.

Nguồn: Wilson, Richard: 30-day wonder

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: baron

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "baron". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • king arthur
  • king of france
  • king charles
  • king james
  • king edward
  • king henry
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: baron

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "baron" phân theo từng nét nghĩa (một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "baron" ở nét nghĩa "một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực" (ngoài ra "king" còn biểu thị: một người đàn ông có chủ quyền).

“Then the King said, "How didst thou go to my palace?"”

Đồng nghĩa trực tiếp với "baron" khi diễn đạt nét nghĩa: một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực.

Đồng nghĩa trực tiếp với "baron" khi diễn đạt nét nghĩa: một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực.

Đồng nghĩa trực tiếp với "baron" khi diễn đạt nét nghĩa: một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực.

“Then, as a new thought came to the magnate, he spoke with a trace of anxiety.”

Đồng nghĩa với "baron" ở nét nghĩa "một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực" (ngoài ra "mogul" còn biểu thị: va chạm trên dốc trượt tuyết).

“Sure enough it was the old trader, seated like the Great Mogul in the old woodcuts.”

Đồng nghĩa với "baron" ở nét nghĩa "một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực" (ngoài ra "power" còn biểu thị: sở hữu ảnh hưởng kiểm soát).

“Congress may, undoubtedly, abuse this discretionary power; but the same may be said of others with which they are vested.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: baron

The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.

Giai điệu của "God Save the King" đã được nhiều nước sử dụng làm quốc ca.

Wikipedia contributors: God Save the King
Contemporaries considered Richard as both a king and a knight famed for personal martial prowess, which was apparently the first instance of such a combination.

Người đương thời coi Richard vừa là một vị vua vừa là một hiệp sĩ nổi tiếng về năng lực võ thuật cá nhân, đây rõ ràng là trường hợp đầu tiên của sự kết hợp như vậy.

Wikipedia contributors: Richard I of England
King played at rock concerts and venues of the hippie culture like the Fillmore West.

King đã biểu diễn tại các buổi hòa nhạc rock và các địa điểm của văn hóa hippie như Fillmore West.

Wikipedia contributors: B.B. King
The English king made it an Allodial title, and was prepared to go to war over it.

Vua Anh phong nó thành danh hiệu Allodial và sẵn sàng gây chiến vì nó.

Wikipedia contributors: Treaty of Paris (1303)
Then the King said, "How didst thou go to my palace?"
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
King Cleeve slid from his seat on the counter and straightened the creases in his trousers.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Sun-Dog trails, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“And you, porpoise,” asked the king of him, “have you not seen the castle hung in the air by four golden chains?”
Carey, Martha Ward, 1837-1921 [Translator]: French fairy tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I beg of you, gentle sir, to beseech the king that they may not be put to death.”
Tappan, Eva March: Hero stories of France, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: baron

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “baron” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.”

Giai điệu của "God Save the King" đã được nhiều nước sử dụng làm quốc ca.

Nguồn: Wikipedia contributors: God Save the King

“Contemporaries considered Richard as both a king and a knight famed for personal martial prowess, which was apparently the first instance of such a combination.”

Người đương thời coi Richard vừa là một vị vua vừa là một hiệp sĩ nổi tiếng về năng lực võ thuật cá nhân, đây rõ ràng là trường hợp đầu tiên của sự kết hợp như vậy.

Nguồn: Wikipedia contributors: Richard I of England

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “baron”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “baron” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “baron”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “baron” với tần suất cao:

5.869 lần trong kho sách
4.129 lần trong kho sách
2.814 lần trong kho sách
2.664 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “baron”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “baron”:

“Then the King said, "How didst thou go to my palace?"”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “baron”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæɹən/; US /ˈbæɹən/.

baron (danh từ): một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực

Định nghĩa tiếng Anh: A very wealthy or powerful businessman.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

king ↔ baron

Họ từ trong dữ liệu: king: danh từ (n), kingdom: danh từ (n), magnate: danh từ (n), mogul: danh từ (n), tycoon: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.869 lần trong kho sách

king arthur

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "baron" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.129 lần trong kho sách

king of france

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "baron" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.814 lần trong kho sách

king charles

Nét nghĩa mở rộng: a very wealthy or powerful businessman (một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “baron”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: baron

Hỏi đáp trọng tâm

baron nghĩa là gì (meaning & definition)?

baron (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbæɹən/) có nghĩa là một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "king"). a very wealthy or powerful businessman

Từ baron trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbæɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæɹən/; US /ˈbæɹən/.

Từ baron là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "baron" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ baron theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực (Ví dụ: “The tune for "God Save the King" was used in many countries as a national anthem.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực - Nét nghĩa 3 [B2]: một thành viên của triều đại Hồi giáo cai trị Ấn Độ cho đến năm 1857 - Nét nghĩa 4 [C1]: một doanh nhân rất giàu có hoặc quyền lực

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ baron:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbæɹən/; US /ˈbæɹən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ baron:

king arthur; king of france; king charles; king james; king edward

baron được dùng trong câu như thế nào?

Then the King said, "How didst thou go to my palace?" (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/baron, mã đối chiếu EV-73320A6E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "baron" được liên kết từ mục từ "king, magnate, mogul, tycoon".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

king, magnate, mogul, tycoon