jurisprudence
danh từ (n)
Jurisprudence có nghĩa là tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt.
Định nghĩa Anh - Anh: The collection of rules imposed by authority.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.jurisprudencedanh từ (n)
The collection of rules imposed by authority.
Tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt.
- •
She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.
Đồng nghĩa (SYN):lawCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •brother in law8.785 lần trong kho sách
- •son in law7.749 lần trong kho sách
- •sister in law5.583 lần trong kho sách
- •international law2.728 lần trong kho sách
- •law of nature3.107 lần trong kho sách
- •daughter in law2.840 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): jurisprudence
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
law ↔ jurisprudence
Mục từ "jurisprudence" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "law" (tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt).
Họ từ & Biến thể từ loại: jurisprudence
Họ từ của "jurisprudence" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: law: danh từ (n), lawful: tính từ (adj), lawyer: danh từ (n).
tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt
She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.
Nguồn: Vanderpoel, Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler]: Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833
phù hợp với hoặc được pháp luật cho phép
When I take knighthood, it shall be from my lawful King or my father.’
Khi tôi nhận tước hiệp sĩ, nó sẽ là từ vị Vua hợp pháp của tôi hoặc cha tôi.’
Nguồn: Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): Two Penniless Princesses
một người chuyên nghiệp được ủy quyền hành nghề luật
In fact, I don’t remember his ever employing a lawyer all the time I was with him, except for conveyancing work.
Nguồn: Wallace, Edgar: The Fellowship of the Frog
Cụm từ & Collocations: jurisprudence
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "jurisprudence". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- brother in law
- son in law
- sister in law
- international law
Of course this language may seem exaggerated in face of the well-established usages of international law, and the existence of treaties.
Sidgwick, Eleanor Mildred: The international crisis in its ethical and psychological aspects
- law of nature
- daughter in law
Đồng nghĩa & Sắc thái: jurisprudence
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "jurisprudence" phân theo từng nét nghĩa (tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "jurisprudence" ở nét nghĩa "tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt" (ngoài ra "law" còn biểu thị: văn bản pháp lý đặt ra các quy tắc điều chỉnh một loại hoạt động cụ thể).
“She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.”
Câu dẫn chứng văn học: jurisprudence
She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.My sister-in-law preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents.“My supposed sister-in-law will suspect no--no under currents--when she learns that a lady claimed those boxes.We could not develop an adequate law of divorce if only those happily married were entitled to express an opinion upon its terms.Instead of furthering the development of zoology as an exact science, it substituted the construction of architectural mnemonics for the search after quantitative laws.A year ago, Mr. Overbeck, if I am rightly informed, you were going to law school at Harvard.”They want it there so that it may be forced, by the authority of law, upon those who do not want it.If either of the last two, would they be so anxious to have laws forcing it there?Đọc mở rộng theo CEFR: jurisprudence
Từ vựng bậcA2→“She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.”
Nguồn: Vanderpoel, Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler]: Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833
“My sister-in-law preferred a child older than a mere infant, and, too, they thought she showed a vague likeness to the Vincents.”
Nguồn: Wells, Carolyn: Spooky Hollow
Cấu trúc & Vận dụng: “jurisprudence”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “jurisprudence” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “jurisprudence”
Dữ liệu từ nguyên: law ↔ jurisprudence
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “jurisprudence”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “jurisprudence” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “jurisprudence”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “jurisprudence”:
“She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.”
Gợi ý luyện tập với “jurisprudence”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
jurisprudence (danh từ): tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt
Định nghĩa tiếng Anh: The collection of rules imposed by authority.
law ↔ jurisprudence
Họ từ trong dữ liệu: law: danh từ (n), lawful: tính từ (adj), lawyer: danh từ (n)
brother in law
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "jurisprudence" trong câu.
son in law
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "jurisprudence" trong câu.
sister in law
Mở rộng biên độ diễn đạt với "jurisprudence".
Ứng dụng & Mở rộng: “jurisprudence”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “jurisprudence”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “jurisprudence”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “jurisprudence” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “jurisprudence” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: jurisprudence
Hỏi đáp trọng tâmjurisprudence nghĩa là gì (meaning & definition)?
jurisprudence (danh từ, phát âm Mỹ /ˌdʒʊɹəˈspɹudəns/) có nghĩa là tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "law"). the collection of rules imposed by authority
Từ jurisprudence trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɹud/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdʒʊɹəˈspɹudəns/; US /ˌdʒʊɹəˈspɹudəns/.
Từ jurisprudence là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "jurisprudence" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ jurisprudence theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: tập hợp các quy tắc do chính quyền áp đặt (Ví dụ: “She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ jurisprudence:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdʒʊɹəˈspɹudəns/; US /ˌdʒʊɹəˈspɹudəns/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ jurisprudence:
brother in law; son in law; sister in law; international law; law of nature
jurisprudence được dùng trong câu như thế nào?
She married Edward D. Mansfield, whose account of his coming to Litchfield to study law is given earlier in this book. (Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler] Vanderpoel, Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))