Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

juncture

danh từ (n)

C2
/ˈdʒʌŋktʃɚ//ˈdʒʌŋktʃɚ/

Juncture có nghĩa là hình dạng hoặc cách thức mà mọi thứ kết hợp với nhau và tạo ra sự kết nối.

Định nghĩa Anh - Anh: The shape or manner in which things come together and a connection is made.

Họ từ:articulation(danh từ (n))/articulate(động từ (v))/crossroads(danh từ (n))/join(động từ (v))/joint(tính từ (adj))/occasion(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.juncturedanh từ (n)

    The shape or manner in which things come together and a connection is made.

    Hình dạng hoặc cách thức mà mọi thứ kết hợp với nhau và tạo ra sự kết nối.

    • •

      The symbol for an affricate contains the symbols for the two constituent articulations, with or without a super-imposed bar connecting the two.

      Ký hiệu cho một liên kết chứa các ký hiệu cho hai khớp nối cấu thành, có hoặc không có một thanh siêu áp nối cả hai.

    Đồng nghĩa (SYN):articulation/join/joint/junction
  2. 2.juncturedanh từ (n)

    A crisis situation or point in time when a critical decision must be made.

    Một tình huống khủng hoảng hoặc thời điểm cần phải đưa ra một quyết định quan trọng.

    Đồng nghĩa (SYN):crossroads/critical point
  3. 3.juncturedanh từ (n)

    The shape or manner in which things come together and a connection is made.

    Tham gia.

    Đồng nghĩa (SYN):join/articulation/joint/junction
  4. 4.juncturedanh từ (n)

    The shape or manner in which things come together and a connection is made.

    Một nơi giải trí không thể chối cãi.

    Đồng nghĩa (SYN):joint/articulation/join/junction
  5. 5.juncturedanh từ (n)

    An event that occurs at a critical time.

    Một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng.

    Đồng nghĩa (SYN):occasion
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): juncture

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

articulation ↔ juncture

Mục từ "juncture" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "articulation, crossroads, join, joint, occasion" (hình dạng hoặc cách thức mà mọi thứ kết hợp với nhau và tạo ra sự kết nối).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: juncture

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "juncture" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: articulation: danh từ (n), articulate: động từ (v), crossroads: danh từ (n), join: động từ (v), joint: tính từ (adj), occasion: danh từ (n).

articulationdanh từ (n)/ˌɑɹtɪkjəˈleɪʃən/

khía cạnh của phát âm liên quan đến việc tập hợp các cơ quan phát âm lại với nhau để hình thành âm thanh của lời nói

•

At the level of articulation of these two portions, and because of their different directions, the bone is bent.

Nguồn: Cuyer, Édouard: Artistic Anatomy of Animals

articulateđộng từ (v)/ɑɹˈtɪkjəˌleɪt/

thể hiện bản thân một cách dễ dàng hoặc đặc trưng bởi ngôn ngữ biểu cảm rõ ràng

•

At this she almost died, and threw herself, bathed in tears, at the feet of the King, scarcely able to articulate.

Nguồn: Various: Court Memoirs of France Series — Complete

crossroadsdanh từ (n)/ˈkɹɔsˌɹoʊdz/

một cộng đồng người nhỏ hơn một ngôi làng

•

Yet there is the stake at the crossroads to show what Christianity thought of the pessimist.

Nguồn: Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): Orthodoxy

joinđộng từ (v)/ˈdʒɔɪn/

trở thành một phần

•

Later on other states joined, and soon the flag came to consist of twenty stars and stripes.

Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Finland" to "Fleury, Andre" Volume 10, Slice 4

jointtính từ (adj)/ˈdʒɔɪnt/

thống nhất hoặc kết hợp

•

The ideal constitution of a joint depends upon the existence of a certain ratio between the growth of bone and that of ligament.

Nguồn: Anderson, William: The deformities of the fingers and toes

occasiondanh từ (n)/əˈkeɪʒən/

một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng

•

What really happened in those chambers on that occasion will probably never be known.

Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): Helen Vardon's confession

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: juncture

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "juncture". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: juncture

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "juncture" phân theo từng nét nghĩa (hình dạng hoặc cách thức mà mọi thứ kết hợp với nhau và tạo ra sự kết nối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "juncture" ở nét nghĩa "hình dạng hoặc cách thức mà mọi thứ kết hợp với nhau và tạo ra sự kết nối" (ngoài ra "articulation" còn biểu thị: khía cạnh của phát âm liên quan đến việc tập hợp các cơ quan phát âm lại với nhau để hình thành âm thanh của lời nói).

“At the level of articulation of these two portions, and because of their different directions, the bone is bent.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "juncture" khi diễn đạt nét nghĩa: hình dạng hoặc cách thức mà mọi thứ kết hợp với nhau và tạo ra sự kết nối.

“Later on other states joined, and soon the flag came to consist of twenty stars and stripes.”

Đồng nghĩa với "juncture" ở nét nghĩa "hình dạng hoặc cách thức mà mọi thứ kết hợp với nhau và tạo ra sự kết nối" (ngoài ra "joint" còn biểu thị: điểm kết nối giữa hai xương hoặc các bộ phận của bộ xương (đặc biệt nếu nó cho phép chuyển động)).

“The ideal constitution of a joint depends upon the existence of a certain ratio between the growth of bone and that of ligament.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "juncture" khi diễn đạt nét nghĩa: hình dạng hoặc cách thức mà mọi thứ kết hợp với nhau và tạo ra sự kết nối.

Đồng nghĩa với "juncture" ở nét nghĩa "một tình huống khủng hoảng hoặc thời điểm cần phải đưa ra một quyết định quan trọng" (ngoài ra "crossroads" còn biểu thị: một cộng đồng người nhỏ hơn một ngôi làng).

“Yet there is the stake at the crossroads to show what Christianity thought of the pessimist.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "juncture" khi diễn đạt nét nghĩa: một tình huống khủng hoảng hoặc thời điểm cần phải đưa ra một quyết định quan trọng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: juncture

The symbol for an affricate contains the symbols for the two constituent articulations, with or without a super-imposed bar connecting the two.

Ký hiệu cho một liên kết chứa các ký hiệu cho hai khớp nối cấu thành, có hoặc không có một thanh siêu áp nối cả hai.

Tác phẩm mở: Psycholinguistics/Articulatory Phonetics
I immediately perceived that he spoke more collectedly, and with better articulation than at any time since the paralytic stroke.

Tôi ngay lập tức nhận ra rằng anh ấy nói chuyện bình tĩnh hơn và phát âm tốt hơn bao giờ hết kể từ cơn đột quỵ.

Godwin, William: St. Leon: A Tale of the Sixteenth Century, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At the level of articulation of these two portions, and because of their different directions, the bone is bent.
Cuyer, Édouard: Artistic Anatomy of Animals, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When distant low voices are to be imitated, the articulation may be given with sufficient distinctness, without moving the lips, or altering the countenance.
Platts, John: The Book of Curiosities, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His tongue was unusually thick, though his articulation was perfectly distinct.
Haslam, John: Observations on madness and melancholy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Articulations three; the first very long, curved at the base, erect beyond; the second erect, short; the third minute, inclining forward; the tip naked, obtuse.
Swainson, William: Zoological Illustrations, Volume 1 or, Original Figures and Descriptions of New, Rare, or Interesting Animals, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It began at his right ankle, went up the leg and thigh, and has attacked all the articulations.
Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 16, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She did not lisp, yet her articulation of one or two consonants was not absolutely perfect.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 05, No. 29, March, 1860 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: juncture

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “juncture” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“The symbol for an affricate contains the symbols for the two constituent articulations, with or without a super-imposed bar connecting the two.”

Ký hiệu cho một liên kết chứa các ký hiệu cho hai khớp nối cấu thành, có hoặc không có một thanh siêu áp nối cả hai.

Nguồn: Tác phẩm mở: Psycholinguistics/Articulatory Phonetics

“I immediately perceived that he spoke more collectedly, and with better articulation than at any time since the paralytic stroke.”

Tôi ngay lập tức nhận ra rằng anh ấy nói chuyện bình tĩnh hơn và phát âm tốt hơn bao giờ hết kể từ cơn đột quỵ.

Nguồn: Godwin, William: St. Leon: A Tale of the Sixteenth Century

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “juncture”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “juncture” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “juncture”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “juncture”:

“At the level of articulation of these two portions, and because of their different directions, the bone is bent.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “juncture”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒʌŋktʃɚ/; US /ˈdʒʌŋktʃɚ/.

juncture (danh từ): hình dạng hoặc cách thức mà mọi thứ kết hợp với nhau và tạo ra sự kết nối

Định nghĩa tiếng Anh: The shape or manner in which things come together and a connection is made.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

articulation ↔ juncture

Họ từ trong dữ liệu: articulation: danh từ (n), articulate: động từ (v), crossroads: danh từ (n), join: động từ (v), joint: tính từ (adj), occasion: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

juncture: hình dạng hoặc cách thức mà mọi thứ kết hợp với nhau và tạo ra sự kết nối

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "juncture" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: articulation, join, joint, junction

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "juncture" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

juncture ↔ articulation, join, joint, junction

Nét nghĩa mở rộng: a crisis situation or point in time when a critical decision must be made (một tình huống khủng hoảng hoặc thời điểm cần phải đưa ra một quyết định quan trọng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “juncture”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: juncture

Hỏi đáp trọng tâm

juncture nghĩa là gì (meaning & definition)?

juncture (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdʒʌŋktʃɚ/) có nghĩa là hình dạng hoặc cách thức mà mọi thứ kết hợp với nhau và tạo ra sự kết nối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "articulation"). the shape or manner in which things come together and a connection is made

Từ juncture trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒʌŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒʌŋktʃɚ/; US /ˈdʒʌŋktʃɚ/.

Từ juncture là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "juncture" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ juncture theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: hình dạng hoặc cách thức mà mọi thứ kết hợp với nhau và tạo ra sự kết nối (Ví dụ: “The symbol for an affricate contains the symbols for the two constituent articulations, with or without a super-imposed bar connecting the two.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một tình huống khủng hoảng hoặc thời điểm cần phải đưa ra một quyết định quan trọng - Nét nghĩa 3 [A1]: tham gia - Nét nghĩa 4 [B1]: một nơi giải trí không thể chối cãi - Nét nghĩa 5 [B1]: một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ juncture:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒʌŋktʃɚ/; US /ˈdʒʌŋktʃɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

juncture được dùng trong câu như thế nào?

At the level of articulation of these two portions, and because of their different directions, the bone is bent. (Édouard Cuyer, Artistic Anatomy of Animals; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/juncture, mã đối chiếu EV-5A674653. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "juncture" được liên kết từ mục từ "articulation, crossroads, join, joint, occasion".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

articulation, crossroads, join, joint, occasion