Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

jobs

danh từ (n)

A1
/ˈdʒɑbz//ˈdʒɑbz/

Jobs có nghĩa là hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền (dạng biến thể ngữ pháp của "job").

Định nghĩa Anh - Anh: The principal activity in your life that you do to earn money.

Họ từ:job(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.jobsdanh từ (n)

    The principal activity in your life that you do to earn money.

    Hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền.

    Đồng nghĩa (SYN):job/occupation/business/line of work/line
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.jobsdanh từ (n)

    A specific piece of work required to be done as a duty or for a specific fee.

    Một phần công việc cụ thể cần phải được thực hiện như một nghĩa vụ hoặc với một khoản phí cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):job/task/chore
  3. 3.jobsdanh từ (n)

    A workplace; as in the expression "on the job".

    Một nơi làm việc.

    Đồng nghĩa (SYN):job
  4. 4.jobsđộng từ (v)

    Profit privately from public office and official business.

    Công việc.

    Đồng nghĩa (SYN):job
  5. 5.jobsđộng từ (v)

    Arranged for contracted work to be done by others.

    Công việc.

    Đồng nghĩa (SYN):job/subcontract/farm out
  6. 6.jobsđộng từ (v)

    Work occasionally.

    Công việc.

    Đồng nghĩa (SYN):job
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): jobs

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

job ↔ jobs

Mục từ "jobs" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "job" (hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: jobs

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "jobs" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: job: danh từ (n).

jobdanh từ (n)/ˈdʒɑb/

hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền

•

He renewed his resolutions to boss that job in his own way.

Nguồn: Dixon, Thomas, Jr.: The way of a man

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: jobs

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "jobs". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bad job
  • tough job
  • job satisfaction
  • job opportunities
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: jobs

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "jobs" phân theo từng nét nghĩa (hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "jobs" ở nét nghĩa "hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền" (ngoài ra "job" còn biểu thị: một phần công việc cụ thể cần phải được thực hiện như một nghĩa vụ hoặc với một khoản phí cụ thể).

“He renewed his resolutions to boss that job in his own way.”

Đồng nghĩa với "jobs" ở nét nghĩa "hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền" (ngoài ra "occupation" còn biểu thị: sự kiểm soát của một quốc gia bởi lực lượng quân sự của một cường quốc nước ngoài).

“Such disorders impose additional military burdens on the police, the constabulary, and the American Occupation Forces.”

Đồng nghĩa với "jobs" ở nét nghĩa "hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền" (ngoài ra "business" còn biểu thị: một doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp và những người cấu thành nó).

““I suppose you have business to attend to?” said the broker, extending his hand.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "jobs" khi diễn đạt nét nghĩa: hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền.

Đồng nghĩa với "jobs" ở nét nghĩa "hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền" (ngoài ra "line" còn biểu thị: sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau).

“In the course of his investigations he did pioneer work along many lines that have since become well recognized.”

Đồng nghĩa với "jobs" ở nét nghĩa "một phần công việc cụ thể cần phải được thực hiện như một nghĩa vụ hoặc với một khoản phí cụ thể" (ngoài ra "task" còn biểu thị: bất kỳ phần công việc nào được thực hiện hoặc cố gắng).

“More targeted task groups provide assistance in areas requiring specific technical expertise, including preparation of requests for proposals and review of proposals."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: jobs

He renewed his resolutions to boss that job in his own way.
Dixon, Thomas, Jr.: The way of a man, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You can want anything a whole lot and yet not set your mental energies to the job of going after it.
Barbour, Ralph Henry: Bases full!, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And he is none too industrious, though he has a regular job on the staff of a weekly paper.
Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket, Nguyên văn tác phẩm
They were evidently going to make a good job of it!
McSwiney, R. J.: In mid-air, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“If this ever got on fire it would be a hard job to put it out.”
Appleton, Victor: Tom Swift and his big dirigible, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.
Gregory, Jackson: Marshal of Sundown, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To make a thorough job of it, why not determine the commission in advance, and make certain of getting competent and high-minded persons?
Sinclair, Upton: Boston, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The spark of Skeeter Bill, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: jobs

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “jobs” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He renewed his resolutions to boss that job in his own way.”

Nguồn: Dixon, Thomas, Jr.: The way of a man

“You can want anything a whole lot and yet not set your mental energies to the job of going after it.”

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Bases full!

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “jobs”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “jobs” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “jobs”

Dữ liệu từ nguyên: job ↔ jobs

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “jobs”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “jobs” với tần suất cao:

951 lần trong kho sách
246 lần trong kho sách
439 lần trong kho sách
187 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “jobs”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “jobs”:

“He renewed his resolutions to boss that job in his own way.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “jobs”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɑbz/; US /ˈdʒɑbz/.

jobs (danh từ): hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền

Định nghĩa tiếng Anh: The principal activity in your life that you do to earn money.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

job ↔ jobs

Họ từ trong dữ liệu: job: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi951 lần trong kho sách

bad job

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "jobs" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm246 lần trong kho sách

tough job

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "jobs" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái439 lần trong kho sách

job satisfaction

Nét nghĩa mở rộng: a specific piece of work required to be done as a duty or for a specific fee (một phần công việc cụ thể cần phải được thực hiện như một nghĩa vụ hoặc với một khoản phí cụ thể)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “jobs”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: jobs

Hỏi đáp trọng tâm

jobs nghĩa là gì (meaning & definition)?

jobs (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdʒɑbz/) có nghĩa là hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền (dạng biến thể ngữ pháp của "job"). the principal activity in your life that you do to earn money

Từ jobs trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdʒɑbz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɑbz/; US /ˈdʒɑbz/.

Từ jobs là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "jobs" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ jobs theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền - Nét nghĩa 2 [A1]: một phần công việc cụ thể cần phải được thực hiện như một nghĩa vụ hoặc với một khoản phí cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: một nơi làm việc - Nét nghĩa 4 [A1]: công việc - Nét nghĩa 5 [A1]: công việc - Nét nghĩa 6 [A1]: công việc

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ jobs:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɑbz/; US /ˈdʒɑbz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ jobs:

bad job; tough job; job satisfaction; job opportunities

jobs được dùng trong câu như thế nào?

He renewed his resolutions to boss that job in his own way. (Thomas, Jr. Dixon, The way of a man; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/jobs, mã đối chiếu EV-EE21DAF1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "jobs" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "job".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

job