Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

subcontract

động từ (v)

A1
/səbˈkɑnˌtɹækt//səbˈkɑnˌtɹækt/
Biến thể:
subcontracts/səbˈkɑnˌtɹækts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
subcontracted/səbˈkɑnˌtɹæktɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
subcontracting/səbˈkɑnˌtɹæktɪŋ/
(Dạng V-ing)

Subcontract có nghĩa là công việc.

Định nghĩa Anh - Anh: Arranged for contracted work to be done by others.

Họ từ:job(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “công việc”:subcontractA1/jobA1/farm outA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.subcontractđộng từ (v)

    Arranged for contracted work to be done by others.

    Công việc.

    • •

      He renewed his resolutions to boss that job in his own way.

    Đồng nghĩa (SYN):job/farm out
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): subcontract

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

job ↔ subcontract

Mục từ "subcontract" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "job" (công việc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: subcontract

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "subcontract" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: job: danh từ (n).

jobdanh từ (n)/ˈdʒɑb/

hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền

•

He renewed his resolutions to boss that job in his own way.

Nguồn: Dixon, Thomas, Jr.: The way of a man

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: subcontract

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "subcontract". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bad job
  • tough job
  • job satisfaction
  • job opportunities
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: subcontract

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "subcontract" phân theo từng nét nghĩa (công việc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "subcontract" khi diễn đạt nét nghĩa: công việc.

“He renewed his resolutions to boss that job in his own way.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "subcontract" khi diễn đạt nét nghĩa: công việc.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: subcontract

He renewed his resolutions to boss that job in his own way.
Dixon, Thomas, Jr.: The way of a man, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You can want anything a whole lot and yet not set your mental energies to the job of going after it.
Barbour, Ralph Henry: Bases full!, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And he is none too industrious, though he has a regular job on the staff of a weekly paper.
Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket, Nguyên văn tác phẩm
They were evidently going to make a good job of it!
McSwiney, R. J.: In mid-air, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“If this ever got on fire it would be a hard job to put it out.”
Appleton, Victor: Tom Swift and his big dirigible, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.
Gregory, Jackson: Marshal of Sundown, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To make a thorough job of it, why not determine the commission in advance, and make certain of getting competent and high-minded persons?
Sinclair, Upton: Boston, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The spark of Skeeter Bill, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: subcontract

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “subcontract” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He renewed his resolutions to boss that job in his own way.”

Nguồn: Dixon, Thomas, Jr.: The way of a man

“You can want anything a whole lot and yet not set your mental energies to the job of going after it.”

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Bases full!

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “subcontract”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “subcontract” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “subcontract”

Dữ liệu từ nguyên: job ↔ subcontract

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “subcontract”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “subcontract” với tần suất cao:

951 lần trong kho sách
246 lần trong kho sách
439 lần trong kho sách
187 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “subcontract”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “subcontract”:

Đồng nghĩa:jobfarm out

“He renewed his resolutions to boss that job in his own way.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “subcontract”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /səbˈkɑnˌtɹækt/; US /səbˈkɑnˌtɹækt/.

subcontract (động từ): công việc

Định nghĩa tiếng Anh: Arranged for contracted work to be done by others.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

job ↔ subcontract

Họ từ trong dữ liệu: job: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi951 lần trong kho sách

bad job

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "subcontract" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm246 lần trong kho sách

tough job

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "subcontract" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái439 lần trong kho sách

job satisfaction

Mở rộng biên độ diễn đạt với "subcontract".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “subcontract”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: subcontract

Hỏi đáp trọng tâm

subcontract nghĩa là gì (meaning & definition)?

subcontract (động từ, phát âm Mỹ /səbˈkɑnˌtɹækt/) có nghĩa là công việc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "job"). arranged for contracted work to be done by others

Từ subcontract trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səbˈkɑnˌtɹækt/; US /səbˈkɑnˌtɹækt/.

Từ subcontract là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "subcontract" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: subcontracts; Quá khứ / Phân từ: subcontracted; Dạng V-ing: subcontracting.

Các nét nghĩa của từ subcontract theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: công việc (Ví dụ: “He renewed his resolutions to boss that job in his own way.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ subcontract:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səbˈkɑnˌtɹækt/; US /səbˈkɑnˌtɹækt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: subcontracts; Quá khứ / Phân từ: subcontracted; Dạng V-ing: subcontracting.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ subcontract:

bad job; tough job; job satisfaction; job opportunities

subcontract được dùng trong câu như thế nào?

He renewed his resolutions to boss that job in his own way. (Thomas, Jr. Dixon, The way of a man; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/subcontract, mã đối chiếu EV-802E70CE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "subcontract" được liên kết từ mục từ "job".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

job