subcontract
động từ (v)
- subcontracts/səbˈkɑnˌtɹækts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- subcontracted/səbˈkɑnˌtɹæktɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- subcontracting/səbˈkɑnˌtɹæktɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Subcontract có nghĩa là công việc.
Định nghĩa Anh - Anh: Arranged for contracted work to be done by others.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.subcontractđộng từ (v)
Arranged for contracted work to be done by others.
Công việc.
- •
He renewed his resolutions to boss that job in his own way.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •bad job951 lần trong kho sách
- •tough job246 lần trong kho sách
- •job satisfaction439 lần trong kho sách
- •job opportunities187 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): subcontract
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
job ↔ subcontract
Mục từ "subcontract" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "job" (công việc).
Họ từ & Biến thể từ loại: subcontract
Họ từ của "subcontract" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: job: danh từ (n).
hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền
He renewed his resolutions to boss that job in his own way.
Nguồn: Dixon, Thomas, Jr.: The way of a man
Cụm từ & Collocations: subcontract
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "subcontract". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- bad job
- tough job
- job satisfaction
- job opportunities
Đồng nghĩa & Sắc thái: subcontract
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "subcontract" phân theo từng nét nghĩa (công việc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: subcontract
He renewed his resolutions to boss that job in his own way.You can want anything a whole lot and yet not set your mental energies to the job of going after it.And he is none too industrious, though he has a regular job on the staff of a weekly paper.They were evidently going to make a good job of it!“If this ever got on fire it would be a hard job to put it out.”And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.To make a thorough job of it, why not determine the commission in advance, and make certain of getting competent and high-minded persons?It was a man-sized job and Skeeter Bill was no horny-handed toiler, but the work must be done.Đọc mở rộng theo CEFR: subcontract
Từ vựng bậcA1→“He renewed his resolutions to boss that job in his own way.”
Nguồn: Dixon, Thomas, Jr.: The way of a man
“You can want anything a whole lot and yet not set your mental energies to the job of going after it.”
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Bases full!
Cấu trúc & Vận dụng: “subcontract”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “subcontract” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “subcontract”
Dữ liệu từ nguyên: job ↔ subcontract
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “subcontract”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “subcontract” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “subcontract”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
subcontract (động từ): công việc
Định nghĩa tiếng Anh: Arranged for contracted work to be done by others.
job ↔ subcontract
Họ từ trong dữ liệu: job: danh từ (n)
bad job
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "subcontract" trong câu.
tough job
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "subcontract" trong câu.
job satisfaction
Mở rộng biên độ diễn đạt với "subcontract".
Ứng dụng & Mở rộng: “subcontract”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “subcontract”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “subcontract”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “subcontract” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “subcontract” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: subcontract
Hỏi đáp trọng tâmsubcontract nghĩa là gì (meaning & definition)?
subcontract (động từ, phát âm Mỹ /səbˈkɑnˌtɹækt/) có nghĩa là công việc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "job"). arranged for contracted work to be done by others
Từ subcontract trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səbˈkɑnˌtɹækt/; US /səbˈkɑnˌtɹækt/.
Từ subcontract là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "subcontract" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: subcontracts; Quá khứ / Phân từ: subcontracted; Dạng V-ing: subcontracting.
Các nét nghĩa của từ subcontract theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: công việc (Ví dụ: “He renewed his resolutions to boss that job in his own way.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ subcontract:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səbˈkɑnˌtɹækt/; US /səbˈkɑnˌtɹækt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: subcontracts; Quá khứ / Phân từ: subcontracted; Dạng V-ing: subcontracting.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ subcontract:
bad job; tough job; job satisfaction; job opportunities
subcontract được dùng trong câu như thế nào?
He renewed his resolutions to boss that job in his own way. (Thomas, Jr. Dixon, The way of a man; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)