inactivity
danh từ (n)
Inactivity có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "activity" (bất kỳ hành vi cụ thể).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to activity (any specific behavior).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.inactivitydanh từ (n)
Opposite in meaning to activity (any specific behavior).
Mang nghĩa đối lập với "activity" (bất kỳ hành vi cụ thể).
- •
For example, accountancy, management, admin, the particular activity you are undertaking.
Ví dụ: kế toán, quản lý, quản trị viên, hoạt động cụ thể mà bạn đang thực hiện.
Trái nghĩa (OPP):activity - •
- 2.inactivitydanh từ (n)
Opposite in meaning to activity (the state of being active).
Mang nghĩa đối lập với "activity" (trạng thái hoạt động).
Trái nghĩa (OPP):activity
Từ nguyên học (Etymology): inactivity
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
activity ↔ inactivity
Mục từ "inactivity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "activity" (Mang nghĩa đối lập với "activity" (bất kỳ hành vi cụ thể)).
Họ từ & Biến thể từ loại: inactivity
Họ từ của "inactivity" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: activity: danh từ (n), active: tính từ (adj), actively: trạng từ (adv).
bất kỳ hành vi cụ thể
In the present volume he describes his activities after his release at the time of the outbreak of the war.
Nguồn: Hazlitt, Henry: The free man's library
có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc phạm vi rộng hơn
Their first view in this, was to form and render the body active in general, as with other Egyptians.
Nguồn: Terrasson, Jean: The life of Sethos, Vol. 1 (of 2)
một cách tích cực
This gentleman proved himself a firm friend of the Scheme, actively co-operating with us so far as he had opportunity.
Nguồn: Railton, George S. (George Scott): The Authoritative Life of General William Booth, Founder of the Salvation Army
Cụm từ & Collocations: inactivity
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "inactivity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: inactivity
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "inactivity" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "activity" (bất kỳ hành vi cụ thể)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: inactivity
For example, accountancy, management, admin, the particular activity you are undertaking.Ví dụ: kế toán, quản lý, quản trị viên, hoạt động cụ thể mà bạn đang thực hiện.
Are you ready to explore how you can design a goal setting activity for your learners?Bạn đã sẵn sàng khám phá cách thiết kế hoạt động đặt mục tiêu cho người học của mình chưa?
In addition, the brain activity related to the presentation of gaming stimuli was also found to have decreased.Ngoài ra, hoạt động của não liên quan đến việc đưa ra các kích thích khi chơi game cũng được cho là đã giảm đi.
However the way this knowledge could relate to other activities needs to be facilitated.Tuy nhiên, cách thức liên hệ kiến thức này với các hoạt động khác cần phải được tạo điều kiện thuận lợi.
Voyeurism: sexual fantasies or behaviours that involve observing a person who is naked, while engaging in sexual activity.Thị dâm: tưởng tượng hoặc hành vi tình dục liên quan đến việc quan sát một người khỏa thân trong khi tham gia vào hoạt động tình dục.
Pleasure requires the activity of hedonic brain systems to give a "hedonic gloss" onto a sensation to make it liked.Niềm vui đòi hỏi hoạt động của hệ thống não mang tính khoái lạc để tạo ra "bóng bẩy khoái lạc" cho một cảm giác khiến nó được yêu thích.
Well-being was promoted by participation in surfing, a physically challenging outdoor activity experienced with other people in a friendly, supported and fun way.Hạnh phúc được nâng cao nhờ tham gia lướt sóng, một hoạt động ngoài trời đầy thử thách về thể chất được trải nghiệm cùng những người khác một cách thân thiện, được hỗ trợ và vui vẻ.
In the present volume he describes his activities after his release at the time of the outbreak of the war.Đọc mở rộng theo CEFR: inactivity
Từ vựng bậcB1→“For example, accountancy, management, admin, the particular activity you are undertaking.”
Ví dụ: kế toán, quản lý, quản trị viên, hoạt động cụ thể mà bạn đang thực hiện.
Nguồn: Tác phẩm mở: Setting up a voluntary organisation
“Are you ready to explore how you can design a goal setting activity for your learners?”
Bạn đã sẵn sàng khám phá cách thiết kế hoạt động đặt mục tiêu cho người học của mình chưa?
Nguồn: Tác phẩm mở: Instructional design/Goal setting
Cấu trúc & Vận dụng: “inactivity”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “inactivity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “inactivity”
Dữ liệu từ nguyên: activity ↔ inactivity
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “inactivity”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “inactivity”:
“In the present volume he describes his activities after his release at the time of the outbreak of the war.”
Gợi ý luyện tập với “inactivity”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
inactivity (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "activity" (bất kỳ hành vi cụ thể)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to activity (any specific behavior).
activity ↔ inactivity
Họ từ trong dữ liệu: activity: danh từ (n), active: tính từ (adj), actively: trạng từ (adv)
inactivity: Mang nghĩa đối lập với "activity" (bất kỳ hành vi cụ thể)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "inactivity" trong câu.
inactivity (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "inactivity" trong câu.
inactivity (danh từ)
Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to activity (the state of being active) (Mang nghĩa đối lập với "activity" (trạng thái hoạt động))
Ứng dụng & Mở rộng: “inactivity”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “inactivity”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “inactivity”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “inactivity” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “inactivity” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: inactivity
Hỏi đáp trọng tâminactivity nghĩa là gì (meaning & definition)?
inactivity (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɪnækˈtɪvɪti/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "activity" (bất kỳ hành vi cụ thể) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "activity"). Opposite in meaning to activity (any specific behavior)
Từ inactivity trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɪv/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnækˈtɪvɪti/; US /ˌɪnækˈtɪvɪti/.
Từ inactivity là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "inactivity" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ inactivity theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "activity" (bất kỳ hành vi cụ thể) (Ví dụ: “For example, accountancy, management, admin, the particular activity you are undertaking.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "activity" (trạng thái hoạt động)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ inactivity:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnækˈtɪvɪti/; US /ˌɪnækˈtɪvɪti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
inactivity được dùng trong câu như thế nào?
In the present volume he describes his activities after his release at the time of the outbreak of the war. (Henry Hazlitt, The free man's library; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)