Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

inactivity

danh từ (n)

B1
/ˌɪnækˈtɪvɪti//ˌɪnækˈtɪvɪti/

Inactivity có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "activity" (bất kỳ hành vi cụ thể).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to activity (any specific behavior).

Họ từ:activity(danh từ (n))/active(tính từ (adj))/actively(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.inactivitydanh từ (n)

    Opposite in meaning to activity (any specific behavior).

    Mang nghĩa đối lập với "activity" (bất kỳ hành vi cụ thể).

    • •

      For example, accountancy, management, admin, the particular activity you are undertaking.

      Ví dụ: kế toán, quản lý, quản trị viên, hoạt động cụ thể mà bạn đang thực hiện.

    Trái nghĩa (OPP):activity
  2. 2.inactivitydanh từ (n)

    Opposite in meaning to activity (the state of being active).

    Mang nghĩa đối lập với "activity" (trạng thái hoạt động).

    Trái nghĩa (OPP):activity
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): inactivity

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

activity ↔ inactivity

Mục từ "inactivity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "activity" (Mang nghĩa đối lập với "activity" (bất kỳ hành vi cụ thể)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: inactivity

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "inactivity" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: activity: danh từ (n), active: tính từ (adj), actively: trạng từ (adv).

activitydanh từ (n)/ækˈtɪvəti/

bất kỳ hành vi cụ thể

•

In the present volume he describes his activities after his release at the time of the outbreak of the war.

Nguồn: Hazlitt, Henry: The free man's library

activetính từ (adj)/ˈæktɪv/

có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn hoặc phạm vi rộng hơn

•

Their first view in this, was to form and render the body active in general, as with other Egyptians.

Nguồn: Terrasson, Jean: The life of Sethos, Vol. 1 (of 2)

activelytrạng từ (adv)/ˈæktɪvli/

một cách tích cực

•

This gentleman proved himself a firm friend of the Scheme, actively co-operating with us so far as he had opportunity.

Nguồn: Railton, George S. (George Scott): The Authoritative Life of General William Booth, Founder of the Salvation Army

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: inactivity

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "inactivity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: inactivity

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "inactivity" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "activity" (bất kỳ hành vi cụ thể)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: inactivity

For example, accountancy, management, admin, the particular activity you are undertaking.

Ví dụ: kế toán, quản lý, quản trị viên, hoạt động cụ thể mà bạn đang thực hiện.

Tác phẩm mở: Setting up a voluntary organisation
Are you ready to explore how you can design a goal setting activity for your learners?

Bạn đã sẵn sàng khám phá cách thiết kế hoạt động đặt mục tiêu cho người học của mình chưa?

Tác phẩm mở: Instructional design/Goal setting
In addition, the brain activity related to the presentation of gaming stimuli was also found to have decreased.

Ngoài ra, hoạt động của não liên quan đến việc đưa ra các kích thích khi chơi game cũng được cho là đã giảm đi.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Video game addiction motivation
However the way this knowledge could relate to other activities needs to be facilitated.

Tuy nhiên, cách thức liên hệ kiến thức này với các hoạt động khác cần phải được tạo điều kiện thuận lợi.

Tác phẩm mở: DADA 99th anniversary celebration/Constructivism Session
Voyeurism: sexual fantasies or behaviours that involve observing a person who is naked, while engaging in sexual activity.

Thị dâm: tưởng tượng hoặc hành vi tình dục liên quan đến việc quan sát một người khỏa thân trong khi tham gia vào hoạt động tình dục.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Paraphilia motivations
Pleasure requires the activity of hedonic brain systems to give a "hedonic gloss" onto a sensation to make it liked.

Niềm vui đòi hỏi hoạt động của hệ thống não mang tính khoái lạc để tạo ra "bóng bẩy khoái lạc" cho một cảm giác khiến nó được yêu thích.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Paraphilia motivations
Well-being was promoted by participation in surfing, a physically challenging outdoor activity experienced with other people in a friendly, supported and fun way.

Hạnh phúc được nâng cao nhờ tham gia lướt sóng, một hoạt động ngoài trời đầy thử thách về thể chất được trải nghiệm cùng những người khác một cách thân thiện, được hỗ trợ và vui vẻ.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Surfing and well-being
In the present volume he describes his activities after his release at the time of the outbreak of the war.
Hazlitt, Henry: The free man's library, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: inactivity

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “inactivity” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“For example, accountancy, management, admin, the particular activity you are undertaking.”

Ví dụ: kế toán, quản lý, quản trị viên, hoạt động cụ thể mà bạn đang thực hiện.

Nguồn: Tác phẩm mở: Setting up a voluntary organisation

“Are you ready to explore how you can design a goal setting activity for your learners?”

Bạn đã sẵn sàng khám phá cách thiết kế hoạt động đặt mục tiêu cho người học của mình chưa?

Nguồn: Tác phẩm mở: Instructional design/Goal setting

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “inactivity”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “inactivity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “inactivity”

Dữ liệu từ nguyên: activity ↔ inactivity

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “inactivity”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “inactivity”:

“In the present volume he describes his activities after his release at the time of the outbreak of the war.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “inactivity”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnækˈtɪvɪti/; US /ˌɪnækˈtɪvɪti/.

inactivity (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "activity" (bất kỳ hành vi cụ thể)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to activity (any specific behavior).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

activity ↔ inactivity

Họ từ trong dữ liệu: activity: danh từ (n), active: tính từ (adj), actively: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

inactivity: Mang nghĩa đối lập với "activity" (bất kỳ hành vi cụ thể)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "inactivity" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

inactivity (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "inactivity" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

inactivity (danh từ)

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to activity (the state of being active) (Mang nghĩa đối lập với "activity" (trạng thái hoạt động))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “inactivity”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: inactivity

Hỏi đáp trọng tâm

inactivity nghĩa là gì (meaning & definition)?

inactivity (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɪnækˈtɪvɪti/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "activity" (bất kỳ hành vi cụ thể) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "activity"). Opposite in meaning to activity (any specific behavior)

Từ inactivity trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɪv/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnækˈtɪvɪti/; US /ˌɪnækˈtɪvɪti/.

Từ inactivity là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "inactivity" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ inactivity theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "activity" (bất kỳ hành vi cụ thể) (Ví dụ: “For example, accountancy, management, admin, the particular activity you are undertaking.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "activity" (trạng thái hoạt động)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ inactivity:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnækˈtɪvɪti/; US /ˌɪnækˈtɪvɪti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

inactivity được dùng trong câu như thế nào?

In the present volume he describes his activities after his release at the time of the outbreak of the war. (Henry Hazlitt, The free man's library; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/inactivity, mã đối chiếu EV-4060C4AA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "inactivity" được liên kết từ mục từ "activity".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

activity