in-between
tính từ (adj)
In-between có nghĩa là in-between (tính từ) có nghĩa là không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi, không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi.
Định nghĩa Anh - Anh: Being neither at the beginning nor at the end in a series.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.in-betweentính từ (adj)
Being neither at the beginning nor at the end in a series.
Không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi.
- •
These were sad times for Vefela, for she was always called upon to mediate and make peace.
Đây là khoảng thời gian buồn bã đối với Vefela, vì cô luôn được kêu gọi hòa giải và làm hòa.
- •
- 2.in-betweentính từ (adj)
Being neither at the beginning nor at the end in a series.
Không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi.
Từ nguyên học (Etymology): in-between
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
mediate ↔ in-between
Mục từ "in-between" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mediate, middle" (không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi).
Họ từ & Biến thể từ loại: in-between
Họ từ của "in-between" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: mediate: động từ (v), mediation: danh từ (n), middle: tính từ (adj).
hành động giữa các bên nhằm mục đích dung hòa những khác biệt
But it is the partial being-partial in respect to the human's biological and intellectual reality-that is projected in mediated practical experiences.
Nguồn: Nadin, Mihai: The Civilization of Illiteracy
một cuộc đàm phán để giải quyết những khác biệt được tiến hành bởi một số bên vô tư
On the whole, matters continue to look encouraging as regards both mediation and arbitration.
Nguồn: White, Andrew Dickson: Autobiography of Andrew Dickson White — Volume 2
không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi
He was a brisk and confident middle-aged man, and brought an atmosphere of reassurance along with him.
Nguồn: Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): The documents in the case
Cụm từ & Collocations: in-between
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "in-between". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: in-between
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "in-between" phân theo từng nét nghĩa (không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "in-between" khi diễn đạt nét nghĩa: không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi.
“But it is the partial being-partial in respect to the human's biological and intellectual reality-that is projected in mediated practical experiences.”
Đồng nghĩa với "in-between" ở nét nghĩa "không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi" (ngoài ra "middle" còn biểu thị: chỉ một giai đoạn phát triển ngôn ngữ hoặc văn học giữa các giai đoạn trước và sau).
“He was a brisk and confident middle-aged man, and brought an atmosphere of reassurance along with him.”
Câu dẫn chứng văn học: in-between
These were sad times for Vefela, for she was always called upon to mediate and make peace.Đây là khoảng thời gian buồn bã đối với Vefela, vì cô luôn được kêu gọi hòa giải và làm hòa.
Also, throughout the history of the world, there had always been the question of how to protect and mediate the actions of individuals.Ngoài ra, trong suốt lịch sử thế giới, luôn có câu hỏi làm thế nào để bảo vệ và điều hòa hành động của các cá nhân.
They spread a word of their religious beliefs and mediate contact between individuals and their deity.Họ truyền bá niềm tin tôn giáo của mình và làm trung gian cho sự tiếp xúc giữa các cá nhân và vị thần của họ.
But it is the partial being-partial in respect to the human's biological and intellectual reality-that is projected in mediated practical experiences.It also introduced new mediating layers in the design process.Let us, when we walk in our gardens, take occasion from thence to mediate on Christ's sufferings in a garden.And whether all mediate good or evil should not be judged of principally by those highest ends?In concluding the so-called blood brotherhood, the exchange of blood, according to prevalent belief, mediates the establishment of an actual blood relationship.Đọc mở rộng theo CEFR: in-between
Từ vựng bậcC2→“These were sad times for Vefela, for she was always called upon to mediate and make peace.”
Đây là khoảng thời gian buồn bã đối với Vefela, vì cô luôn được kêu gọi hòa giải và làm hòa.
Nguồn: Auerbach, Berthold: Black Forest Village Stories
“Also, throughout the history of the world, there had always been the question of how to protect and mediate the actions of individuals.”
Ngoài ra, trong suốt lịch sử thế giới, luôn có câu hỏi làm thế nào để bảo vệ và điều hòa hành động của các cá nhân.
Nguồn: Tác phẩm mở: Political Economy/General
Cấu trúc & Vận dụng: “in-between”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “in-between” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “in-between”
Dữ liệu từ nguyên: mediate ↔ in-between
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “in-between”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “in-between”:
Gợi ý luyện tập với “in-between”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
in-between (tính từ): không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi
Định nghĩa tiếng Anh: Being neither at the beginning nor at the end in a series.
mediate ↔ in-between
Họ từ trong dữ liệu: mediate: động từ (v), mediation: danh từ (n), middle: tính từ (adj)
in-between: không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "in-between" trong câu.
Đồng nghĩa: mediate, middle
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "in-between" trong câu.
in-between ↔ mediate, middle
Nét nghĩa mở rộng: being neither at the beginning nor at the end in a series (không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi)
Ứng dụng & Mở rộng: “in-between”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “in-between”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “in-between”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “in-between” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “in-between” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: in-between
Hỏi đáp trọng tâmin-between nghĩa là gì (meaning & definition)?
in-between (tính từ) có nghĩa là không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "mediate"). being neither at the beginning nor at the end in a series
Từ in-between là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "in-between" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ in-between theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi (Ví dụ: “These were sad times for Vefela, for she was always called upon to mediate and make peace.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ in-between:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
in-between được dùng trong câu như thế nào?
But it is the partial being-partial in respect to the human's biological and intellectual reality-that is projected in mediated practical experiences. (Mihai Nadin, The Civilization of Illiteracy; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)