Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

in-between

tính từ (adj)

C2

In-between có nghĩa là in-between (tính từ) có nghĩa là không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi, không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi.

Định nghĩa Anh - Anh: Being neither at the beginning nor at the end in a series.

Họ từ:mediate(động từ (v))/mediation(danh từ (n))/middle(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi”:in-betweenC2/mediateC2/middleA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.in-betweentính từ (adj)

    Being neither at the beginning nor at the end in a series.

    Không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi.

    • •

      These were sad times for Vefela, for she was always called upon to mediate and make peace.

      Đây là khoảng thời gian buồn bã đối với Vefela, vì cô luôn được kêu gọi hòa giải và làm hòa.

    Đồng nghĩa (SYN):mediate/middle
  2. 2.in-betweentính từ (adj)

    Being neither at the beginning nor at the end in a series.

    Không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi.

    Đồng nghĩa (SYN):middle/mediate
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): in-between

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mediate ↔ in-between

Mục từ "in-between" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mediate, middle" (không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: in-between

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "in-between" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: mediate: động từ (v), mediation: danh từ (n), middle: tính từ (adj).

mediateđộng từ (v)/ˈmidiˌeɪt/

hành động giữa các bên nhằm mục đích dung hòa những khác biệt

•

But it is the partial being-partial in respect to the human's biological and intellectual reality-that is projected in mediated practical experiences.

Nguồn: Nadin, Mihai: The Civilization of Illiteracy

mediationdanh từ (n)/ˌmidiˈeɪʃən/

một cuộc đàm phán để giải quyết những khác biệt được tiến hành bởi một số bên vô tư

•

On the whole, matters continue to look encouraging as regards both mediation and arbitration.

Nguồn: White, Andrew Dickson: Autobiography of Andrew Dickson White — Volume 2

middletính từ (adj)/ˈmɪdəl/

không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi

•

He was a brisk and confident middle-aged man, and brought an atmosphere of reassurance along with him.

Nguồn: Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): The documents in the case

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: in-between

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "in-between". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: in-between

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "in-between" phân theo từng nét nghĩa (không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "in-between" khi diễn đạt nét nghĩa: không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi.

“But it is the partial being-partial in respect to the human's biological and intellectual reality-that is projected in mediated practical experiences.”

Đồng nghĩa với "in-between" ở nét nghĩa "không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi" (ngoài ra "middle" còn biểu thị: chỉ một giai đoạn phát triển ngôn ngữ hoặc văn học giữa các giai đoạn trước và sau).

“He was a brisk and confident middle-aged man, and brought an atmosphere of reassurance along with him.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: in-between

These were sad times for Vefela, for she was always called upon to mediate and make peace.

Đây là khoảng thời gian buồn bã đối với Vefela, vì cô luôn được kêu gọi hòa giải và làm hòa.

Auerbach, Berthold: Black Forest Village Stories
Also, throughout the history of the world, there had always been the question of how to protect and mediate the actions of individuals.

Ngoài ra, trong suốt lịch sử thế giới, luôn có câu hỏi làm thế nào để bảo vệ và điều hòa hành động của các cá nhân.

Tác phẩm mở: Political Economy/General
They spread a word of their religious beliefs and mediate contact between individuals and their deity.

Họ truyền bá niềm tin tôn giáo của mình và làm trung gian cho sự tiếp xúc giữa các cá nhân và vị thần của họ.

Tác phẩm mở: Cultural Anthropology/Ritual and Religion
But it is the partial being-partial in respect to the human's biological and intellectual reality-that is projected in mediated practical experiences.
Nadin, Mihai: The Civilization of Illiteracy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It also introduced new mediating layers in the design process.
Nadin, Mihai: The Civilization of Illiteracy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Let us, when we walk in our gardens, take occasion from thence to mediate on Christ's sufferings in a garden.
Tác phẩm mở: Gospel of John (CBS)/Week 7
And whether all mediate good or evil should not be judged of principally by those highest ends?
Baxter, Richard: A Christian Directory, Part 4: Christian Politics, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In concluding the so-called blood brotherhood, the exchange of blood, according to prevalent belief, mediates the establishment of an actual blood relationship.
Wundt, Wilhelm Max: Elements of Folk Psychology Outline of a Psychological History of the Development of Mankind, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: in-between

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “in-between” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“These were sad times for Vefela, for she was always called upon to mediate and make peace.”

Đây là khoảng thời gian buồn bã đối với Vefela, vì cô luôn được kêu gọi hòa giải và làm hòa.

Nguồn: Auerbach, Berthold: Black Forest Village Stories

“Also, throughout the history of the world, there had always been the question of how to protect and mediate the actions of individuals.”

Ngoài ra, trong suốt lịch sử thế giới, luôn có câu hỏi làm thế nào để bảo vệ và điều hòa hành động của các cá nhân.

Nguồn: Tác phẩm mở: Political Economy/General

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “in-between”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “in-between” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “in-between”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “in-between”:

Đồng nghĩa:mediatemiddle

“But it is the partial being-partial in respect to the human's biological and intellectual reality-that is projected in mediated practical experiences.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “in-between”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

in-between (tính từ): không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi

Định nghĩa tiếng Anh: Being neither at the beginning nor at the end in a series.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mediate ↔ in-between

Họ từ trong dữ liệu: mediate: động từ (v), mediation: danh từ (n), middle: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

in-between: không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "in-between" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: mediate, middle

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "in-between" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

in-between ↔ mediate, middle

Nét nghĩa mở rộng: being neither at the beginning nor at the end in a series (không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “in-between”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: in-between

Hỏi đáp trọng tâm

in-between nghĩa là gì (meaning & definition)?

in-between (tính từ) có nghĩa là không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "mediate"). being neither at the beginning nor at the end in a series

Từ in-between là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "in-between" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ in-between theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi (Ví dụ: “These were sad times for Vefela, for she was always called upon to mediate and make peace.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: không ở đầu cũng không ở cuối trong một chuỗi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ in-between:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

in-between được dùng trong câu như thế nào?

But it is the partial being-partial in respect to the human's biological and intellectual reality-that is projected in mediated practical experiences. (Mihai Nadin, The Civilization of Illiteracy; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/in-between, mã đối chiếu EV-D6C68A9E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "in-between" được liên kết từ mục từ "mediate, middle".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

mediate, middle