Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

improver

danh từ (n)

A2

Improver có nghĩa là improver (danh từ) có nghĩa là một thành phần được thêm vào một cái gì đó để cải thiện nó, một thành phần được thêm vào một cái gì đó để cải thiện nó.

Định nghĩa Anh - Anh: A component that is added to something to improve it.

Họ từ:addition(danh từ (n))/add(động từ (v))/additive(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.improverdanh từ (n)

    A component that is added to something to improve it.

    Một thành phần được thêm vào một cái gì đó để cải thiện nó.

    • •

      In addition, he also noticed technology as a force of production which he believed helped to organise society.

      Ngoài ra, ông cũng nhận thấy công nghệ là một lực lượng sản xuất mà ông tin rằng đã giúp tổ chức xã hội.

    Đồng nghĩa (SYN):addition/add-on
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): improver

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

addition ↔ improver

Mục từ "improver" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "addition" (một thành phần được thêm vào một cái gì đó để cải thiện nó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: improver

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "improver" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: addition: danh từ (n), add: động từ (v), additive: danh từ (n).

additiondanh từ (n)/əˈdɪʃən/

một thành phần được thêm vào một cái gì đó để cải thiện nó

•

The book is well illustrated and a very welcome addition to the literature on Alaska.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

addđộng từ (v)/ˈæd/

thêm (vào)

•

Add to the liquor a glass of red wine and the grated rinds and juice of two lemons.

Nguồn: Brown, Margaret: Margaret Brown's French Cookery Book

additivedanh từ (n)/ˈædətɪv/

chỉ định hoặc liên quan đến một phương trình có số hạng ở mức độ đầu tiên

•

The creation of a part via adding layers is additive machining.

Việc tạo ra một chi tiết thông qua việc thêm các lớp là gia công phụ gia.

Nguồn: Hobbyist CNC Machining/CNC Overview

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: improver

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "improver". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • valuable addition
  • welcome addition

    The book is well illustrated and a very welcome addition to the literature on Alaska.”

    Various: The book review digest, volume 05, 1909

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: improver

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "improver" phân theo từng nét nghĩa (một thành phần được thêm vào một cái gì đó để cải thiện nó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "improver" ở nét nghĩa "một thành phần được thêm vào một cái gì đó để cải thiện nó" (ngoài ra "addition" còn biểu thị: hành động thêm cái này vào cái khác).

“The book is well illustrated and a very welcome addition to the literature on Alaska.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "improver" khi diễn đạt nét nghĩa: một thành phần được thêm vào một cái gì đó để cải thiện nó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: improver

In addition, he also noticed technology as a force of production which he believed helped to organise society.

Ngoài ra, ông cũng nhận thấy công nghệ là một lực lượng sản xuất mà ông tin rằng đã giúp tổ chức xã hội.

Tác phẩm mở: An Internet of Everything?/Technological and Cultural Determinism
In addition, note that there is a module level variable in the code.

Ngoài ra, hãy lưu ý rằng có một biến cấp độ mô-đun trong mã.

Tác phẩm mở: Visual Basic for Applications/Clipboard VBA
In addition to those three forces, a theory of everything would also be able to account for gravity within a single coherent physical theory.

Ngoài ba lực đó, một lý thuyết về mọi thứ cũng có thể giải thích được lực hấp dẫn trong một lý thuyết vật lý mạch lạc duy nhất.

Tác phẩm mở: Theory of Everything Project
In addition to serving a sentence in these conditions, many prisoners must also pay punitive damages to the victim.

Ngoài việc phải chấp hành bản án trong những điều kiện này, nhiều tù nhân còn phải bồi thường thiệt hại mang tính trừng phạt cho nạn nhân.

Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Democratic Republic of the Congo
The book is well illustrated and a very welcome addition to the literature on Alaska.”
Various: The book review digest, volume 05, 1909
Some years ago butter intended for export to tropical countries was preserved by the addition of a fairly large proportion of glucose.
Simmons, W. H. (William Herbert): Edible fats and oils, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the next pages, we will see how to operate variable additions, use variables in loops and conditions, etc...
Tác phẩm mở: Delphi Programming/Variables and constants
In addition, the shelving unit part that was the origin of the initial dispute had questionable relation to public safety.
Tác phẩm mở: Professionalism/Who Is an Engineer? Burton Siegal and the State of Illinois
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: improver

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “improver” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“In addition, he also noticed technology as a force of production which he believed helped to organise society.”

Ngoài ra, ông cũng nhận thấy công nghệ là một lực lượng sản xuất mà ông tin rằng đã giúp tổ chức xã hội.

Nguồn: Tác phẩm mở: An Internet of Everything?/Technological and Cultural Determinism

“In addition, note that there is a module level variable in the code.”

Ngoài ra, hãy lưu ý rằng có một biến cấp độ mô-đun trong mã.

Nguồn: Tác phẩm mở: Visual Basic for Applications/Clipboard VBA

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “improver”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “improver” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “improver”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “improver” với tần suất cao:

268 lần trong kho sách
216 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “improver”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “improver”:

Đồng nghĩa:additionadd-on

“The book is well illustrated and a very welcome addition to the literature on Alaska.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “improver”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

improver (danh từ): một thành phần được thêm vào một cái gì đó để cải thiện nó

Định nghĩa tiếng Anh: A component that is added to something to improve it.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

addition ↔ improver

Họ từ trong dữ liệu: addition: danh từ (n), add: động từ (v), additive: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi268 lần trong kho sách

valuable addition

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "improver" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm216 lần trong kho sách

welcome addition

“The book is well illustrated and a very welcome addition to the literature on Alaska.””

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái268 lần trong kho sách

valuable addition

Mở rộng biên độ diễn đạt với "improver".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “improver”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: improver

Hỏi đáp trọng tâm

improver nghĩa là gì (meaning & definition)?

improver (danh từ) có nghĩa là một thành phần được thêm vào một cái gì đó để cải thiện nó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "addition"). a component that is added to something to improve it

Từ improver là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "improver" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ improver theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một thành phần được thêm vào một cái gì đó để cải thiện nó (Ví dụ: “In addition, he also noticed technology as a force of production which he believed helped to organise society.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ improver:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ improver:

valuable addition; welcome addition

improver được dùng trong câu như thế nào?

The book is well illustrated and a very welcome addition to the literature on Alaska.” (Various, The book review digest, volume 05, 1909; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/improver, mã đối chiếu EV-A85E06C1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "improver" được liên kết từ mục từ "addition".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

addition